I. INTRODUCTION
Giới thiệu DB Connector

(click đúp để xem video)
DB Connector là gì?
DB Connector là công cụ hỗ trợ người dùng kết nối dữ liệu từ các nền tảng Marketing, quảng cáo, mạng xã hội, CRM và thương mại điện tử vào Google Sheets. Người dùng làm việc trên file Google Sheets đã được đơn vị cung cấp và sử dụng sidebar DB Connector để đăng nhập tài khoản nguồn, lựa chọn báo cáo, chọn trường dữ liệu và tải kết quả vào bảng tính.
Mục tiêu phát triển
· Giảm thao tác xuất và nhập dữ liệu thủ công từ nhiều nền tảng.
· Chuẩn hóa quy trình lấy dữ liệu về Google Sheets.
· Hỗ trợ người dùng tạo báo cáo định kỳ từ các template có sẵn.
· Giúp dữ liệu sẵn sàng cho tổng hợp, phân tích và xây dựng dashboard.
Đối tượng sử dụng
· Nhân sự Digital Marketing và Performance Marketing.
· Agency quản lý nhiều tài khoản quảng cáo.
· Nhân sự E-commerce, CRM và vận hành bán hàng.
· Data Analyst, Marketing Analyst và người lập báo cáo trên Google Sheets.
Giá trị mang lại
· Tiết kiệm thời gian lấy dữ liệu.
· Hạn chế sai sót do sao chép thủ công.
· Hỗ trợ lựa chọn trường dữ liệu theo mục tiêu báo cáo.
· Cho phép đặt lịch tải lại dữ liệu đối với các báo cáo được hỗ trợ.
Kiến trúc hệ thống
Ở góc nhìn người dùng, DB Connector hoạt động theo mô hình đơn giản: tài khoản nền tảng của người dùng được kết nối với DB Connector; người dùng cấu hình yêu cầu tải dữ liệu; DB Connector lấy dữ liệu từ nguồn tương ứng và ghi kết quả vào Google Sheets.
Quy trình hoạt động
Step 1. Mở file Google Sheets đã được chia sẻ.
Bước 2. Khởi động DB Connector từ Google Sheets.
Bước 3. Đăng nhập DB Connector và kiểm tra License.
Bước 4. Chọn connector cần sử dụng.
Bước 5. Kết nối hoặc chọn tài khoản nền tảng đã kết nối.
Bước 6. Chọn thời gian, tài khoản dữ liệu, template và trường dữ liệu.
Bước 7. Chọn Sheet nhận dữ liệu.
Bước 8. Nhấn tải dữ liệu và kiểm tra kết quả.
Bước 9. Đặt lịch tự động nếu cần và nếu connector hỗ trợ.
Các nền tảng được hỗ trợ
Nhóm | Connector |
|---|---|
Facebook Marketing | (FAD) Facebook Ads Data; (FBT) FB Billing Tool; (MPI) Meta Page Insight; (IID) Instagram Insight |
Google Marketing | (GGA) Google Ads; (GA4) Google Analytics; (GSC) Google Search Console; (YTC) YouTube Channel |
TikTok Marketing | (BCA) BC & Account; (TTA) TikTok Ads; (GMV) TikTok GMV Ads; (TTO) TikTok Organic; (TTS) TikTok Shop Seller |
CRM & E-commerce | (GFL) Getfly; (POS) Poscake; (PAN) Pancake Chat; (PAC) Pancake CRM; (ETSY) Etsy Reporter; (AMZ) Amazon Seller Data; (SPE) Shopee Order Data |
Các khái niệm cốt lõi
1. Account (Tài khoản)
Trong DB Connector, cần phân biệt tài khoản dùng để sử dụng hệ thống với tài khoản nền tảng được kết nối để lấy dữ liệu.
Loại tài khoản | Mô tả |
|---|---|
DB Connector Account | Tài khoản dùng để truy cập và sử dụng DB Connector trên file Google Sheets được chia sẻ. |
Tài khoản nền tảng | Tài khoản Facebook, Google, TikTok hoặc dịch vụ khác được người dùng đăng nhập và ủy quyền. |
Tài khoản/đối tượng dữ liệu | Đối tượng cụ thể được chọn để tải báo cáo, ví dụ Facebook Ads Account, Fanpage, GA4 Property, YouTube Channel hoặc Shop. |
2. Data Source & Connector
Data Source là nền tảng cung cấp dữ liệu. Connector là thành phần trong DB Connector được thiết kế để kết nối và tải một nhóm dữ liệu cụ thể từ Data Source đó. Một nền tảng có thể có nhiều connector phục vụ các loại dữ liệu khác nhau.
3. API Connection (OAuth/Token)
Đối với người dùng, kết nối API được thực hiện thông qua thao tác đăng nhập và cấp quyền trên nền tảng nguồn. Sau khi ủy quyền thành công, DB Connector có thể hiển thị các tài khoản hoặc đối tượng dữ liệu mà người dùng được phép truy cập. Khi quyền truy cập hết hạn hoặc bị thu hồi, người dùng cần kết nối lại tài khoản.
Lưu ý: Người dùng không cần tự nhập Access Token hoặc Refresh Token trong luồng sử dụng thông thường, trừ khi giao diện của một connector cụ thể yêu cầu. |
|---|
4. Template
Template là mẫu báo cáo được cấu hình sẵn theo một cấp dữ liệu hoặc một mục tiêu phân tích. Template quyết định nhóm trường dữ liệu khả dụng và cấu trúc báo cáo được tải về Google Sheets.
· Tên và mục đích báo cáo.
· Cấp dữ liệu, ví dụ Account, Campaign, Ad Set hoặc Ad.
· Nhóm trường định danh, trạng thái, thời gian, hiệu suất và chuyển đổi.
· Các breakdown đặc thù như tuổi, giới tính, nền tảng, khu vực hoặc giờ.
5. License Key & Gói dịch vụ
License Key xác định quyền sử dụng DB Connector và phạm vi tính năng khả dụng cho người dùng. Trạng thái gói có thể được hiển thị trên sidebar, ví dụ Free Trial hoặc trạng thái License đang hoạt động.
· Kiểm tra đúng tài khoản DB Connector.
· Kiểm tra trạng thái Free Trial hoặc License.
· Kích hoạt hoặc gia hạn theo hướng dẫn của đơn vị cung cấp.
· Một số connector, template hoặc tính năng có thể phụ thuộc vào gói dịch vụ.
6. Quy trình tải dữ liệu
Step 1. Kết nối tài khoản nền tảng.

Bước 2. Chọn khoảng thời gian tải dữ liệu.

Bước 3. Chọn tài khoản hoặc đối tượng dữ liệu cần tải.

Bước 4. Chọn Template báo cáo.

Bước 5. Chọn các trường dữ liệu cần đưa vào báo cáo.

Bước 6. Chọn Sheet nhận dữ liệu hoặc tạo Sheet mới.

Bước 7. Nhấn nút tải dữ liệu.

Bước 8. Đặt lịch tải dữ liệu sau khi báo cáo được tạo, nếu cần.

II. MODULE CONNECTOR
Facebook Marketing
1. (FAD) Facebook Ads Data
1.1 Giới thiệu
Facebook Ads Data cho phép người dùng tải dữ liệu quảng cáo từ các tài khoản Facebook Ads mà tài khoản Facebook đã kết nối có quyền truy cập. Connector hỗ trợ nhiều template theo cấp Campaign, Ad Set, Ad và các báo cáo breakdown hoặc báo cáo theo ngày.
Nội dung | Mô tả |
|---|---|
Chức năng chính | Tải dữ liệu Facebook Ads về Google Sheets theo template và trường dữ liệu được chọn. |
Phạm vi sử dụng | Báo cáo tổng quan, hiệu suất, theo ngày, breakdown nhân khẩu học, nền tảng, khu vực, giờ và creative. |
Điều kiện sử dụng | Có quyền truy cập Facebook Ads Account; DB Connector và License ở trạng thái sử dụng được; file Google Sheets có quyền chỉnh sửa. |
Hỗ trợ đặt lịch | Có thể đặt lịch sau khi cấu hình và tải báo cáo, theo tính năng lịch trình của hệ thống. |
1.2 Đăng nhập và ủy quyền
Step 1. Mở file Google Sheets đã được chia sẻ và khởi động DB Connector.

Bước 2. Tại trang chủ DB Connector, mở phần quản lý tài khoản và chọn Facebook Ads Data.

Bước 3. Đăng nhập Facebook trên cửa sổ ủy quyền được hiển thị.

Bước 4. Quay lại sidebar và kiểm tra tài khoản Facebook đã xuất hiện.

Bước 5. Chọn tài khoản Facebook để tải danh sách Facebook Ads Account được phép truy cập.

1.3 Hướng dẫn tải dữ liệu (Các bước tương tự như ở phần quy trình tải dữ liệu)
Bước 1. Chọn khoảng thời gian – Thiết lập ngày bắt đầu và ngày kết thúc cho dữ liệu cần tải. Nên kiểm tra múi giờ của tài khoản quảng cáo khi đối chiếu số liệu theo ngày.
Bước 2. Chọn tài khoản – Chọn Facebook Ads Account cần lấy dữ liệu. Kiểm tra cả tên và ID để tránh chọn nhầm tài khoản có tên giống nhau.
Bước 3. Chọn Template – Mở danh sách Template báo cáo và chọn mẫu phù hợp với cấp dữ liệu hoặc mục tiêu phân tích.
Bước 4. Chọn trường dữ liệu – Đánh dấu các trường cần đưa vào báo cáo. Có thể dùng “Chọn tất cả” để lấy toàn bộ trường được hỗ trợ trong template; tuy nhiên báo cáo sẽ rộng và thời gian xử lý có thể tăng.

