loader image

Manual

by | Jul 22, 2026 | Guide | 0 comments

I. INTRODUCTION

Giới thiệu DB Connector

(click đúp để xem video)

DB Connector là gì?

DB Connector là công cụ hỗ trợ người dùng kết nối dữ liệu từ các nền tảng Marketing, quảng cáo, mạng xã hội, CRM và thương mại điện tử vào Google Sheets. Người dùng làm việc trên file Google Sheets đã được đơn vị cung cấp và sử dụng sidebar DB Connector để đăng nhập tài khoản nguồn, lựa chọn báo cáo, chọn trường dữ liệu và tải kết quả vào bảng tính.

Mục tiêu phát triển

· Giảm thao tác xuất và nhập dữ liệu thủ công từ nhiều nền tảng.

· Chuẩn hóa quy trình lấy dữ liệu về Google Sheets.

· Hỗ trợ người dùng tạo báo cáo định kỳ từ các template có sẵn.

· Giúp dữ liệu sẵn sàng cho tổng hợp, phân tích và xây dựng dashboard.

Đối tượng sử dụng

· Nhân sự Digital Marketing và Performance Marketing.

· Agency quản lý nhiều tài khoản quảng cáo.

· Nhân sự E-commerce, CRM và vận hành bán hàng.

· Data Analyst, Marketing Analyst và người lập báo cáo trên Google Sheets.

Giá trị mang lại

· Tiết kiệm thời gian lấy dữ liệu.

· Hạn chế sai sót do sao chép thủ công.

· Hỗ trợ lựa chọn trường dữ liệu theo mục tiêu báo cáo.

· Cho phép đặt lịch tải lại dữ liệu đối với các báo cáo được hỗ trợ.

Kiến trúc hệ thống

Ở góc nhìn người dùng, DB Connector hoạt động theo mô hình đơn giản: tài khoản nền tảng của người dùng được kết nối với DB Connector; người dùng cấu hình yêu cầu tải dữ liệu; DB Connector lấy dữ liệu từ nguồn tương ứng và ghi kết quả vào Google Sheets.

Quy trình hoạt động

Step 1. Mở file Google Sheets đã được chia sẻ.

Bước 2. Khởi động DB Connector từ Google Sheets.

Bước 3. Đăng nhập DB Connector và kiểm tra License.

Bước 4. Chọn connector cần sử dụng.

Bước 5. Kết nối hoặc chọn tài khoản nền tảng đã kết nối.

Bước 6. Chọn thời gian, tài khoản dữ liệu, template và trường dữ liệu.

Bước 7. Chọn Sheet nhận dữ liệu.

Bước 8. Nhấn tải dữ liệu và kiểm tra kết quả.

Bước 9. Đặt lịch tự động nếu cần và nếu connector hỗ trợ.

Các nền tảng được hỗ trợ

Nhóm

Connector

Facebook Marketing

(FAD) Facebook Ads Data; (FBT) FB Billing Tool; (MPI) Meta Page Insight; (IID) Instagram Insight

Google Marketing

(GGA) Google Ads; (GA4) Google Analytics; (GSC) Google Search Console; (YTC) YouTube Channel

TikTok Marketing

(BCA) BC & Account; (TTA) TikTok Ads; (GMV) TikTok GMV Ads; (TTO) TikTok Organic; (TTS) TikTok Shop Seller

CRM & E-commerce

(GFL) Getfly; (POS) Poscake; (PAN) Pancake Chat; (PAC) Pancake CRM; (ETSY) Etsy Reporter; (AMZ) Amazon Seller Data; (SPE) Shopee Order Data

Các khái niệm cốt lõi

1. Account (Tài khoản)

Trong DB Connector, cần phân biệt tài khoản dùng để sử dụng hệ thống với tài khoản nền tảng được kết nối để lấy dữ liệu.

Loại tài khoản

Mô tả

DB Connector Account

Tài khoản dùng để truy cập và sử dụng DB Connector trên file Google Sheets được chia sẻ.

Tài khoản nền tảng

Tài khoản Facebook, Google, TikTok hoặc dịch vụ khác được người dùng đăng nhập và ủy quyền.

Tài khoản/đối tượng dữ liệu

Đối tượng cụ thể được chọn để tải báo cáo, ví dụ Facebook Ads Account, Fanpage, GA4 Property, YouTube Channel hoặc Shop.

2. Data Source & Connector

Data Source là nền tảng cung cấp dữ liệu. Connector là thành phần trong DB Connector được thiết kế để kết nối và tải một nhóm dữ liệu cụ thể từ Data Source đó. Một nền tảng có thể có nhiều connector phục vụ các loại dữ liệu khác nhau.

3. API Connection (OAuth/Token)

Đối với người dùng, kết nối API được thực hiện thông qua thao tác đăng nhập và cấp quyền trên nền tảng nguồn. Sau khi ủy quyền thành công, DB Connector có thể hiển thị các tài khoản hoặc đối tượng dữ liệu mà người dùng được phép truy cập. Khi quyền truy cập hết hạn hoặc bị thu hồi, người dùng cần kết nối lại tài khoản.

Lưu ý: Người dùng không cần tự nhập Access Token hoặc Refresh Token trong luồng sử dụng thông thường, trừ khi giao diện của một connector cụ thể yêu cầu.

4. Template

Template là mẫu báo cáo được cấu hình sẵn theo một cấp dữ liệu hoặc một mục tiêu phân tích. Template quyết định nhóm trường dữ liệu khả dụng và cấu trúc báo cáo được tải về Google Sheets.

· Tên và mục đích báo cáo.

· Cấp dữ liệu, ví dụ Account, Campaign, Ad Set hoặc Ad.

· Nhóm trường định danh, trạng thái, thời gian, hiệu suất và chuyển đổi.

· Các breakdown đặc thù như tuổi, giới tính, nền tảng, khu vực hoặc giờ.

5. License Key & Gói dịch vụ

License Key xác định quyền sử dụng DB Connector và phạm vi tính năng khả dụng cho người dùng. Trạng thái gói có thể được hiển thị trên sidebar, ví dụ Free Trial hoặc trạng thái License đang hoạt động.

· Kiểm tra đúng tài khoản DB Connector.

· Kiểm tra trạng thái Free Trial hoặc License.

· Kích hoạt hoặc gia hạn theo hướng dẫn của đơn vị cung cấp.

· Một số connector, template hoặc tính năng có thể phụ thuộc vào gói dịch vụ.

6. Quy trình tải dữ liệu

Step 1. Kết nối tài khoản nền tảng.

Bước 2. Chọn khoảng thời gian tải dữ liệu.

Bước 3. Chọn tài khoản hoặc đối tượng dữ liệu cần tải.

Bước 4. Chọn Template báo cáo.

Bước 5. Chọn các trường dữ liệu cần đưa vào báo cáo.

Bước 6. Chọn Sheet nhận dữ liệu hoặc tạo Sheet mới.

Bước 7. Nhấn nút tải dữ liệu.

Bước 8. Đặt lịch tải dữ liệu sau khi báo cáo được tạo, nếu cần.

II. MODULE CONNECTOR

Facebook Marketing

1. (FAD) Facebook Ads Data

1.1 Giới thiệu

Facebook Ads Data cho phép người dùng tải dữ liệu quảng cáo từ các tài khoản Facebook Ads mà tài khoản Facebook đã kết nối có quyền truy cập. Connector hỗ trợ nhiều template theo cấp Campaign, Ad Set, Ad và các báo cáo breakdown hoặc báo cáo theo ngày.

Nội dung

Mô tả

Chức năng chính

Tải dữ liệu Facebook Ads về Google Sheets theo template và trường dữ liệu được chọn.

Phạm vi sử dụng

Báo cáo tổng quan, hiệu suất, theo ngày, breakdown nhân khẩu học, nền tảng, khu vực, giờ và creative.

Điều kiện sử dụng

Có quyền truy cập Facebook Ads Account; DB Connector và License ở trạng thái sử dụng được; file Google Sheets có quyền chỉnh sửa.

Hỗ trợ đặt lịch

Có thể đặt lịch sau khi cấu hình và tải báo cáo, theo tính năng lịch trình của hệ thống.

1.2 Đăng nhập và ủy quyền

Step 1. Mở file Google Sheets đã được chia sẻ và khởi động DB Connector.

Bước 2. Tại trang chủ DB Connector, mở phần quản lý tài khoản và chọn Facebook Ads Data.

Bước 3. Đăng nhập Facebook trên cửa sổ ủy quyền được hiển thị.

Bước 4. Quay lại sidebar và kiểm tra tài khoản Facebook đã xuất hiện.

Bước 5. Chọn tài khoản Facebook để tải danh sách Facebook Ads Account được phép truy cập.

1.3 Hướng dẫn tải dữ liệu (Các bước tương tự như ở phần quy trình tải dữ liệu)

Bước 1. Chọn khoảng thời gian – Thiết lập ngày bắt đầu và ngày kết thúc cho dữ liệu cần tải. Nên kiểm tra múi giờ của tài khoản quảng cáo khi đối chiếu số liệu theo ngày.

Bước 2. Chọn tài khoản – Chọn Facebook Ads Account cần lấy dữ liệu. Kiểm tra cả tên và ID để tránh chọn nhầm tài khoản có tên giống nhau.

Bước 3. Chọn Template – Mở danh sách Template báo cáo và chọn mẫu phù hợp với cấp dữ liệu hoặc mục tiêu phân tích.

Bước 4. Chọn trường dữ liệu – Đánh dấu các trường cần đưa vào báo cáo. Có thể dùng “Chọn tất cả” để lấy toàn bộ trường được hỗ trợ trong template; tuy nhiên báo cáo sẽ rộng và thời gian xử lý có thể tăng.

Bước 5. Chọn Sheet đích – Chọn Sheet hiện có hoặc tạo Sheet mới làm nơi nhận dữ liệu. Bảo đảm vùng ghi dữ liệu không chứa nội dung cần giữ lại.

Bước 6. Xác nhận và tải dữ liệu – Kiểm tra lại thời gian, tài khoản, template và trường dữ liệu; sau đó nhấn nút tải dữ liệu.

Bước 7. Kiểm tra kết quả – Kiểm tra tiêu đề cột, phạm vi ngày, tài khoản, số dòng và một số chỉ số chính sau khi dữ liệu được ghi vào Google Sheets

Khuyến nghị: Trong lần chạy đầu tiên, nên chọn một tài khoản và khoảng thời gian ngắn để kiểm tra cấu trúc báo cáo trước khi tải phạm vi dữ liệu lớn.

1.4 Danh sách Template

Tên Template

Nhóm trường

Mô tả/Mục đích

Campaign Overview Report

1.Thông tin định danh

2.Trạng thái & Thời gian

3.Cấu hình Đấu thầu

4.Chỉ số Hiệu suất

5.Khoảng thời gian tải dữ liệu

6.Chỉ số Hiệu suất & Chuyển đổi

Theo dõi thông tin và hiệu suất chính của chiến dịch

Campaign Performance by AGE & GENDER

1.Thông tin Chiến dịch

2.Phân loại (Breakdown)

3.Chỉ số Hiệu suất & Chuyển đổi

4.Khoảng thời gian tải dữ liệu

Phân tích nhân khẩu học kết hợp

Campaign Performance by Age

1.Thông tin Chiến dịch

2.Phân loại (Breakdown)

3.Chỉ số Hiệu suất & Chuyển đổi

4.Khoảng thời gian tải dữ liệu

Phân tích hiệu quả theo tuổi

Campaign Performance by Gender

1.Thông tin Chiến dịch

2.Phân loại (Breakdown)

3.Chỉ số Hiệu suất & Chuyển đổi

4.Khoảng thời gian tải dữ liệu

Phân tích hiệu quả theo giới tính

Campaign Performance by Platform

1.Thông tin Định danh

2.Phân loại (Breakdown)

3.Thời gian

4.Chỉ số Hiệu suất

5.Chỉ số Chuyển đổi (Conversion)

So sánh hiệu quả giữa các nền tảng

Campaign Performance by Region

1.Thông tin Chiến dịch

2.Phân loại (Breakdown)

3.Chỉ số Hiệu suất

4.Chỉ số Chuyển đổi (Conversion)

5.Khoảng thời gian lấy dữ liệu

Phân tích phân bổ hiệu quả địa lý

Campaign Performance by Hour (Audience Time)

1.Thông tin Định danh

2.Phân loại (Breakdown)

3.Chỉ số Hiệu suất

4.Chỉ số Chuyển đổi

Phân tích khung giờ hoạt động

Ad Set Performance Report

1.Thông tin định danh

2.Trạng thái & Thời gian

status

3.Ngân sách & Cấu hình

4.Chỉ số Hiệu suất

5.Chỉ số Tương tác (Engagement)

6.Chỉ số Chuyển đổi (Conversion)

7.Khoảng thời gian lấy dữ liệu

Theo dõi hiệu quả từng nhóm quảng cáo

Ad Performance Report

1. Thông tin định danh

2. Trạng thái & Chẩn đoán

3. Chỉ số Hiệu suất

4. Chỉ số Chuyển đổi (Conversion)

5. Khoảng thời gian lấy dữ liệu

Theo dõi hiệu quả từng quảng cáo

Account Daily Report

1.Thông tin định danh

2.Chỉ số Hiệu suất

3.Chỉ số Chuyển đổi (Conversion)

Theo dõi xu hướng toàn tài khoản

Campaign Daily Report

1.Thông tin định danh

2.Chỉ số Hiệu suất

3.Chỉ số Chuyển đổi (Conversion)

Theo dõi xu hướng chiến dịch

Ad Set Daily Report

1.Thông tin định danh

2.Trạng thái & Thời gian

3.Ngân sách & Cấu hình

4.Chỉ số Hiệu suất

5.Chỉ số Tương tác (Engagement)

6.Chỉ số Chuyển đổi (Conversion)

7.Video Views Detail

Theo dõi xu hướng nhóm quảng cáo

Ad Set Daily + Targeting Report

1.Thông tin Nhóm QC

2.Targeting – Nhân khẩu học

3.Targeting – Địa lý

4.Targeting – Đối tượng & Interests

5.Placements

6.Advantage+ & Automation

7.Chỉ số Hiệu suất

8.Tương tác (Engagement)

9.Video

10.Chuyển đổi (Conversion)

11.Khoảng thời gian

Đối chiếu hiệu suất với cấu hình targeting

Ad Set Performance by Platform

1.Thông tin Định danh

2.Phân loại (Breakdown)

3.Thời gian

4.Chỉ số Hiệu suất

5.Chỉ số Tương tác

6.Chỉ số Chuyển đổi

So sánh hiệu suất theo nền tảng

Ad Daily Report

1.Thông tin định danh

2.Trạng thái & Thời gian

3.Chỉ số Hiệu suất

4.Chỉ số Chuyển đổi

5.Video Views Detail

Theo dõi xu hướng từng quảng cáo

Ad Creative Report

1.Thông tin định danh

2.Trạng thái

3.Thông tin Sáng tạo

4.Chỉ số Hiệu suất

5.Chỉ số Chuyển đổi (Conversion)

6.Khoảng thời gian lấy dữ liệu

Phân tích thông tin creative

Ad Creative Daily Report

1.Thông tin định danh

2.Trạng thái

3.Thông tin Sáng tạo

4.Chỉ số Hiệu suất

5.Chỉ số Tương tác

6.Chỉ số Chuyển đổi

7.Video Views Detail

Theo dõi hiệu suất creative theo thời gian

AGE & GENDER_DETAILED_REPORT

1. Thời gian & Tài khoản

2. Thông tin Quảng cáo

3. Thông tin Sáng tạo (Creative)

4. Chi phí & Hiệu suất

5. Messaging & Tương tác

6. Video & Landing Page

Phân tích nhân khẩu học chuyên sâu

LOCATION_DETAILED_REPORT

1. Thời gian & Tài khoản

2. Thông tin Quảng cáo & Vị trí

3. Thông tin Sáng tạo (Creative)

4. Chi phí & Hiệu suất

5. Messaging & Tương tác

6. Video & Landing Page

Phân tích dữ liệu theo vị trí

BM Ad Accounts

1.Thông tin Business Manager

2.Thông tin Tài khoản QC

Tra cứu cấu trúc tài khoản được phép truy cập

1.5 Danh sách Field (Các trường dữ liệu)

Nhóm trường

Tên Field

Kiểu dữ liệu

Ý nghĩa

Thông tin định danh

campaign_id

Chuỗi/ID

Mã định danh chiến dịch

Thông tin định danh

campaign_name

Văn bản

Tên chiến dịch

Thông tin định danh

objective

Văn bản

Mục tiêu của chiến dịch

Thông tin định danh

account_id

Chuỗi/ID

Mã tài khoản quảng cáo

Thông tin định danh

account_name

Văn bản

Tên tài khoản quảng cáo

Trạng thái Thời gian

status

Văn bản

Trạng thái chiến dịch

Trạng thái Thời gian

effective_status

Văn bản

Trạng thái của effective.

Trạng thái Thời gian

start_time

Ngày/Giờ

Ngày hoặc thời điểm bắt đầu

Trạng thái Thời gian

stop_time

Ngày/Giờ

Ngày hoặc thời điểm ghi nhận stop.

Trạng thái Thời gian

created_time

Ngày/Giờ

Ngày hoặc thời điểm ghi nhận tạo dữ liệu.

Trạng thái Thời gian

updated_time

Ngày/Giờ

Ngày hoặc thời điểm ghi nhận cập nhật dữ liệu.

Cấu hình Đấu thầu

buying_type

Văn bản

Hình thức mua quảng cáo

Cấu hình Đấu thầu

bid_strategy

Văn bản

Chiến lược giá thầu

Chỉ số Hiệu suất

spend

Số tiền

Tổng chi tiêu quảng cáo trong phạm vi thời gian

Chỉ số Hiệu suất

impressions

Số nguyên

Số lượt hiển thị quảng cáo

Chỉ số Hiệu suất

reach

Số nguyên

Số người duy nhất đã tiếp cận

Chỉ số Hiệu suất

clicks

Số nguyên

Tổng số lượt nhấp được ghi nhận

Chỉ số Hiệu suất

cpc

Số tiền

Chi phí trung bình trên mỗi lượt nhấp

Chỉ số Hiệu suất

cpm

Số tiền

Chi phí trung bình trên 1.000 lượt hiển thị

Chỉ số Hiệu suất

ctr

Tỷ lệ

Tỷ lệ nhấp trên số lượt hiển thị

Khoảng thời gian tải dữ liệu

date_start

Ngày

Ngày bắt đầu của phạm vi dữ liệu

Khoảng thời gian tải dữ liệu

date_stop

Ngày

Ngày kết thúc của phạm vi dữ liệu

Chỉ số Hiệu suất & Chuyển đổi

New Messaging Connections

Số nguyên

Số kết nối nhắn tin mới được ghi nhận

Chỉ số Hiệu suất & Chuyển đổi

Cost per New Messaging

Số tiền

Chi phí trên mỗi kết nối nhắn tin mới

Chỉ số Hiệu suất & Chuyển đổi

New Messaging Connections (N)

Số nguyên

Chỉ số kết nối nhắn tin mới theo cách đặt tên N trên hệ thống

Chỉ số Hiệu suất & Chuyển đổi

Cost per New Messaging (N)

Số tiền

Chi phí trên mỗi kết nối nhắn tin mới theo cách đặt tên N

Chỉ số Hiệu suất & Chuyển đổi

Leads

Số nguyên

Số lượt khách hàng tiềm năng được ghi nhận

Chỉ số Hiệu suất & Chuyển đổi

Cost Leads

Số tiền

Chi phí trên mỗi Lead

Chỉ số Hiệu suất & Chuyển đổi

Purchases

Số nguyên

Số lượt mua hàng được ghi nhận

Chỉ số Hiệu suất & Chuyển đổi

Cost Purchases

Số tiền

Chi phí trên mỗi lượt mua hàng

Chỉ số Hiệu suất & Chuyển đổi

Purchase Value

Số tiền

Giá trị mua hàng được ghi nhận

Chỉ số Hiệu suất & Chuyển đổi

Purchase ROAS

Số thập phân

Tỷ suất doanh thu mua hàng trên chi tiêu quảng cáo

Chỉ số Hiệu suất & Chuyển đổi

Website Purchases

Số nguyên

Số lượt mua hàng trên website

Chỉ số Hiệu suất & Chuyển đổi

On-Facebook Purchases

Số nguyên

Số lượt mua hàng diễn ra trên Facebook

Chỉ số Hiệu suất & Chuyển đổi

Hoàn tất đăng ký

Số nguyên

Số sự kiện hoàn tất đăng ký

Chỉ số Hiệu suất & Chuyển đổi

Chi phí / Hoàn tất đăng ký

Số tiền

Chi phí trên mỗi sự kiện hoàn tất đăng ký

Chỉ số Hiệu suất & Chuyển đổi

ThruPlay

Số nguyên

Số lượt xem video đạt tiêu chí ThruPlay

Chỉ số Hiệu suất & Chuyển đổi

Chi phí / ThruPlay

Số tiền

Chi phí trên mỗi lượt ThruPlay

Thông tin Chiến dịch

campaign_id

Chuỗi/ID

Mã định danh chiến dịch

Thông tin Chiến dịch

campaign_name

Văn bản

Tên chiến dịch

Thông tin Chiến dịch

account_id

Chuỗi/ID

Mã tài khoản quảng cáo

Thông tin Chiến dịch

account_name

Văn bản

Tên tài khoản quảng cáo

Phân loại (Breakdown)

age

Văn bản

Thông tin age theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Phân loại (Breakdown)

gender

Văn bản

Thông tin giới tính theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Chỉ số Hiệu suất & Chuyển đổi

spend

Số tiền

Tổng chi tiêu quảng cáo trong phạm vi thời gian

Phân loại (Breakdown)

publisher_platform

Văn bản

Thông tin publisher nền tảng theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Phân loại (Breakdown)

platform_position

Văn bản

Thông tin nền tảng position theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Thời gian

date_start

Ngày

Ngày bắt đầu của phạm vi dữ liệu

Thời gian

date_stop

Ngày

Ngày kết thúc của phạm vi dữ liệu

Chỉ số Chuyển đổi (Conversion)

New Messaging Connections

Số nguyên

Số kết nối nhắn tin mới được ghi nhận

Chỉ số Chuyển đổi (Conversion)

Cost per New Messaging

Số tiền

Chi phí trên mỗi kết nối nhắn tin mới

Chỉ số Chuyển đổi (Conversion)

New Messaging Connections (N)

Số nguyên

Chỉ số kết nối nhắn tin mới theo cách đặt tên N trên hệ thống

Chỉ số Chuyển đổi (Conversion)

Cost per New Messaging (N)

Số tiền

Chi phí trên mỗi kết nối nhắn tin mới theo cách đặt tên N

Chỉ số Chuyển đổi (Conversion)

Leads

Số nguyên

Số lượt khách hàng tiềm năng được ghi nhận

Chỉ số Chuyển đổi (Conversion)

Cost Leads

Số tiền

Chi phí trên mỗi Lead

Chỉ số Chuyển đổi (Conversion)

Purchases

Số nguyên

Số lượt mua hàng được ghi nhận

Chỉ số Chuyển đổi (Conversion)

Cost Purchases

Số tiền

Chi phí trên mỗi lượt mua hàng

Chỉ số Chuyển đổi (Conversion)

Purchase Value

Số tiền

Giá trị mua hàng được ghi nhận

Chỉ số Chuyển đổi (Conversion)

Purchase ROAS

Số thập phân

Tỷ suất doanh thu mua hàng trên chi tiêu quảng cáo

Chỉ số Chuyển đổi (Conversion)

Website Purchases

Số nguyên

Số lượt mua hàng trên website

Chỉ số Chuyển đổi (Conversion)

On-Facebook Purchases

Số nguyên

Số lượt mua hàng diễn ra trên Facebook

Chỉ số Chuyển đổi (Conversion)

Hoàn tất đăng ký

Số nguyên

Số sự kiện hoàn tất đăng ký

Chỉ số Chuyển đổi (Conversion)

Chi phí / Hoàn tất đăng ký

Số tiền

Chi phí trên mỗi sự kiện hoàn tất đăng ký

Chỉ số Chuyển đổi (Conversion)

ThruPlay

Số nguyên

Số lượt xem video đạt tiêu chí ThruPlay

Chỉ số Chuyển đổi (Conversion)

Chi phí / ThruPlay

Số tiền

Chi phí trên mỗi lượt ThruPlay

Chỉ số Chuyển đổi (Conversion)

Video Views (3s)

Số

Giá trị số của video lượt xem (3s).

Phân loại (Breakdown)

region

Văn bản

Thông tin region theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Khoảng thời gian lấy dữ liệu

date_start

Ngày

Ngày bắt đầu của phạm vi dữ liệu

Khoảng thời gian lấy dữ liệu

date_stop

Ngày

Ngày kết thúc của phạm vi dữ liệu

Phân loại (Breakdown)

hour_of_day

Văn bản

Thông tin hour of day theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Phân loại (Breakdown)

date_start

Ngày

Ngày bắt đầu của phạm vi dữ liệu

Phân loại (Breakdown)

date_stop

Ngày

Ngày kết thúc của phạm vi dữ liệu

Chỉ số Chuyển đổi

New Messaging Connections

Số nguyên

Số kết nối nhắn tin mới được ghi nhận

Chỉ số Chuyển đổi

Cost per New Messaging

Số tiền

Chi phí trên mỗi kết nối nhắn tin mới

Chỉ số Chuyển đổi

New Messaging Connections (N)

Số nguyên

Chỉ số kết nối nhắn tin mới theo cách đặt tên N trên hệ thống

Chỉ số Chuyển đổi

Cost per New Messaging (N)

Số tiền

Chi phí trên mỗi kết nối nhắn tin mới theo cách đặt tên N

Chỉ số Chuyển đổi

Leads

Số nguyên

Số lượt khách hàng tiềm năng được ghi nhận

Chỉ số Chuyển đổi

Cost Leads

Số tiền

Chi phí trên mỗi Lead

Chỉ số Chuyển đổi

Purchases

Số nguyên

Số lượt mua hàng được ghi nhận

Chỉ số Chuyển đổi

Cost Purchases

Số tiền

Chi phí trên mỗi lượt mua hàng

Chỉ số Chuyển đổi

Purchase Value

Số tiền

Giá trị mua hàng được ghi nhận

Chỉ số Chuyển đổi

Purchase ROAS

Số thập phân

Tỷ suất doanh thu mua hàng trên chi tiêu quảng cáo

Chỉ số Chuyển đổi

Hoàn tất đăng ký

Số nguyên

Số sự kiện hoàn tất đăng ký

Chỉ số Chuyển đổi

Chi phí / Hoàn tất đăng ký

Số tiền

Chi phí trên mỗi sự kiện hoàn tất đăng ký

Chỉ số Chuyển đổi

ThruPlay

Số nguyên

Số lượt xem video đạt tiêu chí ThruPlay

Chỉ số Chuyển đổi

Chi phí / ThruPlay

Số tiền

Chi phí trên mỗi lượt ThruPlay

Thông tin định danh

id

Chuỗi/ID

Mã định danh của thông tin định danh.

Thông tin định danh

name

Văn bản

Tên của thông tin định danh.

Trạng thái Thời gian

end_time

Ngày/Giờ

Ngày hoặc thời điểm kết thúc của trạng thái & thời gian.

Ngân sách & Cấu hình

daily_budget

Số tiền

Giá trị tiền tệ của daily budget.

Ngân sách & Cấu hình

lifetime_budget

Ngày/Giờ

Ngày hoặc thời điểm ghi nhận lifetime budget.

Ngân sách & Cấu hình

budget_remaining

Số tiền

Giá trị tiền tệ của budget remaining.

Ngân sách & Cấu hình

optimization_goal

Văn bản

Thông tin optimization goal theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Ngân sách & Cấu hình

billing_event

Văn bản

Thông tin billing event theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Ngân sách & Cấu hình

bid_strategy

Văn bản

Chiến lược giá thầu

Ngân sách & Cấu hình

promoted_object

Văn bản

Thông tin promoted object theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Ngân sách & Cấu hình

targeting

Văn bản

Thông tin targeting theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Chỉ số Hiệu suất

frequency

Số/Tỷ lệ

Tỷ lệ hoặc giá trị trung bình của tần suất.

Chỉ số Tương tác (Engagement)

Post comments

Số

Giá trị số của post bình luận.

Chỉ số Tương tác (Engagement)

Link clicks

URL

Đường dẫn đến lượt nhấp.

Chỉ số Tương tác (Engagement)

Cost per unique link click

URL

Đường dẫn đến chi phí per unique lượt nhấp.

Chỉ số Tương tác (Engagement)

Landing page views

Số

Giá trị số của landing trang lượt xem.

Chỉ số Tương tác (Engagement)

Cost per landing page view

Số tiền

Giá trị tiền tệ của chi phí per landing trang lượt xem.

Chỉ số Tương tác (Engagement)

Adds to cart

Văn bản

Thông tin adds to cart theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Chỉ số Tương tác (Engagement)

Cost per add to cart

Số tiền

Giá trị tiền tệ của chi phí per add to cart.

Chỉ số Tương tác (Engagement)

Checkouts Initiated

Văn bản

Thông tin checkouts initiated theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Chỉ số Tương tác (Engagement)

Cost per checkout initiated

Số tiền

Giá trị tiền tệ của chi phí per checkout initiated.

Chỉ số Chuyển đổi (Conversion)

Leads Conversion Value

Số

Giá trị số của leads chuyển đổi value.

Thông tin định danh

adset_id

Chuỗi/ID

Mã định danh của nhóm quảng cáo.

Thông tin định danh

adset_name

Văn bản

Tên của nhóm quảng cáo.

Thông tin định danh

created_time

Ngày/Giờ

Ngày hoặc thời điểm ghi nhận tạo dữ liệu.

Thông tin định danh

updated_time

Ngày/Giờ

Ngày hoặc thời điểm ghi nhận cập nhật dữ liệu.

Trạng thái & Chẩn đoán

status

Văn bản

Trạng thái chiến dịch

Trạng thái & Chẩn đoán

effective_status

Văn bản

Trạng thái của effective.

Chỉ số Hiệu suất

Post comments

Số

Giá trị số của post bình luận.

Chỉ số Hiệu suất

Link clicks

URL

Đường dẫn đến lượt nhấp.

Chỉ số Hiệu suất

Cost per unique link click

URL

Đường dẫn đến chi phí per unique lượt nhấp.

Chỉ số Chuyển đổi (Conversion)

Landing page views

Số

Giá trị số của landing trang lượt xem.

Chỉ số Chuyển đổi (Conversion)

Cost per landing page view

Số tiền

Giá trị tiền tệ của chi phí per landing trang lượt xem.

Chỉ số Chuyển đổi (Conversion)

Adds to cart

Văn bản

Thông tin adds to cart theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Chỉ số Chuyển đổi (Conversion)

Cost per add to cart

Số tiền

Giá trị tiền tệ của chi phí per add to cart.

Chỉ số Chuyển đổi (Conversion)

Checkouts Initiated

Văn bản

Thông tin checkouts initiated theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Chỉ số Chuyển đổi (Conversion)

Cost per checkout initiated

Số tiền

Giá trị tiền tệ của chi phí per checkout initiated.

Thông tin định danh

account_currency

Văn bản

Thông tin tài khoản đơn vị tiền tệ theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Thông tin định danh

date_start

Ngày

Ngày bắt đầu của phạm vi dữ liệu

Thông tin định danh

date_stop

Ngày

Ngày kết thúc của phạm vi dữ liệu

Video Views Detail

Video Views (3s)

Số

Giá trị số của video lượt xem (3s).

Video Views Detail

Video Views (30s)

Số

Giá trị số của video lượt xem (30s).

Video Views Detail

Video Views (25%)

Số

Giá trị số của video lượt xem (25%).

Video Views Detail

Video Views (50%)

Số

Giá trị số của video lượt xem (50%).

Video Views Detail

Video Views (75%)

Số

Giá trị số của video lượt xem (75%).

Video Views Detail

Video Views (100%)

Số

Giá trị số của video lượt xem (100%).

Video Views Detail

Avg Time Watched

Ngày/Giờ

Ngày hoặc thời điểm ghi nhận giá trị trung bình watched.

Video Views Detail

Video Plays

Văn bản

Thông tin video plays theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Thông tin Nhóm QC

id

Chuỗi/ID

Mã định danh của thông tin nhóm qc.

Thông tin Nhóm QC

name

Văn bản

Tên của thông tin nhóm qc.

Thông tin Nhóm QC

campaignid

Văn bản

Thông tin campaignid theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Thông tin Nhóm QC

campaignname

Văn bản

Thông tin campaignname theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Thông tin Nhóm QC

accountid

Văn bản

Thông tin accountid theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Thông tin Nhóm QC

accountname

Văn bản

Thông tin accountname theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Thông tin Nhóm QC

status

Văn bản

Trạng thái chiến dịch

Thông tin Nhóm QC

effectivestatus

Văn bản

Trạng thái của effectivestatus.

Thông tin Nhóm QC

dailybudget

Số tiền

Giá trị tiền tệ của dailybudget.

Thông tin Nhóm QC

lifetimebudget

Ngày/Giờ

Ngày hoặc thời điểm ghi nhận lifetimebudget.