Bước 5. Chọn Sheet đích – Chọn Sheet hiện có hoặc tạo Sheet mới làm nơi nhận dữ liệu. Bảo đảm vùng ghi dữ liệu không chứa nội dung cần giữ lại.
Bước 6. Xác nhận và tải dữ liệu – Kiểm tra lại thời gian, tài khoản, template và trường dữ liệu; sau đó nhấn nút tải dữ liệu.
Bước 7. Kiểm tra kết quả – Kiểm tra tiêu đề cột, phạm vi ngày, tài khoản, số dòng và một số chỉ số chính sau khi dữ liệu được ghi vào Google Sheets
Khuyến nghị: Trong lần chạy đầu tiên, nên chọn một tài khoản và khoảng thời gian ngắn để kiểm tra cấu trúc báo cáo trước khi tải phạm vi dữ liệu lớn. |
|---|
1.4 Danh sách Template
Tên Template | Nhóm trường | Mô tả/Mục đích |
|---|---|---|
Campaign Overview Report | 1.Thông tin định danh 2.Trạng thái & Thời gian 3.Cấu hình Đấu thầu 4.Chỉ số Hiệu suất 5.Khoảng thời gian tải dữ liệu 6.Chỉ số Hiệu suất & Chuyển đổi | Theo dõi thông tin và hiệu suất chính của chiến dịch |
Campaign Performance by AGE & GENDER | 1.Thông tin Chiến dịch 2.Phân loại (Breakdown) 3.Chỉ số Hiệu suất & Chuyển đổi 4.Khoảng thời gian tải dữ liệu | Phân tích nhân khẩu học kết hợp |
Campaign Performance by Age | 1.Thông tin Chiến dịch 2.Phân loại (Breakdown) 3.Chỉ số Hiệu suất & Chuyển đổi 4.Khoảng thời gian tải dữ liệu | Phân tích hiệu quả theo tuổi |
Campaign Performance by Gender | 1.Thông tin Chiến dịch 2.Phân loại (Breakdown) 3.Chỉ số Hiệu suất & Chuyển đổi 4.Khoảng thời gian tải dữ liệu | Phân tích hiệu quả theo giới tính |
Campaign Performance by Platform | 1.Thông tin Định danh 2.Phân loại (Breakdown) 3.Thời gian 4.Chỉ số Hiệu suất 5.Chỉ số Chuyển đổi (Conversion) | So sánh hiệu quả giữa các nền tảng |
Campaign Performance by Region | 1.Thông tin Chiến dịch 2.Phân loại (Breakdown) 3.Chỉ số Hiệu suất 4.Chỉ số Chuyển đổi (Conversion) 5.Khoảng thời gian lấy dữ liệu | Phân tích phân bổ hiệu quả địa lý |
Campaign Performance by Hour (Audience Time) | 1.Thông tin Định danh 2.Phân loại (Breakdown) 3.Chỉ số Hiệu suất 4.Chỉ số Chuyển đổi | Phân tích khung giờ hoạt động |
Ad Set Performance Report | 1.Thông tin định danh 2.Trạng thái & Thời gian status 3.Ngân sách & Cấu hình 4.Chỉ số Hiệu suất 5.Chỉ số Tương tác (Engagement) 6.Chỉ số Chuyển đổi (Conversion) 7.Khoảng thời gian lấy dữ liệu | Theo dõi hiệu quả từng nhóm quảng cáo |
Ad Performance Report | 1. Thông tin định danh 2. Trạng thái & Chẩn đoán 3. Chỉ số Hiệu suất 4. Chỉ số Chuyển đổi (Conversion) 5. Khoảng thời gian lấy dữ liệu | Theo dõi hiệu quả từng quảng cáo |
Account Daily Report | 1.Thông tin định danh 2.Chỉ số Hiệu suất 3.Chỉ số Chuyển đổi (Conversion) | Theo dõi xu hướng toàn tài khoản |
Campaign Daily Report | 1.Thông tin định danh 2.Chỉ số Hiệu suất 3.Chỉ số Chuyển đổi (Conversion) | Theo dõi xu hướng chiến dịch |
Ad Set Daily Report | 1.Thông tin định danh 2.Trạng thái & Thời gian 3.Ngân sách & Cấu hình 4.Chỉ số Hiệu suất 5.Chỉ số Tương tác (Engagement) 6.Chỉ số Chuyển đổi (Conversion) 7.Video Views Detail | Theo dõi xu hướng nhóm quảng cáo |
Ad Set Daily + Targeting Report | 1.Thông tin Nhóm QC 2.Targeting – Nhân khẩu học 3.Targeting – Địa lý 4.Targeting – Đối tượng & Interests 5.Placements 6.Advantage+ & Automation 7.Chỉ số Hiệu suất 8.Tương tác (Engagement) 9.Video 10.Chuyển đổi (Conversion) 11.Khoảng thời gian | Đối chiếu hiệu suất với cấu hình targeting |
Ad Set Performance by Platform | 1.Thông tin Định danh 2.Phân loại (Breakdown) 3.Thời gian 4.Chỉ số Hiệu suất 5.Chỉ số Tương tác 6.Chỉ số Chuyển đổi | So sánh hiệu suất theo nền tảng |
Ad Daily Report | 1.Thông tin định danh 2.Trạng thái & Thời gian 3.Chỉ số Hiệu suất 4.Chỉ số Chuyển đổi 5.Video Views Detail | Theo dõi xu hướng từng quảng cáo |
Ad Creative Report | 1.Thông tin định danh 2.Trạng thái 3.Thông tin Sáng tạo 4.Chỉ số Hiệu suất 5.Chỉ số Chuyển đổi (Conversion) 6.Khoảng thời gian lấy dữ liệu | Phân tích thông tin creative |
Ad Creative Daily Report | 1.Thông tin định danh 2.Trạng thái 3.Thông tin Sáng tạo 4.Chỉ số Hiệu suất 5.Chỉ số Tương tác 6.Chỉ số Chuyển đổi 7.Video Views Detail | Theo dõi hiệu suất creative theo thời gian |
AGE & GENDER_DETAILED_REPORT | 1. Thời gian & Tài khoản 2. Thông tin Quảng cáo 3. Thông tin Sáng tạo (Creative) 4. Chi phí & Hiệu suất 5. Messaging & Tương tác 6. Video & Landing Page | Phân tích nhân khẩu học chuyên sâu |
LOCATION_DETAILED_REPORT | 1. Thời gian & Tài khoản 2. Thông tin Quảng cáo & Vị trí 3. Thông tin Sáng tạo (Creative) 4. Chi phí & Hiệu suất 5. Messaging & Tương tác 6. Video & Landing Page | Phân tích dữ liệu theo vị trí |
BM Ad Accounts | 1.Thông tin Business Manager 2.Thông tin Tài khoản QC | Tra cứu cấu trúc tài khoản được phép truy cập |
1.5 Danh sách Field (Các trường dữ liệu)
Nhóm trường | Tên Field | Kiểu dữ liệu | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
Thông tin định danh | campaign_id | Chuỗi/ID | Mã định danh chiến dịch |
Thông tin định danh | campaign_name | Văn bản | Tên chiến dịch |
Thông tin định danh | objective | Văn bản | Mục tiêu của chiến dịch |
Thông tin định danh | account_id | Chuỗi/ID | Mã tài khoản quảng cáo |
Thông tin định danh | account_name | Văn bản | Tên tài khoản quảng cáo |
Trạng thái Thời gian | status | Văn bản | Trạng thái chiến dịch |
Trạng thái Thời gian | effective_status | Văn bản | Trạng thái của effective. |
Trạng thái Thời gian | start_time | Ngày/Giờ | Ngày hoặc thời điểm bắt đầu |
Trạng thái Thời gian | stop_time | Ngày/Giờ | Ngày hoặc thời điểm ghi nhận stop. |
Trạng thái Thời gian | created_time | Ngày/Giờ | Ngày hoặc thời điểm ghi nhận tạo dữ liệu. |
Trạng thái Thời gian | updated_time | Ngày/Giờ | Ngày hoặc thời điểm ghi nhận cập nhật dữ liệu. |
Cấu hình Đấu thầu | buying_type | Văn bản | Hình thức mua quảng cáo |
Cấu hình Đấu thầu | bid_strategy | Văn bản | Chiến lược giá thầu |
Chỉ số Hiệu suất | spend | Số tiền | Tổng chi tiêu quảng cáo trong phạm vi thời gian |
Chỉ số Hiệu suất | impressions | Số nguyên | Số lượt hiển thị quảng cáo |
Chỉ số Hiệu suất | reach | Số nguyên | Số người duy nhất đã tiếp cận |
Chỉ số Hiệu suất | clicks | Số nguyên | Tổng số lượt nhấp được ghi nhận |
Chỉ số Hiệu suất | cpc | Số tiền | Chi phí trung bình trên mỗi lượt nhấp |
Chỉ số Hiệu suất | cpm | Số tiền | Chi phí trung bình trên 1.000 lượt hiển thị |
Chỉ số Hiệu suất | ctr | Tỷ lệ | Tỷ lệ nhấp trên số lượt hiển thị |
Khoảng thời gian tải dữ liệu | date_start | Ngày | Ngày bắt đầu của phạm vi dữ liệu |
Khoảng thời gian tải dữ liệu | date_stop | Ngày | Ngày kết thúc của phạm vi dữ liệu |
Chỉ số Hiệu suất & Chuyển đổi | New Messaging Connections | Số nguyên | Số kết nối nhắn tin mới được ghi nhận |
Chỉ số Hiệu suất & Chuyển đổi | Cost per New Messaging | Số tiền | Chi phí trên mỗi kết nối nhắn tin mới |
Chỉ số Hiệu suất & Chuyển đổi | New Messaging Connections (N) | Số nguyên | Chỉ số kết nối nhắn tin mới theo cách đặt tên N trên hệ thống |
Chỉ số Hiệu suất & Chuyển đổi | Cost per New Messaging (N) | Số tiền | Chi phí trên mỗi kết nối nhắn tin mới theo cách đặt tên N |
Chỉ số Hiệu suất & Chuyển đổi | Leads | Số nguyên | Số lượt khách hàng tiềm năng được ghi nhận |
Chỉ số Hiệu suất & Chuyển đổi | Cost Leads | Số tiền | Chi phí trên mỗi Lead |
Chỉ số Hiệu suất & Chuyển đổi | Purchases | Số nguyên | Số lượt mua hàng được ghi nhận |
Chỉ số Hiệu suất & Chuyển đổi | Cost Purchases | Số tiền | Chi phí trên mỗi lượt mua hàng |
Chỉ số Hiệu suất & Chuyển đổi | Purchase Value | Số tiền | Giá trị mua hàng được ghi nhận |
Chỉ số Hiệu suất & Chuyển đổi | Purchase ROAS | Số thập phân | Tỷ suất doanh thu mua hàng trên chi tiêu quảng cáo |
Chỉ số Hiệu suất & Chuyển đổi | Website Purchases | Số nguyên | Số lượt mua hàng trên website |
Chỉ số Hiệu suất & Chuyển đổi | On-Facebook Purchases | Số nguyên | Số lượt mua hàng diễn ra trên Facebook |
Chỉ số Hiệu suất & Chuyển đổi | Hoàn tất đăng ký | Số nguyên | Số sự kiện hoàn tất đăng ký |
Chỉ số Hiệu suất & Chuyển đổi | Chi phí / Hoàn tất đăng ký | Số tiền | Chi phí trên mỗi sự kiện hoàn tất đăng ký |
Chỉ số Hiệu suất & Chuyển đổi | ThruPlay | Số nguyên | Số lượt xem video đạt tiêu chí ThruPlay |
Chỉ số Hiệu suất & Chuyển đổi | Chi phí / ThruPlay | Số tiền | Chi phí trên mỗi lượt ThruPlay |
Thông tin Chiến dịch | campaign_id | Chuỗi/ID | Mã định danh chiến dịch |
Thông tin Chiến dịch | campaign_name | Văn bản | Tên chiến dịch |
Thông tin Chiến dịch | account_id | Chuỗi/ID | Mã tài khoản quảng cáo |
Thông tin Chiến dịch | account_name | Văn bản | Tên tài khoản quảng cáo |
Phân loại (Breakdown) | age | Văn bản | Thông tin age theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Phân loại (Breakdown) | gender | Văn bản | Thông tin giới tính theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Chỉ số Hiệu suất & Chuyển đổi | spend | Số tiền | Tổng chi tiêu quảng cáo trong phạm vi thời gian |
Phân loại (Breakdown) | publisher_platform | Văn bản | Thông tin publisher nền tảng theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Phân loại (Breakdown) | platform_position | Văn bản | Thông tin nền tảng position theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Thời gian | date_start | Ngày | Ngày bắt đầu của phạm vi dữ liệu |
Thời gian | date_stop | Ngày | Ngày kết thúc của phạm vi dữ liệu |
Chỉ số Chuyển đổi (Conversion) | New Messaging Connections | Số nguyên | Số kết nối nhắn tin mới được ghi nhận |
Chỉ số Chuyển đổi (Conversion) | Cost per New Messaging | Số tiền | Chi phí trên mỗi kết nối nhắn tin mới |
Chỉ số Chuyển đổi (Conversion) | New Messaging Connections (N) | Số nguyên | Chỉ số kết nối nhắn tin mới theo cách đặt tên N trên hệ thống |
Chỉ số Chuyển đổi (Conversion) | Cost per New Messaging (N) | Số tiền | Chi phí trên mỗi kết nối nhắn tin mới theo cách đặt tên N |
Chỉ số Chuyển đổi (Conversion) | Leads | Số nguyên | Số lượt khách hàng tiềm năng được ghi nhận |
Chỉ số Chuyển đổi (Conversion) | Cost Leads | Số tiền | Chi phí trên mỗi Lead |
Chỉ số Chuyển đổi (Conversion) | Purchases | Số nguyên | Số lượt mua hàng được ghi nhận |
Chỉ số Chuyển đổi (Conversion) | Cost Purchases | Số tiền | Chi phí trên mỗi lượt mua hàng |
Chỉ số Chuyển đổi (Conversion) | Purchase Value | Số tiền | Giá trị mua hàng được ghi nhận |
Chỉ số Chuyển đổi (Conversion) | Purchase ROAS | Số thập phân | Tỷ suất doanh thu mua hàng trên chi tiêu quảng cáo |
Chỉ số Chuyển đổi (Conversion) | Website Purchases | Số nguyên | Số lượt mua hàng trên website |
Chỉ số Chuyển đổi (Conversion) | On-Facebook Purchases | Số nguyên | Số lượt mua hàng diễn ra trên Facebook |
Chỉ số Chuyển đổi (Conversion) | Hoàn tất đăng ký | Số nguyên | Số sự kiện hoàn tất đăng ký |
Chỉ số Chuyển đổi (Conversion) | Chi phí / Hoàn tất đăng ký | Số tiền | Chi phí trên mỗi sự kiện hoàn tất đăng ký |
Chỉ số Chuyển đổi (Conversion) | ThruPlay | Số nguyên | Số lượt xem video đạt tiêu chí ThruPlay |
Chỉ số Chuyển đổi (Conversion) | Chi phí / ThruPlay | Số tiền | Chi phí trên mỗi lượt ThruPlay |
Chỉ số Chuyển đổi (Conversion) | Video Views (3s) | Số | Giá trị số của video lượt xem (3s). |
Phân loại (Breakdown) | region | Văn bản | Thông tin region theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Khoảng thời gian lấy dữ liệu | date_start | Ngày | Ngày bắt đầu của phạm vi dữ liệu |
Khoảng thời gian lấy dữ liệu | date_stop | Ngày | Ngày kết thúc của phạm vi dữ liệu |
Phân loại (Breakdown) | hour_of_day | Văn bản | Thông tin hour of day theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Phân loại (Breakdown) | date_start | Ngày | Ngày bắt đầu của phạm vi dữ liệu |
Phân loại (Breakdown) | date_stop | Ngày | Ngày kết thúc của phạm vi dữ liệu |
Chỉ số Chuyển đổi | New Messaging Connections | Số nguyên | Số kết nối nhắn tin mới được ghi nhận |
Chỉ số Chuyển đổi | Cost per New Messaging | Số tiền | Chi phí trên mỗi kết nối nhắn tin mới |
Chỉ số Chuyển đổi | New Messaging Connections (N) | Số nguyên | Chỉ số kết nối nhắn tin mới theo cách đặt tên N trên hệ thống |
Chỉ số Chuyển đổi | Cost per New Messaging (N) | Số tiền | Chi phí trên mỗi kết nối nhắn tin mới theo cách đặt tên N |
Chỉ số Chuyển đổi | Leads | Số nguyên | Số lượt khách hàng tiềm năng được ghi nhận |
Chỉ số Chuyển đổi | Cost Leads | Số tiền | Chi phí trên mỗi Lead |
Chỉ số Chuyển đổi | Purchases | Số nguyên | Số lượt mua hàng được ghi nhận |
Chỉ số Chuyển đổi | Cost Purchases | Số tiền | Chi phí trên mỗi lượt mua hàng |
Chỉ số Chuyển đổi | Purchase Value | Số tiền | Giá trị mua hàng được ghi nhận |
Chỉ số Chuyển đổi | Purchase ROAS | Số thập phân | Tỷ suất doanh thu mua hàng trên chi tiêu quảng cáo |
Chỉ số Chuyển đổi | Hoàn tất đăng ký | Số nguyên | Số sự kiện hoàn tất đăng ký |
Chỉ số Chuyển đổi | Chi phí / Hoàn tất đăng ký | Số tiền | Chi phí trên mỗi sự kiện hoàn tất đăng ký |
Chỉ số Chuyển đổi | ThruPlay | Số nguyên | Số lượt xem video đạt tiêu chí ThruPlay |
Chỉ số Chuyển đổi | Chi phí / ThruPlay | Số tiền | Chi phí trên mỗi lượt ThruPlay |
Thông tin định danh | id | Chuỗi/ID | Mã định danh của thông tin định danh. |
Thông tin định danh | name | Văn bản | Tên của thông tin định danh. |
Trạng thái Thời gian | end_time | Ngày/Giờ | Ngày hoặc thời điểm kết thúc của trạng thái & thời gian. |
Ngân sách & Cấu hình | daily_budget | Số tiền | Giá trị tiền tệ của daily budget. |
Ngân sách & Cấu hình | lifetime_budget | Ngày/Giờ | Ngày hoặc thời điểm ghi nhận lifetime budget. |
Ngân sách & Cấu hình | budget_remaining | Số tiền | Giá trị tiền tệ của budget remaining. |
Ngân sách & Cấu hình | optimization_goal | Văn bản | Thông tin optimization goal theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Ngân sách & Cấu hình | billing_event | Văn bản | Thông tin billing event theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Ngân sách & Cấu hình | bid_strategy | Văn bản | Chiến lược giá thầu |
Ngân sách & Cấu hình | promoted_object | Văn bản | Thông tin promoted object theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Ngân sách & Cấu hình | targeting | Văn bản | Thông tin targeting theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Chỉ số Hiệu suất | frequency | Số/Tỷ lệ | Tỷ lệ hoặc giá trị trung bình của tần suất. |
Chỉ số Tương tác (Engagement) | Post comments | Số | Giá trị số của post bình luận. |
Chỉ số Tương tác (Engagement) | Link clicks | URL | Đường dẫn đến lượt nhấp. |
Chỉ số Tương tác (Engagement) | Cost per unique link click | URL | Đường dẫn đến chi phí per unique lượt nhấp. |
Chỉ số Tương tác (Engagement) | Landing page views | Số | Giá trị số của landing trang lượt xem. |
Chỉ số Tương tác (Engagement) | Cost per landing page view | Số tiền | Giá trị tiền tệ của chi phí per landing trang lượt xem. |
Chỉ số Tương tác (Engagement) | Adds to cart | Văn bản | Thông tin adds to cart theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Chỉ số Tương tác (Engagement) | Cost per add to cart | Số tiền | Giá trị tiền tệ của chi phí per add to cart. |
Chỉ số Tương tác (Engagement) | Checkouts Initiated | Văn bản | Thông tin checkouts initiated theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Chỉ số Tương tác (Engagement) | Cost per checkout initiated | Số tiền | Giá trị tiền tệ của chi phí per checkout initiated. |
Chỉ số Chuyển đổi (Conversion) | Leads Conversion Value | Số | Giá trị số của leads chuyển đổi value. |
Thông tin định danh | adset_id | Chuỗi/ID | Mã định danh của nhóm quảng cáo. |
Thông tin định danh | adset_name | Văn bản | Tên của nhóm quảng cáo. |
Thông tin định danh | created_time | Ngày/Giờ | Ngày hoặc thời điểm ghi nhận tạo dữ liệu. |
Thông tin định danh | updated_time | Ngày/Giờ | Ngày hoặc thời điểm ghi nhận cập nhật dữ liệu. |
Trạng thái & Chẩn đoán | status | Văn bản | Trạng thái chiến dịch |
Trạng thái & Chẩn đoán | effective_status | Văn bản | Trạng thái của effective. |
Chỉ số Hiệu suất | Post comments | Số | Giá trị số của post bình luận. |
Chỉ số Hiệu suất | Link clicks | URL | Đường dẫn đến lượt nhấp. |
Chỉ số Hiệu suất | Cost per unique link click | URL | Đường dẫn đến chi phí per unique lượt nhấp. |
Chỉ số Chuyển đổi (Conversion) | Landing page views | Số | Giá trị số của landing trang lượt xem. |
Chỉ số Chuyển đổi (Conversion) | Cost per landing page view | Số tiền | Giá trị tiền tệ của chi phí per landing trang lượt xem. |
Chỉ số Chuyển đổi (Conversion) | Adds to cart | Văn bản | Thông tin adds to cart theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Chỉ số Chuyển đổi (Conversion) | Cost per add to cart | Số tiền | Giá trị tiền tệ của chi phí per add to cart. |
Chỉ số Chuyển đổi (Conversion) | Checkouts Initiated | Văn bản | Thông tin checkouts initiated theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Chỉ số Chuyển đổi (Conversion) | Cost per checkout initiated | Số tiền | Giá trị tiền tệ của chi phí per checkout initiated. |
Thông tin định danh | account_currency | Văn bản | Thông tin tài khoản đơn vị tiền tệ theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Thông tin định danh | date_start | Ngày | Ngày bắt đầu của phạm vi dữ liệu |
Thông tin định danh | date_stop | Ngày | Ngày kết thúc của phạm vi dữ liệu |
Video Views Detail | Video Views (3s) | Số | Giá trị số của video lượt xem (3s). |
Video Views Detail | Video Views (30s) | Số | Giá trị số của video lượt xem (30s). |
Video Views Detail | Video Views (25%) | Số | Giá trị số của video lượt xem (25%). |
Video Views Detail | Video Views (50%) | Số | Giá trị số của video lượt xem (50%). |
Video Views Detail | Video Views (75%) | Số | Giá trị số của video lượt xem (75%). |
Video Views Detail | Video Views (100%) | Số | Giá trị số của video lượt xem (100%). |
Video Views Detail | Avg Time Watched | Ngày/Giờ | Ngày hoặc thời điểm ghi nhận giá trị trung bình watched. |
Video Views Detail | Video Plays | Văn bản | Thông tin video plays theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Thông tin Nhóm QC | id | Chuỗi/ID | Mã định danh của thông tin nhóm qc. |
Thông tin Nhóm QC | name | Văn bản | Tên của thông tin nhóm qc. |
Thông tin Nhóm QC | campaignid | Văn bản | Thông tin campaignid theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Thông tin Nhóm QC | campaignname | Văn bản | Thông tin campaignname theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Thông tin Nhóm QC | accountid | Văn bản | Thông tin accountid theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Thông tin Nhóm QC | accountname | Văn bản | Thông tin accountname theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Thông tin Nhóm QC | status | Văn bản | Trạng thái chiến dịch |
Thông tin Nhóm QC | effectivestatus | Văn bản | Trạng thái của effectivestatus. |
Thông tin Nhóm QC | dailybudget | Số tiền | Giá trị tiền tệ của dailybudget. |
Thông tin Nhóm QC | lifetimebudget | Ngày/Giờ | Ngày hoặc thời điểm ghi nhận lifetimebudget. |
Thông tin Nhóm QC | budgetremaining | Số tiền | Giá trị tiền tệ của budgetremaining. |
Thông tin Nhóm QC | optimizationgoal | Văn bản | Thông tin optimizationgoal theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Thông tin Nhóm QC | bidstrategy | Số/Tỷ lệ | Tỷ lệ hoặc giá trị trung bình của bidstrategy. |
Thông tin Nhóm QC | billingevent | Văn bản | Thông tin billingevent theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Chuyển đổi (Conversion) | New Messaging Connections | Số nguyên | Số kết nối nhắn tin mới được ghi nhận |
Chuyển đổi (Conversion) | Cost per New Messaging | Số tiền | Chi phí trên mỗi kết nối nhắn tin mới |
Chuyển đổi (Conversion) | New Messaging Connections N | Số nguyên | Chỉ số kết nối nhắn tin mới theo cách đặt tên N trên hệ thống |
Chuyển đổi (Conversion) | Cost per New Messaging N | Số tiền | Chi phí trên mỗi kết nối nhắn tin mới theo cách đặt tên N |
Chuyển đổi (Conversion) | Leads | Số nguyên | Số lượt khách hàng tiềm năng được ghi nhận |
Chuyển đổi (Conversion) | Cost Leads | Số tiền | Chi phí trên mỗi Lead |
Chuyển đổi (Conversion) | Leads Conversion Value | Số | Giá trị số của leads chuyển đổi value. |
Chuyển đổi (Conversion) | Adds to cart | Văn bản | Thông tin adds to cart theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Chuyển đổi (Conversion) | Cost per add to cart | Số tiền | Giá trị tiền tệ của chi phí per add to cart. |
Chuyển đổi (Conversion) | Checkouts Initiated | Văn bản | Thông tin checkouts initiated theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Chuyển đổi (Conversion) | Cost per checkout initiated | Số tiền | Giá trị tiền tệ của chi phí per checkout initiated. |
Chuyển đổi (Conversion) | Purchases | Số nguyên | Số lượt mua hàng được ghi nhận |
Chuyển đổi (Conversion) | Cost Purchases | Số tiền | Chi phí trên mỗi lượt mua hàng |
Chuyển đổi (Conversion) | Purchase Value | Số tiền | Giá trị mua hàng được ghi nhận |
Chuyển đổi (Conversion) | Purchase ROAS | Số thập phân | Tỷ suất doanh thu mua hàng trên chi tiêu quảng cáo |
Chuyển đổi (Conversion) | Website Purchases | Số nguyên | Số lượt mua hàng trên website |
Chuyển đổi (Conversion) | On-Facebook Purchases | Số nguyên | Số lượt mua hàng diễn ra trên Facebook |
Chuyển đổi (Conversion) | Hoàn tất đăng ký | Số nguyên | Số sự kiện hoàn tất đăng ký |
Chuyển đổi (Conversion) | Chi phí Hoàn tất đăng ký | Số tiền | Chi phí trên mỗi sự kiện hoàn tất đăng ký |
Khoảng thời gian | date_start | Ngày | Ngày bắt đầu của phạm vi dữ liệu |
Khoảng thời gian | date_stop | Ngày | Ngày kết thúc của phạm vi dữ liệu |
Targeting – Nhân khẩu học | target_age_min | Văn bản | Thông tin target age min theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Targeting – Nhân khẩu học | target_age_max | Văn bản | Thông tin target age max theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Targeting – Nhân khẩu học | target_genders | Văn bản | Thông tin target genders theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Targeting – Nhân khẩu học | target_include_unknown_age | Văn bản | Thông tin target include unknown age theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Targeting – Địa lý | target_countries | Số | Giá trị số của target countries. |
Targeting – Địa lý | target_regions | Văn bản | Thông tin target regions theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Targeting – Địa lý | target_cities | Văn bản | Thông tin target cities theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Targeting – Địa lý | target_location_types | Văn bản | Thông tin target location types theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Targeting – Đối tượng & Interests | target_interests | Văn bản | Thông tin target interests theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Targeting – Đối tượng & Interests | target_behaviors | Văn bản | Thông tin target behaviors theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Targeting – Đối tượng & Interests | target_demographics | Văn bản | Thông tin target demographics theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Targeting – Đối tượng & Interests | target_exclusions | Văn bản | Thông tin target exclusions theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Targeting – Đối tượng & Interests | target_custom_audiences | Văn bản | Thông tin target custom audiences theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Placements | target_publisher_platforms | Văn bản | Thông tin target publisher platforms theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Placements | target_facebook_positions | Số | Giá trị số của target facebook positions. |
Placements | target_instagram_positions | Số | Giá trị số của target instagram positions. |
Placements | target_messenger_positions | Số | Giá trị số của target messenger positions. |
Placements | target_audience_network_positions | Số | Giá trị số của target audience network positions. |
Placements | target_device_platforms | Văn bản | Thông tin target device platforms theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Advantage+ & Automation | target_advantage_audience | Văn bản | Thông tin target advantage audience theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Advantage+ & Automation | target_geo_expansion | Văn bản | Thông tin target geo expansion theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Advantage+ & Automation | target_opt_detailed_targeting | Văn bản | Thông tin target opt detailed targeting theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Advantage+ & Automation | target_opt_lookalike | Số | Giá trị số của target opt lookalike. |
Advantage+ & Automation | target_brand_safety | Văn bản | Thông tin target brand safety theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Tương tác (Engagement) | Post engagements | Số | Giá trị số của post engagements. |
Tương tác (Engagement) | Post reactions | Văn bản | Thông tin post reactions theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Tương tác (Engagement) | Post comments | Số | Giá trị số của post bình luận. |
Tương tác (Engagement) | Post saves | Văn bản | Thông tin post saves theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Tương tác (Engagement) | Post shares | Số | Giá trị số của post lượt chia sẻ. |
Tương tác (Engagement) | Photo views | URL | Đường dẫn đến photo lượt xem. |
Tương tác (Engagement) | Link clicks | URL | Đường dẫn đến lượt nhấp. |
Tương tác (Engagement) | Cost per unique link click | URL | Đường dẫn đến chi phí per unique lượt nhấp. |
Tương tác (Engagement) | Landing page views | Số | Giá trị số của landing trang lượt xem. |
Tương tác (Engagement) | Cost per landing page view | Số tiền | Giá trị tiền tệ của chi phí per landing trang lượt xem. |
Tương tác (Engagement) | Inline link clicks | URL | Đường dẫn đến inline lượt nhấp. |
Tương tác (Engagement) | Unique inline link clicks | URL | Đường dẫn đến unique inline lượt nhấp. |
Video | Video Views 3s | Số | Giá trị số của video lượt xem 3s. |
Video | ThruPlay | Số nguyên | Số lượt xem video đạt tiêu chí ThruPlay |
Video | Chi phí ThruPlay | Số tiền | Chi phí trên mỗi lượt ThruPlay |
Video | Video Plays | Văn bản | Thông tin video plays theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Video | Avg Time Watched | Ngày/Giờ | Ngày hoặc thời điểm ghi nhận giá trị trung bình watched. |
Video | Page Likes | Số | Giá trị số của trang lượt thích. |
Chỉ số Tương tác | Post comments | Số | Giá trị số của post bình luận. |
Chỉ số Tương tác | Link clicks | URL | Đường dẫn đến lượt nhấp. |
Chỉ số Tương tác | Landing page views | Số | Giá trị số của landing trang lượt xem. |
Chỉ số Tương tác | Adds to cart | Văn bản | Thông tin adds to cart theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Chỉ số Chuyển đổi | Website Purchases | Số nguyên | Số lượt mua hàng trên website |
Chỉ số Chuyển đổi | On-Facebook Purchases | Số nguyên | Số lượt mua hàng diễn ra trên Facebook |
Trạng thái | status | Văn bản | Trạng thái chiến dịch |
Trạng thái | effective_status | Văn bản | Trạng thái của effective. |
Thông tin Sáng tạo | creative_id | Chuỗi/ID | Mã định danh của creative. |
Thông tin Sáng tạo | actor_id | Chuỗi/ID | Mã định danh của actor. |