Thông tin Nhóm QC

budgetremaining

Số tiền

Giá trị tiền tệ của budgetremaining.

Thông tin Nhóm QC

optimizationgoal

Văn bản

Thông tin optimizationgoal theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Thông tin Nhóm QC

bidstrategy

Số/Tỷ lệ

Tỷ lệ hoặc giá trị trung bình của bidstrategy.

Thông tin Nhóm QC

billingevent

Văn bản

Thông tin billingevent theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Chuyển đổi (Conversion)

New Messaging Connections

Số nguyên

Số kết nối nhắn tin mới được ghi nhận

Chuyển đổi (Conversion)

Cost per New Messaging

Số tiền

Chi phí trên mỗi kết nối nhắn tin mới

Chuyển đổi (Conversion)

New Messaging Connections N

Số nguyên

Chỉ số kết nối nhắn tin mới theo cách đặt tên N trên hệ thống

Chuyển đổi (Conversion)

Cost per New Messaging N

Số tiền

Chi phí trên mỗi kết nối nhắn tin mới theo cách đặt tên N

Chuyển đổi (Conversion)

Leads

Số nguyên

Số lượt khách hàng tiềm năng được ghi nhận

Chuyển đổi (Conversion)

Cost Leads

Số tiền

Chi phí trên mỗi Lead

Chuyển đổi (Conversion)

Leads Conversion Value

Số

Giá trị số của leads chuyển đổi value.

Chuyển đổi (Conversion)

Adds to cart

Văn bản

Thông tin adds to cart theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Chuyển đổi (Conversion)

Cost per add to cart

Số tiền

Giá trị tiền tệ của chi phí per add to cart.

Chuyển đổi (Conversion)

Checkouts Initiated

Văn bản

Thông tin checkouts initiated theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Chuyển đổi (Conversion)

Cost per checkout initiated

Số tiền

Giá trị tiền tệ của chi phí per checkout initiated.

Chuyển đổi (Conversion)

Purchases

Số nguyên

Số lượt mua hàng được ghi nhận

Chuyển đổi (Conversion)

Cost Purchases

Số tiền

Chi phí trên mỗi lượt mua hàng

Chuyển đổi (Conversion)

Purchase Value

Số tiền

Giá trị mua hàng được ghi nhận

Chuyển đổi (Conversion)

Purchase ROAS

Số thập phân

Tỷ suất doanh thu mua hàng trên chi tiêu quảng cáo

Chuyển đổi (Conversion)

Website Purchases

Số nguyên

Số lượt mua hàng trên website

Chuyển đổi (Conversion)

On-Facebook Purchases

Số nguyên

Số lượt mua hàng diễn ra trên Facebook

Chuyển đổi (Conversion)

Hoàn tất đăng ký

Số nguyên

Số sự kiện hoàn tất đăng ký

Chuyển đổi (Conversion)

Chi phí Hoàn tất đăng ký

Số tiền

Chi phí trên mỗi sự kiện hoàn tất đăng ký

Khoảng thời gian

date_start

Ngày

Ngày bắt đầu của phạm vi dữ liệu

Khoảng thời gian

date_stop

Ngày

Ngày kết thúc của phạm vi dữ liệu

Targeting – Nhân khẩu học

target_age_min

Văn bản

Thông tin target age min theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Targeting – Nhân khẩu học

target_age_max

Văn bản

Thông tin target age max theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Targeting – Nhân khẩu học

target_genders

Văn bản

Thông tin target genders theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Targeting – Nhân khẩu học

target_include_unknown_age

Văn bản

Thông tin target include unknown age theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Targeting – Địa lý

target_countries

Số

Giá trị số của target countries.

Targeting – Địa lý

target_regions

Văn bản

Thông tin target regions theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Targeting – Địa lý

target_cities

Văn bản

Thông tin target cities theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Targeting – Địa lý

target_location_types

Văn bản

Thông tin target location types theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Targeting – Đối tượng & Interests

target_interests

Văn bản

Thông tin target interests theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Targeting – Đối tượng & Interests

target_behaviors

Văn bản

Thông tin target behaviors theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Targeting – Đối tượng & Interests

target_demographics

Văn bản

Thông tin target demographics theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Targeting – Đối tượng & Interests

target_exclusions

Văn bản

Thông tin target exclusions theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Targeting – Đối tượng & Interests

target_custom_audiences

Văn bản

Thông tin target custom audiences theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Placements

target_publisher_platforms

Văn bản

Thông tin target publisher platforms theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Placements

target_facebook_positions

Số

Giá trị số của target facebook positions.

Placements

target_instagram_positions

Số

Giá trị số của target instagram positions.

Placements

target_messenger_positions

Số

Giá trị số của target messenger positions.

Placements

target_audience_network_positions

Số

Giá trị số của target audience network positions.

Placements

target_device_platforms

Văn bản

Thông tin target device platforms theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Advantage+ & Automation

target_advantage_audience

Văn bản

Thông tin target advantage audience theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Advantage+ & Automation

target_geo_expansion

Văn bản

Thông tin target geo expansion theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Advantage+ & Automation

target_opt_detailed_targeting

Văn bản

Thông tin target opt detailed targeting theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Advantage+ & Automation

target_opt_lookalike

Số

Giá trị số của target opt lookalike.

Advantage+ & Automation

target_brand_safety

Văn bản

Thông tin target brand safety theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Tương tác (Engagement)

Post engagements

Số

Giá trị số của post engagements.

Tương tác (Engagement)

Post reactions

Văn bản

Thông tin post reactions theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Tương tác (Engagement)

Post comments

Số

Giá trị số của post bình luận.

Tương tác (Engagement)

Post saves

Văn bản

Thông tin post saves theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Tương tác (Engagement)

Post shares

Số

Giá trị số của post lượt chia sẻ.

Tương tác (Engagement)

Photo views

URL

Đường dẫn đến photo lượt xem.

Tương tác (Engagement)

Link clicks

URL

Đường dẫn đến lượt nhấp.

Tương tác (Engagement)

Cost per unique link click

URL

Đường dẫn đến chi phí per unique lượt nhấp.

Tương tác (Engagement)

Landing page views

Số

Giá trị số của landing trang lượt xem.

Tương tác (Engagement)

Cost per landing page view

Số tiền

Giá trị tiền tệ của chi phí per landing trang lượt xem.

Tương tác (Engagement)

Inline link clicks

URL

Đường dẫn đến inline lượt nhấp.

Tương tác (Engagement)

Unique inline link clicks

URL

Đường dẫn đến unique inline lượt nhấp.

Video

Video Views 3s

Số

Giá trị số của video lượt xem 3s.

Video

ThruPlay

Số nguyên

Số lượt xem video đạt tiêu chí ThruPlay

Video

Chi phí ThruPlay

Số tiền

Chi phí trên mỗi lượt ThruPlay

Video

Video Plays

Văn bản

Thông tin video plays theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Video

Avg Time Watched

Ngày/Giờ

Ngày hoặc thời điểm ghi nhận giá trị trung bình watched.

Video

Page Likes

Số

Giá trị số của trang lượt thích.

Chỉ số Tương tác

Post comments

Số

Giá trị số của post bình luận.

Chỉ số Tương tác

Link clicks

URL

Đường dẫn đến lượt nhấp.

Chỉ số Tương tác

Landing page views

Số

Giá trị số của landing trang lượt xem.

Chỉ số Tương tác

Adds to cart

Văn bản

Thông tin adds to cart theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Chỉ số Chuyển đổi

Website Purchases

Số nguyên

Số lượt mua hàng trên website

Chỉ số Chuyển đổi

On-Facebook Purchases

Số nguyên

Số lượt mua hàng diễn ra trên Facebook

Trạng thái

status

Văn bản

Trạng thái chiến dịch

Trạng thái

effective_status

Văn bản

Trạng thái của effective.

Thông tin Sáng tạo

creative_id

Chuỗi/ID

Mã định danh của creative.

Thông tin Sáng tạo

actor_id

Chuỗi/ID

Mã định danh của actor.

Thông tin Sáng tạo

page_name

Văn bản

Tên của trang.

Thông tin Sáng tạo

creative_title

Văn bản

Thông tin creative tiêu đề theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Thông tin Sáng tạo

creative_body

Văn bản

Thông tin creative body theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Thông tin Sáng tạo

creative_thumbnail_url

URL

Đường dẫn đến creative thumbnail.

Thông tin Sáng tạo

creative_thumbnail_raw_url

URL

Đường dẫn đến creative thumbnail raw.

Thông tin Sáng tạo

creative_link

URL

Đường dẫn đến creative.

Chỉ số Hiệu suất

Leads

Số nguyên

Số lượt khách hàng tiềm năng được ghi nhận

Chỉ số Hiệu suất

Cost Leads

Số tiền

Chi phí trên mỗi Lead

Chỉ số Tương tác

Post engagements

Số

Giá trị số của post engagements.

Chỉ số Tương tác

Post reactions

Văn bản

Thông tin post reactions theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Chỉ số Chuyển đổi

Page Likes

Số

Giá trị số của trang lượt thích.

Thời gian & Tài khoản

date_start

Ngày

Ngày bắt đầu của phạm vi dữ liệu

Thời gian & Tài khoản

date_stop

Ngày

Ngày kết thúc của phạm vi dữ liệu

Thời gian & Tài khoản

account_id

Chuỗi/ID

Mã tài khoản quảng cáo

Thời gian & Tài khoản

account_name

Văn bản

Tên tài khoản quảng cáo

Thông tin Quảng cáo

campaign_name

Văn bản

Tên chiến dịch

Thông tin Quảng cáo

adset_name

Văn bản

Tên của nhóm quảng cáo.

Thông tin Quảng cáo

name

Văn bản

Tên của thông tin quảng cáo.

Thông tin Quảng cáo

id

Chuỗi/ID

Mã định danh của thông tin quảng cáo.

Thông tin Quảng cáo

adset_bid_strategy

Số/Tỷ lệ

Tỷ lệ hoặc giá trị trung bình của nhóm quảng cáo bid strategy.

Thông tin Quảng cáo

adset_bid_amount

Số tiền

Giá trị tiền tệ của nhóm quảng cáo bid số tiền.

Thông tin Quảng cáo

age

Văn bản

Thông tin age theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Thông tin Quảng cáo

gender

Văn bản

Thông tin giới tính theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Thông tin Sáng tạo (Creative)

creative_id

Chuỗi/ID

Mã định danh của creative.

Thông tin Sáng tạo (Creative)

creative_name

Văn bản

Tên của creative.

Thông tin Sáng tạo (Creative)

creative_thumbnail_url

URL

Đường dẫn đến creative thumbnail.

Thông tin Sáng tạo (Creative)

creative_link

URL

Đường dẫn đến creative.

Chi phí & Hiệu suất

spend

Số tiền

Tổng chi tiêu quảng cáo trong phạm vi thời gian

Chi phí & Hiệu suất

impressions

Số nguyên

Số lượt hiển thị quảng cáo

Chi phí & Hiệu suất

reach

Số nguyên

Số người duy nhất đã tiếp cận

Chi phí & Hiệu suất

clicks

Số nguyên

Tổng số lượt nhấp được ghi nhận

Chi phí & Hiệu suất

cpc

Số tiền

Chi phí trung bình trên mỗi lượt nhấp

Chi phí & Hiệu suất

cpm

Số tiền

Chi phí trung bình trên 1.000 lượt hiển thị

Chi phí & Hiệu suất

ctr

Tỷ lệ

Tỷ lệ nhấp trên số lượt hiển thị

Chi phí & Hiệu suất

inline_link_clicks

URL

Đường dẫn đến inline lượt nhấp.

Chi phí & Hiệu suất

outbound_clicks

Số

Giá trị số của outbound lượt nhấp.

Chi phí & Hiệu suất

inline_link_click_ctr

URL

Đường dẫn đến inline lượt nhấp ctr.

Chi phí & Hiệu suất

outbound_click_ctr

Số/Tỷ lệ

Tỷ lệ hoặc giá trị trung bình của outbound lượt nhấp ctr.

Messaging & Tương tác

Messaging conversations started

Văn bản

Thông tin messaging conversations started theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Messaging & Tương tác

New messaging contacts

Văn bản

Thông tin new messaging contacts theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Messaging & Tương tác

Cost per messaging conversation started

Số tiền

Giá trị tiền tệ của chi phí per messaging conversation started.

Messaging & Tương tác

Post engagements

Số

Giá trị số của post engagements.

Messaging & Tương tác

Post reactions

Văn bản

Thông tin post reactions theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Messaging & Tương tác

Post comments

Số

Giá trị số của post bình luận.

Messaging & Tương tác

Post saves

Văn bản

Thông tin post saves theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Messaging & Tương tác

Post shares

Số

Giá trị số của post lượt chia sẻ.

Messaging & Tương tác

Photo views

URL

Đường dẫn đến photo lượt xem.

Video & Landing Page

Landing page views

Số

Giá trị số của landing trang lượt xem.

Video & Landing Page

Cost per landing page view

Số tiền

Giá trị tiền tệ của chi phí per landing trang lượt xem.

Video & Landing Page

ThruPlay

Số nguyên

Số lượt xem video đạt tiêu chí ThruPlay

Video & Landing Page

Chi phí / ThruPlay

Số tiền

Chi phí trên mỗi lượt ThruPlay

Video & Landing Page

Video Views (3s)

Số

Giá trị số của video lượt xem (3s).

Video & Landing Page

Video Views (25%)

Số

Giá trị số của video lượt xem (25%).

Video & Landing Page

Video Views (50%)

Số

Giá trị số của video lượt xem (50%).

Video & Landing Page

Video Views (75%)

Số

Giá trị số của video lượt xem (75%).

Video & Landing Page

Video Views (95%)

Số

Giá trị số của video lượt xem (95%).

Video & Landing Page

Video Views (100%)

Số

Giá trị số của video lượt xem (100%).

Thông tin Quảng cáo & Vị trí

campaign_name

Văn bản

Tên chiến dịch

Thông tin Quảng cáo & Vị trí

adset_name

Văn bản

Tên của nhóm quảng cáo.

Thông tin Quảng cáo & Vị trí

ad

Văn bản

Thông tin quảng cáo theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Thông tin Quảng cáo & Vị trí

id

Chuỗi/ID

Mã định danh của thông tin quảng cáo & vị trí.

Thông tin Quảng cáo & Vị trí

adset_bid_strategy

Số/Tỷ lệ

Tỷ lệ hoặc giá trị trung bình của nhóm quảng cáo bid strategy.

Thông tin Quảng cáo & Vị trí

adset_bid_amount

Số tiền

Giá trị tiền tệ của nhóm quảng cáo bid số tiền.

Thông tin Quảng cáo & Vị trí

country

Văn bản

Thông tin quốc gia theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Thông tin Quảng cáo & Vị trí

region

Văn bản

Thông tin region theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Chi phí & Hiệu suất

frequency

Số/Tỷ lệ

Tỷ lệ hoặc giá trị trung bình của tần suất.

Video & Landing Page

Video Plays

Văn bản

Thông tin video plays theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Video & Landing Page

ThruPlays

Văn bản

Thông tin thru plays theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Video & Landing Page

Photo views

URL

Đường dẫn đến photo lượt xem.

Thông tin Business Manager

bm_id

Chuỗi/ID

Mã định danh của bm.

Thông tin Business Manager

bm_name

Văn bản

Tên của bm.

Thông tin Business Manager

bm_created_time

Ngày/Giờ

Ngày hoặc thời điểm ghi nhận bm tạo dữ liệu.

Thông tin Business Manager

bm_verification_status

Văn bản

Trạng thái của bm verification.

Thông tin Business Manager

bm_profile_picture_uri

URL

Đường dẫn đến bm profile picture uri.

Thông tin Tài khoản QC

account_type

Văn bản

Loại của tài khoản.

Thông tin Tài khoản QC

account_id

Chuỗi/ID

Mã tài khoản quảng cáo

Thông tin Tài khoản QC

account_name

Văn bản

Tên tài khoản quảng cáo

Thông tin Tài khoản QC

account_status_text

Văn bản

Trạng thái của tài khoản text.

Thông tin Tài khoản QC

currency

Văn bản

Mã đơn vị tiền tệ áp dụng cho các giá trị tài chính.

Thông tin Tài khoản QC

timezone_name

Ngày/Giờ

Ngày hoặc thời điểm ghi nhận timezone.

Thông tin Tài khoản QC

amount_spent

Số tiền

Giá trị tiền tệ của số tiền spent.

Thông tin Tài khoản QC

balance

Số tiền

Giá trị tiền tệ của balance.

Thông tin Tài khoản QC

current_payment_method

Văn bản

Thông tin current payment method theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Thông tin Tài khoản QC

tax_and_fee

Số tiền

Giá trị tiền tệ của thuế và phí.

1.6 Lưu ý

· Danh sách trường khả dụng thay đổi theo Template.

· Một số trường có thể không có dữ liệu nếu chiến dịch không sử dụng mục tiêu hoặc sự kiện tương ứng.

· Các chỉ số chi phí và giá trị cần được đối chiếu theo đơn vị tiền tệ của tài khoản quảng cáo hoặc thiết lập chuyển đổi tiền tệ.

· Khi chọn tất cả trường, Sheet kết quả có thể có nhiều cột; nên bảo đảm bảng tính đủ vùng trống.

· Số liệu chuyển đổi có thể thay đổi theo cửa sổ ghi nhận và thời điểm đối soát của nền tảng.

1.7 Các lỗi thường gặp

Hiện tượng

Nguyên nhân có thể

Hướng xử lý

Không thấy Facebook Ads Account

Tài khoản Facebook không có quyền hoặc quyền chưa được cấp đầy đủ

Kiểm tra quyền trên Meta; kết nối lại tài khoản; chọn đúng tài khoản Facebook.

Không tải được dữ liệu

Token hết hạn, License không hợp lệ hoặc cấu hình chưa đầy đủ

Kết nối lại tài khoản; kiểm tra License; kiểm tra thời gian, template và Sheet đích.

Báo cáo không có dòng dữ liệu

Khoảng thời gian không phát sinh dữ liệu hoặc chọn nhầm tài khoản

Mở rộng khoảng thời gian; kiểm tra Account ID và trạng thái chiến dịch.

Thiếu một số chỉ số chuyển đổi

Chiến dịch không ghi nhận sự kiện hoặc không có quyền truy cập dữ liệu tương ứng

Đối chiếu trên Meta Ads Manager và kiểm tra thiết lập sự kiện.

Không ghi được vào Google Sheets

Không có quyền chỉnh sửa hoặc vùng Sheet có vấn đề

Kiểm tra quyền Editor; chọn Sheet/vùng trống khác và chạy lại.

2. (FBT) FB Billing Tool

2.1 Giới thiệu

FB Billing Tool hỗ trợ lấy dữ liệu thanh toán và thông tin phục vụ đối soát chi phí quảng cáo Facebook theo tài khoản được cấp quyền.

Nội dung

Mô tả

Chức năng chính

FB Billing Tool hỗ trợ lấy dữ liệu thanh toán và thông tin phục vụ đối soát chi phí quảng cáo Facebook theo tài khoản được cấp quyền.

Đối tượng dữ liệu

tài khoản quảng cáo

Điều kiện sử dụng

Tài khoản Meta/Facebook có quyền tài chính hoặc quyền billing phù hợp.; Tài khoản quảng cáo phát sinh dữ liệu trong khoảng thời gian được chọn.; DB Connector, License và quyền chỉnh sửa Google Sheets đang hoạt động.

Hỗ trợ lịch tự động

Tạo lịch sau khi báo cáo thủ công đã chạy đúng, nếu tính năng này khả dụng cho module/gói dịch vụ.

2.2 Đăng nhập và ủy quyền

Step 1. Mở DB Connector và chọn module FB Billing Tool.

Bước 2. Mở phần quản lý tài khoản, sau đó chọn thêm hoặc kết nối tài khoản Meta/Facebook.

Bước 3. Đăng nhập hoặc nhập thông tin kết nối theo biểu mẫu hiển thị; không chia sẻ token/credential trong Sheet.

Bước 4. Quay lại sidebar, làm mới danh sách tài khoản và kiểm tra trạng thái kết nối.

Bước 5. Chọn đúng tài khoản quảng cáo; đối chiếu cả tên và ID nếu có nhiều tài sản trùng tên.

2.3 Hướng dẫn tải dữ liệu (Các bước tương tự như ở phần quy trình tải dữ liệu)

Step 1. Chọn ngày bắt đầu và ngày kết thúc phù hợp với mục tiêu báo cáo.

Bước 2. Chọn tài khoản quảng cáo cần lấy dữ liệu.

Bước 3. Chọn Template báo cáo đúng cấp dữ liệu hoặc mục tiêu phân tích.

Bước 4. Chọn các trường dữ liệu cần xuất; nên thử nhóm trường tối thiểu ở lần chạy đầu.

Bước 5. Chọn Sheet đích hoặc tạo Sheet mới; không ghi đè lên vùng dữ liệu/công thức cần giữ lại.

Bước 6. Kiểm tra lại cấu hình rồi nhấn nút tải/tạo báo cáo.

Bước 7. Sau khi hoàn tất, kiểm tra tiêu đề cột, khoảng thời gian, số dòng và một số chỉ số chính.

Bước 8. Tạo lịch tự động sau khi báo cáo thủ công đã chạy đúng, nếu module hỗ trợ.

Khuyến nghị: dùng một tài khoản/tài sản và khoảng thời gian ngắn trong lần chạy đầu để kiểm tra cấu trúc cột trước khi tải dữ liệu lớn.

2.4 Lưu ý

· Kiểm tra múi giờ, tiền tệ, phạm vi ngày và bộ lọc khi đối chiếu với giao diện nền tảng.

· Với dữ liệu lớn, nên chạy thử 3–7 ngày trước khi tải toàn bộ lịch sử.

2.5 Các lỗi thường gặp

Hiện tượng

Nguyên nhân có thể

Hướng xử lý

Không thấy tài khoản quảng cáo

Tài khoản chưa kết nối, thiếu quyền hoặc chọn sai người dùng.

Kết nối lại; kiểm tra quyền trên nền tảng; làm mới sidebar; đối chiếu tên và ID.

Không thấy Template/Field cần dùng

Template khác cấp dữ liệu hoặc nguồn hiện tại chưa hỗ trợ trường đó.

Đổi template/cấp báo cáo; bỏ trường không tương thích; đối chiếu danh mục trong tài liệu.

Báo cáo không có dữ liệu

Khoảng ngày rỗng, chọn sai tài sản hoặc bộ lọc quá hẹp.

Thử 7 ngày gần nhất; bỏ bộ lọc; kiểm tra đúng tài khoản và trạng thái dữ liệu nguồn.

Không tải/ghi được dữ liệu

Kết nối hết hạn, License không hợp lệ hoặc Sheet đích không thể ghi.

Xác thực lại; kiểm tra License; chọn Sheet trống có quyền Editor rồi chạy lại.

Số liệu chênh lệch

Khác múi giờ, attribution, trạng thái dữ liệu, độ trễ hoặc định nghĩa metric.

Đồng nhất điều kiện đối chiếu; kiểm tra ngày, timezone, currency, attribution và thời điểm cập nhật.

3. (MPI) Meta Page Insight

3.1 Giới thiệu

Meta Page Insight tải dữ liệu hiệu suất Fanpage, bài viết, video, Reels và khán giả để theo dõi tăng trưởng, độ phủ và tương tác.

Nội dung

Mô tả

Chức năng chính

Meta Page Insight tải dữ liệu hiệu suất Fanpage, bài viết, video, Reels và khán giả để theo dõi tăng trưởng, độ phủ và tương tác.

Đối tượng dữ liệu

Fanpage

Điều kiện sử dụng

Tài khoản Meta có quyền quản lý hoặc xem insight của Page.; Page đã phát sinh dữ liệu insight trong khoảng thời gian chọn.; Các quyền đọc Page/insight đã được chấp thuận trong bước ủy quyền.

Hỗ trợ lịch tự động

Tạo lịch sau khi báo cáo thủ công đã chạy đúng, nếu tính năng này khả dụng cho module/gói dịch vụ.

3.2 Đăng nhập và ủy quyền

Step 1. Mở DB Connector và chọn module Meta Page Insight.

Bước 2. Mở phần quản lý tài khoản, sau đó chọn thêm hoặc kết nối tài khoản Meta/Facebook.

Bước 3. Đăng nhập hoặc nhập thông tin kết nối theo biểu mẫu hiển thị; không chia sẻ token/credential trong Sheet.

Bước 4. Quay lại sidebar, làm mới danh sách tài khoản và kiểm tra trạng thái kết nối.

Bước 5. Chọn đúng Fanpage; đối chiếu cả tên và ID nếu có nhiều tài sản trùng tên.

3.3 Hướng dẫn tải dữ liệu (Các bước tương tự như ở phần quy trình tải dữ liệu)

Step 1. Chọn ngày bắt đầu và ngày kết thúc phù hợp với mục tiêu báo cáo.

Bước 2. Chọn Fanpage cần lấy dữ liệu.

Bước 3. Chọn Template báo cáo đúng cấp dữ liệu hoặc mục tiêu phân tích.

Bước 4. Chọn các trường dữ liệu cần xuất; nên thử nhóm trường tối thiểu ở lần chạy đầu.

Bước 5. Chọn Sheet đích hoặc tạo Sheet mới; không ghi đè lên vùng dữ liệu/công thức cần giữ lại.

Bước 6. Kiểm tra lại cấu hình rồi nhấn nút tải/tạo báo cáo.

Bước 7. Sau khi hoàn tất, kiểm tra tiêu đề cột, khoảng thời gian, số dòng và một số chỉ số chính.

Bước 8. Tạo lịch tự động sau khi báo cáo thủ công đã chạy đúng, nếu module hỗ trợ.

Khuyến nghị: dùng một tài khoản/tài sản và khoảng thời gian ngắn trong lần chạy đầu để kiểm tra cấu trúc cột trước khi tải dữ liệu lớn.

3.4 Danh sách Template

Tên Template

Mô tả/Mục đích

Nhóm trường

Fanpage Daily Report

Phân tích đối tượng hoặc phân bổ theo thuộc tính

0. Thông tin Page

1. Hiệu suất & Độ phủ

2. Followers

3. Reactions

All Posts Discovery

Theo dõi hiệu suất trang hoặc nội dung

Post Metrics Refresh

Theo dõi hiệu suất trang hoặc nội dung

Post Performance Report (All Data)

Theo dõi hiệu suất trang hoặc nội dung

Video Performance Report

Theo dõi hiệu suất nội dung/quảng cáo

1. Lượt xem (Views)

2. Thời lượng (Watch Time)

3. Tiếp cận & Tương tác

4. Nhân khẩu học

Reels Performance Report

Theo dõi hiệu suất trang hoặc nội dung

1. Lượt phát (Plays)

2. Tiếp cận (Reach)

3. Thời gian & Giữ chân

4. Tương tác

User Audience City And Country

Phân tích đối tượng hoặc phân bổ theo thuộc tính

Follower Audience (City & Country)

Phân tích đối tượng hoặc phân bổ theo thuộc tính

3.5 Danh sách Field (Các trường dữ liệu)

Nhóm trường

Tên Field

Kiểu dữ liệu

Ý nghĩa

Thông tin Page

Avatar URL

URL

Đường dẫn đến avatar.

Hiệu suất & Độ phủ

page_media_view

Số

Giá trị số của trang media lượt xem.

Hiệu suất & Độ phủ

page_video_views

Số

Giá trị số của trang video lượt xem.

Hiệu suất & Độ phủ

page_post_engagements

Số

Giá trị số của trang post engagements.

Hiệu suất & Độ phủ

page_total_actions

Số

Giá trị số của trang tổng actions.

Hiệu suất & Độ phủ

page_views_total

Số

Giá trị số của trang lượt xem tổng.

Followers

page_follows

Số

Giá trị số của trang follows.

Followers

page_daily_follows

Số

Giá trị số của trang daily follows.

Followers

page_daily_unfollows_unique

Số

Giá trị số của trang daily unfollows unique.

Reactions

page_actions_post_reactions_like_total

Số

Giá trị số của trang actions post reactions lượt thích tổng.

Reactions

page_actions_post_reactions_love_total

Số

Giá trị số của trang actions post reactions love tổng.

Reactions

page_actions_post_reactions_wow_total

Số

Giá trị số của trang actions post reactions wow tổng.

Reactions

page_actions_post_reactions_haha_total

Số

Giá trị số của trang actions post reactions haha tổng.

Reactions

page_actions_post_reactions_sorry_total

Số

Giá trị số của trang actions post reactions sorry tổng.

Reactions

page_actions_post_reactions_anger_total

Số

Giá trị số của trang actions post reactions anger tổng.

Lượt xem (Views)

post_video_views

Số

Giá trị số của post video lượt xem.

Lượt xem (Views)

post_video_views_unique

Số

Giá trị số của post video lượt xem unique.

Lượt xem (Views)

post_video_avg_time_watched

Ngày/Giờ

Ngày hoặc thời điểm ghi nhận post video giá trị trung bình watched.

Lượt xem (Views)

post_video_complete_views_30s_unique

Số

Giá trị số của post video complete lượt xem 30s unique.

Lượt xem (Views)

post_video_views_paid

Số

Giá trị số của post video lượt xem paid.

Lượt xem (Views)

post_video_views_organic

Số

Giá trị số của post video lượt xem organic.

Lượt xem (Views)

post_video_view_time

Ngày/Giờ

Ngày hoặc thời điểm ghi nhận post video lượt xem.

Thời lượng (Watch Time)

total_video_avg_time_watched

Ngày/Giờ

Ngày hoặc thời điểm ghi nhận tổng video giá trị trung bình watched.

Thời lượng (Watch Time)

total_video_view_total_time

Ngày/Giờ

Ngày hoặc thời điểm ghi nhận tổng video lượt xem tổng.

Tiếp cận & Tương tác

total_video_impressions_unique

Số

Giá trị số của tổng video lượt hiển thị unique.

Tiếp cận & Tương tác

total_video_reactions_by_type_total

Văn bản

Loại của tổng video reactions by tổng.

Nhân khẩu học

total_video_views_by_country_id

Chuỗi/ID

Mã định danh của tổng video lượt xem by quốc gia.

Lượt phát (Plays)

fb_reels_total_plays

Số

Giá trị số của fb reels tổng plays.

Lượt phát (Plays)

blue_reels_play_count

Số

Giá trị số của blue reels play count.

Lượt phát (Plays)

fb_reels_replay_count

Số

Giá trị số của fb reels replay count.

Tiếp cận (Reach)

post_impressions_unique

Số

Giá trị số của post lượt hiển thị unique.

Thời gian & Giữ chân

post_video_avg_time_watched

Ngày/Giờ

Ngày hoặc thời điểm ghi nhận post video giá trị trung bình watched.

Thời gian & Giữ chân

post_video_view_time

Ngày/Giờ

Ngày hoặc thời điểm ghi nhận post video lượt xem.

Tương tác

post_video_likes_by_reaction_type

Văn bản

Loại của post video lượt thích by reaction.

Tương tác

post_video_social_actions

Văn bản

Thông tin post video social actions theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

3.6 Lưu ý

· Danh sách trường khả dụng thay đổi theo Template và quyền của tài khoản nguồn.

· Nên giữ trường ID cùng trường Name để tránh nhầm các đối tượng trùng tên.

· Kiểm tra múi giờ, tiền tệ, phạm vi ngày và bộ lọc khi đối chiếu với giao diện nền tảng.

· Với dữ liệu lớn, nên chạy thử 3–7 ngày trước khi tải toàn bộ lịch sử.

3.7 Các lỗi thường gặp

Hiện tượng

Nguyên nhân có thể

Hướng xử lý

Không thấy Fanpage

Tài khoản chưa kết nối, thiếu quyền hoặc chọn sai người dùng.

Kết nối lại; kiểm tra quyền trên nền tảng; làm mới sidebar; đối chiếu tên và ID.

Không thấy Template/Field cần dùng

Template khác cấp dữ liệu hoặc nguồn hiện tại chưa hỗ trợ trường đó.

Đổi template/cấp báo cáo; bỏ trường không tương thích; đối chiếu danh mục trong tài liệu.

Báo cáo không có dữ liệu

Khoảng ngày rỗng, chọn sai tài sản hoặc bộ lọc quá hẹp.

Thử 7 ngày gần nhất; bỏ bộ lọc; kiểm tra đúng tài khoản và trạng thái dữ liệu nguồn.

Không tải/ghi được dữ liệu

Kết nối hết hạn, License không hợp lệ hoặc Sheet đích không thể ghi.

Xác thực lại; kiểm tra License; chọn Sheet trống có quyền Editor rồi chạy lại.

Số liệu chênh lệch

Khác múi giờ, attribution, trạng thái dữ liệu, độ trễ hoặc định nghĩa metric.

Đồng nhất điều kiện đối chiếu; kiểm tra ngày, timezone, currency, attribution và thời điểm cập nhật.

Google Marketing

1. (GGA) Google Ads

1.1 Giới thiệu

Google Ads xuất dữ liệu quảng cáo theo customer, campaign, ad group, ad, từ khóa, cụm từ tìm kiếm, asset và các phân đoạn được template hỗ trợ.