Thông tin Sáng tạo | page_name | Văn bản | Tên của trang. |
Thông tin Sáng tạo | creative_title | Văn bản | Thông tin creative tiêu đề theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Thông tin Sáng tạo | creative_body | Văn bản | Thông tin creative body theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Thông tin Sáng tạo | creative_thumbnail_url | URL | Đường dẫn đến creative thumbnail. |
Thông tin Sáng tạo | creative_thumbnail_raw_url | URL | Đường dẫn đến creative thumbnail raw. |
Thông tin Sáng tạo | creative_link | URL | Đường dẫn đến creative. |
Chỉ số Hiệu suất | Leads | Số nguyên | Số lượt khách hàng tiềm năng được ghi nhận |
Chỉ số Hiệu suất | Cost Leads | Số tiền | Chi phí trên mỗi Lead |
Chỉ số Tương tác | Post engagements | Số | Giá trị số của post engagements. |
Chỉ số Tương tác | Post reactions | Văn bản | Thông tin post reactions theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Chỉ số Chuyển đổi | Page Likes | Số | Giá trị số của trang lượt thích. |
Thời gian & Tài khoản | date_start | Ngày | Ngày bắt đầu của phạm vi dữ liệu |
Thời gian & Tài khoản | date_stop | Ngày | Ngày kết thúc của phạm vi dữ liệu |
Thời gian & Tài khoản | account_id | Chuỗi/ID | Mã tài khoản quảng cáo |
Thời gian & Tài khoản | account_name | Văn bản | Tên tài khoản quảng cáo |
Thông tin Quảng cáo | campaign_name | Văn bản | Tên chiến dịch |
Thông tin Quảng cáo | adset_name | Văn bản | Tên của nhóm quảng cáo. |
Thông tin Quảng cáo | name | Văn bản | Tên của thông tin quảng cáo. |
Thông tin Quảng cáo | id | Chuỗi/ID | Mã định danh của thông tin quảng cáo. |
Thông tin Quảng cáo | adset_bid_strategy | Số/Tỷ lệ | Tỷ lệ hoặc giá trị trung bình của nhóm quảng cáo bid strategy. |
Thông tin Quảng cáo | adset_bid_amount | Số tiền | Giá trị tiền tệ của nhóm quảng cáo bid số tiền. |
Thông tin Quảng cáo | age | Văn bản | Thông tin age theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Thông tin Quảng cáo | gender | Văn bản | Thông tin giới tính theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Thông tin Sáng tạo (Creative) | creative_id | Chuỗi/ID | Mã định danh của creative. |
Thông tin Sáng tạo (Creative) | creative_name | Văn bản | Tên của creative. |
Thông tin Sáng tạo (Creative) | creative_thumbnail_url | URL | Đường dẫn đến creative thumbnail. |
Thông tin Sáng tạo (Creative) | creative_link | URL | Đường dẫn đến creative. |
Chi phí & Hiệu suất | spend | Số tiền | Tổng chi tiêu quảng cáo trong phạm vi thời gian |
Chi phí & Hiệu suất | impressions | Số nguyên | Số lượt hiển thị quảng cáo |
Chi phí & Hiệu suất | reach | Số nguyên | Số người duy nhất đã tiếp cận |
Chi phí & Hiệu suất | clicks | Số nguyên | Tổng số lượt nhấp được ghi nhận |
Chi phí & Hiệu suất | cpc | Số tiền | Chi phí trung bình trên mỗi lượt nhấp |
Chi phí & Hiệu suất | cpm | Số tiền | Chi phí trung bình trên 1.000 lượt hiển thị |
Chi phí & Hiệu suất | ctr | Tỷ lệ | Tỷ lệ nhấp trên số lượt hiển thị |
Chi phí & Hiệu suất | inline_link_clicks | URL | Đường dẫn đến inline lượt nhấp. |
Chi phí & Hiệu suất | outbound_clicks | Số | Giá trị số của outbound lượt nhấp. |
Chi phí & Hiệu suất | inline_link_click_ctr | URL | Đường dẫn đến inline lượt nhấp ctr. |
Chi phí & Hiệu suất | outbound_click_ctr | Số/Tỷ lệ | Tỷ lệ hoặc giá trị trung bình của outbound lượt nhấp ctr. |
Messaging & Tương tác | Messaging conversations started | Văn bản | Thông tin messaging conversations started theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Messaging & Tương tác | New messaging contacts | Văn bản | Thông tin new messaging contacts theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Messaging & Tương tác | Cost per messaging conversation started | Số tiền | Giá trị tiền tệ của chi phí per messaging conversation started. |
Messaging & Tương tác | Post engagements | Số | Giá trị số của post engagements. |
Messaging & Tương tác | Post reactions | Văn bản | Thông tin post reactions theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Messaging & Tương tác | Post comments | Số | Giá trị số của post bình luận. |
Messaging & Tương tác | Post saves | Văn bản | Thông tin post saves theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Messaging & Tương tác | Post shares | Số | Giá trị số của post lượt chia sẻ. |
Messaging & Tương tác | Photo views | URL | Đường dẫn đến photo lượt xem. |
Video & Landing Page | Landing page views | Số | Giá trị số của landing trang lượt xem. |
Video & Landing Page | Cost per landing page view | Số tiền | Giá trị tiền tệ của chi phí per landing trang lượt xem. |
Video & Landing Page | ThruPlay | Số nguyên | Số lượt xem video đạt tiêu chí ThruPlay |
Video & Landing Page | Chi phí / ThruPlay | Số tiền | Chi phí trên mỗi lượt ThruPlay |
Video & Landing Page | Video Views (3s) | Số | Giá trị số của video lượt xem (3s). |
Video & Landing Page | Video Views (25%) | Số | Giá trị số của video lượt xem (25%). |
Video & Landing Page | Video Views (50%) | Số | Giá trị số của video lượt xem (50%). |
Video & Landing Page | Video Views (75%) | Số | Giá trị số của video lượt xem (75%). |
Video & Landing Page | Video Views (95%) | Số | Giá trị số của video lượt xem (95%). |
Video & Landing Page | Video Views (100%) | Số | Giá trị số của video lượt xem (100%). |
Thông tin Quảng cáo & Vị trí | campaign_name | Văn bản | Tên chiến dịch |
Thông tin Quảng cáo & Vị trí | adset_name | Văn bản | Tên của nhóm quảng cáo. |
Thông tin Quảng cáo & Vị trí | ad | Văn bản | Thông tin quảng cáo theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Thông tin Quảng cáo & Vị trí | id | Chuỗi/ID | Mã định danh của thông tin quảng cáo & vị trí. |
Thông tin Quảng cáo & Vị trí | adset_bid_strategy | Số/Tỷ lệ | Tỷ lệ hoặc giá trị trung bình của nhóm quảng cáo bid strategy. |
Thông tin Quảng cáo & Vị trí | adset_bid_amount | Số tiền | Giá trị tiền tệ của nhóm quảng cáo bid số tiền. |
Thông tin Quảng cáo & Vị trí | country | Văn bản | Thông tin quốc gia theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Thông tin Quảng cáo & Vị trí | region | Văn bản | Thông tin region theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Chi phí & Hiệu suất | frequency | Số/Tỷ lệ | Tỷ lệ hoặc giá trị trung bình của tần suất. |
Video & Landing Page | Video Plays | Văn bản | Thông tin video plays theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Video & Landing Page | ThruPlays | Văn bản | Thông tin thru plays theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Video & Landing Page | Photo views | URL | Đường dẫn đến photo lượt xem. |
Thông tin Business Manager | bm_id | Chuỗi/ID | Mã định danh của bm. |
Thông tin Business Manager | bm_name | Văn bản | Tên của bm. |
Thông tin Business Manager | bm_created_time | Ngày/Giờ | Ngày hoặc thời điểm ghi nhận bm tạo dữ liệu. |
Thông tin Business Manager | bm_verification_status | Văn bản | Trạng thái của bm verification. |
Thông tin Business Manager | bm_profile_picture_uri | URL | Đường dẫn đến bm profile picture uri. |
Thông tin Tài khoản QC | account_type | Văn bản | Loại của tài khoản. |
Thông tin Tài khoản QC | account_id | Chuỗi/ID | Mã tài khoản quảng cáo |
Thông tin Tài khoản QC | account_name | Văn bản | Tên tài khoản quảng cáo |
Thông tin Tài khoản QC | account_status_text | Văn bản | Trạng thái của tài khoản text. |
Thông tin Tài khoản QC | currency | Văn bản | Mã đơn vị tiền tệ áp dụng cho các giá trị tài chính. |
Thông tin Tài khoản QC | timezone_name | Ngày/Giờ | Ngày hoặc thời điểm ghi nhận timezone. |
Thông tin Tài khoản QC | amount_spent | Số tiền | Giá trị tiền tệ của số tiền spent. |
Thông tin Tài khoản QC | balance | Số tiền | Giá trị tiền tệ của balance. |
Thông tin Tài khoản QC | current_payment_method | Văn bản | Thông tin current payment method theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Thông tin Tài khoản QC | tax_and_fee | Số tiền | Giá trị tiền tệ của thuế và phí. |
1.6 Lưu ý
· Danh sách trường khả dụng thay đổi theo Template.
· Một số trường có thể không có dữ liệu nếu chiến dịch không sử dụng mục tiêu hoặc sự kiện tương ứng.
· Các chỉ số chi phí và giá trị cần được đối chiếu theo đơn vị tiền tệ của tài khoản quảng cáo hoặc thiết lập chuyển đổi tiền tệ.
· Khi chọn tất cả trường, Sheet kết quả có thể có nhiều cột; nên bảo đảm bảng tính đủ vùng trống.
· Số liệu chuyển đổi có thể thay đổi theo cửa sổ ghi nhận và thời điểm đối soát của nền tảng.
1.7 Các lỗi thường gặp
Hiện tượng | Nguyên nhân có thể | Hướng xử lý |
|---|---|---|
Không thấy Facebook Ads Account | Tài khoản Facebook không có quyền hoặc quyền chưa được cấp đầy đủ | Kiểm tra quyền trên Meta; kết nối lại tài khoản; chọn đúng tài khoản Facebook. |
Không tải được dữ liệu | Token hết hạn, License không hợp lệ hoặc cấu hình chưa đầy đủ | Kết nối lại tài khoản; kiểm tra License; kiểm tra thời gian, template và Sheet đích. |
Báo cáo không có dòng dữ liệu | Khoảng thời gian không phát sinh dữ liệu hoặc chọn nhầm tài khoản | Mở rộng khoảng thời gian; kiểm tra Account ID và trạng thái chiến dịch. |
Thiếu một số chỉ số chuyển đổi | Chiến dịch không ghi nhận sự kiện hoặc không có quyền truy cập dữ liệu tương ứng | Đối chiếu trên Meta Ads Manager và kiểm tra thiết lập sự kiện. |
Không ghi được vào Google Sheets | Không có quyền chỉnh sửa hoặc vùng Sheet có vấn đề | Kiểm tra quyền Editor; chọn Sheet/vùng trống khác và chạy lại. |
2. (FBT) FB Billing Tool
2.1 Giới thiệu
FB Billing Tool hỗ trợ lấy dữ liệu thanh toán và thông tin phục vụ đối soát chi phí quảng cáo Facebook theo tài khoản được cấp quyền.
Nội dung | Mô tả |
|---|---|
Chức năng chính | FB Billing Tool hỗ trợ lấy dữ liệu thanh toán và thông tin phục vụ đối soát chi phí quảng cáo Facebook theo tài khoản được cấp quyền. |
Đối tượng dữ liệu | tài khoản quảng cáo |
Điều kiện sử dụng | Tài khoản Meta/Facebook có quyền tài chính hoặc quyền billing phù hợp.; Tài khoản quảng cáo phát sinh dữ liệu trong khoảng thời gian được chọn.; DB Connector, License và quyền chỉnh sửa Google Sheets đang hoạt động. |
Hỗ trợ lịch tự động | Tạo lịch sau khi báo cáo thủ công đã chạy đúng, nếu tính năng này khả dụng cho module/gói dịch vụ. |
2.2 Đăng nhập và ủy quyền
Step 1. Mở DB Connector và chọn module FB Billing Tool.
Bước 2. Mở phần quản lý tài khoản, sau đó chọn thêm hoặc kết nối tài khoản Meta/Facebook.
Bước 3. Đăng nhập hoặc nhập thông tin kết nối theo biểu mẫu hiển thị; không chia sẻ token/credential trong Sheet.
Bước 4. Quay lại sidebar, làm mới danh sách tài khoản và kiểm tra trạng thái kết nối.
Bước 5. Chọn đúng tài khoản quảng cáo; đối chiếu cả tên và ID nếu có nhiều tài sản trùng tên.
2.3 Hướng dẫn tải dữ liệu (Các bước tương tự như ở phần quy trình tải dữ liệu)
Step 1. Chọn ngày bắt đầu và ngày kết thúc phù hợp với mục tiêu báo cáo.
Bước 2. Chọn tài khoản quảng cáo cần lấy dữ liệu.
Bước 3. Chọn Template báo cáo đúng cấp dữ liệu hoặc mục tiêu phân tích.
Bước 4. Chọn các trường dữ liệu cần xuất; nên thử nhóm trường tối thiểu ở lần chạy đầu.
Bước 5. Chọn Sheet đích hoặc tạo Sheet mới; không ghi đè lên vùng dữ liệu/công thức cần giữ lại.
Bước 6. Kiểm tra lại cấu hình rồi nhấn nút tải/tạo báo cáo.
Bước 7. Sau khi hoàn tất, kiểm tra tiêu đề cột, khoảng thời gian, số dòng và một số chỉ số chính.
Bước 8. Tạo lịch tự động sau khi báo cáo thủ công đã chạy đúng, nếu module hỗ trợ.
Khuyến nghị: dùng một tài khoản/tài sản và khoảng thời gian ngắn trong lần chạy đầu để kiểm tra cấu trúc cột trước khi tải dữ liệu lớn. |
|---|
2.4 Lưu ý
· Kiểm tra múi giờ, tiền tệ, phạm vi ngày và bộ lọc khi đối chiếu với giao diện nền tảng.
· Với dữ liệu lớn, nên chạy thử 3–7 ngày trước khi tải toàn bộ lịch sử.
2.5 Các lỗi thường gặp
Hiện tượng | Nguyên nhân có thể | Hướng xử lý |
|---|---|---|
Không thấy tài khoản quảng cáo | Tài khoản chưa kết nối, thiếu quyền hoặc chọn sai người dùng. | Kết nối lại; kiểm tra quyền trên nền tảng; làm mới sidebar; đối chiếu tên và ID. |
Không thấy Template/Field cần dùng | Template khác cấp dữ liệu hoặc nguồn hiện tại chưa hỗ trợ trường đó. | Đổi template/cấp báo cáo; bỏ trường không tương thích; đối chiếu danh mục trong tài liệu. |
Báo cáo không có dữ liệu | Khoảng ngày rỗng, chọn sai tài sản hoặc bộ lọc quá hẹp. | Thử 7 ngày gần nhất; bỏ bộ lọc; kiểm tra đúng tài khoản và trạng thái dữ liệu nguồn. |
Không tải/ghi được dữ liệu | Kết nối hết hạn, License không hợp lệ hoặc Sheet đích không thể ghi. | Xác thực lại; kiểm tra License; chọn Sheet trống có quyền Editor rồi chạy lại. |
Số liệu chênh lệch | Khác múi giờ, attribution, trạng thái dữ liệu, độ trễ hoặc định nghĩa metric. | Đồng nhất điều kiện đối chiếu; kiểm tra ngày, timezone, currency, attribution và thời điểm cập nhật. |
3. (MPI) Meta Page Insight
3.1 Giới thiệu
Meta Page Insight tải dữ liệu hiệu suất Fanpage, bài viết, video, Reels và khán giả để theo dõi tăng trưởng, độ phủ và tương tác.
Nội dung | Mô tả |
|---|---|
Chức năng chính | Meta Page Insight tải dữ liệu hiệu suất Fanpage, bài viết, video, Reels và khán giả để theo dõi tăng trưởng, độ phủ và tương tác. |
Đối tượng dữ liệu | Fanpage |
Điều kiện sử dụng | Tài khoản Meta có quyền quản lý hoặc xem insight của Page.; Page đã phát sinh dữ liệu insight trong khoảng thời gian chọn.; Các quyền đọc Page/insight đã được chấp thuận trong bước ủy quyền. |
Hỗ trợ lịch tự động | Tạo lịch sau khi báo cáo thủ công đã chạy đúng, nếu tính năng này khả dụng cho module/gói dịch vụ. |
3.2 Đăng nhập và ủy quyền
Step 1. Mở DB Connector và chọn module Meta Page Insight.
Bước 2. Mở phần quản lý tài khoản, sau đó chọn thêm hoặc kết nối tài khoản Meta/Facebook.
Bước 3. Đăng nhập hoặc nhập thông tin kết nối theo biểu mẫu hiển thị; không chia sẻ token/credential trong Sheet.
Bước 4. Quay lại sidebar, làm mới danh sách tài khoản và kiểm tra trạng thái kết nối.
Bước 5. Chọn đúng Fanpage; đối chiếu cả tên và ID nếu có nhiều tài sản trùng tên.
3.3 Hướng dẫn tải dữ liệu (Các bước tương tự như ở phần quy trình tải dữ liệu)
Step 1. Chọn ngày bắt đầu và ngày kết thúc phù hợp với mục tiêu báo cáo.
Bước 2. Chọn Fanpage cần lấy dữ liệu.
Bước 3. Chọn Template báo cáo đúng cấp dữ liệu hoặc mục tiêu phân tích.
Bước 4. Chọn các trường dữ liệu cần xuất; nên thử nhóm trường tối thiểu ở lần chạy đầu.
Bước 5. Chọn Sheet đích hoặc tạo Sheet mới; không ghi đè lên vùng dữ liệu/công thức cần giữ lại.
Bước 6. Kiểm tra lại cấu hình rồi nhấn nút tải/tạo báo cáo.
Bước 7. Sau khi hoàn tất, kiểm tra tiêu đề cột, khoảng thời gian, số dòng và một số chỉ số chính.
Bước 8. Tạo lịch tự động sau khi báo cáo thủ công đã chạy đúng, nếu module hỗ trợ.
Khuyến nghị: dùng một tài khoản/tài sản và khoảng thời gian ngắn trong lần chạy đầu để kiểm tra cấu trúc cột trước khi tải dữ liệu lớn. |
|---|
3.4 Danh sách Template
Tên Template | Mô tả/Mục đích | Nhóm trường |
|---|---|---|
Fanpage Daily Report | Phân tích đối tượng hoặc phân bổ theo thuộc tính | 0. Thông tin Page 1. Hiệu suất & Độ phủ 2. Followers 3. Reactions |
All Posts Discovery | Theo dõi hiệu suất trang hoặc nội dung | |
Post Metrics Refresh | Theo dõi hiệu suất trang hoặc nội dung | |
Post Performance Report (All Data) | Theo dõi hiệu suất trang hoặc nội dung | |
Video Performance Report | Theo dõi hiệu suất nội dung/quảng cáo | 1. Lượt xem (Views) 2. Thời lượng (Watch Time) 3. Tiếp cận & Tương tác 4. Nhân khẩu học |
Reels Performance Report | Theo dõi hiệu suất trang hoặc nội dung | 1. Lượt phát (Plays) 2. Tiếp cận (Reach) 3. Thời gian & Giữ chân 4. Tương tác |
User Audience City And Country | Phân tích đối tượng hoặc phân bổ theo thuộc tính | |
Follower Audience (City & Country) | Phân tích đối tượng hoặc phân bổ theo thuộc tính |
3.5 Danh sách Field (Các trường dữ liệu)
Nhóm trường | Tên Field | Kiểu dữ liệu | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
Thông tin Page | Avatar URL | URL | Đường dẫn đến avatar. |
Hiệu suất & Độ phủ | page_media_view | Số | Giá trị số của trang media lượt xem. |
Hiệu suất & Độ phủ | page_video_views | Số | Giá trị số của trang video lượt xem. |
Hiệu suất & Độ phủ | page_post_engagements | Số | Giá trị số của trang post engagements. |
Hiệu suất & Độ phủ | page_total_actions | Số | Giá trị số của trang tổng actions. |
Hiệu suất & Độ phủ | page_views_total | Số | Giá trị số của trang lượt xem tổng. |
Followers | page_follows | Số | Giá trị số của trang follows. |
Followers | page_daily_follows | Số | Giá trị số của trang daily follows. |
Followers | page_daily_unfollows_unique | Số | Giá trị số của trang daily unfollows unique. |
Reactions | page_actions_post_reactions_like_total | Số | Giá trị số của trang actions post reactions lượt thích tổng. |
Reactions | page_actions_post_reactions_love_total | Số | Giá trị số của trang actions post reactions love tổng. |
Reactions | page_actions_post_reactions_wow_total | Số | Giá trị số của trang actions post reactions wow tổng. |
Reactions | page_actions_post_reactions_haha_total | Số | Giá trị số của trang actions post reactions haha tổng. |
Reactions | page_actions_post_reactions_sorry_total | Số | Giá trị số của trang actions post reactions sorry tổng. |
Reactions | page_actions_post_reactions_anger_total | Số | Giá trị số của trang actions post reactions anger tổng. |
Lượt xem (Views) | post_video_views | Số | Giá trị số của post video lượt xem. |
Lượt xem (Views) | post_video_views_unique | Số | Giá trị số của post video lượt xem unique. |
Lượt xem (Views) | post_video_avg_time_watched | Ngày/Giờ | Ngày hoặc thời điểm ghi nhận post video giá trị trung bình watched. |
Lượt xem (Views) | post_video_complete_views_30s_unique | Số | Giá trị số của post video complete lượt xem 30s unique. |
Lượt xem (Views) | post_video_views_paid | Số | Giá trị số của post video lượt xem paid. |
Lượt xem (Views) | post_video_views_organic | Số | Giá trị số của post video lượt xem organic. |
Lượt xem (Views) | post_video_view_time | Ngày/Giờ | Ngày hoặc thời điểm ghi nhận post video lượt xem. |
Thời lượng (Watch Time) | total_video_avg_time_watched | Ngày/Giờ | Ngày hoặc thời điểm ghi nhận tổng video giá trị trung bình watched. |
Thời lượng (Watch Time) | total_video_view_total_time | Ngày/Giờ | Ngày hoặc thời điểm ghi nhận tổng video lượt xem tổng. |
Tiếp cận & Tương tác | total_video_impressions_unique | Số | Giá trị số của tổng video lượt hiển thị unique. |
Tiếp cận & Tương tác | total_video_reactions_by_type_total | Văn bản | Loại của tổng video reactions by tổng. |
Nhân khẩu học | total_video_views_by_country_id | Chuỗi/ID | Mã định danh của tổng video lượt xem by quốc gia. |
Lượt phát (Plays) | fb_reels_total_plays | Số | Giá trị số của fb reels tổng plays. |
Lượt phát (Plays) | blue_reels_play_count | Số | Giá trị số của blue reels play count. |
Lượt phát (Plays) | fb_reels_replay_count | Số | Giá trị số của fb reels replay count. |
Tiếp cận (Reach) | post_impressions_unique | Số | Giá trị số của post lượt hiển thị unique. |
Thời gian & Giữ chân | post_video_avg_time_watched | Ngày/Giờ | Ngày hoặc thời điểm ghi nhận post video giá trị trung bình watched. |
Thời gian & Giữ chân | post_video_view_time | Ngày/Giờ | Ngày hoặc thời điểm ghi nhận post video lượt xem. |
Tương tác | post_video_likes_by_reaction_type | Văn bản | Loại của post video lượt thích by reaction. |
Tương tác | post_video_social_actions | Văn bản | Thông tin post video social actions theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
3.6 Lưu ý
· Danh sách trường khả dụng thay đổi theo Template và quyền của tài khoản nguồn.
· Nên giữ trường ID cùng trường Name để tránh nhầm các đối tượng trùng tên.
· Kiểm tra múi giờ, tiền tệ, phạm vi ngày và bộ lọc khi đối chiếu với giao diện nền tảng.
· Với dữ liệu lớn, nên chạy thử 3–7 ngày trước khi tải toàn bộ lịch sử.
3.7 Các lỗi thường gặp
Hiện tượng | Nguyên nhân có thể | Hướng xử lý |
|---|---|---|
Không thấy Fanpage | Tài khoản chưa kết nối, thiếu quyền hoặc chọn sai người dùng. | Kết nối lại; kiểm tra quyền trên nền tảng; làm mới sidebar; đối chiếu tên và ID. |
Không thấy Template/Field cần dùng | Template khác cấp dữ liệu hoặc nguồn hiện tại chưa hỗ trợ trường đó. | Đổi template/cấp báo cáo; bỏ trường không tương thích; đối chiếu danh mục trong tài liệu. |
Báo cáo không có dữ liệu | Khoảng ngày rỗng, chọn sai tài sản hoặc bộ lọc quá hẹp. | Thử 7 ngày gần nhất; bỏ bộ lọc; kiểm tra đúng tài khoản và trạng thái dữ liệu nguồn. |
Không tải/ghi được dữ liệu | Kết nối hết hạn, License không hợp lệ hoặc Sheet đích không thể ghi. | Xác thực lại; kiểm tra License; chọn Sheet trống có quyền Editor rồi chạy lại. |
Số liệu chênh lệch | Khác múi giờ, attribution, trạng thái dữ liệu, độ trễ hoặc định nghĩa metric. | Đồng nhất điều kiện đối chiếu; kiểm tra ngày, timezone, currency, attribution và thời điểm cập nhật. |
Google Marketing
1. (GGA) Google Ads
1.1 Giới thiệu
Google Ads xuất dữ liệu quảng cáo theo customer, campaign, ad group, ad, từ khóa, cụm từ tìm kiếm, asset và các phân đoạn được template hỗ trợ.
Nội dung | Mô tả |
|---|---|
Chức năng chính | Google Ads xuất dữ liệu quảng cáo theo customer, campaign, ad group, ad, từ khóa, cụm từ tìm kiếm, asset và các phân đoạn được template hỗ trợ. |
Đối tượng dữ liệu | Google Ads customer |
Điều kiện sử dụng | Google Account có quyền truy cập Google Ads customer.; Chọn đúng manager account hoặc customer account nếu tài khoản có nhiều cấp.; Tài khoản quảng cáo có dữ liệu trong khoảng thời gian báo cáo. |
Hỗ trợ lịch tự động | Tạo lịch sau khi báo cáo thủ công đã chạy đúng, nếu tính năng này khả dụng cho module/gói dịch vụ. |
1.2 Đăng nhập và ủy quyền
Step 1. Mở DB Connector và chọn module Google Ads.
Bước 2. Mở phần quản lý tài khoản, sau đó chọn thêm hoặc kết nối tài khoản Google.
Bước 3. Đăng nhập hoặc nhập thông tin kết nối theo biểu mẫu hiển thị; không chia sẻ token/credential trong Sheet.
Bước 4. Quay lại sidebar, làm mới danh sách tài khoản và kiểm tra trạng thái kết nối.
Bước 5. Chọn đúng Google Ads customer; đối chiếu cả tên và ID nếu có nhiều tài sản trùng tên.
1.3 Hướng dẫn tải dữ liệu (Các bước tương tự như ở phần quy trình tải dữ liệu)
Step 1. Chọn ngày bắt đầu và ngày kết thúc phù hợp với mục tiêu báo cáo.
Bước 2. Chọn Google Ads customer cần lấy dữ liệu.
Bước 3. Chọn Template báo cáo đúng cấp dữ liệu hoặc mục tiêu phân tích.
Bước 4. Chọn các trường dữ liệu cần xuất; nên thử nhóm trường tối thiểu ở lần chạy đầu.
Bước 5. Chọn Sheet đích hoặc tạo Sheet mới; không ghi đè lên vùng dữ liệu/công thức cần giữ lại.
Bước 6. Kiểm tra lại cấu hình rồi nhấn nút tải/tạo báo cáo.
Bước 7. Sau khi hoàn tất, kiểm tra tiêu đề cột, khoảng thời gian, số dòng và một số chỉ số chính.
Bước 8. Tạo lịch tự động sau khi báo cáo thủ công đã chạy đúng, nếu module hỗ trợ.
Khuyến nghị: dùng một tài khoản/tài sản và khoảng thời gian ngắn trong lần chạy đầu để kiểm tra cấu trúc cột trước khi tải dữ liệu lớn. |
|---|
1.4 Danh sách Template
Tên Template | Mô tả/Mục đích | Field |
|---|---|---|
Campaign Performance Report (Hiệu suất CĐ) | Theo dõi hoặc phân tích hiệu suất chiến dịch | 3. Số liệu Chuyển đổi (Conversions) 1. Thuộc tính Chiến dịch (Attributes) 2. Số liệu Hiệu suất (Performance) 5. Phân đoạn (Segments) 4. Số liệu Video (Video Metrics) |
Campaign Click Type Report (Báo cáo Loại nhấp chuột) | Theo dõi hoặc phân tích hiệu suất chiến dịch | 1. Thuộc tính (Attributes) 2. Số liệu (Metrics) 3. Phân đoạn (Segments) |
Campaign View-Through Report (Báo cáo CĐ xem qua) | Theo dõi hoặc phân tích hiệu suất chiến dịch | 3. Phân đoạn (Segments) 2. Số liệu (Metrics) 1. Thuộc tính (Attributes) |
Campaign Conversion Rate (Tỷ lệ Chuyển đổi CĐ) | Theo dõi hoặc phân tích hiệu suất chiến dịch | 4. Phân đoạn (Segments) 2. Số liệu Chuyển đổi (Metrics) 1. Thuộc tính (Attributes) 3. Số liệu Video (TrueView) |
Ad Group Performance Report (Hiệu suất NQC) | Theo dõi hiệu suất nhóm quảng cáo | 3. Số liệu Chuyển đổi (Conversions) 4. Số liệu Video (TrueView) 5. Phân đoạn (Segments) 1. Thuộc tính (Attributes) 2. Số liệu Hiệu suất (Metrics) |
Ad Performance Report (Hiệu suất Quảng cáo) | Theo dõi hiệu suất nội dung/quảng cáo | 3. Số liệu Chuyển đổi (Conversions) 4. Số liệu Video (TrueView) 5. Phân đoạn (Segments) 1. Thuộc tính (Attributes) 2. Số liệu Hiệu suất (Metrics) |
Age Report (Báo cáo theo Tuổi) | Phân tích đối tượng hoặc phân bổ theo thuộc tính | 4. Phân đoạn (Segments) 2. Số liệu (Metrics) 1. Thuộc tính (Attributes) 3. Số liệu Video (TrueView) |
Gender Report (Báo cáo theo Giới tính) | Phân tích đối tượng hoặc phân bổ theo thuộc tính | 4. Phân đoạn (Segments) 2. Số liệu (Metrics) 1. Thuộc tính (Attributes) 3. Số liệu Video (TrueView) |
Location Report (Báo cáo Vị trí Nhắm mục tiêu) | Tải dữ liệu theo cấu hình của template | 3. Phân đoạn (Segments) 2. Số liệu (Metrics) 1. Thuộc tính (Attributes) |
Keyword Performance (Hiệu suất Từ khóa) | Phân tích từ khóa hoặc truy vấn tìm kiếm | 3. Phân đoạn (Segments) 2. Số liệu (Metrics) 1. Thuộc tính (Attributes) |
Search Term Report (Cụm từ tìm kiếm) | Phân tích từ khóa hoặc truy vấn tìm kiếm | 3. Phân đoạn (Segments) 2. Số liệu (Metrics) 1. Thuộc tính (Attributes) |
Ad Asset Report (Hiệu suất Nội dung QC) | Theo dõi hiệu suất nội dung/quảng cáo | 3. Phân đoạn (Segments) Ngày 2. Số liệu (Metrics) 1. Thuộc tính (Attributes) |
Shopping Product Report (Hiệu suất Sản phẩm) | Theo dõi sản phẩm, SKU hoặc listing | 3. Phân đoạn (Segments) 2. Số liệu (Metrics) |
Campaign Impression Share (Thị phần CĐ) | Theo dõi hoặc phân tích hiệu suất chiến dịch | 4. Phân đoạn (Segments) 3. Số liệu Hiệu suất (Tham khảo) 1. Thuộc tính (Attributes) 2. Số liệu Cạnh tranh (IS) |
Ad Group Impression Share (Thị phần NQC) | Theo dõi hiệu suất nhóm quảng cáo | 4. Phân đoạn (Segments) 3. Số liệu Hiệu suất (Tham khảo) 1. Thuộc tính (Attributes) 2. Số liệu Cạnh tranh (IS) |
1.5 Danh sách Field (Các trường dữ liệu)
Nhóm trường | Tên Field | Kiểu dữ liệu | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
Số liệu Chuyển đổi (Conversions) | Lượt chuyển đổi | Số | Giá trị số của lượt chuyển đổi. |
Số liệu Chuyển đổi (Conversions) | Chi phí / chuyển đổi | Số tiền | Giá trị tiền tệ của chi phí chuyển đổi. |
Số liệu Chuyển đổi (Conversions) | Giá trị chuyển đổi | Số tiền | Giá trị tiền tệ của giá trị chuyển đổi. |
Số liệu Chuyển đổi (Conversions) | Tất cả CĐ | Văn bản | Thông tin tất cả cđ theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Số liệu Chuyển đổi (Conversions) | Giá trị tất cả CĐ | Số tiền | Giá trị tiền tệ của giá trị tất cả cđ. |
Thuộc tính Chiến dịch (Attributes) | ID Chiến dịch | Văn bản | Thông tin chiến dịch theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Thuộc tính Chiến dịch (Attributes) | Tên Chiến dịch | Văn bản | Tên của tên chiến dịch. |
Thuộc tính Chiến dịch (Attributes) | Trạng thái CĐ | Văn bản | Trạng thái của trạng thái cđ. |
Thuộc tính Chiến dịch (Attributes) | Loại kênh QC | Văn bản | Loại của loại kênh qc. |