Nội dung

Mô tả

Chức năng chính

Google Ads xuất dữ liệu quảng cáo theo customer, campaign, ad group, ad, từ khóa, cụm từ tìm kiếm, asset và các phân đoạn được template hỗ trợ.

Đối tượng dữ liệu

Google Ads customer

Điều kiện sử dụng

Google Account có quyền truy cập Google Ads customer.; Chọn đúng manager account hoặc customer account nếu tài khoản có nhiều cấp.; Tài khoản quảng cáo có dữ liệu trong khoảng thời gian báo cáo.

Hỗ trợ lịch tự động

Tạo lịch sau khi báo cáo thủ công đã chạy đúng, nếu tính năng này khả dụng cho module/gói dịch vụ.

1.2 Đăng nhập và ủy quyền

Step 1. Mở DB Connector và chọn module Google Ads.

Bước 2. Mở phần quản lý tài khoản, sau đó chọn thêm hoặc kết nối tài khoản Google.

Bước 3. Đăng nhập hoặc nhập thông tin kết nối theo biểu mẫu hiển thị; không chia sẻ token/credential trong Sheet.

Bước 4. Quay lại sidebar, làm mới danh sách tài khoản và kiểm tra trạng thái kết nối.

Bước 5. Chọn đúng Google Ads customer; đối chiếu cả tên và ID nếu có nhiều tài sản trùng tên.

1.3 Hướng dẫn tải dữ liệu (Các bước tương tự như ở phần quy trình tải dữ liệu)

Step 1. Chọn ngày bắt đầu và ngày kết thúc phù hợp với mục tiêu báo cáo.

Bước 2. Chọn Google Ads customer cần lấy dữ liệu.

Bước 3. Chọn Template báo cáo đúng cấp dữ liệu hoặc mục tiêu phân tích.

Bước 4. Chọn các trường dữ liệu cần xuất; nên thử nhóm trường tối thiểu ở lần chạy đầu.

Bước 5. Chọn Sheet đích hoặc tạo Sheet mới; không ghi đè lên vùng dữ liệu/công thức cần giữ lại.

Bước 6. Kiểm tra lại cấu hình rồi nhấn nút tải/tạo báo cáo.

Bước 7. Sau khi hoàn tất, kiểm tra tiêu đề cột, khoảng thời gian, số dòng và một số chỉ số chính.

Bước 8. Tạo lịch tự động sau khi báo cáo thủ công đã chạy đúng, nếu module hỗ trợ.

Khuyến nghị: dùng một tài khoản/tài sản và khoảng thời gian ngắn trong lần chạy đầu để kiểm tra cấu trúc cột trước khi tải dữ liệu lớn.

1.4 Danh sách Template

Tên Template

Mô tả/Mục đích

Field

Campaign Performance Report (Hiệu suất CĐ)

Theo dõi hoặc phân tích hiệu suất chiến dịch

3. Số liệu Chuyển đổi (Conversions)

1. Thuộc tính Chiến dịch (Attributes)

2. Số liệu Hiệu suất (Performance)

5. Phân đoạn (Segments)

4. Số liệu Video (Video Metrics)

Campaign Click Type Report (Báo cáo Loại nhấp chuột)

Theo dõi hoặc phân tích hiệu suất chiến dịch

1. Thuộc tính (Attributes)

2. Số liệu (Metrics)

3. Phân đoạn (Segments)

Campaign View-Through Report (Báo cáo CĐ xem qua)

Theo dõi hoặc phân tích hiệu suất chiến dịch

3. Phân đoạn (Segments)

2. Số liệu (Metrics)

1. Thuộc tính (Attributes)

Campaign Conversion Rate (Tỷ lệ Chuyển đổi CĐ)

Theo dõi hoặc phân tích hiệu suất chiến dịch

4. Phân đoạn (Segments)

2. Số liệu Chuyển đổi (Metrics)

1. Thuộc tính (Attributes)

3. Số liệu Video (TrueView)

Ad Group Performance Report (Hiệu suất NQC)

Theo dõi hiệu suất nhóm quảng cáo

3. Số liệu Chuyển đổi (Conversions)

4. Số liệu Video (TrueView)

5. Phân đoạn (Segments)

1. Thuộc tính (Attributes)

2. Số liệu Hiệu suất (Metrics)

Ad Performance Report (Hiệu suất Quảng cáo)

Theo dõi hiệu suất nội dung/quảng cáo

3. Số liệu Chuyển đổi (Conversions)

4. Số liệu Video (TrueView)

5. Phân đoạn (Segments)

1. Thuộc tính (Attributes)

2. Số liệu Hiệu suất (Metrics)

Age Report (Báo cáo theo Tuổi)

Phân tích đối tượng hoặc phân bổ theo thuộc tính

4. Phân đoạn (Segments)

2. Số liệu (Metrics)

1. Thuộc tính (Attributes)

3. Số liệu Video (TrueView)

Gender Report (Báo cáo theo Giới tính)

Phân tích đối tượng hoặc phân bổ theo thuộc tính

4. Phân đoạn (Segments)

2. Số liệu (Metrics)

1. Thuộc tính (Attributes)

3. Số liệu Video (TrueView)

Location Report (Báo cáo Vị trí Nhắm mục tiêu)

Tải dữ liệu theo cấu hình của template

3. Phân đoạn (Segments)

2. Số liệu (Metrics)

1. Thuộc tính (Attributes)

Keyword Performance (Hiệu suất Từ khóa)

Phân tích từ khóa hoặc truy vấn tìm kiếm

3. Phân đoạn (Segments)

2. Số liệu (Metrics)

1. Thuộc tính (Attributes)

Search Term Report (Cụm từ tìm kiếm)

Phân tích từ khóa hoặc truy vấn tìm kiếm

3. Phân đoạn (Segments)

2. Số liệu (Metrics)

1. Thuộc tính (Attributes)

Ad Asset Report (Hiệu suất Nội dung QC)

Theo dõi hiệu suất nội dung/quảng cáo

3. Phân đoạn (Segments)

Ngày

2. Số liệu (Metrics)

1. Thuộc tính (Attributes)

Shopping Product Report (Hiệu suất Sản phẩm)

Theo dõi sản phẩm, SKU hoặc listing

3. Phân đoạn (Segments)

2. Số liệu (Metrics)

Campaign Impression Share (Thị phần CĐ)

Theo dõi hoặc phân tích hiệu suất chiến dịch

4. Phân đoạn (Segments)

3. Số liệu Hiệu suất (Tham khảo)

1. Thuộc tính (Attributes)

2. Số liệu Cạnh tranh (IS)

Ad Group Impression Share (Thị phần NQC)

Theo dõi hiệu suất nhóm quảng cáo

4. Phân đoạn (Segments)

3. Số liệu Hiệu suất (Tham khảo)

1. Thuộc tính (Attributes)

2. Số liệu Cạnh tranh (IS)

1.5 Danh sách Field (Các trường dữ liệu)

Nhóm trường

Tên Field

Kiểu dữ liệu

Ý nghĩa

Số liệu Chuyển đổi (Conversions)

Lượt chuyển đổi

Số

Giá trị số của lượt chuyển đổi.

Số liệu Chuyển đổi (Conversions)

Chi phí / chuyển đổi

Số tiền

Giá trị tiền tệ của chi phí chuyển đổi.

Số liệu Chuyển đổi (Conversions)

Giá trị chuyển đổi

Số tiền

Giá trị tiền tệ của giá trị chuyển đổi.

Số liệu Chuyển đổi (Conversions)

Tất cả CĐ

Văn bản

Thông tin tất cả cđ theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Số liệu Chuyển đổi (Conversions)

Giá trị tất cả CĐ

Số tiền

Giá trị tiền tệ của giá trị tất cả cđ.

Thuộc tính Chiến dịch (Attributes)

ID Chiến dịch

Văn bản

Thông tin chiến dịch theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Thuộc tính Chiến dịch (Attributes)

Tên Chiến dịch

Văn bản

Tên của tên chiến dịch.

Thuộc tính Chiến dịch (Attributes)

Trạng thái CĐ

Văn bản

Trạng thái của trạng thái cđ.

Thuộc tính Chiến dịch (Attributes)

Loại kênh QC

Văn bản

Loại của loại kênh qc.

Thuộc tính Chiến dịch (Attributes)

Loại chiến lược giá thầu

Số tiền

Giá trị tiền tệ của loại chiến lược giá thầu.

Thuộc tính Chiến dịch (Attributes)

Ngân sách

Văn bản

Thông tin ngân sách theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Thuộc tính Chiến dịch (Attributes)

Ngày bắt đầu

Ngày/Giờ

Ngày hoặc thời điểm ghi nhận ngày bắt đầu.

Thuộc tính Chiến dịch (Attributes)

Ngày kết thúc

Ngày/Giờ

Ngày hoặc thời điểm ghi nhận ngày kết thúc.

Thuộc tính Chiến dịch (Attributes)

Tiền tệ

Số tiền

Giá trị tiền tệ của tiền tệ.

Thuộc tính Chiến dịch (Attributes)

Điểm tối ưu

Văn bản

Thông tin điểm tối ưu theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Số liệu Hiệu suất (Performance)

Costs

Số tiền

Giá trị tiền tệ của chi phí.

Số liệu Hiệu suất (Performance)

Lượt hiển thị

Số

Giá trị số của lượt hiển thị.

Số liệu Hiệu suất (Performance)

Lượt nhấp

Số

Giá trị số của lượt nhấp.

Số liệu Hiệu suất (Performance)

CTR

Tỷ lệ

Tỷ lệ nhấp trên số lượt hiển thị

Số liệu Hiệu suất (Performance)

CPC trung bình

Số/Tỷ lệ

Tỷ lệ hoặc giá trị trung bình của cpc trung bình.

Phân đoạn (Segments)

Ngày

Ngày/Giờ

Ngày hoặc thời điểm ghi nhận ngày.

Phân đoạn (Segments)

Thiết bị

Văn bản

Thông tin thiết bị theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Phân đoạn (Segments)

Loại mạng lưới

Văn bản

Loại của loại mạng lưới.

Số liệu Video (Video Metrics)

Lượt xem Video (TrueView)

Số

Giá trị số của lượt xem video (true view).

Số liệu Video (Video Metrics)

Tỷ lệ xem Video (VTR)

Số/Tỷ lệ

Tỷ lệ hoặc giá trị trung bình của tỷ lệ xem video (vtr).

Số liệu Video (Video Metrics)

CPV trung bình

Số/Tỷ lệ

Tỷ lệ hoặc giá trị trung bình của cpv trung bình.

Số liệu Video (Video Metrics)

Video xem hết 100%

Văn bản

Thông tin video xem hết 100% theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Phân đoạn (Segments)

Loại nhấp chuột

Văn bản

Loại của loại nhấp chuột.

Số liệu (Metrics)

Costs

Số tiền

Giá trị tiền tệ của chi phí.

Số liệu (Metrics)

Lượt hiển thị

Số

Giá trị số của lượt hiển thị.

Số liệu (Metrics)

Lượt nhấp

Số

Giá trị số của lượt nhấp.

Số liệu (Metrics)

CTR

Tỷ lệ

Tỷ lệ nhấp trên số lượt hiển thị

Số liệu (Metrics)

Lượt chuyển đổi

Số

Giá trị số của lượt chuyển đổi.

Số liệu (Metrics)

Tất cả CĐ

Văn bản

Thông tin tất cả cđ theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Thuộc tính (Attributes)

ID Chiến dịch

Văn bản

Thông tin chiến dịch theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Thuộc tính (Attributes)

Tên Chiến dịch

Văn bản

Tên của tên chiến dịch.

Thuộc tính (Attributes)

Trạng thái CĐ

Văn bản

Trạng thái của trạng thái cđ.

Số liệu Chuyển đổi (Metrics)

Lượt nhấp

Số

Giá trị số của lượt nhấp.

Số liệu Chuyển đổi (Metrics)

Lượt chuyển đổi

Số

Giá trị số của lượt chuyển đổi.

Số liệu Chuyển đổi (Metrics)

Tỷ lệ chuyển đổi

Số/Tỷ lệ

Tỷ lệ hoặc giá trị trung bình của tỷ lệ chuyển đổi.

Số liệu Chuyển đổi (Metrics)

Chi phí / chuyển đổi

Số tiền

Giá trị tiền tệ của chi phí chuyển đổi.

Số liệu Chuyển đổi (Metrics)

Tất cả CĐ

Văn bản

Thông tin tất cả cđ theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Số liệu Chuyển đổi (Metrics)

Tỷ lệ tất cả CĐ

Số/Tỷ lệ

Tỷ lệ hoặc giá trị trung bình của tỷ lệ tất cả cđ.

Số liệu Video (TrueView)

Lượt xem Video (TrueView)

Số

Giá trị số của lượt xem video (true view).

Số liệu Video (TrueView)

Tỷ lệ xem Video (VTR)

Số/Tỷ lệ

Tỷ lệ hoặc giá trị trung bình của tỷ lệ xem video (vtr).

Số liệu Video (TrueView)

CPV trung bình

Số/Tỷ lệ

Tỷ lệ hoặc giá trị trung bình của cpv trung bình.

Số liệu Video (TrueView)

Video xem đến 25%

Văn bản

Thông tin video xem đến 25% theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Số liệu Video (TrueView)

Video xem đến 50%

Văn bản

Thông tin video xem đến 50% theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Số liệu Video (TrueView)

Video xem đến 75%

Văn bản

Thông tin video xem đến 75% theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Số liệu Video (TrueView)

Video xem hết 100%

Văn bản

Thông tin video xem hết 100% theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Số liệu Chuyển đổi (Conversions)

Tỷ lệ chuyển đổi

Số/Tỷ lệ

Tỷ lệ hoặc giá trị trung bình của tỷ lệ chuyển đổi.

Thuộc tính (Attributes)

ID Nhóm QC

Chuỗi/ID

Mã định danh của nhóm qc.

Thuộc tính (Attributes)

Tên Nhóm QC

Văn bản

Tên của tên nhóm qc.

Thuộc tính (Attributes)

Trạng thái NQC

Văn bản

Trạng thái của trạng thái nqc.

Thuộc tính (Attributes)

Tiền tệ

Số tiền

Giá trị tiền tệ của tiền tệ.

Số liệu Hiệu suất (Metrics)

Costs

Số tiền

Giá trị tiền tệ của chi phí.

Số liệu Hiệu suất (Metrics)

Lượt hiển thị

Số

Giá trị số của lượt hiển thị.

Số liệu Hiệu suất (Metrics)

Lượt nhấp

Số

Giá trị số của lượt nhấp.

Số liệu Hiệu suất (Metrics)

CTR

Tỷ lệ

Tỷ lệ nhấp trên số lượt hiển thị

Số liệu Hiệu suất (Metrics)

CPC trung bình

Số/Tỷ lệ

Tỷ lệ hoặc giá trị trung bình của cpc trung bình.

Thuộc tính (Attributes)

ID Quảng cáo

Chuỗi/ID

Mã định danh của quảng cáo.

Thuộc tính (Attributes)

Tên Quảng cáo

Văn bản

Tên của tên quảng cáo.

Thuộc tính (Attributes)

Trạng thái QC

Văn bản

Trạng thái của trạng thái qc.

Số liệu (Metrics)

CPC trung bình

Số/Tỷ lệ

Tỷ lệ hoặc giá trị trung bình của cpc trung bình.

Số liệu (Metrics)

Chi phí / chuyển đổi

Số tiền

Giá trị tiền tệ của chi phí chuyển đổi.

Thuộc tính (Attributes)

Khoảng Tuổi

Văn bản

Thông tin khoảng tuổi theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Thuộc tính (Attributes)

Giới tính

Văn bản

Thông tin giới tính theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Hiệu suất & Tương tác

Costs

Số tiền

Giá trị tiền tệ của chi phí.

Hiệu suất & Tương tác

Lượt hiển thị

Số

Giá trị số của lượt hiển thị.

Hiệu suất & Tương tác

Lượt nhấp

Số

Giá trị số của lượt nhấp.

Hiệu suất & Tương tác

CTR

Tỷ lệ

Tỷ lệ nhấp trên số lượt hiển thị

Hiệu suất & Tương tác

Lượt tương tác

Số

Giá trị số của lượt tương tác.

Hiệu suất & Tương tác

Tỷ lệ tương tác

Số/Tỷ lệ

Tỷ lệ hoặc giá trị trung bình của tỷ lệ tương tác.

Mức độ xem Video (Quartiles)

Video xem đến 25%

Văn bản

Thông tin video xem đến 25% theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Mức độ xem Video (Quartiles)

Video xem đến 50%

Văn bản

Thông tin video xem đến 50% theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Mức độ xem Video (Quartiles)

Video xem đến 75%

Văn bản

Thông tin video xem đến 75% theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Mức độ xem Video (Quartiles)

Video xem hết 100%

Văn bản

Thông tin video xem hết 100% theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Thuộc tính (Attributes)

Loại kênh QC

Văn bản

Loại của loại kênh qc.

Thuộc tính (Attributes)

Ngân sách

Văn bản

Thông tin ngân sách theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Thuộc tính (Attributes)

ID Vị trí

Chuỗi/ID

Mã định danh của vị trí.

Thuộc tính (Attributes)

Tên Vị trí

Văn bản

Tên của tên vị trí.

Thuộc tính (Attributes)

Loại Vị trí

Văn bản

Loại của loại vị trí.

Thuộc tính (Attributes)

Trạng thái Vị trí

Văn bản

Trạng thái của trạng thái vị trí.

Thuộc tính (Attributes)

ID Nội dung

Chuỗi/ID

Mã định danh của nội dung.

Thuộc tính (Attributes)

Tên Nội dung

Văn bản

Tên của tên nội dung.

Thuộc tính (Attributes)

Loại Nội dung

Văn bản

Loại của loại nội dung.

Thuộc tính (Attributes)

Nội dung Text

Văn bản

Thông tin nội dung text theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Thuộc tính (Attributes)

Link Hình ảnh

URL

Đường dẫn đến hình ảnh.

Thuộc tính (Attributes)

Hiệu suất Nội dung

Văn bản

Thông tin hiệu suất nội dung theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Số liệu Hiệu suất (Tham khảo)

Costs

Số tiền

Giá trị tiền tệ của chi phí.

Số liệu Hiệu suất (Tham khảo)

Lượt hiển thị

Số

Giá trị số của lượt hiển thị.

Số liệu Hiệu suất (Tham khảo)

Lượt nhấp

Số

Giá trị số của lượt nhấp.

Số liệu Cạnh tranh (IS)

% hiển thị (Tìm kiếm)

Số

Giá trị số của % hiển thị (tìm kiếm).

Số liệu Cạnh tranh (IS)

% hiển thị (Top)

Số

Giá trị số của % hiển thị (top).

Số liệu Cạnh tranh (IS)

% hiển thị (Top 1)

Số

Giá trị số của % hiển thị (top 1).

Số liệu Cạnh tranh (IS)

% mất hiển thị (Ngân sách)

Số tiền

Giá trị tiền tệ của % mất hiển thị (ngân sách).

Số liệu Cạnh tranh (IS)

% mất hiển thị (Xếp hạng)

Số

Giá trị số của % mất hiển thị (xếp hạng).

Số liệu Cạnh tranh (IS)

Tỷ lệ hiển thị Top

Số/Tỷ lệ

Tỷ lệ hoặc giá trị trung bình của tỷ lệ hiển thị top.

Số liệu Cạnh tranh (IS)

Tỷ lệ hiển thị Top 1

Số/Tỷ lệ

Tỷ lệ hoặc giá trị trung bình của tỷ lệ hiển thị top 1.

1.6 Lưu ý

· Danh sách trường khả dụng thay đổi theo Template và quyền của tài khoản nguồn.

· Nên giữ trường ID cùng trường Name để tránh nhầm các đối tượng trùng tên.

· Kiểm tra múi giờ, tiền tệ, phạm vi ngày và bộ lọc khi đối chiếu với giao diện nền tảng.

· Với dữ liệu lớn, nên chạy thử 3–7 ngày trước khi tải toàn bộ lịch sử.

1.7 Các lỗi thường gặp

Hiện tượng

Nguyên nhân có thể

Hướng xử lý

Không thấy Google Ads customer

Tài khoản chưa kết nối, thiếu quyền hoặc chọn sai người dùng.

Kết nối lại; kiểm tra quyền trên nền tảng; làm mới sidebar; đối chiếu tên và ID.

Không thấy Template/Field cần dùng

Template khác cấp dữ liệu hoặc nguồn hiện tại chưa hỗ trợ trường đó.

Đổi template/cấp báo cáo; bỏ trường không tương thích; đối chiếu danh mục trong tài liệu.

Báo cáo không có dữ liệu

Khoảng ngày rỗng, chọn sai tài sản hoặc bộ lọc quá hẹp.

Thử 7 ngày gần nhất; bỏ bộ lọc; kiểm tra đúng tài khoản và trạng thái dữ liệu nguồn.

Không tải/ghi được dữ liệu

Kết nối hết hạn, License không hợp lệ hoặc Sheet đích không thể ghi.

Xác thực lại; kiểm tra License; chọn Sheet trống có quyền Editor rồi chạy lại.

Số liệu chênh lệch

Khác múi giờ, attribution, trạng thái dữ liệu, độ trễ hoặc định nghĩa metric.

Đồng nhất điều kiện đối chiếu; kiểm tra ngày, timezone, currency, attribution và thời điểm cập nhật.

2. (GA4) Google Analytics

2.1 Giới thiệu

Google Analytics tạo báo cáo hành vi, nguồn truy cập, nội dung, sự kiện chuyển đổi và nhân khẩu học từ GA4 Property.

Nội dung

Mô tả

Chức năng chính

Google Analytics tạo báo cáo hành vi, nguồn truy cập, nội dung, sự kiện chuyển đổi và nhân khẩu học từ GA4 Property.

Đối tượng dữ liệu

GA4 Property

Điều kiện sử dụng

Google Account có quyền Viewer trở lên trên GA4 Property.; Property đã thu thập dữ liệu trong khoảng thời gian chọn.; Dimension và metric được chọn tương thích với nhau.

Hỗ trợ lịch tự động

Tạo lịch sau khi báo cáo thủ công đã chạy đúng, nếu tính năng này khả dụng cho module/gói dịch vụ.

2.2 Đăng nhập và ủy quyền

Step 1. Mở DB Connector và chọn module Google Analytics.

Bước 2. Mở phần quản lý tài khoản, sau đó chọn thêm hoặc kết nối tài khoản Google.

Bước 3. Đăng nhập hoặc nhập thông tin kết nối theo biểu mẫu hiển thị; không chia sẻ token/credential trong Sheet.

Bước 4. Quay lại sidebar, làm mới danh sách tài khoản và kiểm tra trạng thái kết nối.

Bước 5. Chọn đúng GA4 Property; đối chiếu cả tên và ID nếu có nhiều tài sản trùng tên.

2.3 Hướng dẫn tải dữ liệu (Các bước tương tự như ở phần quy trình tải dữ liệu)

Step 1. Chọn ngày bắt đầu và ngày kết thúc phù hợp với mục tiêu báo cáo.

Bước 2. Chọn GA4 Property cần lấy dữ liệu.

Bước 3. Chọn Template báo cáo đúng cấp dữ liệu hoặc mục tiêu phân tích.

Bước 4. Chọn các trường dữ liệu cần xuất; nên thử nhóm trường tối thiểu ở lần chạy đầu.

Bước 5. Chọn Sheet đích hoặc tạo Sheet mới; không ghi đè lên vùng dữ liệu/công thức cần giữ lại.

Bước 6. Kiểm tra lại cấu hình rồi nhấn nút tải/tạo báo cáo.

Bước 7. Sau khi hoàn tất, kiểm tra tiêu đề cột, khoảng thời gian, số dòng và một số chỉ số chính.

Bước 8. Tạo lịch tự động sau khi báo cáo thủ công đã chạy đúng, nếu module hỗ trợ.

Khuyến nghị: dùng một tài khoản/tài sản và khoảng thời gian ngắn trong lần chạy đầu để kiểm tra cấu trúc cột trước khi tải dữ liệu lớn.

2.4 Danh sách Template

Tên Template

Mô tả/Mục đích

Field

GA4: Traffic Overview (Tổng quan lưu lượng)

Phân tích nguồn lưu lượng truy cập

1. Phân tích theo chiều (Dimensions)

2. Số liệu hiệu suất (Metrics)

GA4: Source / Medium (Nguồn & Medium)

Phân tích nguồn lưu lượng truy cập

1. Phân tích theo chiều (Dimensions)

2. Số liệu (Metrics)

GA4: Top Pages (Trang hiệu suất cao)

Phân tích đối tượng hoặc phân bổ theo thuộc tính

1. Phân tích theo chiều (Dimensions)

2. Số liệu (Metrics)

GA4: Conversion Events (Sự kiện chuyển đổi)

Tải dữ liệu theo cấu hình của template

1. Phân tích theo chiều (Dimensions)

2. Số liệu (Metrics)

GA4: Audience Demographics (Nhân khẩu học)

Phân tích đối tượng hoặc phân bổ theo thuộc tính

1. Phân tích theo chiều (Dimensions)

2. Số liệu (Metrics)

2.5 Danh sách Field (Các trường dữ liệu)

Nhóm trường

Tên Field

Kiểu dữ liệu

Ý nghĩa

Phân tích theo chiều (Dimensions)

Ngày

Ngày/Giờ

Ngày hoặc thời điểm ghi nhận ngày.

Phân tích theo chiều (Dimensions)

Tháng

Ngày/Giờ

Ngày hoặc thời điểm ghi nhận tháng.

Phân tích theo chiều (Dimensions)

Tuần

Ngày/Giờ

Ngày hoặc thời điểm ghi nhận tuần.

Phân tích theo chiều (Dimensions)

Kênh mặc định

Văn bản

Thông tin kênh mặc định theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Phân tích theo chiều (Dimensions)

Nguồn phiên

Văn bản

Thông tin nguồn phiên theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Phân tích theo chiều (Dimensions)

Medium phiên

Văn bản

Thông tin medium phiên theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Phân tích theo chiều (Dimensions)

Tên campaign

Văn bản

Tên của tên chiến dịch.

Phân tích theo chiều (Dimensions)

Quốc gia

Văn bản

Thông tin quốc gia theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Phân tích theo chiều (Dimensions)

Thành phố

Văn bản

Thông tin thành phố theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Phân tích theo chiều (Dimensions)

Loại thiết bị

Văn bản

Loại của loại thiết bị.

Phân tích theo chiều (Dimensions)

Trình duyệt

Văn bản

Thông tin trình duyệt theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Phân tích theo chiều (Dimensions)

Hệ điều hành

Văn bản

Thông tin hệ điều hành theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Số liệu hiệu suất (Metrics)

Phiên

Văn bản

Thông tin phiên theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Số liệu hiệu suất (Metrics)

Người dùng hoạt động

Văn bản

Thông tin người dùng hoạt động theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Số liệu hiệu suất (Metrics)

Người dùng mới

Văn bản

Thông tin người dùng mới theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Số liệu hiệu suất (Metrics)

Tổng người dùng

Văn bản

Thông tin tổng người dùng theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Số liệu hiệu suất (Metrics)

Lượt xem trang

Số

Giá trị số của lượt xem trang.

Số liệu hiệu suất (Metrics)

Lượt xem / phiên

Số

Giá trị số của lượt xem phiên.

Số liệu hiệu suất (Metrics)

Phiên tương tác

Số

Giá trị số của phiên tương tác.

Số liệu hiệu suất (Metrics)

Tỷ lệ tương tác

Số/Tỷ lệ

Tỷ lệ hoặc giá trị trung bình của tỷ lệ tương tác.

Số liệu hiệu suất (Metrics)

Tỷ lệ thoát

Số/Tỷ lệ

Tỷ lệ hoặc giá trị trung bình của tỷ lệ thoát.

Số liệu hiệu suất (Metrics)

Thời gian phiên trung bình

Số/Tỷ lệ

Tỷ lệ hoặc giá trị trung bình của thời gian phiên trung bình.

Phân tích theo chiều (Dimensions)

Nguồn/Medium

Văn bản

Thông tin nguồn medium theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Số liệu (Metrics)

Phiên

Văn bản

Thông tin phiên theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Số liệu (Metrics)

Người dùng hoạt động

Văn bản

Thông tin người dùng hoạt động theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Số liệu (Metrics)

Người dùng mới

Văn bản

Thông tin người dùng mới theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Số liệu (Metrics)

Lượt xem trang

Số

Giá trị số của lượt xem trang.

Số liệu (Metrics)

Phiên tương tác

Số

Giá trị số của phiên tương tác.

Số liệu (Metrics)

Lượt chuyển đổi

Số

Giá trị số của lượt chuyển đổi.

Số liệu (Metrics)

Doanh thu

Số tiền

Giá trị tiền tệ của doanh thu.

Phân tích theo chiều (Dimensions)

Đường dẫn trang

Văn bản

Thông tin đường dẫn trang theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Phân tích theo chiều (Dimensions)

Tiêu đề trang

Văn bản

Thông tin tiêu đề trang theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Phân tích theo chiều (Dimensions)

Trang đích

Văn bản

Thông tin trang đích theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Số liệu (Metrics)

Lượt xem / phiên

Số

Giá trị số của lượt xem phiên.

Số liệu (Metrics)

Tỷ lệ thoát

Số/Tỷ lệ

Tỷ lệ hoặc giá trị trung bình của tỷ lệ thoát.

Số liệu (Metrics)

Thời gian phiên trung bình

Số/Tỷ lệ

Tỷ lệ hoặc giá trị trung bình của thời gian phiên trung bình.

Phân tích theo chiều (Dimensions)

Tên sự kiện

Văn bản

Tên của tên sự kiện.

Số liệu (Metrics)

Số sự kiện

Văn bản

Thông tin số sự kiện theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Số liệu (Metrics)

Doanh thu mua hàng

Số tiền

Giá trị tiền tệ của doanh thu mua hàng.

2.6 Lưu ý

· Danh sách trường khả dụng thay đổi theo Template và quyền của tài khoản nguồn.

· Nên giữ trường ID cùng trường Name để tránh nhầm các đối tượng trùng tên.

· Kiểm tra múi giờ, tiền tệ, phạm vi ngày và bộ lọc khi đối chiếu với giao diện nền tảng.

· Với dữ liệu lớn, nên chạy thử 3–7 ngày trước khi tải toàn bộ lịch sử.

· Một số dữ liệu có thể bị giới hạn, làm tròn hoặc ẩn theo ngưỡng bảo mật của nền tảng.

2.7 Các lỗi thường gặp

Hiện tượng

Nguyên nhân có thể

Hướng xử lý

Không thấy GA4 Property

Tài khoản chưa kết nối, thiếu quyền hoặc chọn sai người dùng.

Kết nối lại; kiểm tra quyền trên nền tảng; làm mới sidebar; đối chiếu tên và ID.

Không thấy Template/Field cần dùng

Template khác cấp dữ liệu hoặc nguồn hiện tại chưa hỗ trợ trường đó.

Đổi template/cấp báo cáo; bỏ trường không tương thích; đối chiếu danh mục trong tài liệu.

Báo cáo không có dữ liệu

Khoảng ngày rỗng, chọn sai tài sản hoặc bộ lọc quá hẹp.

Thử 7 ngày gần nhất; bỏ bộ lọc; kiểm tra đúng tài khoản và trạng thái dữ liệu nguồn.

Không tải/ghi được dữ liệu

Kết nối hết hạn, License không hợp lệ hoặc Sheet đích không thể ghi.

Xác thực lại; kiểm tra License; chọn Sheet trống có quyền Editor rồi chạy lại.

Số liệu chênh lệch

Khác múi giờ, attribution, trạng thái dữ liệu, độ trễ hoặc định nghĩa metric.

Đồng nhất điều kiện đối chiếu; kiểm tra ngày, timezone, currency, attribution và thời điểm cập nhật.

3. (GSC) Google Search Console

3.1 Giới thiệu

Google Search Console tải dữ liệu hiệu suất tìm kiếm tự nhiên theo từ khóa, trang, quốc gia và thiết bị.

Nội dung

Mô tả

Chức năng chính

Google Search Console tải dữ liệu hiệu suất tìm kiếm tự nhiên theo từ khóa, trang, quốc gia và thiết bị.

Đối tượng dữ liệu

Search Console Property

Điều kiện sử dụng

Google Account có quyền trên Search Console Property.; Chọn đúng Property dạng Domain hoặc URL-prefix.; Chấp nhận độ trễ và giới hạn dữ liệu theo chính sách của Search Console.

Hỗ trợ lịch tự động

Tạo lịch sau khi báo cáo thủ công đã chạy đúng, nếu tính năng này khả dụng cho module/gói dịch vụ.

3.2 Đăng nhập và ủy quyền

Step 1. Mở DB Connector và chọn module Google Search Console.

Bước 2. Mở phần quản lý tài khoản, sau đó chọn thêm hoặc kết nối tài khoản Google.

Bước 3. Đăng nhập hoặc nhập thông tin kết nối theo biểu mẫu hiển thị; không chia sẻ token/credential trong Sheet.

Bước 4. Quay lại sidebar, làm mới danh sách tài khoản và kiểm tra trạng thái kết nối.