Thuộc tính Chiến dịch (Attributes) | Loại chiến lược giá thầu | Số tiền | Giá trị tiền tệ của loại chiến lược giá thầu. |
Thuộc tính Chiến dịch (Attributes) | Ngân sách | Văn bản | Thông tin ngân sách theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Thuộc tính Chiến dịch (Attributes) | Ngày bắt đầu | Ngày/Giờ | Ngày hoặc thời điểm ghi nhận ngày bắt đầu. |
Thuộc tính Chiến dịch (Attributes) | Ngày kết thúc | Ngày/Giờ | Ngày hoặc thời điểm ghi nhận ngày kết thúc. |
Thuộc tính Chiến dịch (Attributes) | Tiền tệ | Số tiền | Giá trị tiền tệ của tiền tệ. |
Thuộc tính Chiến dịch (Attributes) | Điểm tối ưu | Văn bản | Thông tin điểm tối ưu theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Số liệu Hiệu suất (Performance) | Costs | Số tiền | Giá trị tiền tệ của chi phí. |
Số liệu Hiệu suất (Performance) | Lượt hiển thị | Số | Giá trị số của lượt hiển thị. |
Số liệu Hiệu suất (Performance) | Lượt nhấp | Số | Giá trị số của lượt nhấp. |
Số liệu Hiệu suất (Performance) | CTR | Tỷ lệ | Tỷ lệ nhấp trên số lượt hiển thị |
Số liệu Hiệu suất (Performance) | CPC trung bình | Số/Tỷ lệ | Tỷ lệ hoặc giá trị trung bình của cpc trung bình. |
Phân đoạn (Segments) | Ngày | Ngày/Giờ | Ngày hoặc thời điểm ghi nhận ngày. |
Phân đoạn (Segments) | Thiết bị | Văn bản | Thông tin thiết bị theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Phân đoạn (Segments) | Loại mạng lưới | Văn bản | Loại của loại mạng lưới. |
Số liệu Video (Video Metrics) | Lượt xem Video (TrueView) | Số | Giá trị số của lượt xem video (true view). |
Số liệu Video (Video Metrics) | Tỷ lệ xem Video (VTR) | Số/Tỷ lệ | Tỷ lệ hoặc giá trị trung bình của tỷ lệ xem video (vtr). |
Số liệu Video (Video Metrics) | CPV trung bình | Số/Tỷ lệ | Tỷ lệ hoặc giá trị trung bình của cpv trung bình. |
Số liệu Video (Video Metrics) | Video xem hết 100% | Văn bản | Thông tin video xem hết 100% theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Phân đoạn (Segments) | Loại nhấp chuột | Văn bản | Loại của loại nhấp chuột. |
Số liệu (Metrics) | Costs | Số tiền | Giá trị tiền tệ của chi phí. |
Số liệu (Metrics) | Lượt hiển thị | Số | Giá trị số của lượt hiển thị. |
Số liệu (Metrics) | Lượt nhấp | Số | Giá trị số của lượt nhấp. |
Số liệu (Metrics) | CTR | Tỷ lệ | Tỷ lệ nhấp trên số lượt hiển thị |
Số liệu (Metrics) | Lượt chuyển đổi | Số | Giá trị số của lượt chuyển đổi. |
Số liệu (Metrics) | Tất cả CĐ | Văn bản | Thông tin tất cả cđ theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Thuộc tính (Attributes) | ID Chiến dịch | Văn bản | Thông tin chiến dịch theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Thuộc tính (Attributes) | Tên Chiến dịch | Văn bản | Tên của tên chiến dịch. |
Thuộc tính (Attributes) | Trạng thái CĐ | Văn bản | Trạng thái của trạng thái cđ. |
Số liệu Chuyển đổi (Metrics) | Lượt nhấp | Số | Giá trị số của lượt nhấp. |
Số liệu Chuyển đổi (Metrics) | Lượt chuyển đổi | Số | Giá trị số của lượt chuyển đổi. |
Số liệu Chuyển đổi (Metrics) | Tỷ lệ chuyển đổi | Số/Tỷ lệ | Tỷ lệ hoặc giá trị trung bình của tỷ lệ chuyển đổi. |
Số liệu Chuyển đổi (Metrics) | Chi phí / chuyển đổi | Số tiền | Giá trị tiền tệ của chi phí chuyển đổi. |
Số liệu Chuyển đổi (Metrics) | Tất cả CĐ | Văn bản | Thông tin tất cả cđ theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Số liệu Chuyển đổi (Metrics) | Tỷ lệ tất cả CĐ | Số/Tỷ lệ | Tỷ lệ hoặc giá trị trung bình của tỷ lệ tất cả cđ. |
Số liệu Video (TrueView) | Lượt xem Video (TrueView) | Số | Giá trị số của lượt xem video (true view). |
Số liệu Video (TrueView) | Tỷ lệ xem Video (VTR) | Số/Tỷ lệ | Tỷ lệ hoặc giá trị trung bình của tỷ lệ xem video (vtr). |
Số liệu Video (TrueView) | CPV trung bình | Số/Tỷ lệ | Tỷ lệ hoặc giá trị trung bình của cpv trung bình. |
Số liệu Video (TrueView) | Video xem đến 25% | Văn bản | Thông tin video xem đến 25% theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Số liệu Video (TrueView) | Video xem đến 50% | Văn bản | Thông tin video xem đến 50% theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Số liệu Video (TrueView) | Video xem đến 75% | Văn bản | Thông tin video xem đến 75% theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Số liệu Video (TrueView) | Video xem hết 100% | Văn bản | Thông tin video xem hết 100% theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Số liệu Chuyển đổi (Conversions) | Tỷ lệ chuyển đổi | Số/Tỷ lệ | Tỷ lệ hoặc giá trị trung bình của tỷ lệ chuyển đổi. |
Thuộc tính (Attributes) | ID Nhóm QC | Chuỗi/ID | Mã định danh của nhóm qc. |
Thuộc tính (Attributes) | Tên Nhóm QC | Văn bản | Tên của tên nhóm qc. |
Thuộc tính (Attributes) | Trạng thái NQC | Văn bản | Trạng thái của trạng thái nqc. |
Thuộc tính (Attributes) | Tiền tệ | Số tiền | Giá trị tiền tệ của tiền tệ. |
Số liệu Hiệu suất (Metrics) | Costs | Số tiền | Giá trị tiền tệ của chi phí. |
Số liệu Hiệu suất (Metrics) | Lượt hiển thị | Số | Giá trị số của lượt hiển thị. |
Số liệu Hiệu suất (Metrics) | Lượt nhấp | Số | Giá trị số của lượt nhấp. |
Số liệu Hiệu suất (Metrics) | CTR | Tỷ lệ | Tỷ lệ nhấp trên số lượt hiển thị |
Số liệu Hiệu suất (Metrics) | CPC trung bình | Số/Tỷ lệ | Tỷ lệ hoặc giá trị trung bình của cpc trung bình. |
Thuộc tính (Attributes) | ID Quảng cáo | Chuỗi/ID | Mã định danh của quảng cáo. |
Thuộc tính (Attributes) | Tên Quảng cáo | Văn bản | Tên của tên quảng cáo. |
Thuộc tính (Attributes) | Trạng thái QC | Văn bản | Trạng thái của trạng thái qc. |
Số liệu (Metrics) | CPC trung bình | Số/Tỷ lệ | Tỷ lệ hoặc giá trị trung bình của cpc trung bình. |
Số liệu (Metrics) | Chi phí / chuyển đổi | Số tiền | Giá trị tiền tệ của chi phí chuyển đổi. |
Thuộc tính (Attributes) | Khoảng Tuổi | Văn bản | Thông tin khoảng tuổi theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Thuộc tính (Attributes) | Giới tính | Văn bản | Thông tin giới tính theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Hiệu suất & Tương tác | Costs | Số tiền | Giá trị tiền tệ của chi phí. |
Hiệu suất & Tương tác | Lượt hiển thị | Số | Giá trị số của lượt hiển thị. |
Hiệu suất & Tương tác | Lượt nhấp | Số | Giá trị số của lượt nhấp. |
Hiệu suất & Tương tác | CTR | Tỷ lệ | Tỷ lệ nhấp trên số lượt hiển thị |
Hiệu suất & Tương tác | Lượt tương tác | Số | Giá trị số của lượt tương tác. |
Hiệu suất & Tương tác | Tỷ lệ tương tác | Số/Tỷ lệ | Tỷ lệ hoặc giá trị trung bình của tỷ lệ tương tác. |
Mức độ xem Video (Quartiles) | Video xem đến 25% | Văn bản | Thông tin video xem đến 25% theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Mức độ xem Video (Quartiles) | Video xem đến 50% | Văn bản | Thông tin video xem đến 50% theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Mức độ xem Video (Quartiles) | Video xem đến 75% | Văn bản | Thông tin video xem đến 75% theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Mức độ xem Video (Quartiles) | Video xem hết 100% | Văn bản | Thông tin video xem hết 100% theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Thuộc tính (Attributes) | Loại kênh QC | Văn bản | Loại của loại kênh qc. |
Thuộc tính (Attributes) | Ngân sách | Văn bản | Thông tin ngân sách theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Thuộc tính (Attributes) | ID Vị trí | Chuỗi/ID | Mã định danh của vị trí. |
Thuộc tính (Attributes) | Tên Vị trí | Văn bản | Tên của tên vị trí. |
Thuộc tính (Attributes) | Loại Vị trí | Văn bản | Loại của loại vị trí. |
Thuộc tính (Attributes) | Trạng thái Vị trí | Văn bản | Trạng thái của trạng thái vị trí. |
Thuộc tính (Attributes) | ID Nội dung | Chuỗi/ID | Mã định danh của nội dung. |
Thuộc tính (Attributes) | Tên Nội dung | Văn bản | Tên của tên nội dung. |
Thuộc tính (Attributes) | Loại Nội dung | Văn bản | Loại của loại nội dung. |
Thuộc tính (Attributes) | Nội dung Text | Văn bản | Thông tin nội dung text theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Thuộc tính (Attributes) | Link Hình ảnh | URL | Đường dẫn đến hình ảnh. |
Thuộc tính (Attributes) | Hiệu suất Nội dung | Văn bản | Thông tin hiệu suất nội dung theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Số liệu Hiệu suất (Tham khảo) | Costs | Số tiền | Giá trị tiền tệ của chi phí. |
Số liệu Hiệu suất (Tham khảo) | Lượt hiển thị | Số | Giá trị số của lượt hiển thị. |
Số liệu Hiệu suất (Tham khảo) | Lượt nhấp | Số | Giá trị số của lượt nhấp. |
Số liệu Cạnh tranh (IS) | % hiển thị (Tìm kiếm) | Số | Giá trị số của % hiển thị (tìm kiếm). |
Số liệu Cạnh tranh (IS) | % hiển thị (Top) | Số | Giá trị số của % hiển thị (top). |
Số liệu Cạnh tranh (IS) | % hiển thị (Top 1) | Số | Giá trị số của % hiển thị (top 1). |
Số liệu Cạnh tranh (IS) | % mất hiển thị (Ngân sách) | Số tiền | Giá trị tiền tệ của % mất hiển thị (ngân sách). |
Số liệu Cạnh tranh (IS) | % mất hiển thị (Xếp hạng) | Số | Giá trị số của % mất hiển thị (xếp hạng). |
Số liệu Cạnh tranh (IS) | Tỷ lệ hiển thị Top | Số/Tỷ lệ | Tỷ lệ hoặc giá trị trung bình của tỷ lệ hiển thị top. |
Số liệu Cạnh tranh (IS) | Tỷ lệ hiển thị Top 1 | Số/Tỷ lệ | Tỷ lệ hoặc giá trị trung bình của tỷ lệ hiển thị top 1. |
1.6 Lưu ý
· Danh sách trường khả dụng thay đổi theo Template và quyền của tài khoản nguồn.
· Nên giữ trường ID cùng trường Name để tránh nhầm các đối tượng trùng tên.
· Kiểm tra múi giờ, tiền tệ, phạm vi ngày và bộ lọc khi đối chiếu với giao diện nền tảng.
· Với dữ liệu lớn, nên chạy thử 3–7 ngày trước khi tải toàn bộ lịch sử.
1.7 Các lỗi thường gặp
Hiện tượng | Nguyên nhân có thể | Hướng xử lý |
|---|---|---|
Không thấy Google Ads customer | Tài khoản chưa kết nối, thiếu quyền hoặc chọn sai người dùng. | Kết nối lại; kiểm tra quyền trên nền tảng; làm mới sidebar; đối chiếu tên và ID. |
Không thấy Template/Field cần dùng | Template khác cấp dữ liệu hoặc nguồn hiện tại chưa hỗ trợ trường đó. | Đổi template/cấp báo cáo; bỏ trường không tương thích; đối chiếu danh mục trong tài liệu. |
Báo cáo không có dữ liệu | Khoảng ngày rỗng, chọn sai tài sản hoặc bộ lọc quá hẹp. | Thử 7 ngày gần nhất; bỏ bộ lọc; kiểm tra đúng tài khoản và trạng thái dữ liệu nguồn. |
Không tải/ghi được dữ liệu | Kết nối hết hạn, License không hợp lệ hoặc Sheet đích không thể ghi. | Xác thực lại; kiểm tra License; chọn Sheet trống có quyền Editor rồi chạy lại. |
Số liệu chênh lệch | Khác múi giờ, attribution, trạng thái dữ liệu, độ trễ hoặc định nghĩa metric. | Đồng nhất điều kiện đối chiếu; kiểm tra ngày, timezone, currency, attribution và thời điểm cập nhật. |
2. (GA4) Google Analytics
2.1 Giới thiệu
Google Analytics tạo báo cáo hành vi, nguồn truy cập, nội dung, sự kiện chuyển đổi và nhân khẩu học từ GA4 Property.
Nội dung | Mô tả |
|---|---|
Chức năng chính | Google Analytics tạo báo cáo hành vi, nguồn truy cập, nội dung, sự kiện chuyển đổi và nhân khẩu học từ GA4 Property. |
Đối tượng dữ liệu | GA4 Property |
Điều kiện sử dụng | Google Account có quyền Viewer trở lên trên GA4 Property.; Property đã thu thập dữ liệu trong khoảng thời gian chọn.; Dimension và metric được chọn tương thích với nhau. |
Hỗ trợ lịch tự động | Tạo lịch sau khi báo cáo thủ công đã chạy đúng, nếu tính năng này khả dụng cho module/gói dịch vụ. |
2.2 Đăng nhập và ủy quyền
Step 1. Mở DB Connector và chọn module Google Analytics.
Bước 2. Mở phần quản lý tài khoản, sau đó chọn thêm hoặc kết nối tài khoản Google.
Bước 3. Đăng nhập hoặc nhập thông tin kết nối theo biểu mẫu hiển thị; không chia sẻ token/credential trong Sheet.
Bước 4. Quay lại sidebar, làm mới danh sách tài khoản và kiểm tra trạng thái kết nối.
Bước 5. Chọn đúng GA4 Property; đối chiếu cả tên và ID nếu có nhiều tài sản trùng tên.
2.3 Hướng dẫn tải dữ liệu (Các bước tương tự như ở phần quy trình tải dữ liệu)
Step 1. Chọn ngày bắt đầu và ngày kết thúc phù hợp với mục tiêu báo cáo.
Bước 2. Chọn GA4 Property cần lấy dữ liệu.
Bước 3. Chọn Template báo cáo đúng cấp dữ liệu hoặc mục tiêu phân tích.
Bước 4. Chọn các trường dữ liệu cần xuất; nên thử nhóm trường tối thiểu ở lần chạy đầu.
Bước 5. Chọn Sheet đích hoặc tạo Sheet mới; không ghi đè lên vùng dữ liệu/công thức cần giữ lại.
Bước 6. Kiểm tra lại cấu hình rồi nhấn nút tải/tạo báo cáo.
Bước 7. Sau khi hoàn tất, kiểm tra tiêu đề cột, khoảng thời gian, số dòng và một số chỉ số chính.
Bước 8. Tạo lịch tự động sau khi báo cáo thủ công đã chạy đúng, nếu module hỗ trợ.
Khuyến nghị: dùng một tài khoản/tài sản và khoảng thời gian ngắn trong lần chạy đầu để kiểm tra cấu trúc cột trước khi tải dữ liệu lớn. |
|---|
2.4 Danh sách Template
Tên Template | Mô tả/Mục đích | Field |
|---|---|---|
GA4: Traffic Overview (Tổng quan lưu lượng) | Phân tích nguồn lưu lượng truy cập | 1. Phân tích theo chiều (Dimensions) 2. Số liệu hiệu suất (Metrics) |
GA4: Source / Medium (Nguồn & Medium) | Phân tích nguồn lưu lượng truy cập | 1. Phân tích theo chiều (Dimensions) 2. Số liệu (Metrics) |
GA4: Top Pages (Trang hiệu suất cao) | Phân tích đối tượng hoặc phân bổ theo thuộc tính | 1. Phân tích theo chiều (Dimensions) 2. Số liệu (Metrics) |
GA4: Conversion Events (Sự kiện chuyển đổi) | Tải dữ liệu theo cấu hình của template | 1. Phân tích theo chiều (Dimensions) 2. Số liệu (Metrics) |
GA4: Audience Demographics (Nhân khẩu học) | Phân tích đối tượng hoặc phân bổ theo thuộc tính | 1. Phân tích theo chiều (Dimensions) 2. Số liệu (Metrics) |
2.5 Danh sách Field (Các trường dữ liệu)
Nhóm trường | Tên Field | Kiểu dữ liệu | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
Phân tích theo chiều (Dimensions) | Ngày | Ngày/Giờ | Ngày hoặc thời điểm ghi nhận ngày. |
Phân tích theo chiều (Dimensions) | Tháng | Ngày/Giờ | Ngày hoặc thời điểm ghi nhận tháng. |
Phân tích theo chiều (Dimensions) | Tuần | Ngày/Giờ | Ngày hoặc thời điểm ghi nhận tuần. |
Phân tích theo chiều (Dimensions) | Kênh mặc định | Văn bản | Thông tin kênh mặc định theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Phân tích theo chiều (Dimensions) | Nguồn phiên | Văn bản | Thông tin nguồn phiên theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Phân tích theo chiều (Dimensions) | Medium phiên | Văn bản | Thông tin medium phiên theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Phân tích theo chiều (Dimensions) | Tên campaign | Văn bản | Tên của tên chiến dịch. |
Phân tích theo chiều (Dimensions) | Quốc gia | Văn bản | Thông tin quốc gia theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Phân tích theo chiều (Dimensions) | Thành phố | Văn bản | Thông tin thành phố theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Phân tích theo chiều (Dimensions) | Loại thiết bị | Văn bản | Loại của loại thiết bị. |
Phân tích theo chiều (Dimensions) | Trình duyệt | Văn bản | Thông tin trình duyệt theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Phân tích theo chiều (Dimensions) | Hệ điều hành | Văn bản | Thông tin hệ điều hành theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Số liệu hiệu suất (Metrics) | Phiên | Văn bản | Thông tin phiên theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Số liệu hiệu suất (Metrics) | Người dùng hoạt động | Văn bản | Thông tin người dùng hoạt động theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Số liệu hiệu suất (Metrics) | Người dùng mới | Văn bản | Thông tin người dùng mới theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Số liệu hiệu suất (Metrics) | Tổng người dùng | Văn bản | Thông tin tổng người dùng theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Số liệu hiệu suất (Metrics) | Lượt xem trang | Số | Giá trị số của lượt xem trang. |
Số liệu hiệu suất (Metrics) | Lượt xem / phiên | Số | Giá trị số của lượt xem phiên. |
Số liệu hiệu suất (Metrics) | Phiên tương tác | Số | Giá trị số của phiên tương tác. |
Số liệu hiệu suất (Metrics) | Tỷ lệ tương tác | Số/Tỷ lệ | Tỷ lệ hoặc giá trị trung bình của tỷ lệ tương tác. |
Số liệu hiệu suất (Metrics) | Tỷ lệ thoát | Số/Tỷ lệ | Tỷ lệ hoặc giá trị trung bình của tỷ lệ thoát. |
Số liệu hiệu suất (Metrics) | Thời gian phiên trung bình | Số/Tỷ lệ | Tỷ lệ hoặc giá trị trung bình của thời gian phiên trung bình. |
Phân tích theo chiều (Dimensions) | Nguồn/Medium | Văn bản | Thông tin nguồn medium theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Số liệu (Metrics) | Phiên | Văn bản | Thông tin phiên theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Số liệu (Metrics) | Người dùng hoạt động | Văn bản | Thông tin người dùng hoạt động theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Số liệu (Metrics) | Người dùng mới | Văn bản | Thông tin người dùng mới theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Số liệu (Metrics) | Lượt xem trang | Số | Giá trị số của lượt xem trang. |
Số liệu (Metrics) | Phiên tương tác | Số | Giá trị số của phiên tương tác. |
Số liệu (Metrics) | Lượt chuyển đổi | Số | Giá trị số của lượt chuyển đổi. |
Số liệu (Metrics) | Doanh thu | Số tiền | Giá trị tiền tệ của doanh thu. |
Phân tích theo chiều (Dimensions) | Đường dẫn trang | Văn bản | Thông tin đường dẫn trang theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Phân tích theo chiều (Dimensions) | Tiêu đề trang | Văn bản | Thông tin tiêu đề trang theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Phân tích theo chiều (Dimensions) | Trang đích | Văn bản | Thông tin trang đích theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Số liệu (Metrics) | Lượt xem / phiên | Số | Giá trị số của lượt xem phiên. |
Số liệu (Metrics) | Tỷ lệ thoát | Số/Tỷ lệ | Tỷ lệ hoặc giá trị trung bình của tỷ lệ thoát. |
Số liệu (Metrics) | Thời gian phiên trung bình | Số/Tỷ lệ | Tỷ lệ hoặc giá trị trung bình của thời gian phiên trung bình. |
Phân tích theo chiều (Dimensions) | Tên sự kiện | Văn bản | Tên của tên sự kiện. |
Số liệu (Metrics) | Số sự kiện | Văn bản | Thông tin số sự kiện theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Số liệu (Metrics) | Doanh thu mua hàng | Số tiền | Giá trị tiền tệ của doanh thu mua hàng. |
2.6 Lưu ý
· Danh sách trường khả dụng thay đổi theo Template và quyền của tài khoản nguồn.
· Nên giữ trường ID cùng trường Name để tránh nhầm các đối tượng trùng tên.
· Kiểm tra múi giờ, tiền tệ, phạm vi ngày và bộ lọc khi đối chiếu với giao diện nền tảng.
· Với dữ liệu lớn, nên chạy thử 3–7 ngày trước khi tải toàn bộ lịch sử.
· Một số dữ liệu có thể bị giới hạn, làm tròn hoặc ẩn theo ngưỡng bảo mật của nền tảng.
2.7 Các lỗi thường gặp
Hiện tượng | Nguyên nhân có thể | Hướng xử lý |
|---|---|---|
Không thấy GA4 Property | Tài khoản chưa kết nối, thiếu quyền hoặc chọn sai người dùng. | Kết nối lại; kiểm tra quyền trên nền tảng; làm mới sidebar; đối chiếu tên và ID. |
Không thấy Template/Field cần dùng | Template khác cấp dữ liệu hoặc nguồn hiện tại chưa hỗ trợ trường đó. | Đổi template/cấp báo cáo; bỏ trường không tương thích; đối chiếu danh mục trong tài liệu. |
Báo cáo không có dữ liệu | Khoảng ngày rỗng, chọn sai tài sản hoặc bộ lọc quá hẹp. | Thử 7 ngày gần nhất; bỏ bộ lọc; kiểm tra đúng tài khoản và trạng thái dữ liệu nguồn. |
Không tải/ghi được dữ liệu | Kết nối hết hạn, License không hợp lệ hoặc Sheet đích không thể ghi. | Xác thực lại; kiểm tra License; chọn Sheet trống có quyền Editor rồi chạy lại. |
Số liệu chênh lệch | Khác múi giờ, attribution, trạng thái dữ liệu, độ trễ hoặc định nghĩa metric. | Đồng nhất điều kiện đối chiếu; kiểm tra ngày, timezone, currency, attribution và thời điểm cập nhật. |
3. (GSC) Google Search Console
3.1 Giới thiệu
Google Search Console tải dữ liệu hiệu suất tìm kiếm tự nhiên theo từ khóa, trang, quốc gia và thiết bị.
Nội dung | Mô tả |
|---|---|
Chức năng chính | Google Search Console tải dữ liệu hiệu suất tìm kiếm tự nhiên theo từ khóa, trang, quốc gia và thiết bị. |
Đối tượng dữ liệu | Search Console Property |
Điều kiện sử dụng | Google Account có quyền trên Search Console Property.; Chọn đúng Property dạng Domain hoặc URL-prefix.; Chấp nhận độ trễ và giới hạn dữ liệu theo chính sách của Search Console. |
Hỗ trợ lịch tự động | Tạo lịch sau khi báo cáo thủ công đã chạy đúng, nếu tính năng này khả dụng cho module/gói dịch vụ. |
3.2 Đăng nhập và ủy quyền
Step 1. Mở DB Connector và chọn module Google Search Console.
Bước 2. Mở phần quản lý tài khoản, sau đó chọn thêm hoặc kết nối tài khoản Google.
Bước 3. Đăng nhập hoặc nhập thông tin kết nối theo biểu mẫu hiển thị; không chia sẻ token/credential trong Sheet.
Bước 4. Quay lại sidebar, làm mới danh sách tài khoản và kiểm tra trạng thái kết nối.
Bước 5. Chọn đúng Search Console Property; đối chiếu cả tên và ID nếu có nhiều tài sản trùng tên.
3.3 Hướng dẫn tải dữ liệu (Các bước tương tự như ở phần quy trình tải dữ liệu)
Step 1. Chọn ngày bắt đầu và ngày kết thúc phù hợp với mục tiêu báo cáo.
Bước 2. Chọn Search Console Property cần lấy dữ liệu.
Bước 3. Chọn Template báo cáo đúng cấp dữ liệu hoặc mục tiêu phân tích.
Bước 4. Chọn các trường dữ liệu cần xuất; nên thử nhóm trường tối thiểu ở lần chạy đầu.
Bước 5. Chọn Sheet đích hoặc tạo Sheet mới; không ghi đè lên vùng dữ liệu/công thức cần giữ lại.
Bước 6. Kiểm tra lại cấu hình rồi nhấn nút tải/tạo báo cáo.
Bước 7. Sau khi hoàn tất, kiểm tra tiêu đề cột, khoảng thời gian, số dòng và một số chỉ số chính.
Bước 8. Tạo lịch tự động sau khi báo cáo thủ công đã chạy đúng, nếu module hỗ trợ.
Khuyến nghị: dùng một tài khoản/tài sản và khoảng thời gian ngắn trong lần chạy đầu để kiểm tra cấu trúc cột trước khi tải dữ liệu lớn. |
|---|
3.4 Danh sách Template
Tên Template | Mô tả/Mục đích | Field |
|---|---|---|
GSC: Search Queries (Từ khóa tìm kiếm) | Phân tích từ khóa hoặc truy vấn tìm kiếm | 1. Chiều phân tích (Dimensions) |
GSC: Search Queries (Từ khóa tìm kiếm) (Bổ sung) | Phân tích từ khóa hoặc truy vấn tìm kiếm | 1. Chiều phân tích (Dimensions) |
GSC: Page Performance (Hiệu suất trang) | Phân tích đối tượng hoặc phân bổ theo thuộc tính | 1. Chiều phân tích (Dimensions) |
GSC: Page Performance (Hiệu suất trang) (Bổ sung) | Phân tích đối tượng hoặc phân bổ theo thuộc tính | 1. Chiều phân tích (Dimensions) |
GSC: Queries × Pages (Từ khóa + Trang) | Phân tích đối tượng hoặc phân bổ theo thuộc tính | 1. Chiều phân tích (Dimensions) |
GSC: Device Breakdown (Thiết bị) | Tải dữ liệu theo cấu hình của template | 1. Chiều phân tích (Dimensions) |
GSC: Country Breakdown (Quốc gia) | Phân tích đối tượng hoặc phân bổ theo thuộc tính | 1. Chiều phân tích (Dimensions) |
3.5 Danh sách Field (Các trường dữ liệu)
Nhóm trường | Tên Field | Kiểu dữ liệu | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
Chiều phân tích (Dimensions) | Từ khóa * | Văn bản | Thông tin từ khóa * theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Chiều phân tích (Dimensions) | Ngày | Ngày/Giờ | Ngày hoặc thời điểm ghi nhận ngày. |
Chiều phân tích (Dimensions) | Quốc gia | Văn bản | Thông tin quốc gia theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Chiều phân tích (Dimensions) | Thiết bị | Văn bản | Thông tin thiết bị theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Chiều phân tích (Dimensions) | Giao diện tìm kiếm * | Văn bản | Thông tin giao diện tìm kiếm * theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Chiều phân tích (Dimensions) | Trang * | Văn bản | Thông tin trang * theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
3.6 Lưu ý
· Danh sách trường khả dụng thay đổi theo Template và quyền của tài khoản nguồn.
· Nên giữ trường ID cùng trường Name để tránh nhầm các đối tượng trùng tên.
· Kiểm tra múi giờ, tiền tệ, phạm vi ngày và bộ lọc khi đối chiếu với giao diện nền tảng.
· Với dữ liệu lớn, nên chạy thử 3–7 ngày trước khi tải toàn bộ lịch sử.
· Một số dữ liệu có thể bị giới hạn, làm tròn hoặc ẩn theo ngưỡng bảo mật của nền tảng.
3.7 Các lỗi thường gặp
Hiện tượng | Nguyên nhân có thể | Hướng xử lý |
|---|---|---|
Không thấy Search Console Property | Tài khoản chưa kết nối, thiếu quyền hoặc chọn sai người dùng. | Kết nối lại; kiểm tra quyền trên nền tảng; làm mới sidebar; đối chiếu tên và ID. |
Không thấy Template/Field cần dùng | Template khác cấp dữ liệu hoặc nguồn hiện tại chưa hỗ trợ trường đó. | Đổi template/cấp báo cáo; bỏ trường không tương thích; đối chiếu danh mục trong tài liệu. |
Báo cáo không có dữ liệu | Khoảng ngày rỗng, chọn sai tài sản hoặc bộ lọc quá hẹp. | Thử 7 ngày gần nhất; bỏ bộ lọc; kiểm tra đúng tài khoản và trạng thái dữ liệu nguồn. |
Không tải/ghi được dữ liệu | Kết nối hết hạn, License không hợp lệ hoặc Sheet đích không thể ghi. | Xác thực lại; kiểm tra License; chọn Sheet trống có quyền Editor rồi chạy lại. |
Số liệu chênh lệch | Khác múi giờ, attribution, trạng thái dữ liệu, độ trễ hoặc định nghĩa metric. | Đồng nhất điều kiện đối chiếu; kiểm tra ngày, timezone, currency, attribution và thời điểm cập nhật. |
4. (YTC) YouTube Channel
4.1 Giới thiệu
YouTube Channel xuất dữ liệu hiệu suất kênh, nguồn truy cập, khán giả, tương tác và hiệu suất từng video.
Nội dung | Mô tả |
|---|---|
Chức năng chính | YouTube Channel xuất dữ liệu hiệu suất kênh, nguồn truy cập, khán giả, tương tác và hiệu suất từng video. |
Đối tượng dữ liệu | YouTube Channel |
Điều kiện sử dụng | Google Account có quyền đối với YouTube Channel.; Quyền YouTube Analytics được chấp thuận.; Một số dữ liệu khán giả có thể bị ẩn nếu không đạt ngưỡng bảo mật. |
Hỗ trợ lịch tự động | Tạo lịch sau khi báo cáo thủ công đã chạy đúng, nếu tính năng này khả dụng cho module/gói dịch vụ. |
4.2 Đăng nhập và ủy quyền
Step 1. Mở DB Connector và chọn module YouTube Channel.
Bước 2. Mở phần quản lý tài khoản, sau đó chọn thêm hoặc kết nối tài khoản Google.
Bước 3. Đăng nhập hoặc nhập thông tin kết nối theo biểu mẫu hiển thị; không chia sẻ token/credential trong Sheet.
Bước 4. Quay lại sidebar, làm mới danh sách tài khoản và kiểm tra trạng thái kết nối.
Bước 5. Chọn đúng YouTube Channel; đối chiếu cả tên và ID nếu có nhiều tài sản trùng tên.
4.3 Hướng dẫn tải dữ liệu (Các bước tương tự như ở phần quy trình tải dữ liệu)
Step 1. Chọn ngày bắt đầu và ngày kết thúc phù hợp với mục tiêu báo cáo.
Bước 2. Chọn YouTube Channel cần lấy dữ liệu.
Bước 3. Chọn Template báo cáo đúng cấp dữ liệu hoặc mục tiêu phân tích.
Bước 4. Chọn các trường dữ liệu cần xuất; nên thử nhóm trường tối thiểu ở lần chạy đầu.
Bước 5. Chọn Sheet đích hoặc tạo Sheet mới; không ghi đè lên vùng dữ liệu/công thức cần giữ lại.
Bước 6. Kiểm tra lại cấu hình rồi nhấn nút tải/tạo báo cáo.
Bước 7. Sau khi hoàn tất, kiểm tra tiêu đề cột, khoảng thời gian, số dòng và một số chỉ số chính.
Bước 8. Tạo lịch tự động sau khi báo cáo thủ công đã chạy đúng, nếu module hỗ trợ.
Khuyến nghị: dùng một tài khoản/tài sản và khoảng thời gian ngắn trong lần chạy đầu để kiểm tra cấu trúc cột trước khi tải dữ liệu lớn. |
|---|
4.4 Danh sách Template
Tên Template | Mô tả/Mục đích | Nhóm trường |
|---|---|---|
Tổng quan kênh (Theo Ngày) | Theo dõi hiệu suất kênh | 3. Subscriber (Metrics) 2. Hiệu suất video (Metrics) 1. Chiều phân tích (Dimensions) |
Nguồn lưu lượng truy cập (Traffic Sources) | Phân tích nguồn lưu lượng truy cập | 2. Số liệu (Metrics) 1. Chiều phân tích (Dimensions) |
Hiệu suất kênh theo Quốc gia | Theo dõi hiệu suất kênh | 2. Số liệu (Metrics) 1. Chiều phân tích (Dimensions) |