Bước 5. Chọn đúng Search Console Property; đối chiếu cả tên và ID nếu có nhiều tài sản trùng tên.

3.3 Hướng dẫn tải dữ liệu (Các bước tương tự như ở phần quy trình tải dữ liệu)

Step 1. Chọn ngày bắt đầu và ngày kết thúc phù hợp với mục tiêu báo cáo.

Bước 2. Chọn Search Console Property cần lấy dữ liệu.

Bước 3. Chọn Template báo cáo đúng cấp dữ liệu hoặc mục tiêu phân tích.

Bước 4. Chọn các trường dữ liệu cần xuất; nên thử nhóm trường tối thiểu ở lần chạy đầu.

Bước 5. Chọn Sheet đích hoặc tạo Sheet mới; không ghi đè lên vùng dữ liệu/công thức cần giữ lại.

Bước 6. Kiểm tra lại cấu hình rồi nhấn nút tải/tạo báo cáo.

Bước 7. Sau khi hoàn tất, kiểm tra tiêu đề cột, khoảng thời gian, số dòng và một số chỉ số chính.

Bước 8. Tạo lịch tự động sau khi báo cáo thủ công đã chạy đúng, nếu module hỗ trợ.

Khuyến nghị: dùng một tài khoản/tài sản và khoảng thời gian ngắn trong lần chạy đầu để kiểm tra cấu trúc cột trước khi tải dữ liệu lớn.

3.4 Danh sách Template

Tên Template

Mô tả/Mục đích

Field

GSC: Search Queries (Từ khóa tìm kiếm)

Phân tích từ khóa hoặc truy vấn tìm kiếm

1. Chiều phân tích (Dimensions)

GSC: Search Queries (Từ khóa tìm kiếm) (Bổ sung)

Phân tích từ khóa hoặc truy vấn tìm kiếm

1. Chiều phân tích (Dimensions)

GSC: Page Performance (Hiệu suất trang)

Phân tích đối tượng hoặc phân bổ theo thuộc tính

1. Chiều phân tích (Dimensions)

GSC: Page Performance (Hiệu suất trang) (Bổ sung)

Phân tích đối tượng hoặc phân bổ theo thuộc tính

1. Chiều phân tích (Dimensions)

GSC: Queries × Pages (Từ khóa + Trang)

Phân tích đối tượng hoặc phân bổ theo thuộc tính

1. Chiều phân tích (Dimensions)

GSC: Device Breakdown (Thiết bị)

Tải dữ liệu theo cấu hình của template

1. Chiều phân tích (Dimensions)

GSC: Country Breakdown (Quốc gia)

Phân tích đối tượng hoặc phân bổ theo thuộc tính

1. Chiều phân tích (Dimensions)

3.5 Danh sách Field (Các trường dữ liệu)

Nhóm trường

Tên Field

Kiểu dữ liệu

Ý nghĩa

Chiều phân tích (Dimensions)

Từ khóa *

Văn bản

Thông tin từ khóa * theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Chiều phân tích (Dimensions)

Ngày

Ngày/Giờ

Ngày hoặc thời điểm ghi nhận ngày.

Chiều phân tích (Dimensions)

Quốc gia

Văn bản

Thông tin quốc gia theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Chiều phân tích (Dimensions)

Thiết bị

Văn bản

Thông tin thiết bị theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Chiều phân tích (Dimensions)

Giao diện tìm kiếm *

Văn bản

Thông tin giao diện tìm kiếm * theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Chiều phân tích (Dimensions)

Trang *

Văn bản

Thông tin trang * theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

3.6 Lưu ý

· Danh sách trường khả dụng thay đổi theo Template và quyền của tài khoản nguồn.

· Nên giữ trường ID cùng trường Name để tránh nhầm các đối tượng trùng tên.

· Kiểm tra múi giờ, tiền tệ, phạm vi ngày và bộ lọc khi đối chiếu với giao diện nền tảng.

· Với dữ liệu lớn, nên chạy thử 3–7 ngày trước khi tải toàn bộ lịch sử.

· Một số dữ liệu có thể bị giới hạn, làm tròn hoặc ẩn theo ngưỡng bảo mật của nền tảng.

3.7 Các lỗi thường gặp

Hiện tượng

Nguyên nhân có thể

Hướng xử lý

Không thấy Search Console Property

Tài khoản chưa kết nối, thiếu quyền hoặc chọn sai người dùng.

Kết nối lại; kiểm tra quyền trên nền tảng; làm mới sidebar; đối chiếu tên và ID.

Không thấy Template/Field cần dùng

Template khác cấp dữ liệu hoặc nguồn hiện tại chưa hỗ trợ trường đó.

Đổi template/cấp báo cáo; bỏ trường không tương thích; đối chiếu danh mục trong tài liệu.

Báo cáo không có dữ liệu

Khoảng ngày rỗng, chọn sai tài sản hoặc bộ lọc quá hẹp.

Thử 7 ngày gần nhất; bỏ bộ lọc; kiểm tra đúng tài khoản và trạng thái dữ liệu nguồn.

Không tải/ghi được dữ liệu

Kết nối hết hạn, License không hợp lệ hoặc Sheet đích không thể ghi.

Xác thực lại; kiểm tra License; chọn Sheet trống có quyền Editor rồi chạy lại.

Số liệu chênh lệch

Khác múi giờ, attribution, trạng thái dữ liệu, độ trễ hoặc định nghĩa metric.

Đồng nhất điều kiện đối chiếu; kiểm tra ngày, timezone, currency, attribution và thời điểm cập nhật.

4. (YTC) YouTube Channel

4.1 Giới thiệu

YouTube Channel xuất dữ liệu hiệu suất kênh, nguồn truy cập, khán giả, tương tác và hiệu suất từng video.

Nội dung

Mô tả

Chức năng chính

YouTube Channel xuất dữ liệu hiệu suất kênh, nguồn truy cập, khán giả, tương tác và hiệu suất từng video.

Đối tượng dữ liệu

YouTube Channel

Điều kiện sử dụng

Google Account có quyền đối với YouTube Channel.; Quyền YouTube Analytics được chấp thuận.; Một số dữ liệu khán giả có thể bị ẩn nếu không đạt ngưỡng bảo mật.

Hỗ trợ lịch tự động

Tạo lịch sau khi báo cáo thủ công đã chạy đúng, nếu tính năng này khả dụng cho module/gói dịch vụ.

4.2 Đăng nhập và ủy quyền

Step 1. Mở DB Connector và chọn module YouTube Channel.

Bước 2. Mở phần quản lý tài khoản, sau đó chọn thêm hoặc kết nối tài khoản Google.

Bước 3. Đăng nhập hoặc nhập thông tin kết nối theo biểu mẫu hiển thị; không chia sẻ token/credential trong Sheet.

Bước 4. Quay lại sidebar, làm mới danh sách tài khoản và kiểm tra trạng thái kết nối.

Bước 5. Chọn đúng YouTube Channel; đối chiếu cả tên và ID nếu có nhiều tài sản trùng tên.

4.3 Hướng dẫn tải dữ liệu (Các bước tương tự như ở phần quy trình tải dữ liệu)

Step 1. Chọn ngày bắt đầu và ngày kết thúc phù hợp với mục tiêu báo cáo.

Bước 2. Chọn YouTube Channel cần lấy dữ liệu.

Bước 3. Chọn Template báo cáo đúng cấp dữ liệu hoặc mục tiêu phân tích.

Bước 4. Chọn các trường dữ liệu cần xuất; nên thử nhóm trường tối thiểu ở lần chạy đầu.

Bước 5. Chọn Sheet đích hoặc tạo Sheet mới; không ghi đè lên vùng dữ liệu/công thức cần giữ lại.

Bước 6. Kiểm tra lại cấu hình rồi nhấn nút tải/tạo báo cáo.

Bước 7. Sau khi hoàn tất, kiểm tra tiêu đề cột, khoảng thời gian, số dòng và một số chỉ số chính.

Bước 8. Tạo lịch tự động sau khi báo cáo thủ công đã chạy đúng, nếu module hỗ trợ.

Khuyến nghị: dùng một tài khoản/tài sản và khoảng thời gian ngắn trong lần chạy đầu để kiểm tra cấu trúc cột trước khi tải dữ liệu lớn.

4.4 Danh sách Template

Tên Template

Mô tả/Mục đích

Nhóm trường

Tổng quan kênh (Theo Ngày)

Theo dõi hiệu suất kênh

3. Subscriber (Metrics)

2. Hiệu suất video (Metrics)

1. Chiều phân tích (Dimensions)

Nguồn lưu lượng truy cập (Traffic Sources)

Phân tích nguồn lưu lượng truy cập

2. Số liệu (Metrics)

1. Chiều phân tích (Dimensions)

Hiệu suất kênh theo Quốc gia

Theo dõi hiệu suất kênh

2. Số liệu (Metrics)

1. Chiều phân tích (Dimensions)

Phân tích theo Thiết bị & Hệ điều hành

Tải dữ liệu theo cấu hình của template

2. Số liệu (Metrics)

1. Chiều phân tích (Dimensions)

Tương tác & Chất lượng xem (Theo Ngày)

Tải dữ liệu theo cấu hình của template

2. Số liệu (Metrics)

1. Chiều phân tích (Dimensions)

Tương tác & Chất lượng xem (Theo Quốc gia)

Tải dữ liệu theo cấu hình của template

2. Số liệu (Metrics)

1. Chiều phân tích (Dimensions)

Báo cáo Tương tác Kênh (Chi tiết)

Theo dõi hiệu suất kênh

3. Tương tác (Metrics)

2. Chất lượng xem (Metrics)

1. Chiều phân tích (Dimensions)

Hiệu suất Chi tiết từng Video (Video-level)

Theo dõi hiệu suất nội dung/quảng cáo

FULL

4.5 Danh sách Field (Các trường dữ liệu)

Nhóm trường

Tên Field

Kiểu dữ liệu

Ý nghĩa

Subscriber (Metrics)

Subscriber tăng

Số

Giá trị số của người đăng ký tăng.

Subscriber (Metrics)

Subscriber giảm

Số

Giá trị số của người đăng ký giảm.

Hiệu suất video (Metrics)

Lượt xem

Số

Giá trị số của lượt xem.

Hiệu suất video (Metrics)

Phút xem

Số

Giá trị số của phút xem.

Hiệu suất video (Metrics)

Thời gian xem TB

Văn bản

Thông tin thời gian xem tb theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Hiệu suất video (Metrics)

Lượt thích

Số

Giá trị số của lượt thích.

Hiệu suất video (Metrics)

Bình luận

Văn bản

Thông tin bình luận theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Hiệu suất video (Metrics)

Chia sẻ

Văn bản

Thông tin chia sẻ theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Chiều phân tích (Dimensions)

Ngày *

Ngày/Giờ

Ngày hoặc thời điểm ghi nhận ngày *.

Số liệu (Metrics)

Lượt xem

Số

Giá trị số của lượt xem.

Số liệu (Metrics)

Phút xem

Số

Giá trị số của phút xem.

Số liệu (Metrics)

Thời gian xem TB

Văn bản

Thông tin thời gian xem tb theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Chiều phân tích (Dimensions)

Nguồn traffic *

Văn bản

Thông tin nguồn traffic * theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Số liệu (Metrics)

Subscriber tăng

Số

Giá trị số của người đăng ký tăng.

Số liệu (Metrics)

Subscriber giảm

Số

Giá trị số của người đăng ký giảm.

Chiều phân tích (Dimensions)

Quốc gia *

Văn bản

Thông tin quốc gia * theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Chiều phân tích (Dimensions)

Loại thiết bị *

Văn bản

Loại của loại thiết bị *.

Chiều phân tích (Dimensions)

Hệ điều hành

Văn bản

Thông tin hệ điều hành theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Chiều phân tích (Dimensions)

Trạng thái đăng ký

Văn bản

Trạng thái của trạng thái đăng ký.

Số liệu tương tác (Metrics)

Lượt xem

Số

Giá trị số của lượt xem.

Số liệu tương tác (Metrics)

Phút xem

Số

Giá trị số của phút xem.

Số liệu tương tác (Metrics)

Thời gian xem TB

Văn bản

Thông tin thời gian xem tb theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Số liệu tương tác (Metrics)

% Video xem TB

Văn bản

Thông tin % video xem tb theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Số liệu tương tác (Metrics)

Lượt thích

Số

Giá trị số của lượt thích.

Số liệu tương tác (Metrics)

Bình luận

Văn bản

Thông tin bình luận theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Số liệu tương tác (Metrics)

Chia sẻ

Văn bản

Thông tin chia sẻ theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Tương tác (Metrics)

Lượt thích

Số

Giá trị số của lượt thích.

Tương tác (Metrics)

Lượt dislike

Số

Giá trị số của lượt dislike.

Tương tác (Metrics)

Bình luận

Văn bản

Thông tin bình luận theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Tương tác (Metrics)

Chia sẻ

Văn bản

Thông tin chia sẻ theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Tương tác (Metrics)

Subscriber tăng

Số

Giá trị số của người đăng ký tăng.

Tương tác (Metrics)

Subscriber giảm

Số

Giá trị số của người đăng ký giảm.

Chất lượng xem (Metrics)

Lượt xem

Số

Giá trị số của lượt xem.

Chất lượng xem (Metrics)

Thời gian xem TB

Văn bản

Thông tin thời gian xem tb theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Chất lượng xem (Metrics)

% Video xem TB

Văn bản

Thông tin % video xem tb theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Chất lượng xem (Metrics)

Phút xem

Số

Giá trị số của phút xem.

4.6 Lưu ý

· Danh sách trường khả dụng thay đổi theo Template và quyền của tài khoản nguồn.

· Nên giữ trường ID cùng trường Name để tránh nhầm các đối tượng trùng tên.

· Kiểm tra múi giờ, tiền tệ, phạm vi ngày và bộ lọc khi đối chiếu với giao diện nền tảng.

· Với dữ liệu lớn, nên chạy thử 3–7 ngày trước khi tải toàn bộ lịch sử.

· Một số dữ liệu có thể bị giới hạn, làm tròn hoặc ẩn theo ngưỡng bảo mật của nền tảng.

4.7 Các lỗi thường gặp

Hiện tượng

Nguyên nhân có thể

Hướng xử lý

Không thấy YouTube Channel

Tài khoản chưa kết nối, thiếu quyền hoặc chọn sai người dùng.

Kết nối lại; kiểm tra quyền trên nền tảng; làm mới sidebar; đối chiếu tên và ID.

Không thấy Template/Field cần dùng

Template khác cấp dữ liệu hoặc nguồn hiện tại chưa hỗ trợ trường đó.

Đổi template/cấp báo cáo; bỏ trường không tương thích; đối chiếu danh mục trong tài liệu.

Báo cáo không có dữ liệu

Khoảng ngày rỗng, chọn sai tài sản hoặc bộ lọc quá hẹp.

Thử 7 ngày gần nhất; bỏ bộ lọc; kiểm tra đúng tài khoản và trạng thái dữ liệu nguồn.

Không tải/ghi được dữ liệu

Kết nối hết hạn, License không hợp lệ hoặc Sheet đích không thể ghi.

Xác thực lại; kiểm tra License; chọn Sheet trống có quyền Editor rồi chạy lại.

Số liệu chênh lệch

Khác múi giờ, attribution, trạng thái dữ liệu, độ trễ hoặc định nghĩa metric.

Đồng nhất điều kiện đối chiếu; kiểm tra ngày, timezone, currency, attribution và thời điểm cập nhật.

TikTok Marketing

1. (BCA) BC & Account

1.1 Giới thiệu

BC & Account liệt kê Business Center, advertiser account, tài sản và quyền truy cập liên quan để phục vụ kiểm kê cấu trúc tài khoản TikTok.

Nội dung

Mô tả

Chức năng chính

BC & Account liệt kê Business Center, advertiser account, tài sản và quyền truy cập liên quan để phục vụ kiểm kê cấu trúc tài khoản TikTok.

Đối tượng dữ liệu

Business Center

Điều kiện sử dụng

TikTok Account có quyền truy cập Business Center.; Advertiser account và tài sản đã được chia sẻ đúng vai trò.; Quyền người dùng cho phép đọc thông tin tài khoản tương ứng.

Hỗ trợ lịch tự động

Tạo lịch sau khi báo cáo thủ công đã chạy đúng, nếu tính năng này khả dụng cho module/gói dịch vụ.

1.2 Đăng nhập và ủy quyền

Step 1. Mở DB Connector và chọn module BC & Account.

Bước 2. Mở phần quản lý tài khoản, sau đó chọn thêm hoặc kết nối tài khoản TikTok.

Bước 3. Đăng nhập hoặc nhập thông tin kết nối theo biểu mẫu hiển thị; không chia sẻ token/credential trong Sheet.

Bước 4. Quay lại sidebar, làm mới danh sách tài khoản và kiểm tra trạng thái kết nối.

Bước 5. Chọn đúng Business Center; đối chiếu cả tên và ID nếu có nhiều tài sản trùng tên.

1.3 Hướng dẫn tải dữ liệu (Các bước tương tự như ở phần quy trình tải dữ liệu)

Step 1. Chọn ngày bắt đầu và ngày kết thúc phù hợp với mục tiêu báo cáo.

Bước 2. Chọn Business Center cần lấy dữ liệu.

Bước 3. Chọn Template báo cáo đúng cấp dữ liệu hoặc mục tiêu phân tích.

Bước 4. Chọn các trường dữ liệu cần xuất; nên thử nhóm trường tối thiểu ở lần chạy đầu.

Bước 5. Chọn Sheet đích hoặc tạo Sheet mới; không ghi đè lên vùng dữ liệu/công thức cần giữ lại.

Bước 6. Kiểm tra lại cấu hình rồi nhấn nút tải/tạo báo cáo.

Bước 7. Sau khi hoàn tất, kiểm tra tiêu đề cột, khoảng thời gian, số dòng và một số chỉ số chính.

Bước 8. Tạo lịch tự động sau khi báo cáo thủ công đã chạy đúng, nếu module hỗ trợ.

Khuyến nghị: dùng một tài khoản/tài sản và khoảng thời gian ngắn trong lần chạy đầu để kiểm tra cấu trúc cột trước khi tải dữ liệu lớn.

1.4 Danh sách Template

Tên Template

Mô tả/Mục đích

Nhóm trường

BCs Info

Tra cứu tài khoản, Business Center hoặc tài sản

Quyền truy cập

Thông tin Business Center

BC Accounts Info

Tra cứu tài khoản, Business Center hoặc tài sản

Thông tin liên hệ

Thông tin chính

Thông tin công ty

Thông tin khác

BC Assets Info

Theo dõi hiệu suất nội dung/quảng cáo

Lựa chọn đầu vào

Thông tin Asset

Trạng thái & Vai trò

1.5 Danh sách Field (Các trường dữ liệu)

Nhóm trường

Tên Field

Kiểu dữ liệu

Ý nghĩa

Quyền truy cập

user_role

Số

Giá trị số của người dùng role.

Quyền truy cập

finance_role

Văn bản

Thông tin finance role theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Thông tin Business Center

bc_id

Chuỗi/ID

Mã định danh của bc.

Thông tin Business Center

bc_name

Văn bản

Tên của bc.

Thông tin Business Center

company

Văn bản

Thông tin company theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Thông tin Business Center

currency

Văn bản

Mã đơn vị tiền tệ áp dụng cho các giá trị tài chính.

Thông tin Business Center

status

Văn bản

Trạng thái chiến dịch

Thông tin Business Center

type

Văn bản

Loại của thông tin business center.

Thông tin Business Center

timezone

Ngày/Giờ

Ngày hoặc thời điểm ghi nhận timezone.

1.6 Lưu ý

· Danh sách trường khả dụng thay đổi theo Template và quyền của tài khoản nguồn.

· Nên giữ trường ID cùng trường Name để tránh nhầm các đối tượng trùng tên.

· Kiểm tra múi giờ, tiền tệ, phạm vi ngày và bộ lọc khi đối chiếu với giao diện nền tảng.

· Với dữ liệu lớn, nên chạy thử 3–7 ngày trước khi tải toàn bộ lịch sử.

1.7 Các lỗi thường gặp

Hiện tượng

Nguyên nhân có thể

Hướng xử lý

Không thấy Business Center

Tài khoản chưa kết nối, thiếu quyền hoặc chọn sai người dùng.

Kết nối lại; kiểm tra quyền trên nền tảng; làm mới sidebar; đối chiếu tên và ID.

Không thấy Template/Field cần dùng

Template khác cấp dữ liệu hoặc nguồn hiện tại chưa hỗ trợ trường đó.

Đổi template/cấp báo cáo; bỏ trường không tương thích; đối chiếu danh mục trong tài liệu.

Báo cáo không có dữ liệu

Khoảng ngày rỗng, chọn sai tài sản hoặc bộ lọc quá hẹp.

Thử 7 ngày gần nhất; bỏ bộ lọc; kiểm tra đúng tài khoản và trạng thái dữ liệu nguồn.

Không tải/ghi được dữ liệu

Kết nối hết hạn, License không hợp lệ hoặc Sheet đích không thể ghi.

Xác thực lại; kiểm tra License; chọn Sheet trống có quyền Editor rồi chạy lại.

Số liệu chênh lệch

Khác múi giờ, attribution, trạng thái dữ liệu, độ trễ hoặc định nghĩa metric.

Đồng nhất điều kiện đối chiếu; kiểm tra ngày, timezone, currency, attribution và thời điểm cập nhật.

2. (TTA) TikTok Ads

2.1 Giới thiệu

TikTok Ads xuất báo cáo hiệu suất theo advertiser, campaign, ad group, ad, creative và các breakdown đối tượng/vị trí.

Nội dung

Mô tả

Chức năng chính

TikTok Ads xuất báo cáo hiệu suất theo advertiser, campaign, ad group, ad, creative và các breakdown đối tượng/vị trí.

Đối tượng dữ liệu

TikTok Advertiser Account

Điều kiện sử dụng

TikTok Account có quyền truy cập advertiser.; Kết nối/token còn hiệu lực.; Template và trường dữ liệu phù hợp với cấp báo cáo được chọn.

Hỗ trợ lịch tự động

Tạo lịch sau khi báo cáo thủ công đã chạy đúng, nếu tính năng này khả dụng cho module/gói dịch vụ.

2.2 Đăng nhập và ủy quyền

Step 1. Mở DB Connector và chọn module TikTok Ads.

Bước 2. Mở phần quản lý tài khoản, sau đó chọn thêm hoặc kết nối tài khoản TikTok.

Bước 3. Đăng nhập hoặc nhập thông tin kết nối theo biểu mẫu hiển thị; không chia sẻ token/credential trong Sheet.

Bước 4. Quay lại sidebar, làm mới danh sách tài khoản và kiểm tra trạng thái kết nối.

Bước 5. Chọn đúng TikTok Advertiser Account; đối chiếu cả tên và ID nếu có nhiều tài sản trùng tên.

2.3 Hướng dẫn tải dữ liệu (Các bước tương tự như ở phần quy trình tải dữ liệu)

Step 1. Chọn ngày bắt đầu và ngày kết thúc phù hợp với mục tiêu báo cáo.

Bước 2. Chọn TikTok Advertiser Account cần lấy dữ liệu.

Bước 3. Chọn Template báo cáo đúng cấp dữ liệu hoặc mục tiêu phân tích.

Bước 4. Chọn các trường dữ liệu cần xuất; nên thử nhóm trường tối thiểu ở lần chạy đầu.

Bước 5. Chọn Sheet đích hoặc tạo Sheet mới; không ghi đè lên vùng dữ liệu/công thức cần giữ lại.

Bước 6. Kiểm tra lại cấu hình rồi nhấn nút tải/tạo báo cáo.

Bước 7. Sau khi hoàn tất, kiểm tra tiêu đề cột, khoảng thời gian, số dòng và một số chỉ số chính.

Bước 8. Tạo lịch tự động sau khi báo cáo thủ công đã chạy đúng, nếu module hỗ trợ.

Khuyến nghị: dùng một tài khoản/tài sản và khoảng thời gian ngắn trong lần chạy đầu để kiểm tra cấu trúc cột trước khi tải dữ liệu lớn.

2.4 Danh sách Template

Tên Template

Mô tả/Mục đích

Nhóm trường

Campaign Performance

Theo dõi hoặc phân tích hiệu suất chiến dịch

Trường (Dimensions)

Thông tin định danh

Số liệu (Metrics)

AdGroup Performance

Theo dõi hiệu suất nhóm quảng cáo

Trường (Dimensions)

Thông tin định danh

Số liệu (Metrics)

Ad Performance

Theo dõi hiệu suất nội dung/quảng cáo

Trường (Dimensions)

Thông tin định danh

Số liệu (Metrics)

Creative Performance Video/Image

Phân tích đối tượng hoặc phân bổ theo thuộc tính

Trường (Dimensions)

Thông tin định danh

Số liệu (Metrics)

Audience Report: Region by Campaign

Phân tích đối tượng hoặc phân bổ theo thuộc tính

Trường (Dimensions)

Thông tin định danh

Số liệu (Metrics)

Audience Report: Country by Campaign

Phân tích đối tượng hoặc phân bổ theo thuộc tính

Trường (Dimensions)

Thông tin định danh

Số liệu (Metrics)

Audience Report: Age by Campaign

Phân tích đối tượng hoặc phân bổ theo thuộc tính

Trường (Dimensions)

Thông tin định danh

Số liệu (Metrics)

Audience Report: Gender by Campaign

Phân tích đối tượng hoặc phân bổ theo thuộc tính

Trường (Dimensions)

Thông tin định danh

Số liệu (Metrics)

Audience Report: Age & Gender by Campaign

Phân tích đối tượng hoặc phân bổ theo thuộc tính

Trường (Dimensions)

Thông tin định danh

Số liệu (Metrics)

Placement Report by Campaign

Theo dõi hoặc phân tích hiệu suất chiến dịch

Trường (Dimensions)

Thông tin định danh

Số liệu (Metrics)

Platform Report by Campaign

Theo dõi hoặc phân tích hiệu suất chiến dịch

Trường (Dimensions)

Thông tin định danh

Số liệu (Metrics)

2.5 Danh sách Field (Các trường dữ liệu)

Nhóm trường

Tên Field

Kiểu dữ liệu

Ý nghĩa

Thông tin định danh

start_date

Ngày/Giờ

Ngày hoặc thời điểm bắt đầu của thông tin định danh.

Thông tin định danh

end_date

Ngày/Giờ

Ngày hoặc thời điểm kết thúc của thông tin định danh.

Thông tin định danh

advertiser_id

Chuỗi/ID

Mã định danh của advertiser.

Thông tin định danh

advertiser_name

Văn bản

Tên của advertiser.

Trường (Dimensions)

stat_time_day

Ngày/Giờ

Ngày hoặc thời điểm ghi nhận stat day.

Trường (Dimensions)

campaign_id

Chuỗi/ID

Mã định danh chiến dịch

Số liệu (Metrics)

campaign_name

Văn bản

Tên chiến dịch

Số liệu (Metrics)

impressions

Số nguyên

Số lượt hiển thị quảng cáo

Số liệu (Metrics)

objective_type

Văn bản

Loại của mục tiêu.

Số liệu (Metrics)

spend

Số tiền

Tổng chi tiêu quảng cáo trong phạm vi thời gian

Số liệu (Metrics)

clicks

Số nguyên

Tổng số lượt nhấp được ghi nhận

Số liệu (Metrics)

ctr

Tỷ lệ

Tỷ lệ nhấp trên số lượt hiển thị

Số liệu (Metrics)

cpc

Số tiền

Chi phí trung bình trên mỗi lượt nhấp

Số liệu (Metrics)

cpm

Số tiền

Chi phí trung bình trên 1.000 lượt hiển thị

Số liệu (Metrics)

reach

Số nguyên

Số người duy nhất đã tiếp cận

Số liệu (Metrics)

frequency

Số/Tỷ lệ

Tỷ lệ hoặc giá trị trung bình của tần suất.

Số liệu (Metrics)

conversion

Số

Giá trị số của chuyển đổi.

Số liệu (Metrics)

cost_per_conversion

Số tiền

Giá trị tiền tệ của chi phí per chuyển đổi.

Số liệu (Metrics)

conversion_rate

Số/Tỷ lệ

Tỷ lệ hoặc giá trị trung bình của chuyển đổi tỷ lệ.

Số liệu (Metrics)

total_onsite_shopping_value

Văn bản

Thông tin tổng onsite shopping value theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Số liệu (Metrics)

purchase

Số

Giá trị số của lượt mua.

Số liệu (Metrics)

onsite_shopping

Văn bản

Thông tin onsite shopping theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Số liệu (Metrics)

onsite_shopping_roas

Số/Tỷ lệ

Tỷ lệ hoặc giá trị trung bình của onsite shopping roas.

Số liệu (Metrics)

cost_per_onsite_shopping

Số tiền

Giá trị tiền tệ của chi phí per onsite shopping.

Số liệu (Metrics)

profile_visits

Văn bản

Thông tin profile visits theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Số liệu (Metrics)

likes

Số

Giá trị số của lượt thích.

Số liệu (Metrics)

comments

Số

Giá trị số của bình luận.

Số liệu (Metrics)

shares

Số

Giá trị số của lượt chia sẻ.

Số liệu (Metrics)

follows

Số

Giá trị số của follows.

Số liệu (Metrics)

live_views

Số

Giá trị số của live lượt xem.

Số liệu (Metrics)

video_play_actions

Văn bản

Thông tin video play actions theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Số liệu (Metrics)

video_watched_2s

Văn bản

Thông tin video watched 2s theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Số liệu (Metrics)

video_watched_6s

Văn bản

Thông tin video watched 6s theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Số liệu (Metrics)

video_views_p25

Số

Giá trị số của video lượt xem p25.

Số liệu (Metrics)

video_views_p50

Số

Giá trị số của video lượt xem p50.

Số liệu (Metrics)

video_views_p75

Số

Giá trị số của video lượt xem p75.

Số liệu (Metrics)

video_views_p100

Số

Giá trị số của video lượt xem p100.

Số liệu (Metrics)

average_video_play

Số/Tỷ lệ

Tỷ lệ hoặc giá trị trung bình của giá trị trung bình video play.

Trường (Dimensions)

adgroup_id

Chuỗi/ID

Mã định danh của nhóm quảng cáo.

Số liệu (Metrics)

adgroup_name

Văn bản

Tên của nhóm quảng cáo.

Số liệu (Metrics)

stat_time_day

Ngày/Giờ

Ngày hoặc thời điểm ghi nhận stat day.

Số liệu (Metrics)

ad_id

Chuỗi/ID

Mã định danh của quảng cáo.

Số liệu (Metrics)

ad_text

Văn bản

Thông tin quảng cáo text theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Số liệu (Metrics)

ad_name

Văn bản

Tên của quảng cáo.

Trường (Dimensions)

ad_id

Chuỗi/ID

Mã định danh của quảng cáo.

Số liệu (Metrics)

campaign_id

Chuỗi/ID

Mã định danh chiến dịch

Số liệu (Metrics)

adgroup_id

Chuỗi/ID

Mã định danh của nhóm quảng cáo.

Trường (Dimensions)

province_id

Chuỗi/ID

Mã định danh của province.

Trường (Dimensions)

province_name

Văn bản

Tên của province.

Trường (Dimensions)

age

Văn bản

Thông tin age theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Trường (Dimensions)

gender

Văn bản

Thông tin giới tính theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Số liệu (Metrics)

Sheet name:

Văn bản

Thông tin sheet name: theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Trường (Dimensions)

placement

Văn bản

Thông tin placement theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Trường (Dimensions)

platform

Văn bản

Thông tin nền tảng theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

2.6 Lưu ý

· Danh sách trường khả dụng thay đổi theo Template và quyền của tài khoản nguồn.

· Nên giữ trường ID cùng trường Name để tránh nhầm các đối tượng trùng tên.

· Kiểm tra múi giờ, tiền tệ, phạm vi ngày và bộ lọc khi đối chiếu với giao diện nền tảng.

· Với dữ liệu lớn, nên chạy thử 3–7 ngày trước khi tải toàn bộ lịch sử.

2.7 Các lỗi thường gặp

Hiện tượng

Nguyên nhân có thể

Hướng xử lý

Không thấy TikTok Advertiser Account

Tài khoản chưa kết nối, thiếu quyền hoặc chọn sai người dùng.

Kết nối lại; kiểm tra quyền trên nền tảng; làm mới sidebar; đối chiếu tên và ID.

Không thấy Template/Field cần dùng

Template khác cấp dữ liệu hoặc nguồn hiện tại chưa hỗ trợ trường đó.

Đổi template/cấp báo cáo; bỏ trường không tương thích; đối chiếu danh mục trong tài liệu.

Báo cáo không có dữ liệu

Khoảng ngày rỗng, chọn sai tài sản hoặc bộ lọc quá hẹp.

Thử 7 ngày gần nhất; bỏ bộ lọc; kiểm tra đúng tài khoản và trạng thái dữ liệu nguồn.

Không tải/ghi được dữ liệu

Kết nối hết hạn, License không hợp lệ hoặc Sheet đích không thể ghi.

Xác thực lại; kiểm tra License; chọn Sheet trống có quyền Editor rồi chạy lại.

Số liệu chênh lệch

Khác múi giờ, attribution, trạng thái dữ liệu, độ trễ hoặc định nghĩa metric.

Đồng nhất điều kiện đối chiếu; kiểm tra ngày, timezone, currency, attribution và thời điểm cập nhật.

3. (GMV) TikTok GMV Ads

3.1 Giới thiệu

TikTok GMV Ads theo dõi hiệu suất chiến dịch GMV, sản phẩm, livestream, creative và cấu hình chiến dịch liên quan Shop Ads.

Nội dung

Mô tả

Chức năng chính

TikTok GMV Ads theo dõi hiệu suất chiến dịch GMV, sản phẩm, livestream, creative và cấu hình chiến dịch liên quan Shop Ads.

Đối tượng dữ liệu

Advertiser/Shop

Điều kiện sử dụng

Tài khoản được cấp quyền GMV/Shop Ads.; Shop và advertiser liên kết đúng cấu hình.; Dữ liệu doanh thu được đối chiếu theo attribution quảng cáo.

Hỗ trợ lịch tự động

Tạo lịch sau khi báo cáo thủ công đã chạy đúng, nếu tính năng này khả dụng cho module/gói dịch vụ.

3.2 Đăng nhập và ủy quyền

Step 1. Mở DB Connector và chọn module TikTok GMV Ads.

Bước 2. Mở phần quản lý tài khoản, sau đó chọn thêm hoặc kết nối tài khoản TikTok.

Bước 3. Đăng nhập hoặc nhập thông tin kết nối theo biểu mẫu hiển thị; không chia sẻ token/credential trong Sheet.

Bước 4. Quay lại sidebar, làm mới danh sách tài khoản và kiểm tra trạng thái kết nối.

Bước 5. Chọn đúng Advertiser/Shop; đối chiếu cả tên và ID nếu có nhiều tài sản trùng tên.

3.3 Hướng dẫn tải dữ liệu (Các bước tương tự như ở phần quy trình tải dữ liệu)

Step 1. Chọn ngày bắt đầu và ngày kết thúc phù hợp với mục tiêu báo cáo.

Bước 2. Chọn Advertiser/Shop cần lấy dữ liệu.

Bước 3. Chọn Template báo cáo đúng cấp dữ liệu hoặc mục tiêu phân tích.

Bước 4. Chọn các trường dữ liệu cần xuất; nên thử nhóm trường tối thiểu ở lần chạy đầu.

Bước 5. Chọn Sheet đích hoặc tạo Sheet mới; không ghi đè lên vùng dữ liệu/công thức cần giữ lại.

Bước 6. Kiểm tra lại cấu hình rồi nhấn nút tải/tạo báo cáo.

Bước 7. Sau khi hoàn tất, kiểm tra tiêu đề cột, khoảng thời gian, số dòng và một số chỉ số chính.

Bước 8. Tạo lịch tự động sau khi báo cáo thủ công đã chạy đúng, nếu module hỗ trợ.

Khuyến nghị: dùng một tài khoản/tài sản và khoảng thời gian ngắn trong lần chạy đầu để kiểm tra cấu trúc cột trước khi tải dữ liệu lớn.

3.4 Danh sách Template

Tên Template

Mô tả/Mục đích

Nhóm trường

GMV All Campaign Performance

Theo dõi hoặc phân tích hiệu suất chiến dịch

Trường (Dimensions)

Thông tin định danh

Số liệu (Metrics)

GMV Product Campaign Performance

Theo dõi hoặc phân tích hiệu suất chiến dịch

Trường (Dimensions)

Thông tin định danh

Số liệu (Metrics)

GMV Live Campaign Performance

Theo dõi hoặc phân tích hiệu suất chiến dịch

Trường (Dimensions)

Thông tin định danh

1. Số liệu Hiệu suất (Metrics)

2. Số liệu LIVE (MỚI)

4. Thông tin Tài khoản TikTok (MỚI)

3. Thuộc tính & Cài đặt

Ad Account GMV Ads Daily

Tra cứu tài khoản, Business Center hoặc tài sản

Thông tin định danh

Trường (Dimensions)

Thuộc tính

Hiệu suất

GMV Campaign / Product Detail

Theo dõi hoặc phân tích hiệu suất chiến dịch

Thông tin định danh

Chỉ số quảng cáo

Hiệu suất chính

Chỉ số sản phẩm

Thuộc tính

Tỷ lệ xem video

GMV Campaign / Creative Detail

Theo dõi hiệu suất nội dung/quảng cáo

Thông tin định danh

Chỉ số quảng cáo

Hiệu suất chính

Chỉ số sản phẩm

Thuộc tính

Tỷ lệ xem video

GMV Campaign Info (Config & Settings)

Theo dõi hoặc phân tích hiệu suất chiến dịch

Thông tin định danh

5. Sản phẩm

1. Thông tin Campaign

8. Promotion Days

7. Danh tính TikTok

6. Video & Creative

3. Lịch chạy

9. Auto Budget (Non-Promo)

2. Ngân sách & Đấu thầu

4. Nhắm mục tiêu

3.5 Danh sách Field (Các trường dữ liệu)

Nhóm trường

Tên Field

Kiểu dữ liệu

Ý nghĩa

Trường (Dimensions)

campaign_id

Chuỗi/ID

Mã định danh chiến dịch

Trường (Dimensions)

stat_time_day

Ngày/Giờ

Ngày hoặc thời điểm ghi nhận stat day.

Thông tin định danh

start_date

Ngày/Giờ

Ngày hoặc thời điểm bắt đầu của thông tin định danh.

Thông tin định danh

end_date

Ngày/Giờ

Ngày hoặc thời điểm kết thúc của thông tin định danh.

Thông tin định danh

advertiser_id

Chuỗi/ID

Mã định danh của advertiser.

Thông tin định danh

advertiser_name

Văn bản

Tên của advertiser.

Thông tin định danh

store_id

Chuỗi/ID

Mã định danh của cửa hàng.

Thông tin định danh

store_name

Văn bản

Tên của cửa hàng.

Số liệu (Metrics)

campaign_name

Văn bản

Tên chiến dịch

Số liệu (Metrics)

cost

Số tiền

Giá trị tiền tệ của chi phí.

Số liệu (Metrics)

orders

Số

Giá trị số của đơn hàng.

Số liệu (Metrics)

roi

Số/Tỷ lệ

Tỷ lệ hoặc giá trị trung bình của roi.

Số liệu (Metrics)

cost_per_order

Số tiền

Giá trị tiền tệ của chi phí per đơn hàng.

Số liệu (Metrics)

gross_revenue

Số tiền

Giá trị tiền tệ của gross doanh thu.

Số liệu (Metrics)

net_cost

Số tiền

Giá trị tiền tệ của net chi phí.

Số liệu (Metrics)

roas_bid

Số/Tỷ lệ

Tỷ lệ hoặc giá trị trung bình của roas bid.

Số liệu (Metrics)

operation_status

Văn bản

Trạng thái của operation.

Số liệu (Metrics)

schedule_type

Văn bản

Loại của schedule.

Số liệu (Metrics)

schedule_start_time

Ngày/Giờ

Ngày hoặc thời điểm bắt đầu của số liệu (metrics).

Số liệu (Metrics)

schedule_end_time

Ngày/Giờ

Ngày hoặc thời điểm kết thúc của số liệu (metrics).

Số liệu (Metrics)

target_roi_budget

Số tiền

Giá trị tiền tệ của target roi budget.

Số liệu (Metrics)

bid_type

Văn bản

Loại của bid.

Số liệu (Metrics)

max_delivery_budget

Số tiền

Giá trị tiền tệ của max delivery budget.

Số liệu Hiệu suất (Metrics)

campaign_name

Văn bản

Tên chiến dịch

Số liệu Hiệu suất (Metrics)

cost

Số tiền

Giá trị tiền tệ của chi phí.

Số liệu Hiệu suất (Metrics)

net_cost

Số tiền

Giá trị tiền tệ của net chi phí.

Số liệu Hiệu suất (Metrics)

orders

Số

Giá trị số của đơn hàng.

Số liệu Hiệu suất (Metrics)

cost_per_order

Số tiền

Giá trị tiền tệ của chi phí per đơn hàng.

Số liệu Hiệu suất (Metrics)

gross_revenue

Số tiền

Giá trị tiền tệ của gross doanh thu.

Số liệu Hiệu suất (Metrics)

roi

Số/Tỷ lệ

Tỷ lệ hoặc giá trị trung bình của roi.

Số liệu Hiệu suất (Metrics)

roas_bid

Số/Tỷ lệ

Tỷ lệ hoặc giá trị trung bình của roas bid.

Số liệu LIVE (MỚI)

live_views

Số

Giá trị số của live lượt xem.

Số liệu LIVE (MỚI)

cost_per_live_view

Số tiền

Giá trị tiền tệ của chi phí per live lượt xem.

Số liệu LIVE (MỚI)

10_second_live_views

Số

Giá trị số của 10 second live lượt xem.

Số liệu LIVE (MỚI)

cost_per_10_second_live_view

Số tiền

Giá trị tiền tệ của chi phí per 10 second live lượt xem.

Số liệu LIVE (MỚI)

live_follows

Số

Giá trị số của live follows.

Thông tin Tài khoản TikTok (MỚI)

tt_account_name

Văn bản

Tên của tt tài khoản.

Thông tin Tài khoản TikTok (MỚI)

tt_account_profile_image_url

URL

Đường dẫn đến tt tài khoản profile image.

Thông tin Tài khoản TikTok (MỚI)

identity_id

Chuỗi/ID

Mã định danh của identity.

Thuộc tính & Cài đặt

operation_status

Văn bản

Trạng thái của operation.

Thuộc tính & Cài đặt

schedule_type

Văn bản

Loại của schedule.

Thuộc tính & Cài đặt

schedule_start_time

Ngày/Giờ

Ngày hoặc thời điểm bắt đầu của thuộc tính & cài đặt.

Thuộc tính & Cài đặt

schedule_end_time

Ngày/Giờ

Ngày hoặc thời điểm kết thúc của thuộc tính & cài đặt.

Thuộc tính & Cài đặt

target_roi_budget

Số tiền

Giá trị tiền tệ của target roi budget.

Thuộc tính & Cài đặt

bid_type

Văn bản

Loại của bid.

Thuộc tính & Cài đặt

max_delivery_budget

Số tiền

Giá trị tiền tệ của max delivery budget.

Trường (Dimensions)

item_group_id

Chuỗi/ID

Mã định danh của mặt hàng group.

Trường (Dimensions)

product_img

Văn bản

Thông tin sản phẩm img theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Thuộc tính

campaign_name

Văn bản

Tên chiến dịch

Thuộc tính

operation_status

Văn bản

Trạng thái của operation.

Thuộc tính

bid_type

Văn bản

Loại của bid.

Thuộc tính

product_name

Văn bản

Tên của sản phẩm.

Thuộc tính

product_image_url

URL

Đường dẫn đến sản phẩm image.

Hiệu suất

orders

Số

Giá trị số của đơn hàng.

Hiệu suất

gross_revenue

Số tiền

Giá trị tiền tệ của gross doanh thu.

Hiệu suất

cost

Số tiền

Giá trị tiền tệ của chi phí.

Hiệu suất

cost_per_order

Số tiền

Giá trị tiền tệ của chi phí per đơn hàng.

Hiệu suất

roi

Số/Tỷ lệ

Tỷ lệ hoặc giá trị trung bình của roi.

Thông tin định danh

campaign_id

Chuỗi/ID

Mã định danh chiến dịch

Thông tin định danh

item_group_id

Chuỗi/ID

Mã định danh của mặt hàng group.

Thông tin định danh

item_id

Chuỗi/ID

Mã định danh của mặt hàng.

Thông tin định danh

product_img

Văn bản

Thông tin sản phẩm img theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Chỉ số quảng cáo

ad_conversion_rate

Số/Tỷ lệ

Tỷ lệ hoặc giá trị trung bình của quảng cáo chuyển đổi tỷ lệ.

Hiệu suất chính

cost

Số tiền

Giá trị tiền tệ của chi phí.

Hiệu suất chính

orders

Số

Giá trị số của đơn hàng.

Hiệu suất chính

cost_per_order

Số tiền

Giá trị tiền tệ của chi phí per đơn hàng.

Hiệu suất chính

gross_revenue

Số tiền

Giá trị tiền tệ của gross doanh thu.

Hiệu suất chính

roi

Số/Tỷ lệ

Tỷ lệ hoặc giá trị trung bình của roi.

Chỉ số sản phẩm

product_impressions

Văn bản

Thông tin sản phẩm lượt hiển thị theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Chỉ số sản phẩm

product_clicks

Văn bản

Thông tin sản phẩm lượt nhấp theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Chỉ số sản phẩm

product_click_rate

Số/Tỷ lệ

Tỷ lệ hoặc giá trị trung bình của sản phẩm lượt nhấp tỷ lệ.

Thuộc tính

product_status

Văn bản

Trạng thái của sản phẩm.

Thuộc tính

creative_delivery_status

Văn bản

Trạng thái của creative delivery.

Thuộc tính

title

Văn bản

Thông tin tiêu đề theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Thuộc tính

tt_account_name

Văn bản

Tên của tt tài khoản.

Thuộc tính

tt_account_profile_image_url

URL

Đường dẫn đến tt tài khoản profile image.

Thuộc tính

video_url

URL

Đường dẫn đến video.

Tỷ lệ xem video

ad_video_view_rate_2s

Số/Tỷ lệ

Tỷ lệ hoặc giá trị trung bình của quảng cáo video lượt xem tỷ lệ 2s.

Tỷ lệ xem video

ad_video_view_rate_6s

Số/Tỷ lệ

Tỷ lệ hoặc giá trị trung bình của quảng cáo video lượt xem tỷ lệ 6s.

Tỷ lệ xem video

ad_video_view_rate_p25

Số/Tỷ lệ

Tỷ lệ hoặc giá trị trung bình của quảng cáo video lượt xem tỷ lệ p25.

Tỷ lệ xem video

ad_video_view_rate_p50

Số/Tỷ lệ

Tỷ lệ hoặc giá trị trung bình của quảng cáo video lượt xem tỷ lệ p50.

Tỷ lệ xem video

ad_video_view_rate_p75

Số/Tỷ lệ

Tỷ lệ hoặc giá trị trung bình của quảng cáo video lượt xem tỷ lệ p75.

Tỷ lệ xem video

ad_video_view_rate_p100

Số/Tỷ lệ

Tỷ lệ hoặc giá trị trung bình của quảng cáo video lượt xem tỷ lệ p100.

Sản phẩm

product_specific_type

Văn bản

Loại của sản phẩm specific.

Sản phẩm

item_group_ids_count

Số

Giá trị số của mặt hàng group ids count.

Sản phẩm

item_group_ids_list

Văn bản

Thông tin mặt hàng group ids list theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Thông tin Campaign

campaign_id

Chuỗi/ID

Mã định danh chiến dịch

Thông tin Campaign

campaign_name

Văn bản

Tên chiến dịch

Thông tin Campaign

operation_status

Văn bản

Trạng thái của operation.

Thông tin Campaign

shopping_ads_type

Văn bản

Loại của shopping quảng cáo.

Thông tin Campaign

optimization_goal

Văn bản

Thông tin optimization goal theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Promotion Days

promo_enabled

Boolean

Cho biết trạng thái promo enabled theo dạng có/không.

Promotion Days

promo_auto_schedule

Văn bản

Thông tin promo auto schedule theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Promotion Days

promo_roas_bid_multiplier

Số/Tỷ lệ

Tỷ lệ hoặc giá trị trung bình của promo roas bid multiplier.

Promotion Days

promo_adjusted_roas_bid

Số/Tỷ lệ

Tỷ lệ hoặc giá trị trung bình của promo adjusted roas bid.

Promotion Days

promo_budget_increase_pct

Số tiền

Giá trị tiền tệ của promo budget increase pct.

Promotion Days

promo_increase_limit

Văn bản

Thông tin promo increase limit theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Promotion Days

promo_maximum_budget

Số tiền

Giá trị tiền tệ của promo maximum budget.

Danh tính TikTok

identity_list_count

Số

Giá trị số của identity list count.

Danh tính TikTok

identity_list_summary

Văn bản

Thông tin identity list summary theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Lịch chạy

schedule_type

Văn bản

Loại của schedule.

Lịch chạy

schedule_start_time

Ngày/Giờ

Ngày hoặc thời điểm bắt đầu của lịch chạy.

Lịch chạy

schedule_end_time

Ngày/Giờ

Ngày hoặc thời điểm kết thúc của lịch chạy.

Video & Creative

product_video_specific_type

Văn bản

Loại của sản phẩm video specific.

Video & Creative

accelerate_testing_for_new_videos

Số/Tỷ lệ

Tỷ lệ hoặc giá trị trung bình của accelerate testing for new videos.

Video & Creative

affiliate_posts_enabled

Boolean

Cho biết trạng thái affiliate posts enabled theo dạng có/không.

Video & Creative

item_list_count

Số

Giá trị số của mặt hàng list count.

Auto Budget (Non-Promo)

auto_budget_enabled

Boolean

Cho biết trạng thái auto budget enabled theo dạng có/không.

Auto Budget (Non-Promo)

auto_budget_increase_pct

Số tiền

Giá trị tiền tệ của auto budget increase pct.

Auto Budget (Non-Promo)

auto_budget_increase_limit

Số tiền

Giá trị tiền tệ của auto budget increase limit.

Auto Budget (Non-Promo)

auto_budget_maximum

Số tiền

Giá trị tiền tệ của auto budget maximum.

Ngân sách & Đấu thầu

budget

Số tiền

Giá trị tiền tệ của budget.

Ngân sách & Đấu thầu

deep_bid_type

Văn bản

Loại của deep bid.

Ngân sách & Đấu thầu

roas_bid

Số/Tỷ lệ

Tỷ lệ hoặc giá trị trung bình của roas bid.

Ngân sách & Đấu thầu

roi_protection_enabled

Boolean

Cho biết trạng thái roi protection enabled theo dạng có/không.

Nhắm mục tiêu

placements

Văn bản

Thông tin placements theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Nhắm mục tiêu

location_ids

Văn bản

Thông tin location ids theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Nhắm mục tiêu

age_groups

Văn bản

Thông tin age groups theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

3.6 Lưu ý

· Danh sách trường khả dụng thay đổi theo Template và quyền của tài khoản nguồn.

· Nên giữ trường ID cùng trường Name để tránh nhầm các đối tượng trùng tên.

· Kiểm tra múi giờ, tiền tệ, phạm vi ngày và bộ lọc khi đối chiếu với giao diện nền tảng.

· Với dữ liệu lớn, nên chạy thử 3–7 ngày trước khi tải toàn bộ lịch sử.

3.7 Các lỗi thường gặp

Hiện tượng

Nguyên nhân có thể

Hướng xử lý

Không thấy Advertiser/Shop

Tài khoản chưa kết nối, thiếu quyền hoặc chọn sai người dùng.

Kết nối lại; kiểm tra quyền trên nền tảng; làm mới sidebar; đối chiếu tên và ID.

Không thấy Template/Field cần dùng

Template khác cấp dữ liệu hoặc nguồn hiện tại chưa hỗ trợ trường đó.

Đổi template/cấp báo cáo; bỏ trường không tương thích; đối chiếu danh mục trong tài liệu.

Báo cáo không có dữ liệu

Khoảng ngày rỗng, chọn sai tài sản hoặc bộ lọc quá hẹp.

Thử 7 ngày gần nhất; bỏ bộ lọc; kiểm tra đúng tài khoản và trạng thái dữ liệu nguồn.

Không tải/ghi được dữ liệu

Kết nối hết hạn, License không hợp lệ hoặc Sheet đích không thể ghi.

Xác thực lại; kiểm tra License; chọn Sheet trống có quyền Editor rồi chạy lại.

Số liệu chênh lệch

Khác múi giờ, attribution, trạng thái dữ liệu, độ trễ hoặc định nghĩa metric.

Đồng nhất điều kiện đối chiếu; kiểm tra ngày, timezone, currency, attribution và thời điểm cập nhật.

CRM & E-commerce

1. (TTS) TikTok Shop Seller

1.1 Giới thiệu

TikTok Shop Seller xuất dữ liệu đơn hàng, dòng sản phẩm, tài chính, hiệu suất shop, sản phẩm và đơn hàng affiliate.

Nội dung

Mô tả

Chức năng chính

TikTok Shop Seller xuất dữ liệu đơn hàng, dòng sản phẩm, tài chính, hiệu suất shop, sản phẩm và đơn hàng affiliate.

Đối tượng dữ liệu

TikTok Shop

Điều kiện sử dụng

TikTok Shop Account có quyền Seller.; Chọn đúng Shop/Region.; Quyền đơn hàng, tài chính hoặc affiliate phù hợp với template được chọn.

Hỗ trợ lịch tự động

Tạo lịch sau khi báo cáo thủ công đã chạy đúng, nếu tính năng này khả dụng cho module/gói dịch vụ.

1.2 Đăng nhập và ủy quyền

Step 1. Mở DB Connector và chọn module TikTok Shop Seller.

Bước 2. Mở phần quản lý tài khoản, sau đó chọn thêm hoặc kết nối tài khoản TikTok Shop.

Bước 3. Đăng nhập hoặc nhập thông tin kết nối theo biểu mẫu hiển thị; không chia sẻ token/credential trong Sheet.

Bước 4. Quay lại sidebar, làm mới danh sách tài khoản và kiểm tra trạng thái kết nối.

Bước 5. Chọn đúng TikTok Shop; đối chiếu cả tên và ID nếu có nhiều tài sản trùng tên.

1.3 Hướng dẫn tải dữ liệu (Các bước tương tự như ở phần quy trình tải dữ liệu)

Step 1. Chọn ngày bắt đầu và ngày kết thúc phù hợp với mục tiêu báo cáo.

Bước 2. Chọn TikTok Shop cần lấy dữ liệu.

Bước 3. Chọn Template báo cáo đúng cấp dữ liệu hoặc mục tiêu phân tích.

Bước 4. Chọn các trường dữ liệu cần xuất; nên thử nhóm trường tối thiểu ở lần chạy đầu.

Bước 5. Chọn Sheet đích hoặc tạo Sheet mới; không ghi đè lên vùng dữ liệu/công thức cần giữ lại.

Bước 6. Kiểm tra lại cấu hình rồi nhấn nút tải/tạo báo cáo.

Bước 7. Sau khi hoàn tất, kiểm tra tiêu đề cột, khoảng thời gian, số dòng và một số chỉ số chính.

Bước 8. Tạo lịch tự động sau khi báo cáo thủ công đã chạy đúng, nếu module hỗ trợ.

Khuyến nghị: dùng một tài khoản/tài sản và khoảng thời gian ngắn trong lần chạy đầu để kiểm tra cấu trúc cột trước khi tải dữ liệu lớn.

1.4 Danh sách Template

Tên Template

Mô tả/Mục đích

Nhóm trường

Báo cáo Đơn hàng (Đầy đủ – Có cờ lọc)

Theo dõi đơn hàng hoặc giao dịch

0. Định danh & Cờ lọc

1. Thời gian (Thực tế)

2. Thời gian (Hạn chót/SLA)

3. Tài chính (Tổng quan)

4. Tài chính (Phí & Thuế)

5. Tài chính (Chiết khấu)

6. Vận chuyển & Hậu cần

7. Khách hàng & Người nhận

8. Chi tiết Sản phẩm (Item)

Báo cáo Đơn hàng (Tổng hợp 1 dòng/đơn)

Theo dõi đơn hàng hoặc giao dịch

1. Thông tin Đơn hàng

2. Thời gian

3. Tài chính

Báo cáo Đơn hàng (Chi tiết 1 dòng/SP)

Theo dõi đơn hàng hoặc giao dịch

1. Thông tin Sản phẩm

2. Thông tin Đơn hàng

Báo cáo Quyết toán (Settlements)

Đối soát tài chính, thanh toán hoặc quyết toán

1. Định danh & Trạng thái

2. Thời gian

3. Số tiền (Chính)

4. Phí & Điều chỉnh

5. Ngân hàng (Nếu có)

Báo cáo Giao dịch theo Kỳ Quyết toán (Transaction by Statement)

Tải dữ liệu theo cấu hình của template

1. Định danh

2. Thông tin Giao dịch

3. Tổng hợp Tài chính

4. Doanh thu chi tiết (Revenue Breakdown)

5. Phí Vận chuyển (Shipping Cost Breakdown)

6. Các loại Phí (Fee Breakdown)

7. Thuế (Tax Breakdown)

Báo cáo Giao dịch theo Đơn hàng (Transaction by Order)

Theo dõi đơn hàng hoặc giao dịch

1. Định danh

2. Thông tin Giao dịch

3. Tổng hợp Tài chính

4. Doanh thu chi tiết (Revenue Breakdown)

5. Phí Vận chuyển (Shipping Cost Breakdown)

6. Các loại Phí (Fee Breakdown)

7. Thuế (Tax Breakdown)

Báo cáo Chi tiết Tài chính (Price Detail By Order ID)

Theo dõi đơn hàng hoặc giao dịch

1. Định danh Đơn

2. Tổng quan

3. Giá sản phẩm

4. Khấu trừ/Giảm giá

5. Thuế

6. Vận chuyển

7. Phí khác

Báo cáo Giao dịch (Tổng hợp theo Đơn – Chạy nhanh)

Tải dữ liệu theo cấu hình của template

1. Định danh

2. Doanh thu & Quyết toán

3. Các loại Phí Sàn (Dự kiến)

4. Debug Info

Báo cáo Hiệu suất Shop (Shop Performance)

Báo cáo tổng quan và hiệu suất

1. Thời gian

2. Doanh thu (Tiền)

3. Đơn hàng & Sản phẩm

4. Lưu lượng (Traffic)

Báo cáo Chi tiết Sản phẩm (Product Performance Detail)

Theo dõi sản phẩm, SKU hoặc listing

1. Định danh

2. Thời gian

3. Chỉ số Tổng (Total)

4. Chỉ số LIVE

5. Chỉ số VIDEO

6. Chỉ số SHOPPING CENTER

Báo cáo Đơn hàng Affiliate (Affiliate Order Detail)

Theo dõi đơn hàng hoặc giao dịch

1. Thông tin Đơn hàng

2. Thông tin SKU & Sản phẩm

3. Hoa hồng (Tỷ lệ)

4. Hoa hồng (Ước tính)

5. Hoa hồng (Thực tế)

6. Thông tin Creator & Campaign

7. Trạng thái Hủy/Hoàn

1.5 Danh sách Field (Các trường dữ liệu)

Nhóm trường

Tên Field

Kiểu dữ liệu

Ý nghĩa

Định danh & Cờ lọc

Is Primary Row

Boolean

Cho biết trạng thái primary row theo dạng có/không.

Định danh & Cờ lọc

Order ID

Chuỗi/ID

Mã định danh của đơn hàng.

Định danh & Cờ lọc

Order Status

Văn bản

Trạng thái của đơn hàng.

Định danh & Cờ lọc

Order Type

Văn bản

Loại của đơn hàng.

Định danh & Cờ lọc

shop_name

Văn bản

Tên của cửa hàng.

Thời gian (Thực tế)

Created Time

Ngày/Giờ

Ngày hoặc thời điểm ghi nhận tạo dữ liệu.

Thời gian (Thực tế)

Paid Time

Ngày/Giờ

Ngày hoặc thời điểm ghi nhận paid.

Thời gian (Thực tế)

RTS Time

Ngày/Giờ

Ngày hoặc thời điểm ghi nhận rts.

Thời gian (Thực tế)

Shipped Time

Ngày/Giờ

Ngày hoặc thời điểm ghi nhận shipped.

Thời gian (Thực tế)

Delivered Time

Ngày/Giờ

Ngày hoặc thời điểm ghi nhận delivered.

Thời gian (Thực tế)

Completed Time

Ngày/Giờ

Ngày hoặc thời điểm ghi nhận completed.

Thời gian (Thực tế)

Cancelled Time

Ngày/Giờ

Ngày hoặc thời điểm ghi nhận cancelled.

Thời gian (Thực tế)

Updated Time

Ngày/Giờ

Ngày hoặc thời điểm ghi nhận cập nhật dữ liệu.

Thời gian (Hạn chót/SLA)

RTS SLA Time

Ngày/Giờ

Ngày hoặc thời điểm ghi nhận rts sla.

Thời gian (Hạn chót/SLA)

TTS SLA Time

Ngày/Giờ

Ngày hoặc thời điểm ghi nhận tts sla.

Thời gian (Hạn chót/SLA)

Delivery SLA Time

Ngày/Giờ

Ngày hoặc thời điểm ghi nhận delivery sla.

Thời gian (Hạn chót/SLA)

Cancel SLA Time

Ngày/Giờ

Ngày hoặc thời điểm ghi nhận cancel sla.

Thời gian (Hạn chót/SLA)

Auto Cancel Time

Ngày/Giờ

Ngày hoặc thời điểm ghi nhận auto cancel.

Tài chính (Tổng quan)

Currency

Văn bản

Mã đơn vị tiền tệ áp dụng cho các giá trị tài chính.

Tài chính (Tổng quan)

Total Amount

Số tiền

Giá trị tiền tệ của tổng số tiền.

Tài chính (Tổng quan)

Sub Total

Số

Giá trị số của sub tổng.

Tài chính (Tổng quan)

Order Original Price

Số tiền

Giá trị tiền tệ của đơn hàng original giá.

Tài chính (Tổng quan)

Payment Method

Văn bản

Thông tin payment method theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Tài chính (Tổng quan)

Is COD?

Boolean

Cho biết trạng thái cod? theo dạng có/không.

Tài chính (Phí & Thuế)

Shipping Fee

Số tiền

Giá trị tiền tệ của shipping phí.

Tài chính (Phí & Thuế)

Original Shipping Fee

Số tiền

Giá trị tiền tệ của original shipping phí.

Tài chính (Phí & Thuế)

Tax Amount

Số tiền

Giá trị tiền tệ của thuế số tiền.

Tài chính (Phí & Thuế)

Product Tax

Số tiền

Giá trị tiền tệ của sản phẩm thuế.

Tài chính (Phí & Thuế)

Shipping Tax

Số tiền

Giá trị tiền tệ của shipping thuế.

Tài chính (Phí & Thuế)

Small Order Fee

Số tiền

Giá trị tiền tệ của small đơn hàng phí.

Tài chính (Phí & Thuế)

Retail Delivery Fee

Số tiền

Giá trị tiền tệ của retail delivery phí.

Tài chính (Phí & Thuế)

Insurance Fee

Số tiền

Giá trị tiền tệ của insurance phí.

Tài chính (Chiết khấu)

Seller Discount

Số tiền

Giá trị tiền tệ của seller giảm giá.

Tài chính (Chiết khấu)

Platform Discount

Số tiền

Giá trị tiền tệ của nền tảng giảm giá.

Tài chính (Chiết khấu)

Shipping Seller Discount

Số tiền

Giá trị tiền tệ của shipping seller giảm giá.

Tài chính (Chiết khấu)

Shipping Platform Discount

Số tiền

Giá trị tiền tệ của shipping nền tảng giảm giá.

Vận chuyển & Hậu cần

Fulfillment Type

Văn bản

Loại của fulfillment.

Vận chuyển & Hậu cần

Delivery Type

Văn bản

Loại của delivery.

Vận chuyển & Hậu cần

Delivery Option

Văn bản

Thông tin delivery option theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Vận chuyển & Hậu cần

Shipping Provider

Văn bản

Thông tin shipping provider theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Vận chuyển & Hậu cần

Tracking Number

Chuỗi/ID

Mã định danh của tracking number.

Vận chuyển & Hậu cần

Warehouse ID

Chuỗi/ID

Mã định danh của warehouse.

Khách hàng & Người nhận

Buyer UID

Chuỗi/ID

Mã định danh của người mua uid.

Khách hàng & Người nhận

Buyer Name

Văn bản

Tên của người mua.

Khách hàng & Người nhận

Buyer Message

Văn bản

Thông tin người mua tin nhắn theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Khách hàng & Người nhận

Recipient Name

Văn bản

Tên của người nhận.

Khách hàng & Người nhận

Recipient Phone

Văn bản

Thông tin người nhận phone theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Khách hàng & Người nhận

Full Address

Văn bản

Thông tin full address theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Khách hàng & Người nhận

Postal Code

Chuỗi/ID

Mã định danh của postal.

Khách hàng & Người nhận

Region/State

Văn bản

Thông tin region state theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Khách hàng & Người nhận

City/Town

Văn bản

Thông tin city town theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Khách hàng & Người nhận

District

Văn bản

Thông tin district theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Chi tiết Sản phẩm (Item)

Product Name

Văn bản

Tên của sản phẩm.

Chi tiết Sản phẩm (Item)

SKU Name

Văn bản

Tên của sku.

Chi tiết Sản phẩm (Item)

Seller SKU

Văn bản

Thông tin seller sku theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Chi tiết Sản phẩm (Item)

Quantity

Số

Giá trị số của số lượng.

Chi tiết Sản phẩm (Item)

Item Status

Văn bản

Trạng thái của mặt hàng.

Chi tiết Sản phẩm (Item)

Item Sale Price

Số tiền

Giá trị tiền tệ của mặt hàng sale giá.