Phân tích theo Thiết bị & Hệ điều hành | Tải dữ liệu theo cấu hình của template | 2. Số liệu (Metrics) 1. Chiều phân tích (Dimensions) |
Tương tác & Chất lượng xem (Theo Ngày) | Tải dữ liệu theo cấu hình của template | 2. Số liệu (Metrics) 1. Chiều phân tích (Dimensions) |
Tương tác & Chất lượng xem (Theo Quốc gia) | Tải dữ liệu theo cấu hình của template | 2. Số liệu (Metrics) 1. Chiều phân tích (Dimensions) |
Báo cáo Tương tác Kênh (Chi tiết) | Theo dõi hiệu suất kênh | 3. Tương tác (Metrics) 2. Chất lượng xem (Metrics) 1. Chiều phân tích (Dimensions) |
Hiệu suất Chi tiết từng Video (Video-level) | Theo dõi hiệu suất nội dung/quảng cáo | FULL |
4.5 Danh sách Field (Các trường dữ liệu)
Nhóm trường | Tên Field | Kiểu dữ liệu | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
Subscriber (Metrics) | Subscriber tăng | Số | Giá trị số của người đăng ký tăng. |
Subscriber (Metrics) | Subscriber giảm | Số | Giá trị số của người đăng ký giảm. |
Hiệu suất video (Metrics) | Lượt xem | Số | Giá trị số của lượt xem. |
Hiệu suất video (Metrics) | Phút xem | Số | Giá trị số của phút xem. |
Hiệu suất video (Metrics) | Thời gian xem TB | Văn bản | Thông tin thời gian xem tb theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Hiệu suất video (Metrics) | Lượt thích | Số | Giá trị số của lượt thích. |
Hiệu suất video (Metrics) | Bình luận | Văn bản | Thông tin bình luận theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Hiệu suất video (Metrics) | Chia sẻ | Văn bản | Thông tin chia sẻ theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Chiều phân tích (Dimensions) | Ngày * | Ngày/Giờ | Ngày hoặc thời điểm ghi nhận ngày *. |
Số liệu (Metrics) | Lượt xem | Số | Giá trị số của lượt xem. |
Số liệu (Metrics) | Phút xem | Số | Giá trị số của phút xem. |
Số liệu (Metrics) | Thời gian xem TB | Văn bản | Thông tin thời gian xem tb theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Chiều phân tích (Dimensions) | Nguồn traffic * | Văn bản | Thông tin nguồn traffic * theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Số liệu (Metrics) | Subscriber tăng | Số | Giá trị số của người đăng ký tăng. |
Số liệu (Metrics) | Subscriber giảm | Số | Giá trị số của người đăng ký giảm. |
Chiều phân tích (Dimensions) | Quốc gia * | Văn bản | Thông tin quốc gia * theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Chiều phân tích (Dimensions) | Loại thiết bị * | Văn bản | Loại của loại thiết bị *. |
Chiều phân tích (Dimensions) | Hệ điều hành | Văn bản | Thông tin hệ điều hành theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Chiều phân tích (Dimensions) | Trạng thái đăng ký | Văn bản | Trạng thái của trạng thái đăng ký. |
Số liệu tương tác (Metrics) | Lượt xem | Số | Giá trị số của lượt xem. |
Số liệu tương tác (Metrics) | Phút xem | Số | Giá trị số của phút xem. |
Số liệu tương tác (Metrics) | Thời gian xem TB | Văn bản | Thông tin thời gian xem tb theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Số liệu tương tác (Metrics) | % Video xem TB | Văn bản | Thông tin % video xem tb theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Số liệu tương tác (Metrics) | Lượt thích | Số | Giá trị số của lượt thích. |
Số liệu tương tác (Metrics) | Bình luận | Văn bản | Thông tin bình luận theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Số liệu tương tác (Metrics) | Chia sẻ | Văn bản | Thông tin chia sẻ theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Tương tác (Metrics) | Lượt thích | Số | Giá trị số của lượt thích. |
Tương tác (Metrics) | Lượt dislike | Số | Giá trị số của lượt dislike. |
Tương tác (Metrics) | Bình luận | Văn bản | Thông tin bình luận theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Tương tác (Metrics) | Chia sẻ | Văn bản | Thông tin chia sẻ theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Tương tác (Metrics) | Subscriber tăng | Số | Giá trị số của người đăng ký tăng. |
Tương tác (Metrics) | Subscriber giảm | Số | Giá trị số của người đăng ký giảm. |
Chất lượng xem (Metrics) | Lượt xem | Số | Giá trị số của lượt xem. |
Chất lượng xem (Metrics) | Thời gian xem TB | Văn bản | Thông tin thời gian xem tb theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Chất lượng xem (Metrics) | % Video xem TB | Văn bản | Thông tin % video xem tb theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Chất lượng xem (Metrics) | Phút xem | Số | Giá trị số của phút xem. |
4.6 Lưu ý
· Danh sách trường khả dụng thay đổi theo Template và quyền của tài khoản nguồn.
· Nên giữ trường ID cùng trường Name để tránh nhầm các đối tượng trùng tên.
· Kiểm tra múi giờ, tiền tệ, phạm vi ngày và bộ lọc khi đối chiếu với giao diện nền tảng.
· Với dữ liệu lớn, nên chạy thử 3–7 ngày trước khi tải toàn bộ lịch sử.
· Một số dữ liệu có thể bị giới hạn, làm tròn hoặc ẩn theo ngưỡng bảo mật của nền tảng.
4.7 Các lỗi thường gặp
Hiện tượng | Nguyên nhân có thể | Hướng xử lý |
|---|---|---|
Không thấy YouTube Channel | Tài khoản chưa kết nối, thiếu quyền hoặc chọn sai người dùng. | Kết nối lại; kiểm tra quyền trên nền tảng; làm mới sidebar; đối chiếu tên và ID. |
Không thấy Template/Field cần dùng | Template khác cấp dữ liệu hoặc nguồn hiện tại chưa hỗ trợ trường đó. | Đổi template/cấp báo cáo; bỏ trường không tương thích; đối chiếu danh mục trong tài liệu. |
Báo cáo không có dữ liệu | Khoảng ngày rỗng, chọn sai tài sản hoặc bộ lọc quá hẹp. | Thử 7 ngày gần nhất; bỏ bộ lọc; kiểm tra đúng tài khoản và trạng thái dữ liệu nguồn. |
Không tải/ghi được dữ liệu | Kết nối hết hạn, License không hợp lệ hoặc Sheet đích không thể ghi. | Xác thực lại; kiểm tra License; chọn Sheet trống có quyền Editor rồi chạy lại. |
Số liệu chênh lệch | Khác múi giờ, attribution, trạng thái dữ liệu, độ trễ hoặc định nghĩa metric. | Đồng nhất điều kiện đối chiếu; kiểm tra ngày, timezone, currency, attribution và thời điểm cập nhật. |
TikTok Marketing
1. (BCA) BC & Account
1.1 Giới thiệu
BC & Account liệt kê Business Center, advertiser account, tài sản và quyền truy cập liên quan để phục vụ kiểm kê cấu trúc tài khoản TikTok.
Nội dung | Mô tả |
|---|---|
Chức năng chính | BC & Account liệt kê Business Center, advertiser account, tài sản và quyền truy cập liên quan để phục vụ kiểm kê cấu trúc tài khoản TikTok. |
Đối tượng dữ liệu | Business Center |
Điều kiện sử dụng | TikTok Account có quyền truy cập Business Center.; Advertiser account và tài sản đã được chia sẻ đúng vai trò.; Quyền người dùng cho phép đọc thông tin tài khoản tương ứng. |
Hỗ trợ lịch tự động | Tạo lịch sau khi báo cáo thủ công đã chạy đúng, nếu tính năng này khả dụng cho module/gói dịch vụ. |
1.2 Đăng nhập và ủy quyền
Step 1. Mở DB Connector và chọn module BC & Account.
Bước 2. Mở phần quản lý tài khoản, sau đó chọn thêm hoặc kết nối tài khoản TikTok.
Bước 3. Đăng nhập hoặc nhập thông tin kết nối theo biểu mẫu hiển thị; không chia sẻ token/credential trong Sheet.
Bước 4. Quay lại sidebar, làm mới danh sách tài khoản và kiểm tra trạng thái kết nối.
Bước 5. Chọn đúng Business Center; đối chiếu cả tên và ID nếu có nhiều tài sản trùng tên.
1.3 Hướng dẫn tải dữ liệu (Các bước tương tự như ở phần quy trình tải dữ liệu)
Step 1. Chọn ngày bắt đầu và ngày kết thúc phù hợp với mục tiêu báo cáo.
Bước 2. Chọn Business Center cần lấy dữ liệu.
Bước 3. Chọn Template báo cáo đúng cấp dữ liệu hoặc mục tiêu phân tích.
Bước 4. Chọn các trường dữ liệu cần xuất; nên thử nhóm trường tối thiểu ở lần chạy đầu.
Bước 5. Chọn Sheet đích hoặc tạo Sheet mới; không ghi đè lên vùng dữ liệu/công thức cần giữ lại.
Bước 6. Kiểm tra lại cấu hình rồi nhấn nút tải/tạo báo cáo.
Bước 7. Sau khi hoàn tất, kiểm tra tiêu đề cột, khoảng thời gian, số dòng và một số chỉ số chính.
Bước 8. Tạo lịch tự động sau khi báo cáo thủ công đã chạy đúng, nếu module hỗ trợ.
Khuyến nghị: dùng một tài khoản/tài sản và khoảng thời gian ngắn trong lần chạy đầu để kiểm tra cấu trúc cột trước khi tải dữ liệu lớn. |
|---|
1.4 Danh sách Template
Tên Template | Mô tả/Mục đích | Nhóm trường |
|---|---|---|
BCs Info | Tra cứu tài khoản, Business Center hoặc tài sản | Quyền truy cập Thông tin Business Center |
BC Accounts Info | Tra cứu tài khoản, Business Center hoặc tài sản | Thông tin liên hệ Thông tin chính Thông tin công ty Thông tin khác |
BC Assets Info | Theo dõi hiệu suất nội dung/quảng cáo | Lựa chọn đầu vào Thông tin Asset Trạng thái & Vai trò |
1.5 Danh sách Field (Các trường dữ liệu)
Nhóm trường | Tên Field | Kiểu dữ liệu | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
Quyền truy cập | user_role | Số | Giá trị số của người dùng role. |
Quyền truy cập | finance_role | Văn bản | Thông tin finance role theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Thông tin Business Center | bc_id | Chuỗi/ID | Mã định danh của bc. |
Thông tin Business Center | bc_name | Văn bản | Tên của bc. |
Thông tin Business Center | company | Văn bản | Thông tin company theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Thông tin Business Center | currency | Văn bản | Mã đơn vị tiền tệ áp dụng cho các giá trị tài chính. |
Thông tin Business Center | status | Văn bản | Trạng thái chiến dịch |
Thông tin Business Center | type | Văn bản | Loại của thông tin business center. |
Thông tin Business Center | timezone | Ngày/Giờ | Ngày hoặc thời điểm ghi nhận timezone. |
1.6 Lưu ý
· Danh sách trường khả dụng thay đổi theo Template và quyền của tài khoản nguồn.
· Nên giữ trường ID cùng trường Name để tránh nhầm các đối tượng trùng tên.
· Kiểm tra múi giờ, tiền tệ, phạm vi ngày và bộ lọc khi đối chiếu với giao diện nền tảng.
· Với dữ liệu lớn, nên chạy thử 3–7 ngày trước khi tải toàn bộ lịch sử.
1.7 Các lỗi thường gặp
Hiện tượng | Nguyên nhân có thể | Hướng xử lý |
|---|---|---|
Không thấy Business Center | Tài khoản chưa kết nối, thiếu quyền hoặc chọn sai người dùng. | Kết nối lại; kiểm tra quyền trên nền tảng; làm mới sidebar; đối chiếu tên và ID. |
Không thấy Template/Field cần dùng | Template khác cấp dữ liệu hoặc nguồn hiện tại chưa hỗ trợ trường đó. | Đổi template/cấp báo cáo; bỏ trường không tương thích; đối chiếu danh mục trong tài liệu. |
Báo cáo không có dữ liệu | Khoảng ngày rỗng, chọn sai tài sản hoặc bộ lọc quá hẹp. | Thử 7 ngày gần nhất; bỏ bộ lọc; kiểm tra đúng tài khoản và trạng thái dữ liệu nguồn. |
Không tải/ghi được dữ liệu | Kết nối hết hạn, License không hợp lệ hoặc Sheet đích không thể ghi. | Xác thực lại; kiểm tra License; chọn Sheet trống có quyền Editor rồi chạy lại. |
Số liệu chênh lệch | Khác múi giờ, attribution, trạng thái dữ liệu, độ trễ hoặc định nghĩa metric. | Đồng nhất điều kiện đối chiếu; kiểm tra ngày, timezone, currency, attribution và thời điểm cập nhật. |
2. (TTA) TikTok Ads
2.1 Giới thiệu
TikTok Ads xuất báo cáo hiệu suất theo advertiser, campaign, ad group, ad, creative và các breakdown đối tượng/vị trí.
Nội dung | Mô tả |
|---|---|
Chức năng chính | TikTok Ads xuất báo cáo hiệu suất theo advertiser, campaign, ad group, ad, creative và các breakdown đối tượng/vị trí. |
Đối tượng dữ liệu | TikTok Advertiser Account |
Điều kiện sử dụng | TikTok Account có quyền truy cập advertiser.; Kết nối/token còn hiệu lực.; Template và trường dữ liệu phù hợp với cấp báo cáo được chọn. |
Hỗ trợ lịch tự động | Tạo lịch sau khi báo cáo thủ công đã chạy đúng, nếu tính năng này khả dụng cho module/gói dịch vụ. |
2.2 Đăng nhập và ủy quyền
Step 1. Mở DB Connector và chọn module TikTok Ads.
Bước 2. Mở phần quản lý tài khoản, sau đó chọn thêm hoặc kết nối tài khoản TikTok.
Bước 3. Đăng nhập hoặc nhập thông tin kết nối theo biểu mẫu hiển thị; không chia sẻ token/credential trong Sheet.
Bước 4. Quay lại sidebar, làm mới danh sách tài khoản và kiểm tra trạng thái kết nối.
Bước 5. Chọn đúng TikTok Advertiser Account; đối chiếu cả tên và ID nếu có nhiều tài sản trùng tên.
2.3 Hướng dẫn tải dữ liệu (Các bước tương tự như ở phần quy trình tải dữ liệu)
Step 1. Chọn ngày bắt đầu và ngày kết thúc phù hợp với mục tiêu báo cáo.
Bước 2. Chọn TikTok Advertiser Account cần lấy dữ liệu.
Bước 3. Chọn Template báo cáo đúng cấp dữ liệu hoặc mục tiêu phân tích.
Bước 4. Chọn các trường dữ liệu cần xuất; nên thử nhóm trường tối thiểu ở lần chạy đầu.
Bước 5. Chọn Sheet đích hoặc tạo Sheet mới; không ghi đè lên vùng dữ liệu/công thức cần giữ lại.
Bước 6. Kiểm tra lại cấu hình rồi nhấn nút tải/tạo báo cáo.
Bước 7. Sau khi hoàn tất, kiểm tra tiêu đề cột, khoảng thời gian, số dòng và một số chỉ số chính.
Bước 8. Tạo lịch tự động sau khi báo cáo thủ công đã chạy đúng, nếu module hỗ trợ.
Khuyến nghị: dùng một tài khoản/tài sản và khoảng thời gian ngắn trong lần chạy đầu để kiểm tra cấu trúc cột trước khi tải dữ liệu lớn. |
|---|
2.4 Danh sách Template
Tên Template | Mô tả/Mục đích | Nhóm trường |
|---|---|---|
Campaign Performance | Theo dõi hoặc phân tích hiệu suất chiến dịch | Trường (Dimensions) Thông tin định danh Số liệu (Metrics) |
AdGroup Performance | Theo dõi hiệu suất nhóm quảng cáo | Trường (Dimensions) Thông tin định danh Số liệu (Metrics) |
Ad Performance | Theo dõi hiệu suất nội dung/quảng cáo | Trường (Dimensions) Thông tin định danh Số liệu (Metrics) |
Creative Performance Video/Image | Phân tích đối tượng hoặc phân bổ theo thuộc tính | Trường (Dimensions) Thông tin định danh Số liệu (Metrics) |
Audience Report: Region by Campaign | Phân tích đối tượng hoặc phân bổ theo thuộc tính | Trường (Dimensions) Thông tin định danh Số liệu (Metrics) |
Audience Report: Country by Campaign | Phân tích đối tượng hoặc phân bổ theo thuộc tính | Trường (Dimensions) Thông tin định danh Số liệu (Metrics) |
Audience Report: Age by Campaign | Phân tích đối tượng hoặc phân bổ theo thuộc tính | Trường (Dimensions) Thông tin định danh Số liệu (Metrics) |
Audience Report: Gender by Campaign | Phân tích đối tượng hoặc phân bổ theo thuộc tính | Trường (Dimensions) Thông tin định danh Số liệu (Metrics) |
Audience Report: Age & Gender by Campaign | Phân tích đối tượng hoặc phân bổ theo thuộc tính | Trường (Dimensions) Thông tin định danh Số liệu (Metrics) |
Placement Report by Campaign | Theo dõi hoặc phân tích hiệu suất chiến dịch | Trường (Dimensions) Thông tin định danh Số liệu (Metrics) |
Platform Report by Campaign | Theo dõi hoặc phân tích hiệu suất chiến dịch | Trường (Dimensions) Thông tin định danh Số liệu (Metrics) |
2.5 Danh sách Field (Các trường dữ liệu)
Nhóm trường | Tên Field | Kiểu dữ liệu | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
Thông tin định danh | start_date | Ngày/Giờ | Ngày hoặc thời điểm bắt đầu của thông tin định danh. |
Thông tin định danh | end_date | Ngày/Giờ | Ngày hoặc thời điểm kết thúc của thông tin định danh. |
Thông tin định danh | advertiser_id | Chuỗi/ID | Mã định danh của advertiser. |
Thông tin định danh | advertiser_name | Văn bản | Tên của advertiser. |
Trường (Dimensions) | stat_time_day | Ngày/Giờ | Ngày hoặc thời điểm ghi nhận stat day. |
Trường (Dimensions) | campaign_id | Chuỗi/ID | Mã định danh chiến dịch |
Số liệu (Metrics) | campaign_name | Văn bản | Tên chiến dịch |
Số liệu (Metrics) | impressions | Số nguyên | Số lượt hiển thị quảng cáo |
Số liệu (Metrics) | objective_type | Văn bản | Loại của mục tiêu. |
Số liệu (Metrics) | spend | Số tiền | Tổng chi tiêu quảng cáo trong phạm vi thời gian |
Số liệu (Metrics) | clicks | Số nguyên | Tổng số lượt nhấp được ghi nhận |
Số liệu (Metrics) | ctr | Tỷ lệ | Tỷ lệ nhấp trên số lượt hiển thị |
Số liệu (Metrics) | cpc | Số tiền | Chi phí trung bình trên mỗi lượt nhấp |
Số liệu (Metrics) | cpm | Số tiền | Chi phí trung bình trên 1.000 lượt hiển thị |
Số liệu (Metrics) | reach | Số nguyên | Số người duy nhất đã tiếp cận |
Số liệu (Metrics) | frequency | Số/Tỷ lệ | Tỷ lệ hoặc giá trị trung bình của tần suất. |
Số liệu (Metrics) | conversion | Số | Giá trị số của chuyển đổi. |
Số liệu (Metrics) | cost_per_conversion | Số tiền | Giá trị tiền tệ của chi phí per chuyển đổi. |
Số liệu (Metrics) | conversion_rate | Số/Tỷ lệ | Tỷ lệ hoặc giá trị trung bình của chuyển đổi tỷ lệ. |
Số liệu (Metrics) | total_onsite_shopping_value | Văn bản | Thông tin tổng onsite shopping value theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Số liệu (Metrics) | purchase | Số | Giá trị số của lượt mua. |
Số liệu (Metrics) | onsite_shopping | Văn bản | Thông tin onsite shopping theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Số liệu (Metrics) | onsite_shopping_roas | Số/Tỷ lệ | Tỷ lệ hoặc giá trị trung bình của onsite shopping roas. |
Số liệu (Metrics) | cost_per_onsite_shopping | Số tiền | Giá trị tiền tệ của chi phí per onsite shopping. |
Số liệu (Metrics) | profile_visits | Văn bản | Thông tin profile visits theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Số liệu (Metrics) | likes | Số | Giá trị số của lượt thích. |
Số liệu (Metrics) | comments | Số | Giá trị số của bình luận. |
Số liệu (Metrics) | shares | Số | Giá trị số của lượt chia sẻ. |
Số liệu (Metrics) | follows | Số | Giá trị số của follows. |
Số liệu (Metrics) | live_views | Số | Giá trị số của live lượt xem. |
Số liệu (Metrics) | video_play_actions | Văn bản | Thông tin video play actions theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Số liệu (Metrics) | video_watched_2s | Văn bản | Thông tin video watched 2s theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Số liệu (Metrics) | video_watched_6s | Văn bản | Thông tin video watched 6s theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Số liệu (Metrics) | video_views_p25 | Số | Giá trị số của video lượt xem p25. |
Số liệu (Metrics) | video_views_p50 | Số | Giá trị số của video lượt xem p50. |
Số liệu (Metrics) | video_views_p75 | Số | Giá trị số của video lượt xem p75. |
Số liệu (Metrics) | video_views_p100 | Số | Giá trị số của video lượt xem p100. |
Số liệu (Metrics) | average_video_play | Số/Tỷ lệ | Tỷ lệ hoặc giá trị trung bình của giá trị trung bình video play. |
Trường (Dimensions) | adgroup_id | Chuỗi/ID | Mã định danh của nhóm quảng cáo. |
Số liệu (Metrics) | adgroup_name | Văn bản | Tên của nhóm quảng cáo. |
Số liệu (Metrics) | stat_time_day | Ngày/Giờ | Ngày hoặc thời điểm ghi nhận stat day. |
Số liệu (Metrics) | ad_id | Chuỗi/ID | Mã định danh của quảng cáo. |
Số liệu (Metrics) | ad_text | Văn bản | Thông tin quảng cáo text theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Số liệu (Metrics) | ad_name | Văn bản | Tên của quảng cáo. |
Trường (Dimensions) | ad_id | Chuỗi/ID | Mã định danh của quảng cáo. |
Số liệu (Metrics) | campaign_id | Chuỗi/ID | Mã định danh chiến dịch |
Số liệu (Metrics) | adgroup_id | Chuỗi/ID | Mã định danh của nhóm quảng cáo. |
Trường (Dimensions) | province_id | Chuỗi/ID | Mã định danh của province. |
Trường (Dimensions) | province_name | Văn bản | Tên của province. |
Trường (Dimensions) | age | Văn bản | Thông tin age theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Trường (Dimensions) | gender | Văn bản | Thông tin giới tính theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Số liệu (Metrics) | Sheet name: | Văn bản | Thông tin sheet name: theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Trường (Dimensions) | placement | Văn bản | Thông tin placement theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Trường (Dimensions) | platform | Văn bản | Thông tin nền tảng theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
2.6 Lưu ý
· Danh sách trường khả dụng thay đổi theo Template và quyền của tài khoản nguồn.
· Nên giữ trường ID cùng trường Name để tránh nhầm các đối tượng trùng tên.
· Kiểm tra múi giờ, tiền tệ, phạm vi ngày và bộ lọc khi đối chiếu với giao diện nền tảng.
· Với dữ liệu lớn, nên chạy thử 3–7 ngày trước khi tải toàn bộ lịch sử.
2.7 Các lỗi thường gặp
Hiện tượng | Nguyên nhân có thể | Hướng xử lý |
|---|---|---|
Không thấy TikTok Advertiser Account | Tài khoản chưa kết nối, thiếu quyền hoặc chọn sai người dùng. | Kết nối lại; kiểm tra quyền trên nền tảng; làm mới sidebar; đối chiếu tên và ID. |
Không thấy Template/Field cần dùng | Template khác cấp dữ liệu hoặc nguồn hiện tại chưa hỗ trợ trường đó. | Đổi template/cấp báo cáo; bỏ trường không tương thích; đối chiếu danh mục trong tài liệu. |
Báo cáo không có dữ liệu | Khoảng ngày rỗng, chọn sai tài sản hoặc bộ lọc quá hẹp. | Thử 7 ngày gần nhất; bỏ bộ lọc; kiểm tra đúng tài khoản và trạng thái dữ liệu nguồn. |
Không tải/ghi được dữ liệu | Kết nối hết hạn, License không hợp lệ hoặc Sheet đích không thể ghi. | Xác thực lại; kiểm tra License; chọn Sheet trống có quyền Editor rồi chạy lại. |
Số liệu chênh lệch | Khác múi giờ, attribution, trạng thái dữ liệu, độ trễ hoặc định nghĩa metric. | Đồng nhất điều kiện đối chiếu; kiểm tra ngày, timezone, currency, attribution và thời điểm cập nhật. |
3. (GMV) TikTok GMV Ads
3.1 Giới thiệu
TikTok GMV Ads theo dõi hiệu suất chiến dịch GMV, sản phẩm, livestream, creative và cấu hình chiến dịch liên quan Shop Ads.
Nội dung | Mô tả |
|---|---|
Chức năng chính | TikTok GMV Ads theo dõi hiệu suất chiến dịch GMV, sản phẩm, livestream, creative và cấu hình chiến dịch liên quan Shop Ads. |
Đối tượng dữ liệu | Advertiser/Shop |
Điều kiện sử dụng | Tài khoản được cấp quyền GMV/Shop Ads.; Shop và advertiser liên kết đúng cấu hình.; Dữ liệu doanh thu được đối chiếu theo attribution quảng cáo. |
Hỗ trợ lịch tự động | Tạo lịch sau khi báo cáo thủ công đã chạy đúng, nếu tính năng này khả dụng cho module/gói dịch vụ. |
3.2 Đăng nhập và ủy quyền
Step 1. Mở DB Connector và chọn module TikTok GMV Ads.
Bước 2. Mở phần quản lý tài khoản, sau đó chọn thêm hoặc kết nối tài khoản TikTok.
Bước 3. Đăng nhập hoặc nhập thông tin kết nối theo biểu mẫu hiển thị; không chia sẻ token/credential trong Sheet.
Bước 4. Quay lại sidebar, làm mới danh sách tài khoản và kiểm tra trạng thái kết nối.
Bước 5. Chọn đúng Advertiser/Shop; đối chiếu cả tên và ID nếu có nhiều tài sản trùng tên.
3.3 Hướng dẫn tải dữ liệu (Các bước tương tự như ở phần quy trình tải dữ liệu)
Step 1. Chọn ngày bắt đầu và ngày kết thúc phù hợp với mục tiêu báo cáo.
Bước 2. Chọn Advertiser/Shop cần lấy dữ liệu.
Bước 3. Chọn Template báo cáo đúng cấp dữ liệu hoặc mục tiêu phân tích.
Bước 4. Chọn các trường dữ liệu cần xuất; nên thử nhóm trường tối thiểu ở lần chạy đầu.
Bước 5. Chọn Sheet đích hoặc tạo Sheet mới; không ghi đè lên vùng dữ liệu/công thức cần giữ lại.
Bước 6. Kiểm tra lại cấu hình rồi nhấn nút tải/tạo báo cáo.
Bước 7. Sau khi hoàn tất, kiểm tra tiêu đề cột, khoảng thời gian, số dòng và một số chỉ số chính.
Bước 8. Tạo lịch tự động sau khi báo cáo thủ công đã chạy đúng, nếu module hỗ trợ.
Khuyến nghị: dùng một tài khoản/tài sản và khoảng thời gian ngắn trong lần chạy đầu để kiểm tra cấu trúc cột trước khi tải dữ liệu lớn. |
|---|
3.4 Danh sách Template
Tên Template | Mô tả/Mục đích | Nhóm trường |
|---|---|---|
GMV All Campaign Performance | Theo dõi hoặc phân tích hiệu suất chiến dịch | Trường (Dimensions) Thông tin định danh Số liệu (Metrics) |
GMV Product Campaign Performance | Theo dõi hoặc phân tích hiệu suất chiến dịch | Trường (Dimensions) Thông tin định danh Số liệu (Metrics) |
GMV Live Campaign Performance | Theo dõi hoặc phân tích hiệu suất chiến dịch | Trường (Dimensions) Thông tin định danh 1. Số liệu Hiệu suất (Metrics) 2. Số liệu LIVE (MỚI) 4. Thông tin Tài khoản TikTok (MỚI) 3. Thuộc tính & Cài đặt |
Ad Account GMV Ads Daily | Tra cứu tài khoản, Business Center hoặc tài sản | Thông tin định danh Trường (Dimensions) Thuộc tính Hiệu suất |
GMV Campaign / Product Detail | Theo dõi hoặc phân tích hiệu suất chiến dịch | Thông tin định danh Chỉ số quảng cáo Hiệu suất chính Chỉ số sản phẩm Thuộc tính Tỷ lệ xem video |
GMV Campaign / Creative Detail | Theo dõi hiệu suất nội dung/quảng cáo | Thông tin định danh Chỉ số quảng cáo Hiệu suất chính Chỉ số sản phẩm Thuộc tính Tỷ lệ xem video |
GMV Campaign Info (Config & Settings) | Theo dõi hoặc phân tích hiệu suất chiến dịch | Thông tin định danh 5. Sản phẩm 1. Thông tin Campaign 8. Promotion Days 7. Danh tính TikTok 6. Video & Creative 3. Lịch chạy 9. Auto Budget (Non-Promo) 2. Ngân sách & Đấu thầu 4. Nhắm mục tiêu |
3.5 Danh sách Field (Các trường dữ liệu)
Nhóm trường | Tên Field | Kiểu dữ liệu | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
Trường (Dimensions) | campaign_id | Chuỗi/ID | Mã định danh chiến dịch |
Trường (Dimensions) | stat_time_day | Ngày/Giờ | Ngày hoặc thời điểm ghi nhận stat day. |
Thông tin định danh | start_date | Ngày/Giờ | Ngày hoặc thời điểm bắt đầu của thông tin định danh. |
Thông tin định danh | end_date | Ngày/Giờ | Ngày hoặc thời điểm kết thúc của thông tin định danh. |
Thông tin định danh | advertiser_id | Chuỗi/ID | Mã định danh của advertiser. |
Thông tin định danh | advertiser_name | Văn bản | Tên của advertiser. |
Thông tin định danh | store_id | Chuỗi/ID | Mã định danh của cửa hàng. |
Thông tin định danh | store_name | Văn bản | Tên của cửa hàng. |
Số liệu (Metrics) | campaign_name | Văn bản | Tên chiến dịch |
Số liệu (Metrics) | cost | Số tiền | Giá trị tiền tệ của chi phí. |
Số liệu (Metrics) | orders | Số | Giá trị số của đơn hàng. |
Số liệu (Metrics) | roi | Số/Tỷ lệ | Tỷ lệ hoặc giá trị trung bình của roi. |
Số liệu (Metrics) | cost_per_order | Số tiền | Giá trị tiền tệ của chi phí per đơn hàng. |
Số liệu (Metrics) | gross_revenue | Số tiền | Giá trị tiền tệ của gross doanh thu. |
Số liệu (Metrics) | net_cost | Số tiền | Giá trị tiền tệ của net chi phí. |
Số liệu (Metrics) | roas_bid | Số/Tỷ lệ | Tỷ lệ hoặc giá trị trung bình của roas bid. |
Số liệu (Metrics) | operation_status | Văn bản | Trạng thái của operation. |
Số liệu (Metrics) | schedule_type | Văn bản | Loại của schedule. |
Số liệu (Metrics) | schedule_start_time | Ngày/Giờ | Ngày hoặc thời điểm bắt đầu của số liệu (metrics). |
Số liệu (Metrics) | schedule_end_time | Ngày/Giờ | Ngày hoặc thời điểm kết thúc của số liệu (metrics). |
Số liệu (Metrics) | target_roi_budget | Số tiền | Giá trị tiền tệ của target roi budget. |
Số liệu (Metrics) | bid_type | Văn bản | Loại của bid. |
Số liệu (Metrics) | max_delivery_budget | Số tiền | Giá trị tiền tệ của max delivery budget. |
Số liệu Hiệu suất (Metrics) | campaign_name | Văn bản | Tên chiến dịch |
Số liệu Hiệu suất (Metrics) | cost | Số tiền | Giá trị tiền tệ của chi phí. |
Số liệu Hiệu suất (Metrics) | net_cost | Số tiền | Giá trị tiền tệ của net chi phí. |
Số liệu Hiệu suất (Metrics) | orders | Số | Giá trị số của đơn hàng. |
Số liệu Hiệu suất (Metrics) | cost_per_order | Số tiền | Giá trị tiền tệ của chi phí per đơn hàng. |
Số liệu Hiệu suất (Metrics) | gross_revenue | Số tiền | Giá trị tiền tệ của gross doanh thu. |
Số liệu Hiệu suất (Metrics) | roi | Số/Tỷ lệ | Tỷ lệ hoặc giá trị trung bình của roi. |
Số liệu Hiệu suất (Metrics) | roas_bid | Số/Tỷ lệ | Tỷ lệ hoặc giá trị trung bình của roas bid. |
Số liệu LIVE (MỚI) | live_views | Số | Giá trị số của live lượt xem. |
Số liệu LIVE (MỚI) | cost_per_live_view | Số tiền | Giá trị tiền tệ của chi phí per live lượt xem. |