Chi tiết Sản phẩm (Item)

Item Original Price

Số tiền

Giá trị tiền tệ của mặt hàng original giá.

Chi tiết Sản phẩm (Item)

Item Platform Disc.

Văn bản

Thông tin mặt hàng nền tảng disc. theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Chi tiết Sản phẩm (Item)

Item Seller Disc.

Văn bản

Thông tin mặt hàng seller disc. theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Chi tiết Sản phẩm (Item)

Product ID

Chuỗi/ID

Mã định danh của sản phẩm.

Chi tiết Sản phẩm (Item)

SKU ID

Chuỗi/ID

Mã định danh của sku.

Chi tiết Sản phẩm (Item)

Package ID

Chuỗi/ID

Mã định danh của package.

Chi tiết Sản phẩm (Item)

Package Status

Văn bản

Trạng thái của package.

Chi tiết Sản phẩm (Item)

Item Cancel Reason

Văn bản

Thông tin mặt hàng cancel reason theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Chi tiết Sản phẩm (Item)

SKU Image (H.ảnh)

URL

Đường dẫn đến sku image (h.ảnh).

Thông tin Đơn hàng

Order ID

Chuỗi/ID

Mã định danh của đơn hàng.

Thông tin Đơn hàng

Status

Văn bản

Trạng thái chiến dịch

Thông tin Đơn hàng

Order Type

Văn bản

Loại của đơn hàng.

Thông tin Đơn hàng

Buyer UID

Chuỗi/ID

Mã định danh của người mua uid.

Thông tin Đơn hàng

Item Summary (Tóm tắt SP)

Văn bản

Thông tin mặt hàng summary (tóm tắt sp) theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Thời gian

Created Time

Ngày/Giờ

Ngày hoặc thời điểm ghi nhận tạo dữ liệu.

Thời gian

Paid Time

Ngày/Giờ

Ngày hoặc thời điểm ghi nhận paid.

Thời gian

Shipped Time

Ngày/Giờ

Ngày hoặc thời điểm ghi nhận shipped.

Thời gian

Delivered Time

Ngày/Giờ

Ngày hoặc thời điểm ghi nhận delivered.

Thời gian

Completed Time

Ngày/Giờ

Ngày hoặc thời điểm ghi nhận completed.

Tài chính

Total Amount

Số tiền

Giá trị tiền tệ của tổng số tiền.

Tài chính

Product Original Price

Số tiền

Giá trị tiền tệ của sản phẩm original giá.

Tài chính

Shipping Fee

Số tiền

Giá trị tiền tệ của shipping phí.

Tài chính

Seller Discount

Số tiền

Giá trị tiền tệ của seller giảm giá.

Tài chính

Platform Discount

Số tiền

Giá trị tiền tệ của nền tảng giảm giá.

Tài chính

Payment Method

Văn bản

Thông tin payment method theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Thông tin Sản phẩm

Product Name

Văn bản

Tên của sản phẩm.

Thông tin Sản phẩm

SKU Name

Văn bản

Tên của sku.

Thông tin Sản phẩm

Seller SKU

Văn bản

Thông tin seller sku theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Thông tin Sản phẩm

Quantity

Số

Giá trị số của số lượng.

Thông tin Sản phẩm

Item Sale Price

Số tiền

Giá trị tiền tệ của mặt hàng sale giá.

Thông tin Sản phẩm

Item Status

Văn bản

Trạng thái của mặt hàng.

Thông tin Đơn hàng

Created Time

Ngày/Giờ

Ngày hoặc thời điểm ghi nhận tạo dữ liệu.

Thông tin Đơn hàng

Total Amount

Số tiền

Giá trị tiền tệ của tổng số tiền.

Định danh & Trạng thái

Settlement ID

Chuỗi/ID

Mã định danh của settlement.

Định danh & Trạng thái

Payment ID

Chuỗi/ID

Mã định danh của payment.

Định danh & Trạng thái

Status

Văn bản

Trạng thái chiến dịch

Định danh & Trạng thái

shop_name

Văn bản

Tên của cửa hàng.

Thời gian

Statement Time

Ngày/Giờ

Ngày hoặc thời điểm ghi nhận statement.

Số tiền (Chính)

Settlement Amount

Số tiền

Giá trị tiền tệ của settlement số tiền.

Số tiền (Chính)

Currency

Văn bản

Mã đơn vị tiền tệ áp dụng cho các giá trị tài chính.

Số tiền (Chính)

Revenue Amount

Số tiền

Giá trị tiền tệ của doanh thu số tiền.

Phí & Điều chỉnh

Fee Amount

Số tiền

Giá trị tiền tệ của phí số tiền.

Phí & Điều chỉnh

Adjustment Amount

Số tiền

Giá trị tiền tệ của adjustment số tiền.

Phí & Điều chỉnh

Shipping Cost Amount

Số tiền

Giá trị tiền tệ của shipping chi phí số tiền.

Phí & Điều chỉnh

Net Sales Amount

Số tiền

Giá trị tiền tệ của net sales số tiền.

Ngân hàng (Nếu có)

Bank Account (Masked)

Văn bản

Thông tin bank tài khoản (masked) theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Ngân hàng (Nếu có)

Bank Name

Văn bản

Tên của bank.

Định danh

Statement ID

Chuỗi/ID

Mã định danh của statement.

Định danh

Order ID

Chuỗi/ID

Mã định danh của đơn hàng.

Định danh

SKU ID

Chuỗi/ID

Mã định danh của sku.

Định danh

Transaction ID

Chuỗi/ID

Mã định danh của transaction.

Định danh

shop_name

Văn bản

Tên của cửa hàng.

Thông tin Giao dịch

Transaction Type

Văn bản

Loại của transaction.

Thông tin Giao dịch

Transaction Time

Ngày/Giờ

Ngày hoặc thời điểm ghi nhận transaction.

Thông tin Giao dịch

Order Create Time

Ngày/Giờ

Ngày hoặc thời điểm ghi nhận đơn hàng create.

Tổng hợp Tài chính

Currency

Văn bản

Mã đơn vị tiền tệ áp dụng cho các giá trị tài chính.

Tổng hợp Tài chính

Settlement Amount

Số tiền

Giá trị tiền tệ của settlement số tiền.

Tổng hợp Tài chính

Revenue Amount

Số tiền

Giá trị tiền tệ của doanh thu số tiền.

Tổng hợp Tài chính

Shipping Cost Amount

Số tiền

Giá trị tiền tệ của shipping chi phí số tiền.

Tổng hợp Tài chính

Fee & Tax Amount

Số tiền

Giá trị tiền tệ của phí & thuế số tiền.

Tổng hợp Tài chính

Adjustment Amount

Số tiền

Giá trị tiền tệ của adjustment số tiền.

Doanh thu chi tiết (Revenue Breakdown)

Subtotal Before Disc.

Văn bản

Thông tin subtotal before disc. theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Doanh thu chi tiết (Revenue Breakdown)

Refund Subtotal Before Disc.

Văn bản

Thông tin refund subtotal before disc. theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Doanh thu chi tiết (Revenue Breakdown)

Seller Discount

Số tiền

Giá trị tiền tệ của seller giảm giá.

Doanh thu chi tiết (Revenue Breakdown)

Seller Discount Refund

Số tiền

Giá trị tiền tệ của seller giảm giá refund.

Doanh thu chi tiết (Revenue Breakdown)

COD Service Fee

Số tiền

Giá trị tiền tệ của cod service phí.

Doanh thu chi tiết (Revenue Breakdown)

Refund COD Service Fee

Số tiền

Giá trị tiền tệ của refund cod service phí.

Phí Vận chuyển (Shipping Cost Breakdown)

Actual Shipping Fee

Số tiền

Giá trị tiền tệ của actual shipping phí.

Phí Vận chuyển (Shipping Cost Breakdown)

Shipping Fee Discount

Số tiền

Giá trị tiền tệ của shipping phí giảm giá.

Phí Vận chuyển (Shipping Cost Breakdown)

Customer Paid Shipping

Văn bản

Thông tin khách hàng paid shipping theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Phí Vận chuyển (Shipping Cost Breakdown)

Return Shipping Fee

Số tiền

Giá trị tiền tệ của return shipping phí.

Phí Vận chuyển (Shipping Cost Breakdown)

Replacement Shipping Fee

Số tiền

Giá trị tiền tệ của replacement shipping phí.

Phí Vận chuyển (Shipping Cost Breakdown)

Exchange Shipping Fee

Số tiền

Giá trị tiền tệ của exchange shipping phí.

Phí Vận chuyển (Shipping Cost Breakdown)

Signature Confirmation Fee

Số tiền

Giá trị tiền tệ của signature confirmation phí.

Phí Vận chuyển (Shipping Cost Breakdown)

Shipping Insurance Fee

Số tiền

Giá trị tiền tệ của shipping insurance phí.

Phí Vận chuyển (Shipping Cost Breakdown)

Return Shipping Label Fee

Số tiền

Giá trị tiền tệ của return shipping label phí.

Phí Vận chuyển (Shipping Cost Breakdown)

Seller Self Shipping Fee

Số tiền

Giá trị tiền tệ của seller self shipping phí.

Phí Vận chuyển (Shipping Cost Breakdown)

Return Shipping Paid by Buyer

Văn bản

Thông tin return shipping paid by người mua theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Phí Vận chuyển (Shipping Cost Breakdown)

Failed Delivery Subsidy

Văn bản

Thông tin failed delivery subsidy theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Phí Vận chuyển (Shipping Cost Breakdown)

Free Shipping Fee

Số tiền

Giá trị tiền tệ của free shipping phí.

Phí Vận chuyển (Shipping Cost Breakdown)

Free Return Subsidy

Văn bản

Thông tin free return subsidy theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Các loại Phí (Fee Breakdown)

Platform Commission

Văn bản

Thông tin nền tảng commission theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Các loại Phí (Fee Breakdown)

Referral Fee

Số tiền

Giá trị tiền tệ của referral phí.

Các loại Phí (Fee Breakdown)

Refund Admin Fee

Số tiền

Giá trị tiền tệ của refund admin phí.

Các loại Phí (Fee Breakdown)

Transaction Fee

Số tiền

Giá trị tiền tệ của transaction phí.

Các loại Phí (Fee Breakdown)

Credit Card Handling Fee

Số tiền

Giá trị tiền tệ của credit card handling phí.

Các loại Phí (Fee Breakdown)

Affiliate Commission

Văn bản

Thông tin affiliate commission theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Các loại Phí (Fee Breakdown)

Affiliate Com. Before PIT

Văn bản

Thông tin affiliate com. before pit theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Các loại Phí (Fee Breakdown)

Affiliate Partner Com.

Văn bản

Thông tin affiliate partner com. theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Các loại Phí (Fee Breakdown)

Affiliate Ads Com.

Văn bản

Thông tin affiliate quảng cáo com. theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Các loại Phí (Fee Breakdown)

SFP Service Fee

Số tiền

Giá trị tiền tệ của sfp service phí.

Các loại Phí (Fee Breakdown)

Live Specials Fee

Số tiền

Giá trị tiền tệ của live specials phí.

Các loại Phí (Fee Breakdown)

Bonus Cashback Fee

Số tiền

Giá trị tiền tệ của bonus cashback phí.

Các loại Phí (Fee Breakdown)

Mall Service Fee

Số tiền

Giá trị tiền tệ của mall service phí.

Các loại Phí (Fee Breakdown)

Voucher Xtra Fee

Số tiền

Giá trị tiền tệ của voucher xtra phí.

Các loại Phí (Fee Breakdown)

Flash Sales Fee

Số tiền

Giá trị tiền tệ của flash sales phí.

Các loại Phí (Fee Breakdown)

Cofunded Promotion Fee

Số tiền

Giá trị tiền tệ của cofunded promotion phí.

Các loại Phí (Fee Breakdown)

Pre-order Fee

Số tiền

Giá trị tiền tệ của pre đơn hàng phí.

Các loại Phí (Fee Breakdown)

TSP Commission

Văn bản

Thông tin tsp commission theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Các loại Phí (Fee Breakdown)

DT Handling Fee

Số tiền

Giá trị tiền tệ của dt handling phí.

Các loại Phí (Fee Breakdown)

EPR POB Fee

Số tiền

Giá trị tiền tệ của epr pob phí.

Các loại Phí (Fee Breakdown)

Fee Per Item Sold

Số tiền

Giá trị tiền tệ của phí per mặt hàng sold.

Các loại Phí (Fee Breakdown)

Seller Paylater Fee

Số tiền

Giá trị tiền tệ của seller paylater phí.

Các loại Phí (Fee Breakdown)

Cofunded Creator Bonus

Văn bản

Thông tin cofunded creator bonus theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Các loại Phí (Fee Breakdown)

Dynamic Commission

Văn bản

Thông tin dynamic commission theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Các loại Phí (Fee Breakdown)

External Affiliate Fee

Số tiền

Giá trị tiền tệ của external affiliate phí.

Các loại Phí (Fee Breakdown)

VN Fix Infrastructure Fee

Số tiền

Giá trị tiền tệ của vn fix infrastructure phí.

Các loại Phí (Fee Breakdown)

Affiliate Com. Deposit

Văn bản

Thông tin affiliate com. deposit theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Các loại Phí (Fee Breakdown)

Affiliate Com. Release

Văn bản

Thông tin affiliate com. release theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Các loại Phí (Fee Breakdown)

Tap Shop Ads Com.

Văn bản

Thông tin tap cửa hàng quảng cáo com. theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Các loại Phí (Fee Breakdown)

Shipping Guarantee Fee

Số tiền

Giá trị tiền tệ của shipping guarantee phí.

Các loại Phí (Fee Breakdown)

Installation Service Fee

Số tiền

Giá trị tiền tệ của installation service phí.

Các loại Phí (Fee Breakdown)

Campaign Resource Fee

Số tiền

Giá trị tiền tệ của chiến dịch resource phí.

Thuế (Tax Breakdown)

VAT Amount

Số tiền

Giá trị tiền tệ của vat số tiền.

Thuế (Tax Breakdown)

Import VAT

Văn bản

Thông tin import vat theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Thuế (Tax Breakdown)

Customs Duty

Văn bản

Thông tin customs duty theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Thuế (Tax Breakdown)

Customs Clearance

Văn bản

Thông tin customs clearance theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Thuế (Tax Breakdown)

SST Amount

Số tiền

Giá trị tiền tệ của sst số tiền.

Thuế (Tax Breakdown)

GST Amount

Số tiền

Giá trị tiền tệ của gst số tiền.

Thuế (Tax Breakdown)

IVA Amount

Số tiền

Giá trị tiền tệ của iva số tiền.

Thuế (Tax Breakdown)

ISR Amount

Số tiền

Giá trị tiền tệ của isr số tiền.

Thuế (Tax Breakdown)

Anti-dumping Duty

Văn bản

Thông tin anti dumping duty theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Thuế (Tax Breakdown)

Local VAT

Văn bản

Thông tin local vat theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Thuế (Tax Breakdown)

PIT Amount

Số tiền

Giá trị tiền tệ của pit số tiền.

Định danh (IDs)

Order ID

Chuỗi/ID

Mã định danh của đơn hàng.

Định danh (IDs)

SKU ID

Chuỗi/ID

Mã định danh của sku.

Định danh (IDs)

Statement ID

Chuỗi/ID

Mã định danh của statement.

Định danh (IDs)

shop_name

Văn bản

Tên của cửa hàng.

Thông tin cơ bản

Product Name

Văn bản

Tên của sản phẩm.

Thông tin cơ bản

SKU Name

Văn bản

Tên của sku.

Thông tin cơ bản

Quantity

Số

Giá trị số của số lượng.

Thông tin cơ bản

Order Create Time

Ngày/Giờ

Ngày hoặc thời điểm ghi nhận đơn hàng create.

Thông tin cơ bản

Order Update Time

Ngày/Giờ

Ngày hoặc thời điểm ghi nhận đơn hàng update.

Doanh thu chi tiết (Revenue Breakdown)

Refund Seller Discount

Số tiền

Giá trị tiền tệ của refund seller giảm giá.

Phí Vận chuyển chi tiết (Shipping Breakdown)

Actual Shipping Fee

Số tiền

Giá trị tiền tệ của actual shipping phí.

Phí Vận chuyển chi tiết (Shipping Breakdown)

Shipping Fee Discount

Số tiền

Giá trị tiền tệ của shipping phí giảm giá.

Phí Vận chuyển chi tiết (Shipping Breakdown)

Customer Paid Shipping

Văn bản

Thông tin khách hàng paid shipping theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Phí Vận chuyển chi tiết (Shipping Breakdown)

Return Shipping Fee

Số tiền

Giá trị tiền tệ của return shipping phí.

Phí Vận chuyển chi tiết (Shipping Breakdown)

Platform Shipping Disc.

Văn bản

Thông tin nền tảng shipping disc. theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Phí Vận chuyển chi tiết (Shipping Breakdown)

Seller Shipping Disc.

Văn bản

Thông tin seller shipping disc. theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Các loại Phí (Fees)

Platform Commission

Văn bản

Thông tin nền tảng commission theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Các loại Phí (Fees)

Affiliate Commission

Văn bản

Thông tin affiliate commission theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Các loại Phí (Fees)

Transaction Fee

Số tiền

Giá trị tiền tệ của transaction phí.

Các loại Phí (Fees)

SFP Service Fee

Số tiền

Giá trị tiền tệ của sfp service phí.

Các loại Phí (Fees)

Free Shipping Fee

Số tiền

Giá trị tiền tệ của free shipping phí.

Các loại Phí (Fees)

Commission Adjustment

Văn bản

Thông tin commission adjustment theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Thuế (Taxes)

VAT Amount

Số tiền

Giá trị tiền tệ của vat số tiền.

Thuế (Taxes)

WHT Amount

Số tiền

Giá trị tiền tệ của wht số tiền.

Định danh Đơn

Order ID

Chuỗi/ID

Mã định danh của đơn hàng.

Định danh Đơn

shop_name

Văn bản

Tên của cửa hàng.

Tổng quan

Currency

Văn bản

Mã đơn vị tiền tệ áp dụng cho các giá trị tài chính.

Tổng quan

Total Amount

Số tiền

Giá trị tiền tệ của tổng số tiền.

Tổng quan

Payment Amount

Số tiền

Giá trị tiền tệ của payment số tiền.

Tổng quan

Net Price Amount

Số tiền

Giá trị tiền tệ của net giá số tiền.

Giá sản phẩm

SKU List Price

Số tiền

Giá trị tiền tệ của sku list giá.

Giá sản phẩm

SKU Sale Price

Số tiền

Giá trị tiền tệ của sku sale giá.

Giá sản phẩm

Sub Total

Số

Giá trị số của sub tổng.

Khấu trừ/Giảm giá

Seller Discount (Subtotal)

Số tiền

Giá trị tiền tệ của seller giảm giá (subtotal).

Khấu trừ/Giảm giá

Platform Discount (Subtotal)

Số tiền

Giá trị tiền tệ của nền tảng giảm giá (subtotal).

Khấu trừ/Giảm giá

Voucher Deduction Seller

Văn bản

Thông tin voucher deduction seller theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Khấu trừ/Giảm giá

Voucher Deduction Platform

Văn bản

Thông tin voucher deduction nền tảng theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Thuế

Tax Amount

Số tiền

Giá trị tiền tệ của thuế số tiền.

Thuế

Tax Rate

Số tiền

Giá trị tiền tệ của thuế tỷ lệ.

Thuế

Subtotal Tax Amount

Số tiền

Giá trị tiền tệ của subtotal thuế số tiền.

Vận chuyển

Original Shipping Fee

Số tiền

Giá trị tiền tệ của original shipping phí.

Vận chuyển

Shipping Fee

Số tiền

Giá trị tiền tệ của shipping phí.

Vận chuyển

Shipping Seller Discount

Số tiền

Giá trị tiền tệ của shipping seller giảm giá.

Vận chuyển

Shipping Platform Discount

Số tiền

Giá trị tiền tệ của shipping nền tảng giảm giá.

Vận chuyển

Shipping Platform Voucher Discount

Số tiền

Giá trị tiền tệ của shipping nền tảng voucher giảm giá.

Phí khác

COD Fee

Số tiền

Giá trị tiền tệ của cod phí.

Phí khác

COD Fee Net Amount

Số tiền

Giá trị tiền tệ của cod phí net số tiền.

Phí khác

Gift Original Price

Số tiền

Giá trị tiền tệ của gift original giá.

Phí khác

Gift Net Price

Số tiền

Giá trị tiền tệ của gift net giá.

Doanh thu & Quyết toán

Revenue (Settled)

Số tiền

Giá trị tiền tệ của doanh thu (settled).

Doanh thu & Quyết toán

Settlement Amount

Số tiền

Giá trị tiền tệ của settlement số tiền.

Các loại Phí Sàn (Dự kiến)

Platform Commission

Văn bản

Thông tin nền tảng commission theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Các loại Phí Sàn (Dự kiến)

Transaction Fee

Số tiền

Giá trị tiền tệ của transaction phí.

Các loại Phí Sàn (Dự kiến)

Affiliate Commission

Văn bản

Thông tin affiliate commission theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Các loại Phí Sàn (Dự kiến)

SFP Service Fee

Số tiền

Giá trị tiền tệ của sfp service phí.

Các loại Phí Sàn (Dự kiến)

Shipping Fee (Deduction)

Số tiền

Giá trị tiền tệ của shipping phí (deduction).

Các loại Phí Sàn (Dự kiến)

Other Fees

Số tiền

Giá trị tiền tệ của other fees.

Debug Info

Transaction Types Found

Văn bản

Thông tin transaction types found theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Thời gian

Start Date

Ngày/Giờ

Ngày hoặc thời điểm bắt đầu của thời gian.

Thời gian

End Date

Ngày/Giờ

Ngày hoặc thời điểm kết thúc của thời gian.

Thời gian

shop_name

Văn bản

Tên của cửa hàng.

Doanh thu (Tiền)

GMV Amount

Số tiền

Giá trị tiền tệ của tổng giá trị hàng hóa số tiền.

Doanh thu (Tiền)

GMV Currency

Văn bản

Thông tin tổng giá trị hàng hóa đơn vị tiền tệ theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Doanh thu (Tiền)

Refund Amount

Số tiền

Giá trị tiền tệ của refund số tiền.

Doanh thu (Tiền)

Avg Order Value

Số/Tỷ lệ

Tỷ lệ hoặc giá trị trung bình của giá trị trung bình đơn hàng value.

Đơn hàng & Sản phẩm

Orders

Số

Giá trị số của đơn hàng.

Đơn hàng & Sản phẩm

SKU Orders

Văn bản

Thông tin sku đơn hàng theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Đơn hàng & Sản phẩm

Units Sold

Số

Giá trị số của units sold.

Đơn hàng & Sản phẩm

Buyers

Văn bản

Thông tin buyers theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Đơn hàng & Sản phẩm

Cancellations & Returns

Văn bản

Thông tin cancellations & returns theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Lưu lượng (Traffic)

Product Impressions

Văn bản

Thông tin sản phẩm lượt hiển thị theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Lưu lượng (Traffic)

Product Page Views

Văn bản

Thông tin sản phẩm trang lượt xem theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Lưu lượng (Traffic)

Avg Product Page Visitors

Số/Tỷ lệ

Tỷ lệ hoặc giá trị trung bình của giá trị trung bình sản phẩm trang visitors.

Định danh

Product Name

Văn bản

Tên của sản phẩm.

Định danh

Product ID

Chuỗi/ID

Mã định danh của sản phẩm.

Chỉ số Tổng (Total)

GMV Amount

Số tiền

Giá trị tiền tệ của tổng giá trị hàng hóa số tiền.

Chỉ số Tổng (Total)

GMV Currency

Văn bản

Thông tin tổng giá trị hàng hóa đơn vị tiền tệ theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Chỉ số Tổng (Total)

Orders

Số

Giá trị số của đơn hàng.

Chỉ số Tổng (Total)

Units Sold

Số

Giá trị số của units sold.

Chỉ số Tổng (Total)

Impressions

Số nguyên

Số lượt hiển thị quảng cáo

Chỉ số Tổng (Total)

Page Views

Số

Giá trị số của trang lượt xem.

Chỉ số Tổng (Total)

Click Through Rate

Số/Tỷ lệ

Tỷ lệ hoặc giá trị trung bình của lượt nhấp through tỷ lệ.

Chỉ số Tổng (Total)

Avg Page Visitors

Số/Tỷ lệ

Tỷ lệ hoặc giá trị trung bình của giá trị trung bình trang visitors.

Chỉ số LIVE

GMV (Live)

Số tiền

Giá trị tiền tệ của tổng giá trị hàng hóa (live).

Chỉ số LIVE

Units Sold (Live)

Số

Giá trị số của units sold (live).

Chỉ số LIVE

Impressions (Live)

Số

Giá trị số của lượt hiển thị (live).

Chỉ số LIVE

Page Views (Live)

Số

Giá trị số của trang lượt xem (live).

Chỉ số LIVE

CTR (Live)

Số/Tỷ lệ

Tỷ lệ hoặc giá trị trung bình của ctr (live).

Chỉ số VIDEO

GMV (Video)

Số tiền

Giá trị tiền tệ của tổng giá trị hàng hóa (video).

Chỉ số VIDEO

Units Sold (Video)

Số

Giá trị số của units sold (video).

Chỉ số VIDEO

Impressions (Video)

Số

Giá trị số của lượt hiển thị (video).

Chỉ số VIDEO

Page Views (Video)

Số

Giá trị số của trang lượt xem (video).

Chỉ số VIDEO

CTR (Video)

Số/Tỷ lệ

Tỷ lệ hoặc giá trị trung bình của ctr (video).

Chỉ số SHOPPING CENTER

GMV (Shopping Center)

Số tiền

Giá trị tiền tệ của tổng giá trị hàng hóa (shopping center).

Chỉ số SHOPPING CENTER

Units Sold (Shopping Center)

Văn bản

Thông tin units sold (shopping center) theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Chỉ số SHOPPING CENTER

Impressions (Shopping Center)

Văn bản

Thông tin lượt hiển thị (shopping center) theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Chỉ số SHOPPING CENTER

Page Views (Shopping Center)

Văn bản

Thông tin trang lượt xem (shopping center) theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Chỉ số SHOPPING CENTER

CTR (Shopping Center)

Số/Tỷ lệ

Tỷ lệ hoặc giá trị trung bình của ctr (shopping center).

Thông tin Đơn hàng

Order Status

Văn bản

Trạng thái của đơn hàng.

Thông tin Đơn hàng

Create Time

Ngày/Giờ

Ngày hoặc thời điểm ghi nhận create.

Thông tin Đơn hàng

Delivery Time

Ngày/Giờ

Ngày hoặc thời điểm ghi nhận delivery.

Thông tin Đơn hàng

shop_name

Văn bản

Tên của cửa hàng.

Thông tin SKU & Sản phẩm

SKU ID

Chuỗi/ID

Mã định danh của sku.

Thông tin SKU & Sản phẩm

Product ID

Chuỗi/ID

Mã định danh của sản phẩm.

Thông tin SKU & Sản phẩm

Quantity

Số

Giá trị số của số lượng.

Thông tin SKU & Sản phẩm

Price Amount

Số tiền

Giá trị tiền tệ của giá số tiền.

Thông tin SKU & Sản phẩm

Currency

Văn bản

Mã đơn vị tiền tệ áp dụng cho các giá trị tài chính.

Thông tin SKU & Sản phẩm

Content Type

Văn bản

Loại của content.

Thông tin SKU & Sản phẩm

Content ID

Chuỗi/ID

Mã định danh của content.

Hoa hồng (Tỷ lệ)

Commission Model

Văn bản

Thông tin commission model theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Hoa hồng (Tỷ lệ)

Tier Setting

Văn bản

Thông tin tier setting theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Hoa hồng (Tỷ lệ)

Commission Rate

Số/Tỷ lệ

Tỷ lệ hoặc giá trị trung bình của commission tỷ lệ.

Hoa hồng (Tỷ lệ)

Shop Ads Rate

Số/Tỷ lệ

Tỷ lệ hoặc giá trị trung bình của cửa hàng quảng cáo tỷ lệ.

Hoa hồng (Ước tính)

Est. Commission Base

Văn bản

Thông tin est. commission base theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Hoa hồng (Ước tính)

Est. Paid Shop Ads Com.

Văn bản

Thông tin est. paid cửa hàng quảng cáo com. theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Hoa hồng (Ước tính)

Est. Paid Commission

Văn bản

Thông tin est. paid commission theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Hoa hồng (Ước tính)

Est. Creator Bonus

Văn bản

Thông tin est. creator bonus theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Hoa hồng (Thực tế)

Actual Commission Base

Văn bản

Thông tin actual commission base theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Hoa hồng (Thực tế)

Actual Paid Shop Ads Com.

Văn bản

Thông tin actual paid cửa hàng quảng cáo com. theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Hoa hồng (Thực tế)

Actual Paid Commission

Văn bản

Thông tin actual paid commission theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Hoa hồng (Thực tế)

Actual Creator Bonus

Văn bản

Thông tin actual creator bonus theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Thông tin Creator & Campaign

Creator Username

Văn bản

Thông tin creator username theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Thông tin Creator & Campaign

Campaign ID

Chuỗi/ID

Mã định danh của chiến dịch.

Thông tin Creator & Campaign

Open Collab ID

Chuỗi/ID

Mã định danh của open collab.

Thông tin Creator & Campaign

Target Collab ID

Chuỗi/ID

Mã định danh của target collab.

Trạng thái Hủy/Hoàn

Refunded Quantity

Số

Giá trị số của refunded số lượng.

Trạng thái Hủy/Hoàn

Returned Quantity

Số

Giá trị số của returned số lượng.

1.6 Lưu ý

· Danh sách trường khả dụng thay đổi theo Template và quyền của tài khoản nguồn.

· Nên giữ trường ID cùng trường Name để tránh nhầm các đối tượng trùng tên.

· Kiểm tra múi giờ, tiền tệ, phạm vi ngày và bộ lọc khi đối chiếu với giao diện nền tảng.

· Với dữ liệu lớn, nên chạy thử 3–7 ngày trước khi tải toàn bộ lịch sử.

· Trạng thái đơn hàng có thể thay đổi; cần đối soát bằng thời điểm cập nhật và quy ước doanh thu/hoàn trả.

· Dữ liệu có thể chứa thông tin cá nhân; chỉ chia sẻ Google Sheets cho người có nhu cầu nghiệp vụ.

1.7 Các lỗi thường gặp

Hiện tượng

Nguyên nhân có thể

Hướng xử lý

Không thấy TikTok Shop

Tài khoản chưa kết nối, thiếu quyền hoặc chọn sai người dùng.

Kết nối lại; kiểm tra quyền trên nền tảng; làm mới sidebar; đối chiếu tên và ID.

Không thấy Template/Field cần dùng

Template khác cấp dữ liệu hoặc nguồn hiện tại chưa hỗ trợ trường đó.

Đổi template/cấp báo cáo; bỏ trường không tương thích; đối chiếu danh mục trong tài liệu.

Báo cáo không có dữ liệu

Khoảng ngày rỗng, chọn sai tài sản hoặc bộ lọc quá hẹp.

Thử 7 ngày gần nhất; bỏ bộ lọc; kiểm tra đúng tài khoản và trạng thái dữ liệu nguồn.

Không tải/ghi được dữ liệu

Kết nối hết hạn, License không hợp lệ hoặc Sheet đích không thể ghi.

Xác thực lại; kiểm tra License; chọn Sheet trống có quyền Editor rồi chạy lại.

Số liệu chênh lệch

Khác múi giờ, attribution, trạng thái dữ liệu, độ trễ hoặc định nghĩa metric.

Đồng nhất điều kiện đối chiếu; kiểm tra ngày, timezone, currency, attribution và thời điểm cập nhật.

2. (POS) Poscake

2.1 Giới thiệu

Poscake tải dữ liệu đơn hàng, sản phẩm, khách hàng, doanh số, nhân viên và các thuộc tính vận hành bán hàng.

Nội dung

Mô tả

Chức năng chính

Poscake tải dữ liệu đơn hàng, sản phẩm, khách hàng, doanh số, nhân viên và các thuộc tính vận hành bán hàng.

Đối tượng dữ liệu

Poscake Shop

Điều kiện sử dụng

Thông tin kết nối Poscake hợp lệ.; Tài khoản có quyền đối với shop, đơn hàng và dữ liệu liên quan.; Chọn đúng Shop trước khi chọn template báo cáo.

Hỗ trợ lịch tự động

Tạo lịch sau khi báo cáo thủ công đã chạy đúng, nếu tính năng này khả dụng cho module/gói dịch vụ.

2.2 Đăng nhập và ủy quyền

Step 1. Mở DB Connector và chọn module Poscake.

Bước 2. Mở phần quản lý tài khoản, sau đó chọn thêm hoặc kết nối tài khoản Poscake.

Bước 3. Đăng nhập hoặc nhập thông tin kết nối theo biểu mẫu hiển thị; không chia sẻ token/credential trong Sheet.

Bước 4. Quay lại sidebar, làm mới danh sách tài khoản và kiểm tra trạng thái kết nối.

Bước 5. Chọn đúng Poscake Shop; đối chiếu cả tên và ID nếu có nhiều tài sản trùng tên.

2.3 Hướng dẫn tải dữ liệu

Step 1. Chọn ngày bắt đầu và ngày kết thúc phù hợp với mục tiêu báo cáo.

Bước 2. Chọn Poscake Shop cần lấy dữ liệu.

Bước 3. Chọn Template báo cáo đúng cấp dữ liệu hoặc mục tiêu phân tích.

Bước 4. Chọn các trường dữ liệu cần xuất; nên thử nhóm trường tối thiểu ở lần chạy đầu.

Bước 5. Chọn Sheet đích hoặc tạo Sheet mới; không ghi đè lên vùng dữ liệu/công thức cần giữ lại.

Bước 6. Kiểm tra lại cấu hình rồi nhấn nút tải/tạo báo cáo.

Bước 7. Sau khi hoàn tất, kiểm tra tiêu đề cột, khoảng thời gian, số dòng và một số chỉ số chính.

Bước 8. Tạo lịch tự động sau khi báo cáo thủ công đã chạy đúng, nếu module hỗ trợ.

Khuyến nghị: dùng một tài khoản/tài sản và khoảng thời gian ngắn trong lần chạy đầu để kiểm tra cấu trúc cột trước khi tải dữ liệu lớn.

2.4 Danh sách Template

Tên Template

Mô tả/Mục đích

Nhóm trường

Báo cáo đơn hàng chi tiết (Full Data)

Theo dõi đơn hàng hoặc giao dịch

01. Thông tin Định danh & Hệ thống

02. Thời gian & Trạng thái

03. Nguồn & Marketing

04. Nhân sự (Người dùng)

05. Khách hàng & Địa chỉ

06. Tài chính (Tổng quan)

07. Thanh toán

08. Vận chuyển & Kho

09. Chi tiết Sản phẩm (Item)

10. Khác

Đơn hàng Tóm tắt (Theo Đơn)

Theo dõi đơn hàng hoặc giao dịch

Ghi chú & Thẻ

Giá trị

Customer

Nguồn & Người tạo

Sản phẩm (Tóm tắt)

Thông tin Cơ bản

Vận chuyển

Sản phẩm Chi tiết (Theo Kho)

Theo dõi sản phẩm, SKU hoặc listing

Giá

Thuộc tính khác

Thông tin Kho hàng

Thông tin Mẫu mã

Thông tin Sản phẩm

Sản phẩm Tóm tắt (Theo Mẫu mã)

Theo dõi sản phẩm, SKU hoặc listing

Giá

Giá Bán lẻ

Thuộc tính khác

Thông tin Mẫu mã

Thông tin Sản phẩm

Tồn kho Chi tiết (Tóm tắt)

Tồn kho Tổng

Báo cáo Doanh số (Theo Ngày)

Tải dữ liệu theo cấu hình của template

Doanh thu & Chi phí

Thời gian

Tổng quan Đơn hàng

Báo cáo Doanh số (Theo Sản phẩm & Ngày)

Theo dõi sản phẩm, SKU hoặc listing

Doanh số

Thông tin

Báo cáo Hiệu suất (Theo Nhân viên & Ngày)

Báo cáo tổng quan và hiệu suất

Costs

KPIs

Thông tin

Danh sách Khách hàng Cơ bản

Theo dõi khách hàng và thuộc tính liên quan

Khác

Lịch sử mua hàng

Phân loại

Thông tin liên hệ

Điểm & Cấp độ

Địa chỉ

POS – Danh sách Sản phẩm (Variations)

Theo dõi sản phẩm, SKU hoặc listing

1. Thông tin cơ bản

2. Giá & Vốn

3. Tồn kho

4. Hình ảnh & Khác

2.5 Danh sách Field (Các trường dữ liệu)

Nhóm trường

Tên Field

Kiểu dữ liệu

Ý nghĩa

Thông tin Định danh & Hệ thống

Is Primary Row

Boolean

Cho biết trạng thái primary row theo dạng có/không.

Thông tin Định danh & Hệ thống

ID Đơn hàng (Order ID)

Chuỗi/ID

Mã định danh của đơn hàng (order id).

Thông tin Định danh & Hệ thống

Mã hiển thị (Display ID)

Chuỗi/ID

Mã định danh của mã hiển thị (display id).

Thông tin Định danh & Hệ thống

System ID

Chuỗi/ID

Mã định danh của system.

Thông tin Định danh & Hệ thống

Shop ID

Chuỗi/ID

Mã định danh của cửa hàng.

Thông tin Định danh & Hệ thống

Conversation ID

Chuỗi/ID

Mã định danh của conversation.

Thông tin Định danh & Hệ thống

Link Đơn hàng (Poscake)

URL

Đường dẫn đến đơn hàng (poscake).

Thông tin Định danh & Hệ thống

Link Theo dõi (Tracking)

URL

Đường dẫn đến theo dõi (tracking).

Thời gian & Trạng thái

Ngày tạo đơn

Ngày/Giờ

Ngày hoặc thời điểm ghi nhận ngày tạo đơn.

Thời gian & Trạng thái

Ngày tạo đơn (giờ VN)

Ngày/Giờ

Ngày hoặc thời điểm ghi nhận ngày tạo đơn (giờ vn).

Thời gian & Trạng thái

Thời điểm cập nhật

Ngày/Giờ

Ngày hoặc thời điểm ghi nhận thời điểm cập nhật.

Thời gian & Trạng thái

Trạng thái (ID)

Văn bản

Trạng thái của trạng thái (id).

Thời gian & Trạng thái

Tên Trạng thái

Văn bản

Trạng thái của tên trạng thái.

Thời gian & Trạng thái

Trạng thái phụ

Văn bản

Trạng thái của trạng thái phụ.

Thời gian & Trạng thái

Đã khóa?

Boolean

Cho biết trạng thái đã khóa? theo dạng có/không.

Thời gian & Trạng thái

Bán tại quầy?

Boolean

Cho biết trạng thái bán tại quầy? theo dạng có/không.

Nguồn & Marketing

Tên Nguồn đơn

Văn bản

Tên của tên nguồn đơn.

Nguồn & Marketing

ID Nguồn đơn

Văn bản

Thông tin nguồn đơn theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Nguồn & Marketing

Nguồn Quảng cáo

Văn bản

Thông tin nguồn quảng cáo theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Nguồn & Marketing

Ad ID

Chuỗi/ID

Mã định danh của quảng cáo.

Nguồn & Marketing

Page ID

Chuỗi/ID

Mã định danh của trang.

Nguồn & Marketing

Tên Page (Chat Page)

Văn bản

Tên của tên trang (chat page).

Nguồn & Marketing

Username Page

Văn bản

Thông tin username trang theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Nguồn & Marketing

Post ID

Chuỗi/ID

Mã định danh của post.

Nguồn & Marketing

Marketer ID

Chuỗi/ID

Mã định danh của marketer.

Nguồn & Marketing

UTM Source

Văn bản

Thông tin utm nguồn theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Nguồn & Marketing

UTM Medium

Văn bản

Thông tin utm medium theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Nguồn & Marketing

UTM Campaign

Văn bản

Thông tin utm chiến dịch theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Nguồn & Marketing

UTM Content

Văn bản

Thông tin utm content theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Nguồn & Marketing

UTM Term

Văn bản

Thông tin utm term theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Nhân sự (Người dùng)

ID Người tạo

Văn bản

Thông tin người tạo theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Nhân sự (Người dùng)

Tên Người tạo

Văn bản

Tên của tên người tạo.

Nhân sự (Người dùng)

NV Bán hàng (Seller)

Văn bản

Thông tin nv bán hàng (seller) theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Nhân sự (Người dùng)

ID NV Bán hàng

Văn bản

Thông tin nv bán hàng theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Nhân sự (Người dùng)

Thời điểm gán Seller

Ngày/Giờ

Ngày hoặc thời điểm ghi nhận thời điểm gán seller.

Nhân sự (Người dùng)

NV Chăm sóc (Care)

Văn bản

Thông tin nv chăm sóc (care) theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Nhân sự (Người dùng)

ID NV Chăm sóc

Văn bản

Thông tin nv chăm sóc theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Nhân sự (Người dùng)

Thời điểm gán Care

Ngày/Giờ

Ngày hoặc thời điểm ghi nhận thời điểm gán care.

Nhân sự (Người dùng)

Người sửa cuối

Văn bản

Thông tin người sửa cuối theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Khách hàng & Địa chỉ

ID Khách hàng (System)

Văn bản

Thông tin khách hàng (system) theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Khách hàng & Địa chỉ

Mã Khách hàng (UUID)

Chuỗi/ID

Mã định danh của mã khách hàng (uuid).

Khách hàng & Địa chỉ

Tên Khách hàng

Văn bản

Tên của tên khách hàng.

Khách hàng & Địa chỉ

SĐT Khách hàng

Văn bản

Thông tin sđt khách hàng theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Khách hàng & Địa chỉ

Email Khách hàng

Văn bản

Thông tin email khách hàng theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Khách hàng & Địa chỉ

Giới tính

Văn bản

Thông tin giới tính theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Khách hàng & Địa chỉ

Địa chỉ đầy đủ

Văn bản

Thông tin địa chỉ đầy đủ theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Khách hàng & Địa chỉ

Địa chỉ (Số nhà/Đường)

Văn bản

Thông tin địa chỉ (số nhà đường) theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Khách hàng & Địa chỉ

Phường/Xã

Văn bản

Thông tin phường xã theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Khách hàng & Địa chỉ

Quận/Huyện

Văn bản

Thông tin quận huyện theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Khách hàng & Địa chỉ

Tỉnh/Thành phố

Văn bản

Thông tin tỉnh thành phố theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Khách hàng & Địa chỉ

Mã bưu điện

Chuỗi/ID

Mã định danh của mã bưu điện.

Tài chính (Tổng quan)

Tiền tệ

Số tiền

Giá trị tiền tệ của tiền tệ.

Tài chính (Tổng quan)

Tổng giá trị đơn hàng

Số tiền

Giá trị tiền tệ của tổng giá trị đơn hàng.

Tài chính (Tổng quan)

Tổng tiền sau giảm giá phụ

Số tiền

Giá trị tiền tệ của tổng tiền sau giảm giá phụ.

Tài chính (Tổng quan)

Tổng chiết khấu

Số tiền

Giá trị tiền tệ của tổng chiết khấu.

Tài chính (Tổng quan)

Số tiền cần thu

Số tiền

Giá trị tiền tệ của số tiền cần thu.

Tài chính (Tổng quan)

Tiền thu hộ (COD)

Số tiền

Giá trị tiền tệ của tiền thu hộ (cod).

Tài chính (Tổng quan)

COD Đối soát

Số tiền

Giá trị tiền tệ của cod đối soát.

Tài chính (Tổng quan)

Thuế

Số tiền

Giá trị tiền tệ của thuế.

Tài chính (Tổng quan)

Phụ thu

Văn bản

Thông tin phụ thu theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Tài chính (Tổng quan)

Phí phụ thu

Số tiền

Giá trị tiền tệ của phí phụ thu.

Tài chính (Tổng quan)

Phí VC (Thu khách)

Số tiền

Giá trị tiền tệ của phí vc (thu khách).

Tài chính (Tổng quan)

Phí VC (Trả đối tác)

Số tiền

Giá trị tiền tệ của phí vc (trả đối tác).

Tài chính (Tổng quan)

Phí sàn

Số tiền

Giá trị tiền tệ của phí sàn.

Tài chính (Tổng quan)

Khách trả phí ship?

Boolean

Cho biết trạng thái khách trả phí ship? theo dạng có/không.

Tài chính (Tổng quan)

Miễn phí vận chuyển?

Boolean

Cho biết trạng thái miễn phí vận chuyển? theo dạng có/không.

Thanh toán

Phương thức thanh toán

Văn bản

Thông tin phương thức thanh toán theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Thanh toán

Tiền mặt

Số tiền

Giá trị tiền tệ của tiền mặt.

Thanh toán

Chuyển khoản

Văn bản

Thông tin chuyển khoản theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Thanh toán

Thanh toán thẻ

Văn bản

Thông tin thanh toán thẻ theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Thanh toán

Momo

Văn bản

Thông tin momo theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Thanh toán

VNPay

Văn bản

Thông tin vnpay theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Thanh toán

QRPay

Văn bản

Thông tin qrpay theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Thanh toán

Kredivo

Văn bản

Thông tin kredivo theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Thanh toán

Fundiin

Văn bản

Thông tin fundiin theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Thanh toán

Trả trước

Văn bản

Thông tin trả trước theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Thanh toán

Điểm thanh toán

Văn bản

Thông tin điểm thanh toán theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Thanh toán

Giá trị đổi trả

Số tiền

Giá trị tiền tệ của giá trị đổi trả.

Vận chuyển & Kho

Đơn vị vận chuyển

Văn bản

Thông tin đơn vị vận chuyển theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Vận chuyển & Kho

Mã vận đơn

Chuỗi/ID

Mã định danh của mã vận đơn.

Vận chuyển & Kho

Thời điểm gửi ĐVVC

Ngày/Giờ

Ngày hoặc thời điểm ghi nhận thời điểm gửi đvvc.

Vận chuyển & Kho

Dịch vụ vận chuyển

Văn bản

Thông tin dịch vụ vận chuyển theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Vận chuyển & Kho

ID Kho

Văn bản

Thông tin kho theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Vận chuyển & Kho

Tên Kho

Văn bản

Tên của tên kho.

Vận chuyển & Kho

Địa chỉ kho

Văn bản

Thông tin địa chỉ kho theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Chi tiết Sản phẩm (Item)

Tổng SL (Cả đơn)

Văn bản

Thông tin tổng sl (cả đơn) theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Chi tiết Sản phẩm (Item)

Số dòng sản phẩm

Văn bản

Thông tin số dòng sản phẩm theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Chi tiết Sản phẩm (Item)

Item ID

Chuỗi/ID

Mã định danh của mặt hàng.

Chi tiết Sản phẩm (Item)

Mã Sản phẩm

Chuỗi/ID

Mã định danh của mã sản phẩm.

Chi tiết Sản phẩm (Item)

Mã Mẫu mã (SKU)

Chuỗi/ID

Mã định danh của mã mẫu mã (sku).

Chi tiết Sản phẩm (Item)

Tên Sản phẩm/Mẫu mã

Văn bản

Tên của tên sản phẩm mẫu mã.

Chi tiết Sản phẩm (Item)

Số lượng

Số

Giá trị số của số lượng.

Chi tiết Sản phẩm (Item)

Giá bán lẻ

Số tiền

Giá trị tiền tệ của giá bán lẻ.

Chi tiết Sản phẩm (Item)

Giá vốn

Số tiền

Giá trị tiền tệ của giá vốn.

Chi tiết Sản phẩm (Item)

Chiết khấu (Item)

Số tiền

Giá trị tiền tệ của chiết khấu (item).

Chi tiết Sản phẩm (Item)

Đơn giá sau giảm

Số tiền

Giá trị tiền tệ của đơn giá sau giảm.

Chi tiết Sản phẩm (Item)

Thành tiền

Số tiền

Giá trị tiền tệ của thành tiền.

Chi tiết Sản phẩm (Item)

Khối lượng

Văn bản

Thông tin khối lượng theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Chi tiết Sản phẩm (Item)

Ghi chú Item

Văn bản

Thông tin ghi chú mặt hàng theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Chi tiết Sản phẩm (Item)

Là quà tặng?

Boolean

Cho biết trạng thái là quà tặng? theo dạng có/không.

Chi tiết Sản phẩm (Item)

Là bán buôn?

Boolean

Cho biết trạng thái là bán buôn? theo dạng có/không.

Khác

Ghi chú nội bộ

Văn bản

Thông tin ghi chú nội bộ theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Khác

Ghi chú in đơn

Văn bản

Thông tin ghi chú in đơn theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Khác

Tags (Thẻ)

Văn bản

Thông tin tags (thẻ) theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Khác

Từ Livestream?

Boolean

Cho biết trạng thái từ livestream? theo dạng có/không.

Khác

Từ Live Shopping?

Boolean

Cho biết trạng thái từ live shopping? theo dạng có/không.

Khác

Từ Social Commerce?

Boolean

Cho biết trạng thái từ social commerce? theo dạng có/không.

Khác

Là đơn đổi trả?

Boolean

Cho biết trạng thái là đơn đổi trả? theo dạng có/không.

Khác

Lý do hoàn (ID)

Văn bản

Thông tin lý do hoàn (id) theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Khác

Tên lý do hoàn

Văn bản

Tên của tên lý do hoàn.

Ghi chú & Thẻ

Ghi chú đơn hàng

Số

Giá trị số của ghi chú đơn hàng.

Ghi chú & Thẻ

Thẻ đơn hàng

Số

Giá trị số của thẻ đơn hàng.

Giá trị

Tổng tiền hàng

Văn bản

Thông tin tổng tiền hàng theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Giá trị

Chiết khấu

Văn bản

Thông tin chiết khấu theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Giá trị

Phí VC (Thu khách)

Số tiền

Giá trị tiền tệ của phí vc (thu khách).

Giá trị

Tiền thu hộ (COD)

Số tiền

Giá trị tiền tệ của tiền thu hộ (cod).

Customer

Tên Khách hàng

Văn bản

Tên của tên khách hàng.

Customer

SĐT Khách hàng

Văn bản

Thông tin sđt khách hàng theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Customer

Địa chỉ giao hàng

Văn bản

Thông tin địa chỉ giao hàng theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Nguồn & Người tạo

Nguồn Page ID

Chuỗi/ID

Mã định danh của nguồn trang.

Nguồn & Người tạo

Nguồn Quảng cáo

Văn bản

Thông tin nguồn quảng cáo theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Nguồn & Người tạo

Người tạo đơn

Văn bản

Thông tin người tạo đơn theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Sản phẩm (Tóm tắt)

Số loại SP

Văn bản

Loại của số loại sp.

Sản phẩm (Tóm tắt)

Danh sách SP

Văn bản

Thông tin danh sách sp theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Thông tin Cơ bản

ID Đơn hàng (Gốc)

Chuỗi/ID

Mã định danh của đơn hàng (gốc).

Thông tin Cơ bản

Mã Đơn Hàng (Hiển thị)

Chuỗi/ID

Mã định danh của mã đơn hàng (hiển thị).

Thông tin Cơ bản

Ngày tạo đơn

Ngày/Giờ

Ngày hoặc thời điểm ghi nhận ngày tạo đơn.

Thông tin Cơ bản

Ngày cập nhật đơn

Ngày/Giờ

Ngày hoặc thời điểm ghi nhận ngày cập nhật đơn.

Thông tin Cơ bản

Trạng thái đơn

Văn bản

Trạng thái của trạng thái đơn.

Thông tin Cơ bản

Kho chứa hàng

Văn bản

Thông tin kho chứa hàng theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Vận chuyển

Đơn vị vận chuyển

Văn bản

Thông tin đơn vị vận chuyển theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Vận chuyển

Mã vận đơn

Chuỗi/ID

Mã định danh của mã vận đơn.

Vận chuyển

Ghi chú DVVC

Văn bản

Thông tin ghi chú dvvc theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Giá

Giá Bán lẻ

Số tiền

Giá trị tiền tệ của giá bán lẻ.

Giá

Giá Nhập (Vốn)

Số tiền

Giá trị tiền tệ của giá nhập (vốn).

Giá

Giá Tại quầy

Số tiền

Giá trị tiền tệ của giá tại quầy.

Thuộc tính khác

Cân nặng (g)

Văn bản

Thông tin cân nặng (g) theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Thuộc tính khác

Ngày tạo

Ngày/Giờ

Ngày hoặc thời điểm ghi nhận ngày tạo.

Thông tin Kho hàng

ID Kho

Văn bản

Thông tin kho theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Thông tin Kho hàng

Tên Kho

Văn bản

Tên của tên kho.

Thông tin Kho hàng

Tồn Thực tế

Văn bản

Thông tin tồn thực tế theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Thông tin Kho hàng

Tồn Có thể bán

Văn bản

Thông tin tồn có thể bán theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Thông tin Mẫu mã

ID Mẫu mã (Gốc)

Chuỗi/ID

Mã định danh của mẫu mã (gốc).

Thông tin Mẫu mã

Mã Mẫu mã (SKU)

Chuỗi/ID

Mã định danh của mã mẫu mã (sku).

Thông tin Mẫu mã

Thuộc tính

Văn bản

Thông tin thuộc tính theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Thông tin Mẫu mã

Barcode

Văn bản

Thông tin barcode theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Thông tin Mẫu mã

Trạng thái Ẩn

Văn bản

Trạng thái của trạng thái ẩn.

Thông tin Sản phẩm

Tên Sản phẩm

Văn bản

Tên của tên sản phẩm.

Thông tin Sản phẩm

Mã Sản phẩm

Chuỗi/ID

Mã định danh của mã sản phẩm.

Thông tin Sản phẩm

Danh mục

Văn bản

Thông tin danh mục theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Tồn kho Chi tiết (Tóm tắt)

Chi tiết Tồn kho

Văn bản

Thông tin chi tiết tồn kho theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Tồn kho Tổng

Tồn Tổng (Có thể bán)

Văn bản

Thông tin tồn tổng (có thể bán) theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Tồn kho Tổng

Giá trị tồn kho

Số tiền

Giá trị tiền tệ của giá trị tồn kho.

Doanh thu & Chi phí

Doanh thu (Tiền hàng)

Số tiền

Giá trị tiền tệ của doanh thu (tiền hàng).

Doanh thu & Chi phí

Doanh thu (COD)

Số tiền

Giá trị tiền tệ của doanh thu (cod).

Doanh thu & Chi phí

SP đã bán

Văn bản

Thông tin sp đã bán theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Doanh thu & Chi phí

Chiết khấu

Văn bản

Thông tin chiết khấu theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Doanh thu & Chi phí

Phí VC (Shop trả)

Số tiền

Giá trị tiền tệ của phí vc (shop trả).

Doanh thu & Chi phí

Phí VC (Hãng)

Số tiền

Giá trị tiền tệ của phí vc (hãng).

Doanh thu & Chi phí

Phí Sàn

Số tiền

Giá trị tiền tệ của phí sàn.

Thời gian

Ngày

Ngày/Giờ

Ngày hoặc thời điểm ghi nhận ngày.

Tổng quan Đơn hàng

Đơn tạo mới

Văn bản

Thông tin đơn tạo mới theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Tổng quan Đơn hàng

Đơn chốt

Văn bản

Thông tin đơn chốt theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Tổng quan Đơn hàng

Đơn hoàn

Văn bản

Thông tin đơn hoàn theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Doanh số

Đơn chốt

Văn bản

Thông tin đơn chốt theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Doanh số

SP đã bán

Văn bản

Thông tin sp đã bán theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Doanh số

Doanh thu (Tiền hàng)

Số tiền

Giá trị tiền tệ của doanh thu (tiền hàng).

Doanh số

Doanh thu (COD)

Số tiền

Giá trị tiền tệ của doanh thu (cod).

Thông tin

Ngày

Ngày/Giờ

Ngày hoặc thời điểm ghi nhận ngày.

Thông tin

SKU ID

Chuỗi/ID

Mã định danh của sku.

Thông tin

Product ID

Chuỗi/ID

Mã định danh của sản phẩm.

Thông tin

Tên Sản phẩm

Văn bản

Tên của tên sản phẩm.

Costs

Chiết khấu

Văn bản

Thông tin chiết khấu theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Costs

Phí trả hãng VC

Số tiền

Giá trị tiền tệ của phí trả hãng vc.

Costs

Doanh thu (COD)

Số tiền

Giá trị tiền tệ của doanh thu (cod).

KPIs

Đơn tạo mới

Văn bản

Thông tin đơn tạo mới theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

KPIs

Đơn chốt

Văn bản

Thông tin đơn chốt theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

KPIs

Tổng SL Sản phẩm

Văn bản

Thông tin tổng sl sản phẩm theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

KPIs

Tổng Doanh số

Văn bản

Thông tin tổng doanh số theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

KPIs

Giá trị TB

Số tiền

Giá trị tiền tệ của giá trị tb.

Thông tin

User ID

Chuỗi/ID

Mã định danh của người dùng.

Thông tin

Tên Nhân viên

Văn bản

Tên của tên nhân viên.

Khác

Mã giới thiệu

Văn bản

Thông tin mã giới thiệu theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Khác

Link hội thoại

URL

Đường dẫn đến hội thoại.

Khác

NV phụ trách

Văn bản

Thông tin nv phụ trách theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Lịch sử mua hàng

Tổng số đơn

Số

Giá trị số của tổng số đơn.

Lịch sử mua hàng

Đơn thành công

Văn bản

Thông tin đơn thành công theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Lịch sử mua hàng

Tổng chi tiêu

Văn bản

Thông tin tổng chi tiêu theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Lịch sử mua hàng

Lần mua cuối

Văn bản

Thông tin lần mua cuối theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Phân loại

Thẻ khách hàng

Văn bản

Thông tin thẻ khách hàng theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Thông tin liên hệ

ID Khách hàng

Chuỗi/ID

Mã định danh của khách hàng.

Thông tin liên hệ

Tên Khách hàng

Văn bản

Tên của tên khách hàng.

Thông tin liên hệ

SĐT

Văn bản

Thông tin sđt theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Thông tin liên hệ

Email

Văn bản

Thông tin email theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Thông tin liên hệ

Giới tính

Văn bản

Thông tin giới tính theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Thông tin liên hệ

Ngày sinh

Ngày/Giờ

Ngày hoặc thời điểm ghi nhận ngày sinh.

Điểm & Cấp độ

Điểm thưởng

Văn bản

Thông tin điểm thưởng theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Điểm & Cấp độ

Cấp độ

Văn bản

Thông tin cấp độ theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Địa chỉ

Danh sách Địa chỉ

Văn bản

Thông tin danh sách địa chỉ theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Thông tin cơ bản

Mã SKU

Văn bản

Thông tin mã sku theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Thông tin cơ bản

Tên Sản phẩm

Văn bản

Tên của tên sản phẩm.

Thông tin cơ bản

Tên phân loại

Văn bản

Tên của tên phân loại.

Thông tin cơ bản

Mã vạch

Văn bản

Thông tin mã vạch theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Thông tin cơ bản

Đang ẩn

Văn bản

Thông tin đang ẩn theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Thông tin cơ bản

Đang khóa

Văn bản

Thông tin đang khóa theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Giá & Vốn

Giá bán lẻ

Số tiền

Giá trị tiền tệ của giá bán lẻ.

Giá & Vốn

Giá sỉ

Số tiền

Giá trị tiền tệ của giá sỉ.

Giá & Vốn

Giá nhập gần nhất

Số tiền

Giá trị tiền tệ của giá nhập gần nhất.

Giá & Vốn

Giá vốn trung bình

Số tiền

Giá trị tiền tệ của giá vốn trung bình.

Giá & Vốn

Tổng tiền vốn tồn kho

Văn bản

Thông tin tổng tiền vốn tồn kho theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Tồn kho

Tồn kho hiện tại

Văn bản

Thông tin tồn kho hiện tại theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Tồn kho

Tồn thực tế

Văn bản

Thông tin tồn thực tế theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Tồn kho

Cho phép bán âm

Văn bản

Thông tin cho phép bán âm theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Hình ảnh & Khác

Link ảnh

URL

Đường dẫn đến ảnh.

Hình ảnh & Khác

Ngày tạo

Ngày/Giờ

Ngày hoặc thời điểm ghi nhận ngày tạo.

Hình ảnh & Khác

Danh mục

Văn bản

Thông tin danh mục theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Hình ảnh & Khác

Ghi chú

Văn bản

Thông tin ghi chú theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

2.6 Lưu ý

· Danh sách trường khả dụng thay đổi theo Template và quyền của tài khoản nguồn.

· Nên giữ trường ID cùng trường Name để tránh nhầm các đối tượng trùng tên.

· Kiểm tra múi giờ, tiền tệ, phạm vi ngày và bộ lọc khi đối chiếu với giao diện nền tảng.

· Với dữ liệu lớn, nên chạy thử 3–7 ngày trước khi tải toàn bộ lịch sử.

· Trạng thái đơn hàng có thể thay đổi; cần đối soát bằng thời điểm cập nhật và quy ước doanh thu/hoàn trả.

· Dữ liệu có thể chứa thông tin cá nhân; chỉ chia sẻ Google Sheets cho người có nhu cầu nghiệp vụ.

2.7 Các lỗi thường gặp

Hiện tượng

Nguyên nhân có thể

Hướng xử lý

Không thấy Poscake Shop

Tài khoản chưa kết nối, thiếu quyền hoặc chọn sai người dùng.

Kết nối lại; kiểm tra quyền trên nền tảng; làm mới sidebar; đối chiếu tên và ID.

Không thấy Template/Field cần dùng

Template khác cấp dữ liệu hoặc nguồn hiện tại chưa hỗ trợ trường đó.

Đổi template/cấp báo cáo; bỏ trường không tương thích; đối chiếu danh mục trong tài liệu.

Báo cáo không có dữ liệu

Khoảng ngày rỗng, chọn sai tài sản hoặc bộ lọc quá hẹp.

Thử 7 ngày gần nhất; bỏ bộ lọc; kiểm tra đúng tài khoản và trạng thái dữ liệu nguồn.

Không tải/ghi được dữ liệu

Kết nối hết hạn, License không hợp lệ hoặc Sheet đích không thể ghi.

Xác thực lại; kiểm tra License; chọn Sheet trống có quyền Editor rồi chạy lại.

Số liệu chênh lệch

Khác múi giờ, attribution, trạng thái dữ liệu, độ trễ hoặc định nghĩa metric.

Đồng nhất điều kiện đối chiếu; kiểm tra ngày, timezone, currency, attribution và thời điểm cập nhật.

3. (ETSY) Etsy Reporter

3.1 Giới thiệu

Etsy Reporter xuất dữ liệu đơn hàng, receipt, dòng sản phẩm, thanh toán, khách hàng, địa chỉ và vận chuyển của Etsy Shop.

Nội dung

Mô tả

Chức năng chính

Etsy Reporter xuất dữ liệu đơn hàng, receipt, dòng sản phẩm, thanh toán, khách hàng, địa chỉ và vận chuyển của Etsy Shop.

Đối tượng dữ liệu

Etsy Shop

Điều kiện sử dụng

Etsy Account có quyền đối với Shop.; Kết nối OAuth còn hiệu lực.; Chọn đúng Shop và khoảng thời gian trước khi tải dữ liệu.

Hỗ trợ lịch tự động

Tạo lịch sau khi báo cáo thủ công đã chạy đúng, nếu tính năng này khả dụng cho module/gói dịch vụ.

3.2 Đăng nhập và ủy quyền

Step 1. Mở DB Connector và chọn module Etsy Reporter.

Bước 2. Mở phần quản lý tài khoản, sau đó chọn thêm hoặc kết nối tài khoản Etsy.

Bước 3. Đăng nhập hoặc nhập thông tin kết nối theo biểu mẫu hiển thị; không chia sẻ token/credential trong Sheet.

Bước 4. Quay lại sidebar, làm mới danh sách tài khoản và kiểm tra trạng thái kết nối.

Bước 5. Chọn đúng Etsy Shop; đối chiếu cả tên và ID nếu có nhiều tài sản trùng tên.

3.3 Hướng dẫn tải dữ liệu (Các bước tương tự như ở phần quy trình tải dữ liệu)

Step 1. Chọn ngày bắt đầu và ngày kết thúc phù hợp với mục tiêu báo cáo.

Bước 2. Chọn Etsy Shop cần lấy dữ liệu.

Bước 3. Chọn Template báo cáo đúng cấp dữ liệu hoặc mục tiêu phân tích.

Bước 4. Chọn các trường dữ liệu cần xuất; nên thử nhóm trường tối thiểu ở lần chạy đầu.

Bước 5. Chọn Sheet đích hoặc tạo Sheet mới; không ghi đè lên vùng dữ liệu/công thức cần giữ lại.

Bước 6. Kiểm tra lại cấu hình rồi nhấn nút tải/tạo báo cáo.

Bước 7. Sau khi hoàn tất, kiểm tra tiêu đề cột, khoảng thời gian, số dòng và một số chỉ số chính.

Bước 8. Tạo lịch tự động sau khi báo cáo thủ công đã chạy đúng, nếu module hỗ trợ.

Khuyến nghị: dùng một tài khoản/tài sản và khoảng thời gian ngắn trong lần chạy đầu để kiểm tra cấu trúc cột trước khi tải dữ liệu lớn.

3.4 Danh sách Template

Tên Template

Mô tả/Mục đích

Nhóm trường

Etsy Orders (Chi tiết Sản phẩm)

Theo dõi sản phẩm, SKU hoặc listing

Địa chỉ & Vận chuyển

Thông tin Shop & Đơn hàng

Thông tin Sản phẩm

Tài chính & Thuế

Thông tin Khách hàng

Etsy Receipts (Tóm tắt Đơn hàng)

Theo dõi đơn hàng hoặc giao dịch

Chi tiết Thanh toán

Vận chuyển

Tài chính (Tổng)

Ghi chú

Hoàn tiền

Địa chỉ

Thông tin Shop & Đơn hàng

Sản phẩm (Tóm tắt)

Thông tin Người mua

Etsy Payment Ledger

Đối soát tài chính, thanh toán hoặc quyết toán

Tài chính

Chi tiết

General Information

3.5 Danh sách Field (Các trường dữ liệu)

Nhóm trường

Tên Field

Kiểu dữ liệu

Ý nghĩa

Địa chỉ & Vận chuyển

Recipient Name

Văn bản

Tên của người nhận.