Số liệu LIVE (MỚI) | 10_second_live_views | Số | Giá trị số của 10 second live lượt xem. |
Số liệu LIVE (MỚI) | cost_per_10_second_live_view | Số tiền | Giá trị tiền tệ của chi phí per 10 second live lượt xem. |
Số liệu LIVE (MỚI) | live_follows | Số | Giá trị số của live follows. |
Thông tin Tài khoản TikTok (MỚI) | tt_account_name | Văn bản | Tên của tt tài khoản. |
Thông tin Tài khoản TikTok (MỚI) | tt_account_profile_image_url | URL | Đường dẫn đến tt tài khoản profile image. |
Thông tin Tài khoản TikTok (MỚI) | identity_id | Chuỗi/ID | Mã định danh của identity. |
Thuộc tính & Cài đặt | operation_status | Văn bản | Trạng thái của operation. |
Thuộc tính & Cài đặt | schedule_type | Văn bản | Loại của schedule. |
Thuộc tính & Cài đặt | schedule_start_time | Ngày/Giờ | Ngày hoặc thời điểm bắt đầu của thuộc tính & cài đặt. |
Thuộc tính & Cài đặt | schedule_end_time | Ngày/Giờ | Ngày hoặc thời điểm kết thúc của thuộc tính & cài đặt. |
Thuộc tính & Cài đặt | target_roi_budget | Số tiền | Giá trị tiền tệ của target roi budget. |
Thuộc tính & Cài đặt | bid_type | Văn bản | Loại của bid. |
Thuộc tính & Cài đặt | max_delivery_budget | Số tiền | Giá trị tiền tệ của max delivery budget. |
Trường (Dimensions) | item_group_id | Chuỗi/ID | Mã định danh của mặt hàng group. |
Trường (Dimensions) | product_img | Văn bản | Thông tin sản phẩm img theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Thuộc tính | campaign_name | Văn bản | Tên chiến dịch |
Thuộc tính | operation_status | Văn bản | Trạng thái của operation. |
Thuộc tính | bid_type | Văn bản | Loại của bid. |
Thuộc tính | product_name | Văn bản | Tên của sản phẩm. |
Thuộc tính | product_image_url | URL | Đường dẫn đến sản phẩm image. |
Hiệu suất | orders | Số | Giá trị số của đơn hàng. |
Hiệu suất | gross_revenue | Số tiền | Giá trị tiền tệ của gross doanh thu. |
Hiệu suất | cost | Số tiền | Giá trị tiền tệ của chi phí. |
Hiệu suất | cost_per_order | Số tiền | Giá trị tiền tệ của chi phí per đơn hàng. |
Hiệu suất | roi | Số/Tỷ lệ | Tỷ lệ hoặc giá trị trung bình của roi. |
Thông tin định danh | campaign_id | Chuỗi/ID | Mã định danh chiến dịch |
Thông tin định danh | item_group_id | Chuỗi/ID | Mã định danh của mặt hàng group. |
Thông tin định danh | item_id | Chuỗi/ID | Mã định danh của mặt hàng. |
Thông tin định danh | product_img | Văn bản | Thông tin sản phẩm img theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Chỉ số quảng cáo | ad_conversion_rate | Số/Tỷ lệ | Tỷ lệ hoặc giá trị trung bình của quảng cáo chuyển đổi tỷ lệ. |
Hiệu suất chính | cost | Số tiền | Giá trị tiền tệ của chi phí. |
Hiệu suất chính | orders | Số | Giá trị số của đơn hàng. |
Hiệu suất chính | cost_per_order | Số tiền | Giá trị tiền tệ của chi phí per đơn hàng. |
Hiệu suất chính | gross_revenue | Số tiền | Giá trị tiền tệ của gross doanh thu. |
Hiệu suất chính | roi | Số/Tỷ lệ | Tỷ lệ hoặc giá trị trung bình của roi. |
Chỉ số sản phẩm | product_impressions | Văn bản | Thông tin sản phẩm lượt hiển thị theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Chỉ số sản phẩm | product_clicks | Văn bản | Thông tin sản phẩm lượt nhấp theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Chỉ số sản phẩm | product_click_rate | Số/Tỷ lệ | Tỷ lệ hoặc giá trị trung bình của sản phẩm lượt nhấp tỷ lệ. |
Thuộc tính | product_status | Văn bản | Trạng thái của sản phẩm. |
Thuộc tính | creative_delivery_status | Văn bản | Trạng thái của creative delivery. |
Thuộc tính | title | Văn bản | Thông tin tiêu đề theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Thuộc tính | tt_account_name | Văn bản | Tên của tt tài khoản. |
Thuộc tính | tt_account_profile_image_url | URL | Đường dẫn đến tt tài khoản profile image. |
Thuộc tính | video_url | URL | Đường dẫn đến video. |
Tỷ lệ xem video | ad_video_view_rate_2s | Số/Tỷ lệ | Tỷ lệ hoặc giá trị trung bình của quảng cáo video lượt xem tỷ lệ 2s. |
Tỷ lệ xem video | ad_video_view_rate_6s | Số/Tỷ lệ | Tỷ lệ hoặc giá trị trung bình của quảng cáo video lượt xem tỷ lệ 6s. |
Tỷ lệ xem video | ad_video_view_rate_p25 | Số/Tỷ lệ | Tỷ lệ hoặc giá trị trung bình của quảng cáo video lượt xem tỷ lệ p25. |
Tỷ lệ xem video | ad_video_view_rate_p50 | Số/Tỷ lệ | Tỷ lệ hoặc giá trị trung bình của quảng cáo video lượt xem tỷ lệ p50. |
Tỷ lệ xem video | ad_video_view_rate_p75 | Số/Tỷ lệ | Tỷ lệ hoặc giá trị trung bình của quảng cáo video lượt xem tỷ lệ p75. |
Tỷ lệ xem video | ad_video_view_rate_p100 | Số/Tỷ lệ | Tỷ lệ hoặc giá trị trung bình của quảng cáo video lượt xem tỷ lệ p100. |
Sản phẩm | product_specific_type | Văn bản | Loại của sản phẩm specific. |
Sản phẩm | item_group_ids_count | Số | Giá trị số của mặt hàng group ids count. |
Sản phẩm | item_group_ids_list | Văn bản | Thông tin mặt hàng group ids list theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Thông tin Campaign | campaign_id | Chuỗi/ID | Mã định danh chiến dịch |
Thông tin Campaign | campaign_name | Văn bản | Tên chiến dịch |
Thông tin Campaign | operation_status | Văn bản | Trạng thái của operation. |
Thông tin Campaign | shopping_ads_type | Văn bản | Loại của shopping quảng cáo. |
Thông tin Campaign | optimization_goal | Văn bản | Thông tin optimization goal theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Promotion Days | promo_enabled | Boolean | Cho biết trạng thái promo enabled theo dạng có/không. |
Promotion Days | promo_auto_schedule | Văn bản | Thông tin promo auto schedule theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Promotion Days | promo_roas_bid_multiplier | Số/Tỷ lệ | Tỷ lệ hoặc giá trị trung bình của promo roas bid multiplier. |
Promotion Days | promo_adjusted_roas_bid | Số/Tỷ lệ | Tỷ lệ hoặc giá trị trung bình của promo adjusted roas bid. |
Promotion Days | promo_budget_increase_pct | Số tiền | Giá trị tiền tệ của promo budget increase pct. |
Promotion Days | promo_increase_limit | Văn bản | Thông tin promo increase limit theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Promotion Days | promo_maximum_budget | Số tiền | Giá trị tiền tệ của promo maximum budget. |
Danh tính TikTok | identity_list_count | Số | Giá trị số của identity list count. |
Danh tính TikTok | identity_list_summary | Văn bản | Thông tin identity list summary theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Lịch chạy | schedule_type | Văn bản | Loại của schedule. |
Lịch chạy | schedule_start_time | Ngày/Giờ | Ngày hoặc thời điểm bắt đầu của lịch chạy. |
Lịch chạy | schedule_end_time | Ngày/Giờ | Ngày hoặc thời điểm kết thúc của lịch chạy. |
Video & Creative | product_video_specific_type | Văn bản | Loại của sản phẩm video specific. |
Video & Creative | accelerate_testing_for_new_videos | Số/Tỷ lệ | Tỷ lệ hoặc giá trị trung bình của accelerate testing for new videos. |
Video & Creative | affiliate_posts_enabled | Boolean | Cho biết trạng thái affiliate posts enabled theo dạng có/không. |
Video & Creative | item_list_count | Số | Giá trị số của mặt hàng list count. |
Auto Budget (Non-Promo) | auto_budget_enabled | Boolean | Cho biết trạng thái auto budget enabled theo dạng có/không. |
Auto Budget (Non-Promo) | auto_budget_increase_pct | Số tiền | Giá trị tiền tệ của auto budget increase pct. |
Auto Budget (Non-Promo) | auto_budget_increase_limit | Số tiền | Giá trị tiền tệ của auto budget increase limit. |
Auto Budget (Non-Promo) | auto_budget_maximum | Số tiền | Giá trị tiền tệ của auto budget maximum. |
Ngân sách & Đấu thầu | budget | Số tiền | Giá trị tiền tệ của budget. |
Ngân sách & Đấu thầu | deep_bid_type | Văn bản | Loại của deep bid. |
Ngân sách & Đấu thầu | roas_bid | Số/Tỷ lệ | Tỷ lệ hoặc giá trị trung bình của roas bid. |
Ngân sách & Đấu thầu | roi_protection_enabled | Boolean | Cho biết trạng thái roi protection enabled theo dạng có/không. |
Nhắm mục tiêu | placements | Văn bản | Thông tin placements theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Nhắm mục tiêu | location_ids | Văn bản | Thông tin location ids theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Nhắm mục tiêu | age_groups | Văn bản | Thông tin age groups theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
3.6 Lưu ý
· Danh sách trường khả dụng thay đổi theo Template và quyền của tài khoản nguồn.
· Nên giữ trường ID cùng trường Name để tránh nhầm các đối tượng trùng tên.
· Kiểm tra múi giờ, tiền tệ, phạm vi ngày và bộ lọc khi đối chiếu với giao diện nền tảng.
· Với dữ liệu lớn, nên chạy thử 3–7 ngày trước khi tải toàn bộ lịch sử.
3.7 Các lỗi thường gặp
Hiện tượng | Nguyên nhân có thể | Hướng xử lý |
|---|---|---|
Không thấy Advertiser/Shop | Tài khoản chưa kết nối, thiếu quyền hoặc chọn sai người dùng. | Kết nối lại; kiểm tra quyền trên nền tảng; làm mới sidebar; đối chiếu tên và ID. |
Không thấy Template/Field cần dùng | Template khác cấp dữ liệu hoặc nguồn hiện tại chưa hỗ trợ trường đó. | Đổi template/cấp báo cáo; bỏ trường không tương thích; đối chiếu danh mục trong tài liệu. |
Báo cáo không có dữ liệu | Khoảng ngày rỗng, chọn sai tài sản hoặc bộ lọc quá hẹp. | Thử 7 ngày gần nhất; bỏ bộ lọc; kiểm tra đúng tài khoản và trạng thái dữ liệu nguồn. |
Không tải/ghi được dữ liệu | Kết nối hết hạn, License không hợp lệ hoặc Sheet đích không thể ghi. | Xác thực lại; kiểm tra License; chọn Sheet trống có quyền Editor rồi chạy lại. |
Số liệu chênh lệch | Khác múi giờ, attribution, trạng thái dữ liệu, độ trễ hoặc định nghĩa metric. | Đồng nhất điều kiện đối chiếu; kiểm tra ngày, timezone, currency, attribution và thời điểm cập nhật. |
CRM & E-commerce
1. (TTS) TikTok Shop Seller
1.1 Giới thiệu
TikTok Shop Seller xuất dữ liệu đơn hàng, dòng sản phẩm, tài chính, hiệu suất shop, sản phẩm và đơn hàng affiliate.
Nội dung | Mô tả |
|---|---|
Chức năng chính | TikTok Shop Seller xuất dữ liệu đơn hàng, dòng sản phẩm, tài chính, hiệu suất shop, sản phẩm và đơn hàng affiliate. |
Đối tượng dữ liệu | TikTok Shop |
Điều kiện sử dụng | TikTok Shop Account có quyền Seller.; Chọn đúng Shop/Region.; Quyền đơn hàng, tài chính hoặc affiliate phù hợp với template được chọn. |
Hỗ trợ lịch tự động | Tạo lịch sau khi báo cáo thủ công đã chạy đúng, nếu tính năng này khả dụng cho module/gói dịch vụ. |
1.2 Đăng nhập và ủy quyền
Step 1. Mở DB Connector và chọn module TikTok Shop Seller.
Bước 2. Mở phần quản lý tài khoản, sau đó chọn thêm hoặc kết nối tài khoản TikTok Shop.
Bước 3. Đăng nhập hoặc nhập thông tin kết nối theo biểu mẫu hiển thị; không chia sẻ token/credential trong Sheet.
Bước 4. Quay lại sidebar, làm mới danh sách tài khoản và kiểm tra trạng thái kết nối.
Bước 5. Chọn đúng TikTok Shop; đối chiếu cả tên và ID nếu có nhiều tài sản trùng tên.
1.3 Hướng dẫn tải dữ liệu (Các bước tương tự như ở phần quy trình tải dữ liệu)
Step 1. Chọn ngày bắt đầu và ngày kết thúc phù hợp với mục tiêu báo cáo.
Bước 2. Chọn TikTok Shop cần lấy dữ liệu.
Bước 3. Chọn Template báo cáo đúng cấp dữ liệu hoặc mục tiêu phân tích.
Bước 4. Chọn các trường dữ liệu cần xuất; nên thử nhóm trường tối thiểu ở lần chạy đầu.
Bước 5. Chọn Sheet đích hoặc tạo Sheet mới; không ghi đè lên vùng dữ liệu/công thức cần giữ lại.
Bước 6. Kiểm tra lại cấu hình rồi nhấn nút tải/tạo báo cáo.
Bước 7. Sau khi hoàn tất, kiểm tra tiêu đề cột, khoảng thời gian, số dòng và một số chỉ số chính.
Bước 8. Tạo lịch tự động sau khi báo cáo thủ công đã chạy đúng, nếu module hỗ trợ.
Khuyến nghị: dùng một tài khoản/tài sản và khoảng thời gian ngắn trong lần chạy đầu để kiểm tra cấu trúc cột trước khi tải dữ liệu lớn. |
|---|
1.4 Danh sách Template
Tên Template | Mô tả/Mục đích | Nhóm trường |
|---|---|---|
Báo cáo Đơn hàng (Đầy đủ – Có cờ lọc) | Theo dõi đơn hàng hoặc giao dịch | 0. Định danh & Cờ lọc 1. Thời gian (Thực tế) 2. Thời gian (Hạn chót/SLA) 3. Tài chính (Tổng quan) 4. Tài chính (Phí & Thuế) 5. Tài chính (Chiết khấu) 6. Vận chuyển & Hậu cần 7. Khách hàng & Người nhận 8. Chi tiết Sản phẩm (Item) |
Báo cáo Đơn hàng (Tổng hợp 1 dòng/đơn) | Theo dõi đơn hàng hoặc giao dịch | 1. Thông tin Đơn hàng 2. Thời gian 3. Tài chính |
Báo cáo Đơn hàng (Chi tiết 1 dòng/SP) | Theo dõi đơn hàng hoặc giao dịch | 1. Thông tin Sản phẩm 2. Thông tin Đơn hàng |
Báo cáo Quyết toán (Settlements) | Đối soát tài chính, thanh toán hoặc quyết toán | 1. Định danh & Trạng thái 2. Thời gian 3. Số tiền (Chính) 4. Phí & Điều chỉnh 5. Ngân hàng (Nếu có) |
Báo cáo Giao dịch theo Kỳ Quyết toán (Transaction by Statement) | Tải dữ liệu theo cấu hình của template | 1. Định danh 2. Thông tin Giao dịch 3. Tổng hợp Tài chính 4. Doanh thu chi tiết (Revenue Breakdown) 5. Phí Vận chuyển (Shipping Cost Breakdown) 6. Các loại Phí (Fee Breakdown) 7. Thuế (Tax Breakdown) |
Báo cáo Giao dịch theo Đơn hàng (Transaction by Order) | Theo dõi đơn hàng hoặc giao dịch | 1. Định danh 2. Thông tin Giao dịch 3. Tổng hợp Tài chính 4. Doanh thu chi tiết (Revenue Breakdown) 5. Phí Vận chuyển (Shipping Cost Breakdown) 6. Các loại Phí (Fee Breakdown) 7. Thuế (Tax Breakdown) |
Báo cáo Chi tiết Tài chính (Price Detail By Order ID) | Theo dõi đơn hàng hoặc giao dịch | 1. Định danh Đơn 2. Tổng quan 3. Giá sản phẩm 4. Khấu trừ/Giảm giá 5. Thuế 6. Vận chuyển 7. Phí khác |
Báo cáo Giao dịch (Tổng hợp theo Đơn – Chạy nhanh) | Tải dữ liệu theo cấu hình của template | 1. Định danh 2. Doanh thu & Quyết toán 3. Các loại Phí Sàn (Dự kiến) 4. Debug Info |
Báo cáo Hiệu suất Shop (Shop Performance) | Báo cáo tổng quan và hiệu suất | 1. Thời gian 2. Doanh thu (Tiền) 3. Đơn hàng & Sản phẩm 4. Lưu lượng (Traffic) |
Báo cáo Chi tiết Sản phẩm (Product Performance Detail) | Theo dõi sản phẩm, SKU hoặc listing | 1. Định danh 2. Thời gian 3. Chỉ số Tổng (Total) 4. Chỉ số LIVE 5. Chỉ số VIDEO 6. Chỉ số SHOPPING CENTER |
Báo cáo Đơn hàng Affiliate (Affiliate Order Detail) | Theo dõi đơn hàng hoặc giao dịch | 1. Thông tin Đơn hàng 2. Thông tin SKU & Sản phẩm 3. Hoa hồng (Tỷ lệ) 4. Hoa hồng (Ước tính) 5. Hoa hồng (Thực tế) 6. Thông tin Creator & Campaign 7. Trạng thái Hủy/Hoàn |
1.5 Danh sách Field (Các trường dữ liệu)
Nhóm trường | Tên Field | Kiểu dữ liệu | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
Định danh & Cờ lọc | Is Primary Row | Boolean | Cho biết trạng thái primary row theo dạng có/không. |
Định danh & Cờ lọc | Order ID | Chuỗi/ID | Mã định danh của đơn hàng. |
Định danh & Cờ lọc | Order Status | Văn bản | Trạng thái của đơn hàng. |
Định danh & Cờ lọc | Order Type | Văn bản | Loại của đơn hàng. |
Định danh & Cờ lọc | shop_name | Văn bản | Tên của cửa hàng. |
Thời gian (Thực tế) | Created Time | Ngày/Giờ | Ngày hoặc thời điểm ghi nhận tạo dữ liệu. |
Thời gian (Thực tế) | Paid Time | Ngày/Giờ | Ngày hoặc thời điểm ghi nhận paid. |
Thời gian (Thực tế) | RTS Time | Ngày/Giờ | Ngày hoặc thời điểm ghi nhận rts. |
Thời gian (Thực tế) | Shipped Time | Ngày/Giờ | Ngày hoặc thời điểm ghi nhận shipped. |
Thời gian (Thực tế) | Delivered Time | Ngày/Giờ | Ngày hoặc thời điểm ghi nhận delivered. |
Thời gian (Thực tế) | Completed Time | Ngày/Giờ | Ngày hoặc thời điểm ghi nhận completed. |
Thời gian (Thực tế) | Cancelled Time | Ngày/Giờ | Ngày hoặc thời điểm ghi nhận cancelled. |
Thời gian (Thực tế) | Updated Time | Ngày/Giờ | Ngày hoặc thời điểm ghi nhận cập nhật dữ liệu. |
Thời gian (Hạn chót/SLA) | RTS SLA Time | Ngày/Giờ | Ngày hoặc thời điểm ghi nhận rts sla. |
Thời gian (Hạn chót/SLA) | TTS SLA Time | Ngày/Giờ | Ngày hoặc thời điểm ghi nhận tts sla. |
Thời gian (Hạn chót/SLA) | Delivery SLA Time | Ngày/Giờ | Ngày hoặc thời điểm ghi nhận delivery sla. |
Thời gian (Hạn chót/SLA) | Cancel SLA Time | Ngày/Giờ | Ngày hoặc thời điểm ghi nhận cancel sla. |
Thời gian (Hạn chót/SLA) | Auto Cancel Time | Ngày/Giờ | Ngày hoặc thời điểm ghi nhận auto cancel. |
Tài chính (Tổng quan) | Currency | Văn bản | Mã đơn vị tiền tệ áp dụng cho các giá trị tài chính. |
Tài chính (Tổng quan) | Total Amount | Số tiền | Giá trị tiền tệ của tổng số tiền. |
Tài chính (Tổng quan) | Sub Total | Số | Giá trị số của sub tổng. |
Tài chính (Tổng quan) | Order Original Price | Số tiền | Giá trị tiền tệ của đơn hàng original giá. |
Tài chính (Tổng quan) | Payment Method | Văn bản | Thông tin payment method theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Tài chính (Tổng quan) | Is COD? | Boolean | Cho biết trạng thái cod? theo dạng có/không. |
Tài chính (Phí & Thuế) | Shipping Fee | Số tiền | Giá trị tiền tệ của shipping phí. |
Tài chính (Phí & Thuế) | Original Shipping Fee | Số tiền | Giá trị tiền tệ của original shipping phí. |
Tài chính (Phí & Thuế) | Tax Amount | Số tiền | Giá trị tiền tệ của thuế số tiền. |
Tài chính (Phí & Thuế) | Product Tax | Số tiền | Giá trị tiền tệ của sản phẩm thuế. |
Tài chính (Phí & Thuế) | Shipping Tax | Số tiền | Giá trị tiền tệ của shipping thuế. |
Tài chính (Phí & Thuế) | Small Order Fee | Số tiền | Giá trị tiền tệ của small đơn hàng phí. |
Tài chính (Phí & Thuế) | Retail Delivery Fee | Số tiền | Giá trị tiền tệ của retail delivery phí. |
Tài chính (Phí & Thuế) | Insurance Fee | Số tiền | Giá trị tiền tệ của insurance phí. |
Tài chính (Chiết khấu) | Seller Discount | Số tiền | Giá trị tiền tệ của seller giảm giá. |
Tài chính (Chiết khấu) | Platform Discount | Số tiền | Giá trị tiền tệ của nền tảng giảm giá. |
Tài chính (Chiết khấu) | Shipping Seller Discount | Số tiền | Giá trị tiền tệ của shipping seller giảm giá. |
Tài chính (Chiết khấu) | Shipping Platform Discount | Số tiền | Giá trị tiền tệ của shipping nền tảng giảm giá. |
Vận chuyển & Hậu cần | Fulfillment Type | Văn bản | Loại của fulfillment. |
Vận chuyển & Hậu cần | Delivery Type | Văn bản | Loại của delivery. |
Vận chuyển & Hậu cần | Delivery Option | Văn bản | Thông tin delivery option theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Vận chuyển & Hậu cần | Shipping Provider | Văn bản | Thông tin shipping provider theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Vận chuyển & Hậu cần | Tracking Number | Chuỗi/ID | Mã định danh của tracking number. |
Vận chuyển & Hậu cần | Warehouse ID | Chuỗi/ID | Mã định danh của warehouse. |
Khách hàng & Người nhận | Buyer UID | Chuỗi/ID | Mã định danh của người mua uid. |
Khách hàng & Người nhận | Buyer Name | Văn bản | Tên của người mua. |
Khách hàng & Người nhận | Buyer Message | Văn bản | Thông tin người mua tin nhắn theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Khách hàng & Người nhận | Recipient Name | Văn bản | Tên của người nhận. |
Khách hàng & Người nhận | Recipient Phone | Văn bản | Thông tin người nhận phone theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Khách hàng & Người nhận | Full Address | Văn bản | Thông tin full address theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Khách hàng & Người nhận | Postal Code | Chuỗi/ID | Mã định danh của postal. |
Khách hàng & Người nhận | Region/State | Văn bản | Thông tin region state theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Khách hàng & Người nhận | City/Town | Văn bản | Thông tin city town theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Khách hàng & Người nhận | District | Văn bản | Thông tin district theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Chi tiết Sản phẩm (Item) | Product Name | Văn bản | Tên của sản phẩm. |
Chi tiết Sản phẩm (Item) | SKU Name | Văn bản | Tên của sku. |
Chi tiết Sản phẩm (Item) | Seller SKU | Văn bản | Thông tin seller sku theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Chi tiết Sản phẩm (Item) | Quantity | Số | Giá trị số của số lượng. |
Chi tiết Sản phẩm (Item) | Item Status | Văn bản | Trạng thái của mặt hàng. |
Chi tiết Sản phẩm (Item) | Item Sale Price | Số tiền | Giá trị tiền tệ của mặt hàng sale giá. |
Chi tiết Sản phẩm (Item) | Item Original Price | Số tiền | Giá trị tiền tệ của mặt hàng original giá. |
Chi tiết Sản phẩm (Item) | Item Platform Disc. | Văn bản | Thông tin mặt hàng nền tảng disc. theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Chi tiết Sản phẩm (Item) | Item Seller Disc. | Văn bản | Thông tin mặt hàng seller disc. theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Chi tiết Sản phẩm (Item) | Product ID | Chuỗi/ID | Mã định danh của sản phẩm. |
Chi tiết Sản phẩm (Item) | SKU ID | Chuỗi/ID | Mã định danh của sku. |
Chi tiết Sản phẩm (Item) | Package ID | Chuỗi/ID | Mã định danh của package. |
Chi tiết Sản phẩm (Item) | Package Status | Văn bản | Trạng thái của package. |
Chi tiết Sản phẩm (Item) | Item Cancel Reason | Văn bản | Thông tin mặt hàng cancel reason theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Chi tiết Sản phẩm (Item) | SKU Image (H.ảnh) | URL | Đường dẫn đến sku image (h.ảnh). |
Thông tin Đơn hàng | Order ID | Chuỗi/ID | Mã định danh của đơn hàng. |
Thông tin Đơn hàng | Status | Văn bản | Trạng thái chiến dịch |
Thông tin Đơn hàng | Order Type | Văn bản | Loại của đơn hàng. |
Thông tin Đơn hàng | Buyer UID | Chuỗi/ID | Mã định danh của người mua uid. |
Thông tin Đơn hàng | Item Summary (Tóm tắt SP) | Văn bản | Thông tin mặt hàng summary (tóm tắt sp) theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Thời gian | Created Time | Ngày/Giờ | Ngày hoặc thời điểm ghi nhận tạo dữ liệu. |
Thời gian | Paid Time | Ngày/Giờ | Ngày hoặc thời điểm ghi nhận paid. |
Thời gian | Shipped Time | Ngày/Giờ | Ngày hoặc thời điểm ghi nhận shipped. |
Thời gian | Delivered Time | Ngày/Giờ | Ngày hoặc thời điểm ghi nhận delivered. |
Thời gian | Completed Time | Ngày/Giờ | Ngày hoặc thời điểm ghi nhận completed. |
Tài chính | Total Amount | Số tiền | Giá trị tiền tệ của tổng số tiền. |
Tài chính | Product Original Price | Số tiền | Giá trị tiền tệ của sản phẩm original giá. |
Tài chính | Shipping Fee | Số tiền | Giá trị tiền tệ của shipping phí. |
Tài chính | Seller Discount | Số tiền | Giá trị tiền tệ của seller giảm giá. |
Tài chính | Platform Discount | Số tiền | Giá trị tiền tệ của nền tảng giảm giá. |
Tài chính | Payment Method | Văn bản | Thông tin payment method theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Thông tin Sản phẩm | Product Name | Văn bản | Tên của sản phẩm. |
Thông tin Sản phẩm | SKU Name | Văn bản | Tên của sku. |
Thông tin Sản phẩm | Seller SKU | Văn bản | Thông tin seller sku theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Thông tin Sản phẩm | Quantity | Số | Giá trị số của số lượng. |
Thông tin Sản phẩm | Item Sale Price | Số tiền | Giá trị tiền tệ của mặt hàng sale giá. |
Thông tin Sản phẩm | Item Status | Văn bản | Trạng thái của mặt hàng. |
Thông tin Đơn hàng | Created Time | Ngày/Giờ | Ngày hoặc thời điểm ghi nhận tạo dữ liệu. |
Thông tin Đơn hàng | Total Amount | Số tiền | Giá trị tiền tệ của tổng số tiền. |
Định danh & Trạng thái | Settlement ID | Chuỗi/ID | Mã định danh của settlement. |
Định danh & Trạng thái | Payment ID | Chuỗi/ID | Mã định danh của payment. |
Định danh & Trạng thái | Status | Văn bản | Trạng thái chiến dịch |
Định danh & Trạng thái | shop_name | Văn bản | Tên của cửa hàng. |
Thời gian | Statement Time | Ngày/Giờ | Ngày hoặc thời điểm ghi nhận statement. |
Số tiền (Chính) | Settlement Amount | Số tiền | Giá trị tiền tệ của settlement số tiền. |
Số tiền (Chính) | Currency | Văn bản | Mã đơn vị tiền tệ áp dụng cho các giá trị tài chính. |
Số tiền (Chính) | Revenue Amount | Số tiền | Giá trị tiền tệ của doanh thu số tiền. |
Phí & Điều chỉnh | Fee Amount | Số tiền | Giá trị tiền tệ của phí số tiền. |
Phí & Điều chỉnh | Adjustment Amount | Số tiền | Giá trị tiền tệ của adjustment số tiền. |
Phí & Điều chỉnh | Shipping Cost Amount | Số tiền | Giá trị tiền tệ của shipping chi phí số tiền. |
Phí & Điều chỉnh | Net Sales Amount | Số tiền | Giá trị tiền tệ của net sales số tiền. |
Ngân hàng (Nếu có) | Bank Account (Masked) | Văn bản | Thông tin bank tài khoản (masked) theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Ngân hàng (Nếu có) | Bank Name | Văn bản | Tên của bank. |
Định danh | Statement ID | Chuỗi/ID | Mã định danh của statement. |
Định danh | Order ID | Chuỗi/ID | Mã định danh của đơn hàng. |
Định danh | SKU ID | Chuỗi/ID | Mã định danh của sku. |
Định danh | Transaction ID | Chuỗi/ID | Mã định danh của transaction. |
Định danh | shop_name | Văn bản | Tên của cửa hàng. |
Thông tin Giao dịch | Transaction Type | Văn bản | Loại của transaction. |
Thông tin Giao dịch | Transaction Time | Ngày/Giờ | Ngày hoặc thời điểm ghi nhận transaction. |
Thông tin Giao dịch | Order Create Time | Ngày/Giờ | Ngày hoặc thời điểm ghi nhận đơn hàng create. |
Tổng hợp Tài chính | Currency | Văn bản | Mã đơn vị tiền tệ áp dụng cho các giá trị tài chính. |
Tổng hợp Tài chính | Settlement Amount | Số tiền | Giá trị tiền tệ của settlement số tiền. |
Tổng hợp Tài chính | Revenue Amount | Số tiền | Giá trị tiền tệ của doanh thu số tiền. |
Tổng hợp Tài chính | Shipping Cost Amount | Số tiền | Giá trị tiền tệ của shipping chi phí số tiền. |
Tổng hợp Tài chính | Fee & Tax Amount | Số tiền | Giá trị tiền tệ của phí & thuế số tiền. |
Tổng hợp Tài chính | Adjustment Amount | Số tiền | Giá trị tiền tệ của adjustment số tiền. |
Doanh thu chi tiết (Revenue Breakdown) | Subtotal Before Disc. | Văn bản | Thông tin subtotal before disc. theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Doanh thu chi tiết (Revenue Breakdown) | Refund Subtotal Before Disc. | Văn bản | Thông tin refund subtotal before disc. theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Doanh thu chi tiết (Revenue Breakdown) | Seller Discount | Số tiền | Giá trị tiền tệ của seller giảm giá. |
Doanh thu chi tiết (Revenue Breakdown) | Seller Discount Refund | Số tiền | Giá trị tiền tệ của seller giảm giá refund. |
Doanh thu chi tiết (Revenue Breakdown) | COD Service Fee | Số tiền | Giá trị tiền tệ của cod service phí. |
Doanh thu chi tiết (Revenue Breakdown) | Refund COD Service Fee | Số tiền | Giá trị tiền tệ của refund cod service phí. |
Phí Vận chuyển (Shipping Cost Breakdown) | Actual Shipping Fee | Số tiền | Giá trị tiền tệ của actual shipping phí. |
Phí Vận chuyển (Shipping Cost Breakdown) | Shipping Fee Discount | Số tiền | Giá trị tiền tệ của shipping phí giảm giá. |
Phí Vận chuyển (Shipping Cost Breakdown) | Customer Paid Shipping | Văn bản | Thông tin khách hàng paid shipping theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Phí Vận chuyển (Shipping Cost Breakdown) | Return Shipping Fee | Số tiền | Giá trị tiền tệ của return shipping phí. |
Phí Vận chuyển (Shipping Cost Breakdown) | Replacement Shipping Fee | Số tiền | Giá trị tiền tệ của replacement shipping phí. |
Phí Vận chuyển (Shipping Cost Breakdown) | Exchange Shipping Fee | Số tiền | Giá trị tiền tệ của exchange shipping phí. |
Phí Vận chuyển (Shipping Cost Breakdown) | Signature Confirmation Fee | Số tiền | Giá trị tiền tệ của signature confirmation phí. |
Phí Vận chuyển (Shipping Cost Breakdown) | Shipping Insurance Fee | Số tiền | Giá trị tiền tệ của shipping insurance phí. |
Phí Vận chuyển (Shipping Cost Breakdown) | Return Shipping Label Fee | Số tiền | Giá trị tiền tệ của return shipping label phí. |
Phí Vận chuyển (Shipping Cost Breakdown) | Seller Self Shipping Fee | Số tiền | Giá trị tiền tệ của seller self shipping phí. |
Phí Vận chuyển (Shipping Cost Breakdown) | Return Shipping Paid by Buyer | Văn bản | Thông tin return shipping paid by người mua theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Phí Vận chuyển (Shipping Cost Breakdown) | Failed Delivery Subsidy | Văn bản | Thông tin failed delivery subsidy theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Phí Vận chuyển (Shipping Cost Breakdown) | Free Shipping Fee | Số tiền | Giá trị tiền tệ của free shipping phí. |
Phí Vận chuyển (Shipping Cost Breakdown) | Free Return Subsidy | Văn bản | Thông tin free return subsidy theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Các loại Phí (Fee Breakdown) | Platform Commission | Văn bản | Thông tin nền tảng commission theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Các loại Phí (Fee Breakdown) | Referral Fee | Số tiền | Giá trị tiền tệ của referral phí. |
Các loại Phí (Fee Breakdown) | Refund Admin Fee | Số tiền | Giá trị tiền tệ của refund admin phí. |
Các loại Phí (Fee Breakdown) | Transaction Fee | Số tiền | Giá trị tiền tệ của transaction phí. |
Các loại Phí (Fee Breakdown) | Credit Card Handling Fee | Số tiền | Giá trị tiền tệ của credit card handling phí. |
Các loại Phí (Fee Breakdown) | Affiliate Commission | Văn bản | Thông tin affiliate commission theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Các loại Phí (Fee Breakdown) | Affiliate Com. Before PIT | Văn bản | Thông tin affiliate com. before pit theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Các loại Phí (Fee Breakdown) | Affiliate Partner Com. | Văn bản | Thông tin affiliate partner com. theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Các loại Phí (Fee Breakdown) | Affiliate Ads Com. | Văn bản | Thông tin affiliate quảng cáo com. theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Các loại Phí (Fee Breakdown) | SFP Service Fee | Số tiền | Giá trị tiền tệ của sfp service phí. |
Các loại Phí (Fee Breakdown) | Live Specials Fee | Số tiền | Giá trị tiền tệ của live specials phí. |
Các loại Phí (Fee Breakdown) | Bonus Cashback Fee | Số tiền | Giá trị tiền tệ của bonus cashback phí. |
Các loại Phí (Fee Breakdown) | Mall Service Fee | Số tiền | Giá trị tiền tệ của mall service phí. |
Các loại Phí (Fee Breakdown) | Voucher Xtra Fee | Số tiền | Giá trị tiền tệ của voucher xtra phí. |
Các loại Phí (Fee Breakdown) | Flash Sales Fee | Số tiền | Giá trị tiền tệ của flash sales phí. |
Các loại Phí (Fee Breakdown) | Cofunded Promotion Fee | Số tiền | Giá trị tiền tệ của cofunded promotion phí. |
Các loại Phí (Fee Breakdown) | Pre-order Fee | Số tiền | Giá trị tiền tệ của pre đơn hàng phí. |
Các loại Phí (Fee Breakdown) | TSP Commission | Văn bản | Thông tin tsp commission theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Các loại Phí (Fee Breakdown) | DT Handling Fee | Số tiền | Giá trị tiền tệ của dt handling phí. |
Các loại Phí (Fee Breakdown) | EPR POB Fee | Số tiền | Giá trị tiền tệ của epr pob phí. |
Các loại Phí (Fee Breakdown) | Fee Per Item Sold | Số tiền | Giá trị tiền tệ của phí per mặt hàng sold. |
Các loại Phí (Fee Breakdown) | Seller Paylater Fee | Số tiền | Giá trị tiền tệ của seller paylater phí. |
Các loại Phí (Fee Breakdown) | Cofunded Creator Bonus | Văn bản | Thông tin cofunded creator bonus theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Các loại Phí (Fee Breakdown) | Dynamic Commission | Văn bản | Thông tin dynamic commission theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Các loại Phí (Fee Breakdown) | External Affiliate Fee | Số tiền | Giá trị tiền tệ của external affiliate phí. |
Các loại Phí (Fee Breakdown) | VN Fix Infrastructure Fee | Số tiền | Giá trị tiền tệ của vn fix infrastructure phí. |
Các loại Phí (Fee Breakdown) | Affiliate Com. Deposit | Văn bản | Thông tin affiliate com. deposit theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Các loại Phí (Fee Breakdown) | Affiliate Com. Release | Văn bản | Thông tin affiliate com. release theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Các loại Phí (Fee Breakdown) | Tap Shop Ads Com. | Văn bản | Thông tin tap cửa hàng quảng cáo com. theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Các loại Phí (Fee Breakdown) | Shipping Guarantee Fee | Số tiền | Giá trị tiền tệ của shipping guarantee phí. |
Các loại Phí (Fee Breakdown) | Installation Service Fee | Số tiền | Giá trị tiền tệ của installation service phí. |
Các loại Phí (Fee Breakdown) | Campaign Resource Fee | Số tiền | Giá trị tiền tệ của chiến dịch resource phí. |
Thuế (Tax Breakdown) | VAT Amount | Số tiền | Giá trị tiền tệ của vat số tiền. |
Thuế (Tax Breakdown) | Import VAT | Văn bản | Thông tin import vat theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Thuế (Tax Breakdown) | Customs Duty | Văn bản | Thông tin customs duty theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Thuế (Tax Breakdown) | Customs Clearance | Văn bản | Thông tin customs clearance theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Thuế (Tax Breakdown) | SST Amount | Số tiền | Giá trị tiền tệ của sst số tiền. |
Thuế (Tax Breakdown) | GST Amount | Số tiền | Giá trị tiền tệ của gst số tiền. |
Thuế (Tax Breakdown) | IVA Amount | Số tiền | Giá trị tiền tệ của iva số tiền. |
Thuế (Tax Breakdown) | ISR Amount | Số tiền | Giá trị tiền tệ của isr số tiền. |
Thuế (Tax Breakdown) | Anti-dumping Duty | Văn bản | Thông tin anti dumping duty theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Thuế (Tax Breakdown) | Local VAT | Văn bản | Thông tin local vat theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Thuế (Tax Breakdown) | PIT Amount | Số tiền | Giá trị tiền tệ của pit số tiền. |
Định danh (IDs) | Order ID | Chuỗi/ID | Mã định danh của đơn hàng. |
Định danh (IDs) | SKU ID | Chuỗi/ID | Mã định danh của sku. |
Định danh (IDs) | Statement ID | Chuỗi/ID | Mã định danh của statement. |
Định danh (IDs) | shop_name | Văn bản | Tên của cửa hàng. |
Thông tin cơ bản | Product Name | Văn bản | Tên của sản phẩm. |
Thông tin cơ bản | SKU Name | Văn bản | Tên của sku. |
Thông tin cơ bản | Quantity | Số | Giá trị số của số lượng. |
Thông tin cơ bản | Order Create Time | Ngày/Giờ | Ngày hoặc thời điểm ghi nhận đơn hàng create. |
Thông tin cơ bản | Order Update Time | Ngày/Giờ | Ngày hoặc thời điểm ghi nhận đơn hàng update. |
Doanh thu chi tiết (Revenue Breakdown) | Refund Seller Discount | Số tiền | Giá trị tiền tệ của refund seller giảm giá. |
Phí Vận chuyển chi tiết (Shipping Breakdown) | Actual Shipping Fee | Số tiền | Giá trị tiền tệ của actual shipping phí. |
Phí Vận chuyển chi tiết (Shipping Breakdown) | Shipping Fee Discount | Số tiền | Giá trị tiền tệ của shipping phí giảm giá. |
Phí Vận chuyển chi tiết (Shipping Breakdown) | Customer Paid Shipping | Văn bản | Thông tin khách hàng paid shipping theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Phí Vận chuyển chi tiết (Shipping Breakdown) | Return Shipping Fee | Số tiền | Giá trị tiền tệ của return shipping phí. |
Phí Vận chuyển chi tiết (Shipping Breakdown) | Platform Shipping Disc. | Văn bản | Thông tin nền tảng shipping disc. theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Phí Vận chuyển chi tiết (Shipping Breakdown) | Seller Shipping Disc. | Văn bản | Thông tin seller shipping disc. theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Các loại Phí (Fees) | Platform Commission | Văn bản | Thông tin nền tảng commission theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Các loại Phí (Fees) | Affiliate Commission | Văn bản | Thông tin affiliate commission theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Các loại Phí (Fees) | Transaction Fee | Số tiền | Giá trị tiền tệ của transaction phí. |
Các loại Phí (Fees) | SFP Service Fee | Số tiền | Giá trị tiền tệ của sfp service phí. |
Các loại Phí (Fees) | Free Shipping Fee | Số tiền | Giá trị tiền tệ của free shipping phí. |
Các loại Phí (Fees) | Commission Adjustment | Văn bản | Thông tin commission adjustment theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Thuế (Taxes) | VAT Amount | Số tiền | Giá trị tiền tệ của vat số tiền. |
Thuế (Taxes) | WHT Amount | Số tiền | Giá trị tiền tệ của wht số tiền. |
Định danh Đơn | Order ID | Chuỗi/ID | Mã định danh của đơn hàng. |
Định danh Đơn | shop_name | Văn bản | Tên của cửa hàng. |
Tổng quan | Currency | Văn bản | Mã đơn vị tiền tệ áp dụng cho các giá trị tài chính. |
Tổng quan | Total Amount | Số tiền | Giá trị tiền tệ của tổng số tiền. |
Tổng quan | Payment Amount | Số tiền | Giá trị tiền tệ của payment số tiền. |
Tổng quan | Net Price Amount | Số tiền | Giá trị tiền tệ của net giá số tiền. |
Giá sản phẩm | SKU List Price | Số tiền | Giá trị tiền tệ của sku list giá. |
Giá sản phẩm | SKU Sale Price | Số tiền | Giá trị tiền tệ của sku sale giá. |
Giá sản phẩm | Sub Total | Số | Giá trị số của sub tổng. |
Khấu trừ/Giảm giá | Seller Discount (Subtotal) | Số tiền | Giá trị tiền tệ của seller giảm giá (subtotal). |
Khấu trừ/Giảm giá | Platform Discount (Subtotal) | Số tiền | Giá trị tiền tệ của nền tảng giảm giá (subtotal). |
Khấu trừ/Giảm giá | Voucher Deduction Seller | Văn bản | Thông tin voucher deduction seller theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Khấu trừ/Giảm giá | Voucher Deduction Platform | Văn bản | Thông tin voucher deduction nền tảng theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Thuế | Tax Amount | Số tiền | Giá trị tiền tệ của thuế số tiền. |
Thuế | Tax Rate | Số tiền | Giá trị tiền tệ của thuế tỷ lệ. |
Thuế | Subtotal Tax Amount | Số tiền | Giá trị tiền tệ của subtotal thuế số tiền. |
Vận chuyển | Original Shipping Fee | Số tiền | Giá trị tiền tệ của original shipping phí. |
Vận chuyển | Shipping Fee | Số tiền | Giá trị tiền tệ của shipping phí. |
Vận chuyển | Shipping Seller Discount | Số tiền | Giá trị tiền tệ của shipping seller giảm giá. |
Vận chuyển | Shipping Platform Discount | Số tiền | Giá trị tiền tệ của shipping nền tảng giảm giá. |
Vận chuyển | Shipping Platform Voucher Discount | Số tiền | Giá trị tiền tệ của shipping nền tảng voucher giảm giá. |
Phí khác | COD Fee | Số tiền | Giá trị tiền tệ của cod phí. |
Phí khác | COD Fee Net Amount | Số tiền | Giá trị tiền tệ của cod phí net số tiền. |
Phí khác | Gift Original Price | Số tiền | Giá trị tiền tệ của gift original giá. |
Phí khác | Gift Net Price | Số tiền | Giá trị tiền tệ của gift net giá. |
Doanh thu & Quyết toán | Revenue (Settled) | Số tiền | Giá trị tiền tệ của doanh thu (settled). |
Doanh thu & Quyết toán | Settlement Amount | Số tiền | Giá trị tiền tệ của settlement số tiền. |
Các loại Phí Sàn (Dự kiến) | Platform Commission | Văn bản | Thông tin nền tảng commission theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Các loại Phí Sàn (Dự kiến) | Transaction Fee | Số tiền | Giá trị tiền tệ của transaction phí. |
Các loại Phí Sàn (Dự kiến) | Affiliate Commission | Văn bản | Thông tin affiliate commission theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Các loại Phí Sàn (Dự kiến) | SFP Service Fee | Số tiền | Giá trị tiền tệ của sfp service phí. |
Các loại Phí Sàn (Dự kiến) | Shipping Fee (Deduction) | Số tiền | Giá trị tiền tệ của shipping phí (deduction). |
Các loại Phí Sàn (Dự kiến) | Other Fees | Số tiền | Giá trị tiền tệ của other fees. |
Debug Info | Transaction Types Found | Văn bản | Thông tin transaction types found theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Thời gian | Start Date | Ngày/Giờ | Ngày hoặc thời điểm bắt đầu của thời gian. |
Thời gian | End Date | Ngày/Giờ | Ngày hoặc thời điểm kết thúc của thời gian. |
Thời gian | shop_name | Văn bản | Tên của cửa hàng. |
Doanh thu (Tiền) | GMV Amount | Số tiền | Giá trị tiền tệ của tổng giá trị hàng hóa số tiền. |
Doanh thu (Tiền) | GMV Currency | Văn bản | Thông tin tổng giá trị hàng hóa đơn vị tiền tệ theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Doanh thu (Tiền) | Refund Amount | Số tiền | Giá trị tiền tệ của refund số tiền. |
Doanh thu (Tiền) | Avg Order Value | Số/Tỷ lệ | Tỷ lệ hoặc giá trị trung bình của giá trị trung bình đơn hàng value. |
Đơn hàng & Sản phẩm | Orders | Số | Giá trị số của đơn hàng. |
Đơn hàng & Sản phẩm | SKU Orders | Văn bản | Thông tin sku đơn hàng theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Đơn hàng & Sản phẩm | Units Sold | Số | Giá trị số của units sold. |
Đơn hàng & Sản phẩm | Buyers | Văn bản | Thông tin buyers theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Đơn hàng & Sản phẩm | Cancellations & Returns | Văn bản | Thông tin cancellations & returns theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Lưu lượng (Traffic) | Product Impressions | Văn bản | Thông tin sản phẩm lượt hiển thị theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Lưu lượng (Traffic) | Product Page Views | Văn bản | Thông tin sản phẩm trang lượt xem theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Lưu lượng (Traffic) | Avg Product Page Visitors | Số/Tỷ lệ | Tỷ lệ hoặc giá trị trung bình của giá trị trung bình sản phẩm trang visitors. |
Định danh | Product Name | Văn bản | Tên của sản phẩm. |
Định danh | Product ID | Chuỗi/ID | Mã định danh của sản phẩm. |
Chỉ số Tổng (Total) | GMV Amount | Số tiền | Giá trị tiền tệ của tổng giá trị hàng hóa số tiền. |
Chỉ số Tổng (Total) | GMV Currency | Văn bản | Thông tin tổng giá trị hàng hóa đơn vị tiền tệ theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Chỉ số Tổng (Total) | Orders | Số | Giá trị số của đơn hàng. |
Chỉ số Tổng (Total) | Units Sold | Số | Giá trị số của units sold. |
Chỉ số Tổng (Total) | Impressions | Số nguyên | Số lượt hiển thị quảng cáo |
Chỉ số Tổng (Total) | Page Views | Số | Giá trị số của trang lượt xem. |
Chỉ số Tổng (Total) | Click Through Rate | Số/Tỷ lệ | Tỷ lệ hoặc giá trị trung bình của lượt nhấp through tỷ lệ. |
Chỉ số Tổng (Total) | Avg Page Visitors | Số/Tỷ lệ | Tỷ lệ hoặc giá trị trung bình của giá trị trung bình trang visitors. |
Chỉ số LIVE | GMV (Live) | Số tiền | Giá trị tiền tệ của tổng giá trị hàng hóa (live). |
Chỉ số LIVE | Units Sold (Live) | Số | Giá trị số của units sold (live). |
Chỉ số LIVE | Impressions (Live) | Số | Giá trị số của lượt hiển thị (live). |
Chỉ số LIVE | Page Views (Live) | Số | Giá trị số của trang lượt xem (live). |
Chỉ số LIVE | CTR (Live) | Số/Tỷ lệ | Tỷ lệ hoặc giá trị trung bình của ctr (live). |
Chỉ số VIDEO | GMV (Video) | Số tiền | Giá trị tiền tệ của tổng giá trị hàng hóa (video). |
Chỉ số VIDEO | Units Sold (Video) | Số | Giá trị số của units sold (video). |
Chỉ số VIDEO | Impressions (Video) | Số | Giá trị số của lượt hiển thị (video). |
Chỉ số VIDEO | Page Views (Video) | Số | Giá trị số của trang lượt xem (video). |
Chỉ số VIDEO | CTR (Video) | Số/Tỷ lệ | Tỷ lệ hoặc giá trị trung bình của ctr (video). |
Chỉ số SHOPPING CENTER | GMV (Shopping Center) | Số tiền | Giá trị tiền tệ của tổng giá trị hàng hóa (shopping center). |
Chỉ số SHOPPING CENTER | Units Sold (Shopping Center) | Văn bản | Thông tin units sold (shopping center) theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Chỉ số SHOPPING CENTER | Impressions (Shopping Center) | Văn bản | Thông tin lượt hiển thị (shopping center) theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Chỉ số SHOPPING CENTER | Page Views (Shopping Center) | Văn bản | Thông tin trang lượt xem (shopping center) theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Chỉ số SHOPPING CENTER | CTR (Shopping Center) | Số/Tỷ lệ | Tỷ lệ hoặc giá trị trung bình của ctr (shopping center). |
Thông tin Đơn hàng | Order Status | Văn bản | Trạng thái của đơn hàng. |
Thông tin Đơn hàng | Create Time | Ngày/Giờ | Ngày hoặc thời điểm ghi nhận create. |
Thông tin Đơn hàng | Delivery Time | Ngày/Giờ | Ngày hoặc thời điểm ghi nhận delivery. |
Thông tin Đơn hàng | shop_name | Văn bản | Tên của cửa hàng. |
Thông tin SKU & Sản phẩm | SKU ID | Chuỗi/ID | Mã định danh của sku. |
Thông tin SKU & Sản phẩm | Product ID | Chuỗi/ID | Mã định danh của sản phẩm. |
Thông tin SKU & Sản phẩm | Quantity | Số | Giá trị số của số lượng. |
Thông tin SKU & Sản phẩm | Price Amount | Số tiền | Giá trị tiền tệ của giá số tiền. |
Thông tin SKU & Sản phẩm | Currency | Văn bản | Mã đơn vị tiền tệ áp dụng cho các giá trị tài chính. |
Thông tin SKU & Sản phẩm | Content Type | Văn bản | Loại của content. |
Thông tin SKU & Sản phẩm | Content ID | Chuỗi/ID | Mã định danh của content. |
Hoa hồng (Tỷ lệ) | Commission Model | Văn bản | Thông tin commission model theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Hoa hồng (Tỷ lệ) | Tier Setting | Văn bản | Thông tin tier setting theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Hoa hồng (Tỷ lệ) | Commission Rate | Số/Tỷ lệ | Tỷ lệ hoặc giá trị trung bình của commission tỷ lệ. |
Hoa hồng (Tỷ lệ) | Shop Ads Rate | Số/Tỷ lệ | Tỷ lệ hoặc giá trị trung bình của cửa hàng quảng cáo tỷ lệ. |
Hoa hồng (Ước tính) | Est. Commission Base | Văn bản | Thông tin est. commission base theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Hoa hồng (Ước tính) | Est. Paid Shop Ads Com. | Văn bản | Thông tin est. paid cửa hàng quảng cáo com. theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Hoa hồng (Ước tính) | Est. Paid Commission | Văn bản | Thông tin est. paid commission theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Hoa hồng (Ước tính) | Est. Creator Bonus | Văn bản | Thông tin est. creator bonus theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Hoa hồng (Thực tế) | Actual Commission Base | Văn bản | Thông tin actual commission base theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Hoa hồng (Thực tế) | Actual Paid Shop Ads Com. | Văn bản | Thông tin actual paid cửa hàng quảng cáo com. theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Hoa hồng (Thực tế) | Actual Paid Commission | Văn bản | Thông tin actual paid commission theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Hoa hồng (Thực tế) | Actual Creator Bonus | Văn bản | Thông tin actual creator bonus theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Thông tin Creator & Campaign | Creator Username | Văn bản | Thông tin creator username theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Thông tin Creator & Campaign | Campaign ID | Chuỗi/ID | Mã định danh của chiến dịch. |
Thông tin Creator & Campaign | Open Collab ID | Chuỗi/ID | Mã định danh của open collab. |
Thông tin Creator & Campaign | Target Collab ID | Chuỗi/ID | Mã định danh của target collab. |
Trạng thái Hủy/Hoàn | Refunded Quantity | Số | Giá trị số của refunded số lượng. |
Trạng thái Hủy/Hoàn | Returned Quantity | Số | Giá trị số của returned số lượng. |
1.6 Lưu ý
· Danh sách trường khả dụng thay đổi theo Template và quyền của tài khoản nguồn.
· Nên giữ trường ID cùng trường Name để tránh nhầm các đối tượng trùng tên.
· Kiểm tra múi giờ, tiền tệ, phạm vi ngày và bộ lọc khi đối chiếu với giao diện nền tảng.
· Với dữ liệu lớn, nên chạy thử 3–7 ngày trước khi tải toàn bộ lịch sử.
· Trạng thái đơn hàng có thể thay đổi; cần đối soát bằng thời điểm cập nhật và quy ước doanh thu/hoàn trả.
· Dữ liệu có thể chứa thông tin cá nhân; chỉ chia sẻ Google Sheets cho người có nhu cầu nghiệp vụ.
1.7 Các lỗi thường gặp
Hiện tượng | Nguyên nhân có thể | Hướng xử lý |
|---|---|---|
Không thấy TikTok Shop | Tài khoản chưa kết nối, thiếu quyền hoặc chọn sai người dùng. | Kết nối lại; kiểm tra quyền trên nền tảng; làm mới sidebar; đối chiếu tên và ID. |
Không thấy Template/Field cần dùng | Template khác cấp dữ liệu hoặc nguồn hiện tại chưa hỗ trợ trường đó. | Đổi template/cấp báo cáo; bỏ trường không tương thích; đối chiếu danh mục trong tài liệu. |
Báo cáo không có dữ liệu | Khoảng ngày rỗng, chọn sai tài sản hoặc bộ lọc quá hẹp. | Thử 7 ngày gần nhất; bỏ bộ lọc; kiểm tra đúng tài khoản và trạng thái dữ liệu nguồn. |
Không tải/ghi được dữ liệu | Kết nối hết hạn, License không hợp lệ hoặc Sheet đích không thể ghi. | Xác thực lại; kiểm tra License; chọn Sheet trống có quyền Editor rồi chạy lại. |
Số liệu chênh lệch | Khác múi giờ, attribution, trạng thái dữ liệu, độ trễ hoặc định nghĩa metric. | Đồng nhất điều kiện đối chiếu; kiểm tra ngày, timezone, currency, attribution và thời điểm cập nhật. |
2. (POS) Poscake
2.1 Giới thiệu
Poscake tải dữ liệu đơn hàng, sản phẩm, khách hàng, doanh số, nhân viên và các thuộc tính vận hành bán hàng.
Nội dung | Mô tả |
|---|---|
Chức năng chính | Poscake tải dữ liệu đơn hàng, sản phẩm, khách hàng, doanh số, nhân viên và các thuộc tính vận hành bán hàng. |
Đối tượng dữ liệu | Poscake Shop |
Điều kiện sử dụng | Thông tin kết nối Poscake hợp lệ.; Tài khoản có quyền đối với shop, đơn hàng và dữ liệu liên quan.; Chọn đúng Shop trước khi chọn template báo cáo. |
Hỗ trợ lịch tự động | Tạo lịch sau khi báo cáo thủ công đã chạy đúng, nếu tính năng này khả dụng cho module/gói dịch vụ. |
2.2 Đăng nhập và ủy quyền
Step 1. Mở DB Connector và chọn module Poscake.
Bước 2. Mở phần quản lý tài khoản, sau đó chọn thêm hoặc kết nối tài khoản Poscake.
Bước 3. Đăng nhập hoặc nhập thông tin kết nối theo biểu mẫu hiển thị; không chia sẻ token/credential trong Sheet.
Bước 4. Quay lại sidebar, làm mới danh sách tài khoản và kiểm tra trạng thái kết nối.
Bước 5. Chọn đúng Poscake Shop; đối chiếu cả tên và ID nếu có nhiều tài sản trùng tên.
2.3 Hướng dẫn tải dữ liệu
Step 1. Chọn ngày bắt đầu và ngày kết thúc phù hợp với mục tiêu báo cáo.
Bước 2. Chọn Poscake Shop cần lấy dữ liệu.
Bước 3. Chọn Template báo cáo đúng cấp dữ liệu hoặc mục tiêu phân tích.
Bước 4. Chọn các trường dữ liệu cần xuất; nên thử nhóm trường tối thiểu ở lần chạy đầu.
Bước 5. Chọn Sheet đích hoặc tạo Sheet mới; không ghi đè lên vùng dữ liệu/công thức cần giữ lại.
Bước 6. Kiểm tra lại cấu hình rồi nhấn nút tải/tạo báo cáo.
Bước 7. Sau khi hoàn tất, kiểm tra tiêu đề cột, khoảng thời gian, số dòng và một số chỉ số chính.
Bước 8. Tạo lịch tự động sau khi báo cáo thủ công đã chạy đúng, nếu module hỗ trợ.
Khuyến nghị: dùng một tài khoản/tài sản và khoảng thời gian ngắn trong lần chạy đầu để kiểm tra cấu trúc cột trước khi tải dữ liệu lớn. |
|---|
2.4 Danh sách Template
Tên Template | Mô tả/Mục đích | Nhóm trường |
|---|---|---|
Báo cáo đơn hàng chi tiết (Full Data) | Theo dõi đơn hàng hoặc giao dịch | 01. Thông tin Định danh & Hệ thống 02. Thời gian & Trạng thái 03. Nguồn & Marketing 04. Nhân sự (Người dùng) 05. Khách hàng & Địa chỉ 06. Tài chính (Tổng quan) 07. Thanh toán 08. Vận chuyển & Kho 09. Chi tiết Sản phẩm (Item) 10. Khác |
Đơn hàng Tóm tắt (Theo Đơn) | Theo dõi đơn hàng hoặc giao dịch | Ghi chú & Thẻ Giá trị Customer Nguồn & Người tạo Sản phẩm (Tóm tắt) Thông tin Cơ bản Vận chuyển |
Sản phẩm Chi tiết (Theo Kho) | Theo dõi sản phẩm, SKU hoặc listing | Giá Thuộc tính khác Thông tin Kho hàng Thông tin Mẫu mã Thông tin Sản phẩm |
Sản phẩm Tóm tắt (Theo Mẫu mã) | Theo dõi sản phẩm, SKU hoặc listing | Giá Giá Bán lẻ Thuộc tính khác Thông tin Mẫu mã Thông tin Sản phẩm Tồn kho Chi tiết (Tóm tắt) Tồn kho Tổng |
Báo cáo Doanh số (Theo Ngày) | Tải dữ liệu theo cấu hình của template | Doanh thu & Chi phí Thời gian Tổng quan Đơn hàng |
Báo cáo Doanh số (Theo Sản phẩm & Ngày) | Theo dõi sản phẩm, SKU hoặc listing | Doanh số Thông tin |
Báo cáo Hiệu suất (Theo Nhân viên & Ngày) | Báo cáo tổng quan và hiệu suất | Costs KPIs Thông tin |
Danh sách Khách hàng Cơ bản | Theo dõi khách hàng và thuộc tính liên quan | Khác Lịch sử mua hàng Phân loại Thông tin liên hệ Điểm & Cấp độ Địa chỉ |
POS – Danh sách Sản phẩm (Variations) | Theo dõi sản phẩm, SKU hoặc listing | 1. Thông tin cơ bản 2. Giá & Vốn 3. Tồn kho 4. Hình ảnh & Khác |
2.5 Danh sách Field (Các trường dữ liệu)
Nhóm trường | Tên Field | Kiểu dữ liệu | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
Thông tin Định danh & Hệ thống | Is Primary Row | Boolean | Cho biết trạng thái primary row theo dạng có/không. |
Thông tin Định danh & Hệ thống | ID Đơn hàng (Order ID) | Chuỗi/ID | Mã định danh của đơn hàng (order id). |
Thông tin Định danh & Hệ thống | Mã hiển thị (Display ID) | Chuỗi/ID | Mã định danh của mã hiển thị (display id). |
Thông tin Định danh & Hệ thống | System ID | Chuỗi/ID | Mã định danh của system. |
Thông tin Định danh & Hệ thống | Shop ID | Chuỗi/ID | Mã định danh của cửa hàng. |
Thông tin Định danh & Hệ thống | Conversation ID | Chuỗi/ID | Mã định danh của conversation. |
Thông tin Định danh & Hệ thống | Link Đơn hàng (Poscake) | URL | Đường dẫn đến đơn hàng (poscake). |
Thông tin Định danh & Hệ thống | Link Theo dõi (Tracking) | URL | Đường dẫn đến theo dõi (tracking). |
Thời gian & Trạng thái | Ngày tạo đơn | Ngày/Giờ | Ngày hoặc thời điểm ghi nhận ngày tạo đơn. |
Thời gian & Trạng thái | Ngày tạo đơn (giờ VN) | Ngày/Giờ | Ngày hoặc thời điểm ghi nhận ngày tạo đơn (giờ vn). |
Thời gian & Trạng thái | Thời điểm cập nhật | Ngày/Giờ | Ngày hoặc thời điểm ghi nhận thời điểm cập nhật. |
Thời gian & Trạng thái | Trạng thái (ID) | Văn bản | Trạng thái của trạng thái (id). |
Thời gian & Trạng thái | Tên Trạng thái | Văn bản | Trạng thái của tên trạng thái. |
Thời gian & Trạng thái | Trạng thái phụ | Văn bản | Trạng thái của trạng thái phụ. |
Thời gian & Trạng thái | Đã khóa? | Boolean | Cho biết trạng thái đã khóa? theo dạng có/không. |
Thời gian & Trạng thái | Bán tại quầy? | Boolean | Cho biết trạng thái bán tại quầy? theo dạng có/không. |
Nguồn & Marketing | Tên Nguồn đơn | Văn bản | Tên của tên nguồn đơn. |
Nguồn & Marketing | ID Nguồn đơn | Văn bản | Thông tin nguồn đơn theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Nguồn & Marketing | Nguồn Quảng cáo | Văn bản | Thông tin nguồn quảng cáo theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Nguồn & Marketing | Ad ID | Chuỗi/ID | Mã định danh của quảng cáo. |
Nguồn & Marketing | Page ID | Chuỗi/ID | Mã định danh của trang. |
Nguồn & Marketing | Tên Page (Chat Page) | Văn bản | Tên của tên trang (chat page). |
Nguồn & Marketing | Username Page | Văn bản | Thông tin username trang theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Nguồn & Marketing | Post ID | Chuỗi/ID | Mã định danh của post. |
Nguồn & Marketing | Marketer ID | Chuỗi/ID | Mã định danh của marketer. |
Nguồn & Marketing | UTM Source | Văn bản | Thông tin utm nguồn theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Nguồn & Marketing | UTM Medium | Văn bản | Thông tin utm medium theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Nguồn & Marketing | UTM Campaign | Văn bản | Thông tin utm chiến dịch theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Nguồn & Marketing | UTM Content | Văn bản | Thông tin utm content theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Nguồn & Marketing | UTM Term | Văn bản | Thông tin utm term theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Nhân sự (Người dùng) | ID Người tạo | Văn bản | Thông tin người tạo theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Nhân sự (Người dùng) | Tên Người tạo | Văn bản | Tên của tên người tạo. |