Địa chỉ & Vận chuyển

Address Line 1

Văn bản

Thông tin address line 1 theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Địa chỉ & Vận chuyển

City

Văn bản

Thông tin city theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Địa chỉ & Vận chuyển

State

Văn bản

Thông tin state theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Địa chỉ & Vận chuyển

Zip

Văn bản

Thông tin zip theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Địa chỉ & Vận chuyển

Country

Văn bản

Thông tin quốc gia theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Địa chỉ & Vận chuyển

Full Address Block

Văn bản

Thông tin full address block theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Địa chỉ & Vận chuyển

Shipping Method

Văn bản

Thông tin shipping method theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Địa chỉ & Vận chuyển

Carrier

Văn bản

Thông tin carrier theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Địa chỉ & Vận chuyển

Tracking Code

Chuỗi/ID

Mã định danh của tracking.

Địa chỉ & Vận chuyển

Shipping Cost

Số tiền

Giá trị tiền tệ của shipping chi phí.

Thông tin Shop & Đơn hàng

Shop ID

Chuỗi/ID

Mã định danh của cửa hàng.

Thông tin Shop & Đơn hàng

Shop Name

Văn bản

Tên của cửa hàng.

Thông tin Shop & Đơn hàng

Receipt ID

Chuỗi/ID

Mã định danh của receipt.

Thông tin Shop & Đơn hàng

Order URL

URL

Đường dẫn đến đơn hàng.

Thông tin Shop & Đơn hàng

Status

Văn bản

Trạng thái chiến dịch

Thông tin Shop & Đơn hàng

Purchase Date

Ngày/Giờ

Ngày hoặc thời điểm ghi nhận lượt mua.

Thông tin Shop & Đơn hàng

Updated Date

Ngày/Giờ

Ngày hoặc thời điểm ghi nhận cập nhật dữ liệu.

Thông tin Shop & Đơn hàng

Shipped Date

Ngày/Giờ

Ngày hoặc thời điểm ghi nhận shipped.

Thông tin Shop & Đơn hàng

Expected Ship Date

Ngày/Giờ

Ngày hoặc thời điểm ghi nhận expected ship.

Thông tin Shop & Đơn hàng

Synced At

Văn bản

Thông tin synced at theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Thông tin Sản phẩm

Transaction ID

Chuỗi/ID

Mã định danh của transaction.

Thông tin Sản phẩm

Listing ID

Chuỗi/ID

Mã định danh của listing.

Thông tin Sản phẩm

Product Name

Văn bản

Tên của sản phẩm.

Thông tin Sản phẩm

SKU

Văn bản

Thông tin sku theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Thông tin Sản phẩm

Quantity

Số

Giá trị số của số lượng.

Thông tin Sản phẩm

Item Price

Số tiền

Giá trị tiền tệ của mặt hàng giá.

Thông tin Sản phẩm

Variations

Văn bản

Thông tin variations theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Thông tin Sản phẩm

Personalize Note

Văn bản

Thông tin personalize note theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Thông tin Sản phẩm

Product Pic

URL

Đường dẫn đến sản phẩm pic.

Tài chính & Thuế

Total Price

Số tiền

Giá trị tiền tệ của tổng giá.

Tài chính & Thuế

Grand Total

Số tiền

Giá trị tiền tệ của grand tổng.

Tài chính & Thuế

Subtotal

Số tiền

Giá trị tiền tệ của subtotal.

Tài chính & Thuế

Tax Cost

Số tiền

Giá trị tiền tệ của thuế chi phí.

Tài chính & Thuế

VAT Cost

Số tiền

Giá trị tiền tệ của vat chi phí.

Tài chính & Thuế

Gift Wrap Price

Số tiền

Giá trị tiền tệ của gift wrap giá.

Tài chính & Thuế

Discount

Số tiền

Giá trị tiền tệ của giảm giá.

Tài chính & Thuế

Currency

Văn bản

Mã đơn vị tiền tệ áp dụng cho các giá trị tài chính.

Tài chính & Thuế

Refunded Amount

Số tiền

Giá trị tiền tệ của refunded số tiền.

Tài chính & Thuế

Refund Reason

Văn bản

Thông tin refund reason theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Thông tin Khách hàng

Buyer User ID

Chuỗi/ID

Mã định danh của người mua người dùng.

Thông tin Khách hàng

Buyer Name

Văn bản

Tên của người mua.

Thông tin Khách hàng

Buyer Email

Văn bản

Thông tin người mua email theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Thông tin Khách hàng

Message From Buyer

Văn bản

Thông tin tin nhắn from người mua theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Thông tin Khách hàng

Gift Message

Văn bản

Thông tin gift tin nhắn theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Chi tiết Thanh toán

Payment Method

Văn bản

Thông tin payment method theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Chi tiết Thanh toán

Is Paid

Boolean

Cho biết trạng thái paid theo dạng có/không.

Chi tiết Thanh toán

Is Shipped

Boolean

Cho biết trạng thái shipped theo dạng có/không.

Chi tiết Thanh toán

Is Gift

Boolean

Cho biết trạng thái gift theo dạng có/không.

Chi tiết Thanh toán

Gift Message

Văn bản

Thông tin gift tin nhắn theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Tài chính (Tổng)

Grand Total

Số tiền

Giá trị tiền tệ của grand tổng.

Tài chính (Tổng)

Subtotal

Số tiền

Giá trị tiền tệ của subtotal.

Tài chính (Tổng)

Shipping Cost

Số tiền

Giá trị tiền tệ của shipping chi phí.

Tài chính (Tổng)

Tax Cost

Số tiền

Giá trị tiền tệ của thuế chi phí.

Tài chính (Tổng)

VAT Cost

Số tiền

Giá trị tiền tệ của vat chi phí.

Tài chính (Tổng)

Gift Wrap Price

Số tiền

Giá trị tiền tệ của gift wrap giá.

Tài chính (Tổng)

Discount

Số tiền

Giá trị tiền tệ của giảm giá.

Tài chính (Tổng)

Currency

Văn bản

Mã đơn vị tiền tệ áp dụng cho các giá trị tài chính.

Vận chuyển

Carrier

Văn bản

Thông tin carrier theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Vận chuyển

Tracking Code

Chuỗi/ID

Mã định danh của tracking.

Ghi chú

Message From Buyer

Văn bản

Thông tin tin nhắn from người mua theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Ghi chú

Message From Seller

Văn bản

Thông tin tin nhắn from seller theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Địa chỉ

Address Full

Văn bản

Thông tin address full theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Địa chỉ

Address Line 1

Văn bản

Thông tin address line 1 theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Địa chỉ

City

Văn bản

Thông tin city theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Địa chỉ

State

Văn bản

Thông tin state theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Địa chỉ

Zip

Văn bản

Thông tin zip theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Địa chỉ

Country

Văn bản

Thông tin quốc gia theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Hoàn tiền

Refunded Amount

Số tiền

Giá trị tiền tệ của refunded số tiền.

Hoàn tiền

Refund Reason

Văn bản

Thông tin refund reason theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Thông tin Shop & Đơn hàng

Created Date

Ngày/Giờ

Ngày hoặc thời điểm ghi nhận tạo dữ liệu.

Sản phẩm (Tóm tắt)

SKUs & Quantities

Văn bản

Thông tin skus & quantities theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Thông tin Người mua

Buyer User ID

Chuỗi/ID

Mã định danh của người mua người dùng.

Thông tin Người mua

Buyer Email

Văn bản

Thông tin người mua email theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Thông tin Người mua

Buyer Name

Văn bản

Tên của người mua.

Tài chính

Amount

Số tiền

Giá trị tiền tệ của số tiền.

Tài chính

Balance

Số tiền

Giá trị tiền tệ của balance.

Tài chính

Currency

Văn bản

Mã đơn vị tiền tệ áp dụng cho các giá trị tài chính.

Chi tiết

Description

Văn bản

Thông tin mô tả theo định nghĩa của nền tảng nguồn.

Chi tiết

Reference Type

Văn bản

Loại của reference.

Chi tiết

Reference ID

Chuỗi/ID

Mã định danh của reference.

Chi tiết

Ledger ID

Chuỗi/ID

Mã định danh của ledger.

Chi tiết

Sequence Number

Số

Giá trị số của sequence number.

General Information

Shop ID

Chuỗi/ID

Mã định danh của cửa hàng.

General Information

Shop Name

Văn bản

Tên của cửa hàng.

General Information

Entry ID

Chuỗi/ID

Mã định danh của entry.

General Information

Date

Ngày/Giờ

Ngày hoặc thời điểm ghi nhận thông tin chung.

General Information

Entry Type

Văn bản

Loại của entry.

3.6 Lưu ý

· Danh sách trường khả dụng thay đổi theo Template và quyền của tài khoản nguồn.

· Nên giữ trường ID cùng trường Name để tránh nhầm các đối tượng trùng tên.

· Kiểm tra múi giờ, tiền tệ, phạm vi ngày và bộ lọc khi đối chiếu với giao diện nền tảng.

· Với dữ liệu lớn, nên chạy thử 3–7 ngày trước khi tải toàn bộ lịch sử.

· Trạng thái đơn hàng có thể thay đổi; cần đối soát bằng thời điểm cập nhật và quy ước doanh thu/hoàn trả.

· Dữ liệu có thể chứa thông tin cá nhân; chỉ chia sẻ Google Sheets cho người có nhu cầu nghiệp vụ.

3.7 Các lỗi thường gặp

Hiện tượng

Nguyên nhân có thể

Hướng xử lý

Không thấy Etsy Shop

Tài khoản chưa kết nối, thiếu quyền hoặc chọn sai người dùng.

Kết nối lại; kiểm tra quyền trên nền tảng; làm mới sidebar; đối chiếu tên và ID.

Không thấy Template/Field cần dùng

Template khác cấp dữ liệu hoặc nguồn hiện tại chưa hỗ trợ trường đó.

Đổi template/cấp báo cáo; bỏ trường không tương thích; đối chiếu danh mục trong tài liệu.

Báo cáo không có dữ liệu

Khoảng ngày rỗng, chọn sai tài sản hoặc bộ lọc quá hẹp.

Thử 7 ngày gần nhất; bỏ bộ lọc; kiểm tra đúng tài khoản và trạng thái dữ liệu nguồn.

Không tải/ghi được dữ liệu

Kết nối hết hạn, License không hợp lệ hoặc Sheet đích không thể ghi.

Xác thực lại; kiểm tra License; chọn Sheet trống có quyền Editor rồi chạy lại.

Số liệu chênh lệch

Khác múi giờ, attribution, trạng thái dữ liệu, độ trễ hoặc định nghĩa metric.

Đồng nhất điều kiện đối chiếu; kiểm tra ngày, timezone, currency, attribution và thời điểm cập nhật.

III. TÍNH NĂNG HỆ THỐNG

1. Đặt lịch tự động

Tính năng đặt lịch cho phép hệ thống chạy lại cấu hình báo cáo theo chu kỳ, giúp cập nhật dữ liệu Google Sheets mà không cần thao tác thủ công mỗi lần.

1.1 Điều kiện sử dụng

· Báo cáo đã chạy thủ công thành công ít nhất một lần.

· Tài khoản nguồn và License còn hiệu lực.

· Sheet đích tồn tại và tài khoản chạy có quyền ghi dữ liệu.

· Module/template hỗ trợ lịch theo gói dịch vụ hiện tại.

1.2 Tạo lịch

Các bước thiết lập lịch chạy tự động

  1. Hoàn tất cấu hình và tải dữ liệu lần đầu

    • Cần Xác nhận & Tải dữ liệu xong.

    • Khi hệ thống thông báo Tác vụ hoàn tất, nhấn Đặt lịch cho tác vụ này.

  2. Kiểm tra thông tin tác vụ


    At Desktop Quản lý Lịch trình, kiểm tra template được chọn và nhập Tên lịch trình để dễ nhận biết, quản lý.
  3. Chọn kiểu tải dữ liệu
    • Cộng dồn: Hệ thống ghi nhớ lần chạy gần nhất và chỉ tải dữ liệu mới phát sinh đến thời điểm chạy hiện tại.
    • Làm mới: Hệ thống tải lại toàn bộ dữ liệu kể từ ngày bắt đầu đã thiết lập.
  4. Chọn ngày bắt đầu

    • Với kiểu Cộng dồn, đây là mốc thời gian của lần chạy đầu tiên. Những lần chạy sau sẽ tiếp tục từ mốc dữ liệu gần nhất.

    • Với kiểu Làm mới, hệ thống luôn lấy lại dữ liệu từ ngày này.
  5. Chọn cách ghi dữ liệu
    • Nối tiếp (Append): Thêm dữ liệu mới vào cuối bảng hiện có.
    • Ghi đè (Overwrite): Xóa dữ liệu cũ và thay thế bằng dữ liệu mới.
  6. Khuyến nghị:
    • Cộng dồn nên sử dụng cùng Nối tiếp.
    • Làm mới nên sử dụng cùng Ghi đè.

  7. Thiết lập tần suất chạy


    Chọn chu kỳ chạy tự động, ví dụ Hằng ngày (Daily).

  8. Chọn khung giờ chạy


    Chọn khoảng thời gian hệ thống thực hiện tác vụ trong ngày, ví dụ 00:00–01:00.

  9. Thiết lập xử lý dữ liệu trùng lặp


    Bật tùy chọn Tự động xóa dòng trùng lặp sau khi chạy xong nếu muốn hệ thống loại bỏ các bản ghi bị trùng sau mỗi lần cập nhật.

  10. Lưu và kích hoạt lịch trình


    Press Lưu & Kích hoạt để hoàn tất. Lịch vừa tạo sẽ xuất hiện trong phần Quản lý Lịch trình.

  11. Kiểm tra lại lịch đã tạo

(click đúp để xem video)

Tại danh sách lịch trình, người dùng có thể:


  • Kiểm tra tên lịch, tần suất và thời gian chạy.

  • Nhấn biểu tượng Chạy để thực hiện tác vụ ngay.

  • Nhấn biểu tượng Xóa để loại bỏ lịch trình khi không còn sử dụng.

1.3 Chỉnh sửa, tạm dừng và xóa lịch

· Chỉnh sửa khi cần đổi thời gian, phạm vi dữ liệu hoặc destination.

· Tạm dừng lịch trước khi bảo trì file, đổi tài khoản hoặc xử lý lỗi lặp lại.

· Xóa lịch không còn sử dụng để tránh ghi dữ liệu ngoài ý muốn.

· Sau mỗi thay đổi, kiểm tra lại trạng thái và lịch sử chạy.

1.4 Trạng thái và lịch sử chạy

Trạng thái

Ý nghĩa

Hướng xử lý

Thành công

Tác vụ hoàn tất và dữ liệu đã được ghi.

Kiểm tra số dòng và thời điểm cập nhật.

Đang chạy

Hệ thống đang xử lý yêu cầu.

Chờ hoàn tất; không sửa cấu hình trong lúc chạy.

Thất bại

Tác vụ không hoàn tất.

Mở chi tiết lỗi; kiểm tra quyền, token, field và Sheet đích.

Không có dữ liệu

Yêu cầu chạy nhưng kết quả rỗng.

Kiểm tra ngày, filter và đúng tài sản nguồn.

Tạm dừng

Lịch không tự động thực thi.

Kích hoạt lại sau khi đã xử lý nguyên nhân tạm dừng.

2. Chuyển đổi tiền tệ

Chuyển đổi tiền tệ hỗ trợ chuẩn hóa các trường giá trị khi báo cáo có nhiều tài khoản hoặc nguồn dùng đơn vị tiền tệ khác nhau. Tên tùy chọn cụ thể cần đối chiếu với giao diện V1.29.

2.1 Hướng dẫn sử dụng

Step 1. Giữ lại cột giá trị gốc và cột Currency của nguồn.

Bước 2. Mở chức năng chuyển đổi tiền tệ.

Bước 3. Chọn cột giá trị cần chuyển đổi và đơn vị tiền tệ nguồn.

Bước 4. Chọn tiền tệ đích, tỷ giá hoặc quy tắc chuyển đổi theo tùy chọn hệ thống.

Bước 5. Chọn cột kết quả/vùng ghi và thực hiện chuyển đổi.

Bước 6. Kiểm tra một số dòng mẫu, quy tắc làm tròn và ngày áp dụng tỷ giá.

Không áp dụng chuyển đổi tiền tệ cho các chỉ số tỷ lệ như CTR, ROAS hoặc Conversion Rate. Luôn lưu Currency, tỷ giá và ngày áp dụng để có thể kiểm toán.

3. Quản lý tài khoản

Quản lý tài khoản tập trung các kết nối nguồn dữ liệu mà người dùng đã thêm vào DB Connector.

3.1 Thêm và kết nối tài khoản

Step 1. Mở mục Quản lý tài khoản.

Bước 2. Chọn nền tảng/connector cần thêm.

Bước 3. Đăng nhập hoặc nhập thông tin kết nối theo hướng dẫn.

Bước 4. Cấp đúng quyền đọc dữ liệu.

Bước 5. Quay lại DB Connector, làm mới và kiểm tra danh sách tài sản.

3.2 Chỉnh sửa, kết nối lại và xóa

· Chỉnh sửa tên gợi nhớ nếu giao diện hỗ trợ để phân biệt nhiều kết nối.

· Kết nối lại khi token hết hạn hoặc quyền nền tảng thay đổi.

· Làm mới quyền truy cập sau khi tài sản mới được chia sẻ.

· Chỉ xóa kết nối khi đã kiểm tra các báo cáo/lịch đang phụ thuộc vào tài khoản.

· Xóa kết nối trong DB Connector không đồng nghĩa xóa dữ liệu trên nền tảng nguồn.

4. Quản lý License

License xác định quyền sử dụng DB Connector và phạm vi connector, template hoặc tính năng khả dụng cho tài khoản.

4.1 Kiểm tra và kích hoạt

Step 1. Mở thông tin người dùng hoặc mục License trên Sidebar.

Bước 2. Kiểm tra tài khoản DB Connector đang đăng nhập.

Bước 3. Nhập/kích hoạt License Key nếu giao diện yêu cầu.

Bước 4. Làm mới trạng thái và kiểm tra tên gói, thời hạn, giới hạn hiển thị.

Bước 5. Chạy thử một báo cáo thuộc phạm vi gói.

4.2 Gia hạn và xử lý trạng thái

Trạng thái

Ý nghĩa

Hướng xử lý

Active/Đang hoạt động

License có thể sử dụng.

Tiếp tục kiểm tra phạm vi tính năng và thời hạn.

Free Trial

Tài khoản đang dùng thử.

Theo dõi giới hạn và ngày kết thúc dùng thử.

Expired/Hết hạn

License đã hết hiệu lực.

Gia hạn theo hướng dẫn của đơn vị cung cấp rồi làm mới trạng thái.

Invalid/Không hợp lệ

Key hoặc tài khoản không khớp.

Kiểm tra chính tả, đúng tài khoản và liên hệ hỗ trợ nếu cần.

5. Quản lý Sidebar

Sidebar là khu vực thao tác chính của DB Connector trong Google Sheets, bao gồm điều hướng, tìm kiếm module, thông tin người dùng, phiên bản và trạng thái hệ thống.

Thành phần

Chức năng

Cách sử dụng

Trang chủ

Quay về danh sách connector/tính năng.

Dùng biểu tượng Home khi cần đổi module.

Thanh điều hướng

Mở tài khoản, lịch, License hoặc chức năng liên quan.

Chọn đúng mục trước khi thao tác.

Tìm kiếm

Lọc nhanh connector/tài sản.

Nhập tên hoặc ID để giảm nguy cơ chọn nhầm.

Thông tin người dùng

Hiển thị tài khoản DB Connector và trạng thái gói.

Kiểm tra trước khi kích hoạt License hoặc yêu cầu hỗ trợ.

Phiên bản

Cho biết phiên bản sản phẩm đang sử dụng.

Ghi lại khi báo lỗi hoặc đối chiếu tài liệu.

Trạng thái hệ thống

Phản ánh tiến trình hoặc thông báo tác vụ.

Đọc chi tiết trước khi chạy lại.

6. Thông báo hệ thống

Thông báo hệ thống cho biết kết quả thao tác, cảnh báo cấu hình hoặc lỗi cần xử lý.

Loại thông báo

Ý nghĩa

Hành động khuyến nghị

Thành công

Thao tác đã hoàn tất.

Kiểm tra dữ liệu đầu ra thay vì chỉ dựa vào thông báo.

Thông tin

Hệ thống cung cấp trạng thái hoặc hướng dẫn.

Đọc nội dung và tiếp tục theo chỉ dẫn.

Cảnh báo

Cấu hình có rủi ro nhưng chưa chắc thất bại.

Kiểm tra ngày, tài khoản, field và Sheet đích.

Lỗi

Tác vụ không thể hoàn tất.

Ghi lại nội dung lỗi, thời điểm, connector/template và chạy lại sau khi xử lý.

IV. TROUBLESHOOTING

Khi gặp lỗi, nên chạy lại với một tài khoản, một template và khoảng thời gian ngắn để cô lập nguyên nhân trước khi gửi yêu cầu hỗ trợ.

Hiện tượng

Nguyên nhân có thể

Hướng xử lý

Không đăng nhập được DB Connector

Phiên đăng nhập hết hạn, sai tài khoản hoặc quyền truy cập file.

Đăng nhập lại đúng tài khoản; tải lại Google Sheets; kiểm tra quyền sử dụng DB Connector.

Không kết nối được tài khoản nguồn

Cửa sổ ủy quyền bị chặn, quyền bị từ chối hoặc credential không hợp lệ.

Cho phép popup; thực hiện lại ủy quyền; kiểm tra thông tin kết nối và quyền nền tảng.

Token/kết nối hết hạn

Nền tảng thu hồi quyền, đổi mật khẩu hoặc hết thời hạn token.

Mở Quản lý tài khoản và chọn kết nối lại; sau đó kiểm tra các lịch tự động.

Không thấy Account/Shop/Property/Page

Thiếu quyền, chưa chia sẻ tài sản hoặc danh sách chưa làm mới.

Kiểm tra quyền tại nguồn; làm mới; kết nối lại; đối chiếu đúng tài khoản đăng nhập.

Không chọn được Template/Field

Template không hỗ trợ cấp dữ liệu hoặc field không tương thích.

Đổi template; bỏ field/breakdown xung đột; thử cấu hình tối thiểu.

Báo cáo rỗng

Không có dữ liệu trong ngày chọn, filter sai hoặc chọn sai tài sản.

Thử 7 ngày gần nhất; bỏ filter; kiểm tra đúng ID và trạng thái dữ liệu nguồn.

Tác vụ chạy quá lâu

Khoảng ngày lớn, quá nhiều field/tài khoản hoặc giới hạn API.

Giảm ngày và field; tách báo cáo; chờ tác vụ hiện tại hoàn tất trước khi chạy lại.

Không ghi được vào Google Sheets

Không có quyền Editor, vùng Sheet bị bảo vệ hoặc ghi đè vùng công thức.

Chọn Sheet trống; kiểm tra quyền, vùng bảo vệ và dung lượng bảng tính.

Dữ liệu trùng

Lịch/luồng ghi kiểu append hoặc báo cáo được chạy nhiều lần.

Kiểm tra cách ghi; dùng khóa ID + Date; tách Raw; xóa dữ liệu trùng sau khi sao lưu.

Dữ liệu ít hơn giao diện nguồn

Giới hạn API, threshold, attribution hoặc khác múi giờ.

Đồng nhất phạm vi ngày, timezone, attribution, quyền và thời điểm đối soát.

Số tiền sai đơn vị

Khác currency hoặc đã áp dụng chuyển đổi/làm tròn.

Giữ cột Currency và giá trị gốc; kiểm tra tỷ giá, ngày áp dụng và quy tắc làm tròn.

Lịch tự động thất bại

Tài khoản hết hạn, Sheet đổi tên/xóa hoặc License không còn hiệu lực.

Chạy thủ công cùng cấu hình; sửa kết nối/Sheet/License; kích hoạt lại lịch.

V. FAQ

1. DB Connector có thay đổi dữ liệu trên nền tảng nguồn không?

Theo luồng sử dụng trong tài liệu, DB Connector đọc dữ liệu và ghi kết quả vào Google Sheets. Người dùng vẫn cần kiểm tra phạm vi quyền khi ủy quyền từng connector.

2. Có thể chọn nhiều tài khoản cùng lúc không?

Tùy module và template. Nếu giao diện không hỗ trợ chọn nhiều, hãy tạo báo cáo riêng cho từng tài khoản rồi hợp nhất ở lớp dữ liệu/Sheet tổng hợp.

3. Vì sao không thấy tài khoản hoặc tài sản vừa được cấp quyền?

Danh sách có thể chưa được làm mới hoặc kết nối cũ chưa nhận quyền mới. Hãy làm mới, kết nối lại và kiểm tra đúng tài khoản đang đăng nhập.

4. Có thể chọn tất cả Field không?

Có thể nếu giao diện cho phép, nhưng báo cáo sẽ rộng và có thể chậm. Nên chỉ chọn field phục vụ mục tiêu báo cáo và luôn giữ ID/Date cần thiết.

5. Vì sao cùng chỉ số nhưng số liệu khác nền tảng?

Nguyên nhân thường là khác timezone, attribution, bộ lọc, độ trễ cập nhật, currency hoặc định nghĩa metric.

6. Khi nào nên tạo lịch tự động?

Sau khi cùng cấu hình đã chạy thủ công thành công và dữ liệu đầu ra được đối chiếu. Đồng thời kiểm tra tài khoản, License và Sheet đích còn hiệu lực.

7. Có nên xây Dashboard trực tiếp trên Sheet Raw không?

Không nên. Hãy tách Sheet Raw cho dữ liệu nguồn và Sheet Dashboard/Model cho công thức, Pivot hoặc biểu đồ.

8. Có thể đổi tên cột Field không?

Không nên đổi trực tiếp header của Sheet Raw nếu báo cáo được cập nhật định kỳ. Hãy đặt tên nghiệp vụ ở lớp xử lý hoặc Sheet trung gian.

9. Khi nào cần xác thực lại tài khoản?

Khi token hết hạn, quyền thay đổi, mật khẩu/chính sách nền tảng thay đổi hoặc lịch chạy báo lỗi liên quan quyền.

10. Free Trial có đủ connector và tính năng không?

Phạm vi dùng thử và giới hạn cần đối chiếu với trạng thái gói hiển thị trên tài khoản tại thời điểm sử dụng.

11. Tại sao báo cáo không có dữ liệu dù chạy thành công?

Khoảng thời gian hoặc bộ lọc có thể không phát sinh dữ liệu. Hãy thử phạm vi ngắn gần nhất, bỏ filter và kiểm tra đúng tài sản nguồn.

12. Làm sao tránh dữ liệu trùng khi chạy lịch?

Kiểm tra chế độ ghi của báo cáo, dùng khóa ID + thời gian để nhận diện bản ghi và tách Sheet Raw theo connector/template.

13. Cần làm gì trước khi tải toàn bộ lịch sử?

Chạy thử 3–7 ngày, kiểm tra field và số liệu; sau đó chia lịch sử thành các khoảng phù hợp nếu nguồn có giới hạn API.

14. Có thể chia sẻ file Google Sheets cho mọi người không?

Chỉ chia sẻ cho người cần sử dụng. Dữ liệu CRM, đơn hàng, billing và hội thoại có thể chứa thông tin cá nhân hoặc tài chính.

15. Danh sách Field trong tài liệu có phải cố định không?

Không. Field phụ thuộc template, quyền API và phiên bản sản phẩm.

VI. PHỤ LỤC

Phụ lục A. Danh sách Connector

Nhóm

Connector

Facebook Marketing

FAD

Facebook Ads Data

Facebook Marketing

FBT

FB Billing Tool

Facebook Marketing

MPI

Meta Page Insight

Facebook Marketing

IID

Instagram Insight

Google Marketing

GGA

Google Ads

Google Marketing

GA4

Google Analytics

Google Marketing

GSC

Google Search Console

Google Marketing

YTC

YouTube Channel

TikTok Marketing

BCA

BC & Account

TikTok Marketing

TTA

TikTok Ads

TikTok Marketing

GMV

TikTok GMV Ads

TikTok Marketing

TTO

TikTok Organic

TikTok Marketing

TTS

TikTok Shop Seller

CRM & E-commerce

GFL

Getfly

CRM & E-commerce

POS

Poscake

CRM & E-commerce

PAN

Pancake Chat

CRM & E-commerce

PAC

Pancake CRM

CRM & E-commerce

ETSY

Etsy Reporter

CRM & E-commerce

AMZ

Amazon Seller Data

CRM & E-commerce

SPE

Shopee Order Data

Phụ lục B. Phân biệt Dimensions và Metrics

Khái niệm

Định nghĩa

Ví dụ

Cách sử dụng

Dimension

Thuộc tính dùng để phân tách hoặc định danh dữ liệu.

Date, Account ID, Campaign, Country, Device, Product, Status

Dùng làm hàng/cột, bộ lọc, khóa nối hoặc breakdown.

Metric

Chỉ số định lượng có thể tổng hợp hoặc so sánh.

Spend, Impressions, Clicks, Orders, Revenue, Views

Dùng để tính tổng, trung bình, tỷ lệ hoặc KPI.

Calculated Metric

Chỉ số được tính từ một hoặc nhiều metric.

CTR, CPC, CPM, ROAS, Conversion Rate

Kiểm tra công thức, mẫu số và quy tắc làm tròn.

Identifier

Khóa nhận diện bản ghi hoặc đối tượng.

Campaign ID, Order ID, Product ID, Receipt ID

Giữ lại khi nối, khử trùng lặp hoặc cập nhật dữ liệu.

Phụ lục C. Thuật ngữ

Thuật ngữ

Giải thích

Connector

Thành phần kết nối DB Connector với một nguồn/nhóm dữ liệu cụ thể.

Template

Mẫu báo cáo quy định cấp dữ liệu, nhóm field và cấu trúc đầu ra.

Field

Trường/cột dữ liệu có thể chọn đưa vào Google Sheets.

OAuth

Cơ chế đăng nhập và cấp quyền cho ứng dụng mà không chia sẻ trực tiếp mật khẩu.

Token

Thông tin ủy quyền kỹ thuật; có thể hết hạn hoặc bị thu hồi.

Attribution

Quy tắc nền tảng dùng để ghi nhận chuyển đổi cho quảng cáo/kênh.

Timezone

Múi giờ dùng để xác định ngày và thời điểm của dữ liệu.

Currency

Đơn vị tiền tệ của tài khoản hoặc giao dịch.

Raw Sheet

Sheet lưu dữ liệu nguồn, hạn chế chỉnh sửa thủ công.

Destination

Sheet/vị trí nhận dữ liệu đầu ra.

Backfill

Tải bổ sung dữ liệu lịch sử cho một khoảng thời gian đã qua.

Schema

Mô tả cấu trúc bảng, gồm tên trường và kiểu dữ liệu.

Tags:

Guide

Guide: Create API Token Facebook

Update date: 01/01/2026 UI API token What is AIM API is a tool developed by META for programmers who are easy to run data tests through call API command connections. Instead of using third-party tools, programmers or...

Twinkle, Business

What is Data Conctors? Automated multisource data for business

Trong thời đại doanh nghiệp hoạt động trên hàng chục nền tảng khác nhau — từ quảng cáo, CRM, website cho đến bán hàng — dữ liệu trở nên phân tán và khó kiểm soát hơn bao giờ hết. Đây cũng là lúc Data Connector xuất hiện như “cầu nối” tự động giúp thu thập, chuẩn...

Guide

DB ConnectorMM Manual

DB Connector Section 1: Start Chapter 2: Configure Chapter 3: Get Data 4: Automation Chapter 5: Assistant AI Chapter 6: Support for DB Connector MD Manual The tool to connect and automate the Petrocelli report on Google...

Guide

Giáo Trình Khóa Học Looker Studio Thực Chiến

General Information Looker Studio Super Speed [NEW 2025] Data Visualization NoCode: Turn complex figures into smart decisions visual reports after only a few hours of study. It's for Marketer, Manager, Business Masters who can do it without...

Guide

DB ConnectorMM Manual

DB Connector Section 1: Start Chapter 2: Configure Chapter 3: Get Data 4: Automation Chapter 5: Assistant AI Chapter 6: Support for DB Connector MD Manual The tool to connect and automate the Petrocelli report on Google...

Guide

Giáo Trình Khóa Học Looker Studio Thực Chiến

General Information Looker Studio Super Speed [NEW 2025] Data Visualization NoCode: Turn complex figures into smart decisions visual reports after only a few hours of study. It's for Marketer, Manager, Business Masters who can do it without...

Guide

Procted: Guide to replace FM report data ads bsic

If you don't have a looker Studio account please create new at: http://www.looystudio.google.com/ Use the main email and the browser is posting Facebook accounts so that the automated system is as fast and as accurate as you are. "The report's clone guide...

EnglishenEnglishEnglish