Nhân sự (Người dùng) | NV Bán hàng (Seller) | Văn bản | Thông tin nv bán hàng (seller) theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Nhân sự (Người dùng) | ID NV Bán hàng | Văn bản | Thông tin nv bán hàng theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Nhân sự (Người dùng) | Thời điểm gán Seller | Ngày/Giờ | Ngày hoặc thời điểm ghi nhận thời điểm gán seller. |
Nhân sự (Người dùng) | NV Chăm sóc (Care) | Văn bản | Thông tin nv chăm sóc (care) theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Nhân sự (Người dùng) | ID NV Chăm sóc | Văn bản | Thông tin nv chăm sóc theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Nhân sự (Người dùng) | Thời điểm gán Care | Ngày/Giờ | Ngày hoặc thời điểm ghi nhận thời điểm gán care. |
Nhân sự (Người dùng) | Người sửa cuối | Văn bản | Thông tin người sửa cuối theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Khách hàng & Địa chỉ | ID Khách hàng (System) | Văn bản | Thông tin khách hàng (system) theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Khách hàng & Địa chỉ | Mã Khách hàng (UUID) | Chuỗi/ID | Mã định danh của mã khách hàng (uuid). |
Khách hàng & Địa chỉ | Tên Khách hàng | Văn bản | Tên của tên khách hàng. |
Khách hàng & Địa chỉ | SĐT Khách hàng | Văn bản | Thông tin sđt khách hàng theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Khách hàng & Địa chỉ | Email Khách hàng | Văn bản | Thông tin email khách hàng theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Khách hàng & Địa chỉ | Giới tính | Văn bản | Thông tin giới tính theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Khách hàng & Địa chỉ | Địa chỉ đầy đủ | Văn bản | Thông tin địa chỉ đầy đủ theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Khách hàng & Địa chỉ | Địa chỉ (Số nhà/Đường) | Văn bản | Thông tin địa chỉ (số nhà đường) theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Khách hàng & Địa chỉ | Phường/Xã | Văn bản | Thông tin phường xã theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Khách hàng & Địa chỉ | Quận/Huyện | Văn bản | Thông tin quận huyện theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Khách hàng & Địa chỉ | Tỉnh/Thành phố | Văn bản | Thông tin tỉnh thành phố theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Khách hàng & Địa chỉ | Mã bưu điện | Chuỗi/ID | Mã định danh của mã bưu điện. |
Tài chính (Tổng quan) | Tiền tệ | Số tiền | Giá trị tiền tệ của tiền tệ. |
Tài chính (Tổng quan) | Tổng giá trị đơn hàng | Số tiền | Giá trị tiền tệ của tổng giá trị đơn hàng. |
Tài chính (Tổng quan) | Tổng tiền sau giảm giá phụ | Số tiền | Giá trị tiền tệ của tổng tiền sau giảm giá phụ. |
Tài chính (Tổng quan) | Tổng chiết khấu | Số tiền | Giá trị tiền tệ của tổng chiết khấu. |
Tài chính (Tổng quan) | Số tiền cần thu | Số tiền | Giá trị tiền tệ của số tiền cần thu. |
Tài chính (Tổng quan) | Tiền thu hộ (COD) | Số tiền | Giá trị tiền tệ của tiền thu hộ (cod). |
Tài chính (Tổng quan) | COD Đối soát | Số tiền | Giá trị tiền tệ của cod đối soát. |
Tài chính (Tổng quan) | Thuế | Số tiền | Giá trị tiền tệ của thuế. |
Tài chính (Tổng quan) | Phụ thu | Văn bản | Thông tin phụ thu theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Tài chính (Tổng quan) | Phí phụ thu | Số tiền | Giá trị tiền tệ của phí phụ thu. |
Tài chính (Tổng quan) | Phí VC (Thu khách) | Số tiền | Giá trị tiền tệ của phí vc (thu khách). |
Tài chính (Tổng quan) | Phí VC (Trả đối tác) | Số tiền | Giá trị tiền tệ của phí vc (trả đối tác). |
Tài chính (Tổng quan) | Phí sàn | Số tiền | Giá trị tiền tệ của phí sàn. |
Tài chính (Tổng quan) | Khách trả phí ship? | Boolean | Cho biết trạng thái khách trả phí ship? theo dạng có/không. |
Tài chính (Tổng quan) | Miễn phí vận chuyển? | Boolean | Cho biết trạng thái miễn phí vận chuyển? theo dạng có/không. |
Thanh toán | Phương thức thanh toán | Văn bản | Thông tin phương thức thanh toán theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Thanh toán | Tiền mặt | Số tiền | Giá trị tiền tệ của tiền mặt. |
Thanh toán | Chuyển khoản | Văn bản | Thông tin chuyển khoản theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Thanh toán | Thanh toán thẻ | Văn bản | Thông tin thanh toán thẻ theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Thanh toán | Momo | Văn bản | Thông tin momo theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Thanh toán | VNPay | Văn bản | Thông tin vnpay theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Thanh toán | QRPay | Văn bản | Thông tin qrpay theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Thanh toán | Kredivo | Văn bản | Thông tin kredivo theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Thanh toán | Fundiin | Văn bản | Thông tin fundiin theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Thanh toán | Trả trước | Văn bản | Thông tin trả trước theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Thanh toán | Điểm thanh toán | Văn bản | Thông tin điểm thanh toán theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Thanh toán | Giá trị đổi trả | Số tiền | Giá trị tiền tệ của giá trị đổi trả. |
Vận chuyển & Kho | Đơn vị vận chuyển | Văn bản | Thông tin đơn vị vận chuyển theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Vận chuyển & Kho | Mã vận đơn | Chuỗi/ID | Mã định danh của mã vận đơn. |
Vận chuyển & Kho | Thời điểm gửi ĐVVC | Ngày/Giờ | Ngày hoặc thời điểm ghi nhận thời điểm gửi đvvc. |
Vận chuyển & Kho | Dịch vụ vận chuyển | Văn bản | Thông tin dịch vụ vận chuyển theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Vận chuyển & Kho | ID Kho | Văn bản | Thông tin kho theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Vận chuyển & Kho | Tên Kho | Văn bản | Tên của tên kho. |
Vận chuyển & Kho | Địa chỉ kho | Văn bản | Thông tin địa chỉ kho theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Chi tiết Sản phẩm (Item) | Tổng SL (Cả đơn) | Văn bản | Thông tin tổng sl (cả đơn) theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Chi tiết Sản phẩm (Item) | Số dòng sản phẩm | Văn bản | Thông tin số dòng sản phẩm theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Chi tiết Sản phẩm (Item) | Item ID | Chuỗi/ID | Mã định danh của mặt hàng. |
Chi tiết Sản phẩm (Item) | Mã Sản phẩm | Chuỗi/ID | Mã định danh của mã sản phẩm. |
Chi tiết Sản phẩm (Item) | Mã Mẫu mã (SKU) | Chuỗi/ID | Mã định danh của mã mẫu mã (sku). |
Chi tiết Sản phẩm (Item) | Tên Sản phẩm/Mẫu mã | Văn bản | Tên của tên sản phẩm mẫu mã. |
Chi tiết Sản phẩm (Item) | Số lượng | Số | Giá trị số của số lượng. |
Chi tiết Sản phẩm (Item) | Giá bán lẻ | Số tiền | Giá trị tiền tệ của giá bán lẻ. |
Chi tiết Sản phẩm (Item) | Giá vốn | Số tiền | Giá trị tiền tệ của giá vốn. |
Chi tiết Sản phẩm (Item) | Chiết khấu (Item) | Số tiền | Giá trị tiền tệ của chiết khấu (item). |
Chi tiết Sản phẩm (Item) | Đơn giá sau giảm | Số tiền | Giá trị tiền tệ của đơn giá sau giảm. |
Chi tiết Sản phẩm (Item) | Thành tiền | Số tiền | Giá trị tiền tệ của thành tiền. |
Chi tiết Sản phẩm (Item) | Khối lượng | Văn bản | Thông tin khối lượng theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Chi tiết Sản phẩm (Item) | Ghi chú Item | Văn bản | Thông tin ghi chú mặt hàng theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Chi tiết Sản phẩm (Item) | Là quà tặng? | Boolean | Cho biết trạng thái là quà tặng? theo dạng có/không. |
Chi tiết Sản phẩm (Item) | Là bán buôn? | Boolean | Cho biết trạng thái là bán buôn? theo dạng có/không. |
Khác | Ghi chú nội bộ | Văn bản | Thông tin ghi chú nội bộ theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Khác | Ghi chú in đơn | Văn bản | Thông tin ghi chú in đơn theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Khác | Tags (Thẻ) | Văn bản | Thông tin tags (thẻ) theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Khác | Từ Livestream? | Boolean | Cho biết trạng thái từ livestream? theo dạng có/không. |
Khác | Từ Live Shopping? | Boolean | Cho biết trạng thái từ live shopping? theo dạng có/không. |
Khác | Từ Social Commerce? | Boolean | Cho biết trạng thái từ social commerce? theo dạng có/không. |
Khác | Là đơn đổi trả? | Boolean | Cho biết trạng thái là đơn đổi trả? theo dạng có/không. |
Khác | Lý do hoàn (ID) | Văn bản | Thông tin lý do hoàn (id) theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Khác | Tên lý do hoàn | Văn bản | Tên của tên lý do hoàn. |
Ghi chú & Thẻ | Ghi chú đơn hàng | Số | Giá trị số của ghi chú đơn hàng. |
Ghi chú & Thẻ | Thẻ đơn hàng | Số | Giá trị số của thẻ đơn hàng. |
Giá trị | Tổng tiền hàng | Văn bản | Thông tin tổng tiền hàng theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Giá trị | Chiết khấu | Văn bản | Thông tin chiết khấu theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Giá trị | Phí VC (Thu khách) | Số tiền | Giá trị tiền tệ của phí vc (thu khách). |
Giá trị | Tiền thu hộ (COD) | Số tiền | Giá trị tiền tệ của tiền thu hộ (cod). |
Customer | Tên Khách hàng | Văn bản | Tên của tên khách hàng. |
Customer | SĐT Khách hàng | Văn bản | Thông tin sđt khách hàng theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Customer | Địa chỉ giao hàng | Văn bản | Thông tin địa chỉ giao hàng theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Nguồn & Người tạo | Nguồn Page ID | Chuỗi/ID | Mã định danh của nguồn trang. |
Nguồn & Người tạo | Nguồn Quảng cáo | Văn bản | Thông tin nguồn quảng cáo theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Nguồn & Người tạo | Người tạo đơn | Văn bản | Thông tin người tạo đơn theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Sản phẩm (Tóm tắt) | Số loại SP | Văn bản | Loại của số loại sp. |
Sản phẩm (Tóm tắt) | Danh sách SP | Văn bản | Thông tin danh sách sp theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Thông tin Cơ bản | ID Đơn hàng (Gốc) | Chuỗi/ID | Mã định danh của đơn hàng (gốc). |
Thông tin Cơ bản | Mã Đơn Hàng (Hiển thị) | Chuỗi/ID | Mã định danh của mã đơn hàng (hiển thị). |
Thông tin Cơ bản | Ngày tạo đơn | Ngày/Giờ | Ngày hoặc thời điểm ghi nhận ngày tạo đơn. |
Thông tin Cơ bản | Ngày cập nhật đơn | Ngày/Giờ | Ngày hoặc thời điểm ghi nhận ngày cập nhật đơn. |
Thông tin Cơ bản | Trạng thái đơn | Văn bản | Trạng thái của trạng thái đơn. |
Thông tin Cơ bản | Kho chứa hàng | Văn bản | Thông tin kho chứa hàng theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Vận chuyển | Đơn vị vận chuyển | Văn bản | Thông tin đơn vị vận chuyển theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Vận chuyển | Mã vận đơn | Chuỗi/ID | Mã định danh của mã vận đơn. |
Vận chuyển | Ghi chú DVVC | Văn bản | Thông tin ghi chú dvvc theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Giá | Giá Bán lẻ | Số tiền | Giá trị tiền tệ của giá bán lẻ. |
Giá | Giá Nhập (Vốn) | Số tiền | Giá trị tiền tệ của giá nhập (vốn). |
Giá | Giá Tại quầy | Số tiền | Giá trị tiền tệ của giá tại quầy. |
Thuộc tính khác | Cân nặng (g) | Văn bản | Thông tin cân nặng (g) theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Thuộc tính khác | Ngày tạo | Ngày/Giờ | Ngày hoặc thời điểm ghi nhận ngày tạo. |
Thông tin Kho hàng | ID Kho | Văn bản | Thông tin kho theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Thông tin Kho hàng | Tên Kho | Văn bản | Tên của tên kho. |
Thông tin Kho hàng | Tồn Thực tế | Văn bản | Thông tin tồn thực tế theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Thông tin Kho hàng | Tồn Có thể bán | Văn bản | Thông tin tồn có thể bán theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Thông tin Mẫu mã | ID Mẫu mã (Gốc) | Chuỗi/ID | Mã định danh của mẫu mã (gốc). |
Thông tin Mẫu mã | Mã Mẫu mã (SKU) | Chuỗi/ID | Mã định danh của mã mẫu mã (sku). |
Thông tin Mẫu mã | Thuộc tính | Văn bản | Thông tin thuộc tính theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Thông tin Mẫu mã | Barcode | Văn bản | Thông tin barcode theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Thông tin Mẫu mã | Trạng thái Ẩn | Văn bản | Trạng thái của trạng thái ẩn. |
Thông tin Sản phẩm | Tên Sản phẩm | Văn bản | Tên của tên sản phẩm. |
Thông tin Sản phẩm | Mã Sản phẩm | Chuỗi/ID | Mã định danh của mã sản phẩm. |
Thông tin Sản phẩm | Danh mục | Văn bản | Thông tin danh mục theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Tồn kho Chi tiết (Tóm tắt) | Chi tiết Tồn kho | Văn bản | Thông tin chi tiết tồn kho theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Tồn kho Tổng | Tồn Tổng (Có thể bán) | Văn bản | Thông tin tồn tổng (có thể bán) theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Tồn kho Tổng | Giá trị tồn kho | Số tiền | Giá trị tiền tệ của giá trị tồn kho. |
Doanh thu & Chi phí | Doanh thu (Tiền hàng) | Số tiền | Giá trị tiền tệ của doanh thu (tiền hàng). |
Doanh thu & Chi phí | Doanh thu (COD) | Số tiền | Giá trị tiền tệ của doanh thu (cod). |
Doanh thu & Chi phí | SP đã bán | Văn bản | Thông tin sp đã bán theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Doanh thu & Chi phí | Chiết khấu | Văn bản | Thông tin chiết khấu theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Doanh thu & Chi phí | Phí VC (Shop trả) | Số tiền | Giá trị tiền tệ của phí vc (shop trả). |
Doanh thu & Chi phí | Phí VC (Hãng) | Số tiền | Giá trị tiền tệ của phí vc (hãng). |
Doanh thu & Chi phí | Phí Sàn | Số tiền | Giá trị tiền tệ của phí sàn. |
Thời gian | Ngày | Ngày/Giờ | Ngày hoặc thời điểm ghi nhận ngày. |
Tổng quan Đơn hàng | Đơn tạo mới | Văn bản | Thông tin đơn tạo mới theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Tổng quan Đơn hàng | Đơn chốt | Văn bản | Thông tin đơn chốt theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Tổng quan Đơn hàng | Đơn hoàn | Văn bản | Thông tin đơn hoàn theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Doanh số | Đơn chốt | Văn bản | Thông tin đơn chốt theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Doanh số | SP đã bán | Văn bản | Thông tin sp đã bán theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Doanh số | Doanh thu (Tiền hàng) | Số tiền | Giá trị tiền tệ của doanh thu (tiền hàng). |
Doanh số | Doanh thu (COD) | Số tiền | Giá trị tiền tệ của doanh thu (cod). |
Thông tin | Ngày | Ngày/Giờ | Ngày hoặc thời điểm ghi nhận ngày. |
Thông tin | SKU ID | Chuỗi/ID | Mã định danh của sku. |
Thông tin | Product ID | Chuỗi/ID | Mã định danh của sản phẩm. |
Thông tin | Tên Sản phẩm | Văn bản | Tên của tên sản phẩm. |
Costs | Chiết khấu | Văn bản | Thông tin chiết khấu theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Costs | Phí trả hãng VC | Số tiền | Giá trị tiền tệ của phí trả hãng vc. |
Costs | Doanh thu (COD) | Số tiền | Giá trị tiền tệ của doanh thu (cod). |
KPIs | Đơn tạo mới | Văn bản | Thông tin đơn tạo mới theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
KPIs | Đơn chốt | Văn bản | Thông tin đơn chốt theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
KPIs | Tổng SL Sản phẩm | Văn bản | Thông tin tổng sl sản phẩm theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
KPIs | Tổng Doanh số | Văn bản | Thông tin tổng doanh số theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
KPIs | Giá trị TB | Số tiền | Giá trị tiền tệ của giá trị tb. |
Thông tin | User ID | Chuỗi/ID | Mã định danh của người dùng. |
Thông tin | Tên Nhân viên | Văn bản | Tên của tên nhân viên. |
Khác | Mã giới thiệu | Văn bản | Thông tin mã giới thiệu theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Khác | Link hội thoại | URL | Đường dẫn đến hội thoại. |
Khác | NV phụ trách | Văn bản | Thông tin nv phụ trách theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Lịch sử mua hàng | Tổng số đơn | Số | Giá trị số của tổng số đơn. |
Lịch sử mua hàng | Đơn thành công | Văn bản | Thông tin đơn thành công theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Lịch sử mua hàng | Tổng chi tiêu | Văn bản | Thông tin tổng chi tiêu theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Lịch sử mua hàng | Lần mua cuối | Văn bản | Thông tin lần mua cuối theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Phân loại | Thẻ khách hàng | Văn bản | Thông tin thẻ khách hàng theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Thông tin liên hệ | ID Khách hàng | Chuỗi/ID | Mã định danh của khách hàng. |
Thông tin liên hệ | Tên Khách hàng | Văn bản | Tên của tên khách hàng. |
Thông tin liên hệ | SĐT | Văn bản | Thông tin sđt theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Thông tin liên hệ | Văn bản | Thông tin email theo định nghĩa của nền tảng nguồn. | |
Thông tin liên hệ | Giới tính | Văn bản | Thông tin giới tính theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Thông tin liên hệ | Ngày sinh | Ngày/Giờ | Ngày hoặc thời điểm ghi nhận ngày sinh. |
Điểm & Cấp độ | Điểm thưởng | Văn bản | Thông tin điểm thưởng theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Điểm & Cấp độ | Cấp độ | Văn bản | Thông tin cấp độ theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Địa chỉ | Danh sách Địa chỉ | Văn bản | Thông tin danh sách địa chỉ theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Thông tin cơ bản | Mã SKU | Văn bản | Thông tin mã sku theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Thông tin cơ bản | Tên Sản phẩm | Văn bản | Tên của tên sản phẩm. |
Thông tin cơ bản | Tên phân loại | Văn bản | Tên của tên phân loại. |
Thông tin cơ bản | Mã vạch | Văn bản | Thông tin mã vạch theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Thông tin cơ bản | Đang ẩn | Văn bản | Thông tin đang ẩn theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Thông tin cơ bản | Đang khóa | Văn bản | Thông tin đang khóa theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Giá & Vốn | Giá bán lẻ | Số tiền | Giá trị tiền tệ của giá bán lẻ. |
Giá & Vốn | Giá sỉ | Số tiền | Giá trị tiền tệ của giá sỉ. |
Giá & Vốn | Giá nhập gần nhất | Số tiền | Giá trị tiền tệ của giá nhập gần nhất. |
Giá & Vốn | Giá vốn trung bình | Số tiền | Giá trị tiền tệ của giá vốn trung bình. |
Giá & Vốn | Tổng tiền vốn tồn kho | Văn bản | Thông tin tổng tiền vốn tồn kho theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Tồn kho | Tồn kho hiện tại | Văn bản | Thông tin tồn kho hiện tại theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Tồn kho | Tồn thực tế | Văn bản | Thông tin tồn thực tế theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Tồn kho | Cho phép bán âm | Văn bản | Thông tin cho phép bán âm theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Hình ảnh & Khác | Link ảnh | URL | Đường dẫn đến ảnh. |
Hình ảnh & Khác | Ngày tạo | Ngày/Giờ | Ngày hoặc thời điểm ghi nhận ngày tạo. |
Hình ảnh & Khác | Danh mục | Văn bản | Thông tin danh mục theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Hình ảnh & Khác | Ghi chú | Văn bản | Thông tin ghi chú theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
2.6 Lưu ý
· Danh sách trường khả dụng thay đổi theo Template và quyền của tài khoản nguồn.
· Nên giữ trường ID cùng trường Name để tránh nhầm các đối tượng trùng tên.
· Kiểm tra múi giờ, tiền tệ, phạm vi ngày và bộ lọc khi đối chiếu với giao diện nền tảng.
· Với dữ liệu lớn, nên chạy thử 3–7 ngày trước khi tải toàn bộ lịch sử.
· Trạng thái đơn hàng có thể thay đổi; cần đối soát bằng thời điểm cập nhật và quy ước doanh thu/hoàn trả.
· Dữ liệu có thể chứa thông tin cá nhân; chỉ chia sẻ Google Sheets cho người có nhu cầu nghiệp vụ.
2.7 Các lỗi thường gặp
Hiện tượng | Nguyên nhân có thể | Hướng xử lý |
|---|---|---|
Không thấy Poscake Shop | Tài khoản chưa kết nối, thiếu quyền hoặc chọn sai người dùng. | Kết nối lại; kiểm tra quyền trên nền tảng; làm mới sidebar; đối chiếu tên và ID. |
Không thấy Template/Field cần dùng | Template khác cấp dữ liệu hoặc nguồn hiện tại chưa hỗ trợ trường đó. | Đổi template/cấp báo cáo; bỏ trường không tương thích; đối chiếu danh mục trong tài liệu. |
Báo cáo không có dữ liệu | Khoảng ngày rỗng, chọn sai tài sản hoặc bộ lọc quá hẹp. | Thử 7 ngày gần nhất; bỏ bộ lọc; kiểm tra đúng tài khoản và trạng thái dữ liệu nguồn. |
Không tải/ghi được dữ liệu | Kết nối hết hạn, License không hợp lệ hoặc Sheet đích không thể ghi. | Xác thực lại; kiểm tra License; chọn Sheet trống có quyền Editor rồi chạy lại. |
Số liệu chênh lệch | Khác múi giờ, attribution, trạng thái dữ liệu, độ trễ hoặc định nghĩa metric. | Đồng nhất điều kiện đối chiếu; kiểm tra ngày, timezone, currency, attribution và thời điểm cập nhật. |
3. (ETSY) Etsy Reporter
3.1 Giới thiệu
Etsy Reporter xuất dữ liệu đơn hàng, receipt, dòng sản phẩm, thanh toán, khách hàng, địa chỉ và vận chuyển của Etsy Shop.
Nội dung | Mô tả |
|---|---|
Chức năng chính | Etsy Reporter xuất dữ liệu đơn hàng, receipt, dòng sản phẩm, thanh toán, khách hàng, địa chỉ và vận chuyển của Etsy Shop. |
Đối tượng dữ liệu | Etsy Shop |
Điều kiện sử dụng | Etsy Account có quyền đối với Shop.; Kết nối OAuth còn hiệu lực.; Chọn đúng Shop và khoảng thời gian trước khi tải dữ liệu. |
Hỗ trợ lịch tự động | Tạo lịch sau khi báo cáo thủ công đã chạy đúng, nếu tính năng này khả dụng cho module/gói dịch vụ. |
3.2 Đăng nhập và ủy quyền
Step 1. Mở DB Connector và chọn module Etsy Reporter.
Bước 2. Mở phần quản lý tài khoản, sau đó chọn thêm hoặc kết nối tài khoản Etsy.
Bước 3. Đăng nhập hoặc nhập thông tin kết nối theo biểu mẫu hiển thị; không chia sẻ token/credential trong Sheet.
Bước 4. Quay lại sidebar, làm mới danh sách tài khoản và kiểm tra trạng thái kết nối.
Bước 5. Chọn đúng Etsy Shop; đối chiếu cả tên và ID nếu có nhiều tài sản trùng tên.
3.3 Hướng dẫn tải dữ liệu (Các bước tương tự như ở phần quy trình tải dữ liệu)
Step 1. Chọn ngày bắt đầu và ngày kết thúc phù hợp với mục tiêu báo cáo.
Bước 2. Chọn Etsy Shop cần lấy dữ liệu.
Bước 3. Chọn Template báo cáo đúng cấp dữ liệu hoặc mục tiêu phân tích.
Bước 4. Chọn các trường dữ liệu cần xuất; nên thử nhóm trường tối thiểu ở lần chạy đầu.
Bước 5. Chọn Sheet đích hoặc tạo Sheet mới; không ghi đè lên vùng dữ liệu/công thức cần giữ lại.
Bước 6. Kiểm tra lại cấu hình rồi nhấn nút tải/tạo báo cáo.
Bước 7. Sau khi hoàn tất, kiểm tra tiêu đề cột, khoảng thời gian, số dòng và một số chỉ số chính.
Bước 8. Tạo lịch tự động sau khi báo cáo thủ công đã chạy đúng, nếu module hỗ trợ.
Khuyến nghị: dùng một tài khoản/tài sản và khoảng thời gian ngắn trong lần chạy đầu để kiểm tra cấu trúc cột trước khi tải dữ liệu lớn. |
|---|
3.4 Danh sách Template
Tên Template | Mô tả/Mục đích | Nhóm trường |
|---|---|---|
Etsy Orders (Chi tiết Sản phẩm) | Theo dõi sản phẩm, SKU hoặc listing | Địa chỉ & Vận chuyển Thông tin Shop & Đơn hàng Thông tin Sản phẩm Tài chính & Thuế Thông tin Khách hàng |
Etsy Receipts (Tóm tắt Đơn hàng) | Theo dõi đơn hàng hoặc giao dịch | Chi tiết Thanh toán Vận chuyển Tài chính (Tổng) Ghi chú Hoàn tiền Địa chỉ Thông tin Shop & Đơn hàng Sản phẩm (Tóm tắt) Thông tin Người mua |
Etsy Payment Ledger | Đối soát tài chính, thanh toán hoặc quyết toán | Tài chính Chi tiết General Information |
3.5 Danh sách Field (Các trường dữ liệu)
Nhóm trường | Tên Field | Kiểu dữ liệu | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
Địa chỉ & Vận chuyển | Recipient Name | Văn bản | Tên của người nhận. |
Địa chỉ & Vận chuyển | Address Line 1 | Văn bản | Thông tin address line 1 theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Địa chỉ & Vận chuyển | City | Văn bản | Thông tin city theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Địa chỉ & Vận chuyển | State | Văn bản | Thông tin state theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Địa chỉ & Vận chuyển | Zip | Văn bản | Thông tin zip theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Địa chỉ & Vận chuyển | Country | Văn bản | Thông tin quốc gia theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Địa chỉ & Vận chuyển | Full Address Block | Văn bản | Thông tin full address block theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Địa chỉ & Vận chuyển | Shipping Method | Văn bản | Thông tin shipping method theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Địa chỉ & Vận chuyển | Carrier | Văn bản | Thông tin carrier theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Địa chỉ & Vận chuyển | Tracking Code | Chuỗi/ID | Mã định danh của tracking. |
Địa chỉ & Vận chuyển | Shipping Cost | Số tiền | Giá trị tiền tệ của shipping chi phí. |
Thông tin Shop & Đơn hàng | Shop ID | Chuỗi/ID | Mã định danh của cửa hàng. |
Thông tin Shop & Đơn hàng | Shop Name | Văn bản | Tên của cửa hàng. |
Thông tin Shop & Đơn hàng | Receipt ID | Chuỗi/ID | Mã định danh của receipt. |
Thông tin Shop & Đơn hàng | Order URL | URL | Đường dẫn đến đơn hàng. |
Thông tin Shop & Đơn hàng | Status | Văn bản | Trạng thái chiến dịch |
Thông tin Shop & Đơn hàng | Purchase Date | Ngày/Giờ | Ngày hoặc thời điểm ghi nhận lượt mua. |
Thông tin Shop & Đơn hàng | Updated Date | Ngày/Giờ | Ngày hoặc thời điểm ghi nhận cập nhật dữ liệu. |
Thông tin Shop & Đơn hàng | Shipped Date | Ngày/Giờ | Ngày hoặc thời điểm ghi nhận shipped. |
Thông tin Shop & Đơn hàng | Expected Ship Date | Ngày/Giờ | Ngày hoặc thời điểm ghi nhận expected ship. |
Thông tin Shop & Đơn hàng | Synced At | Văn bản | Thông tin synced at theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Thông tin Sản phẩm | Transaction ID | Chuỗi/ID | Mã định danh của transaction. |
Thông tin Sản phẩm | Listing ID | Chuỗi/ID | Mã định danh của listing. |
Thông tin Sản phẩm | Product Name | Văn bản | Tên của sản phẩm. |
Thông tin Sản phẩm | SKU | Văn bản | Thông tin sku theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Thông tin Sản phẩm | Quantity | Số | Giá trị số của số lượng. |
Thông tin Sản phẩm | Item Price | Số tiền | Giá trị tiền tệ của mặt hàng giá. |
Thông tin Sản phẩm | Variations | Văn bản | Thông tin variations theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Thông tin Sản phẩm | Personalize Note | Văn bản | Thông tin personalize note theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Thông tin Sản phẩm | Product Pic | URL | Đường dẫn đến sản phẩm pic. |
Tài chính & Thuế | Total Price | Số tiền | Giá trị tiền tệ của tổng giá. |
Tài chính & Thuế | Grand Total | Số tiền | Giá trị tiền tệ của grand tổng. |
Tài chính & Thuế | Subtotal | Số tiền | Giá trị tiền tệ của subtotal. |
Tài chính & Thuế | Tax Cost | Số tiền | Giá trị tiền tệ của thuế chi phí. |
Tài chính & Thuế | VAT Cost | Số tiền | Giá trị tiền tệ của vat chi phí. |
Tài chính & Thuế | Gift Wrap Price | Số tiền | Giá trị tiền tệ của gift wrap giá. |
Tài chính & Thuế | Discount | Số tiền | Giá trị tiền tệ của giảm giá. |
Tài chính & Thuế | Currency | Văn bản | Mã đơn vị tiền tệ áp dụng cho các giá trị tài chính. |
Tài chính & Thuế | Refunded Amount | Số tiền | Giá trị tiền tệ của refunded số tiền. |
Tài chính & Thuế | Refund Reason | Văn bản | Thông tin refund reason theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Thông tin Khách hàng | Buyer User ID | Chuỗi/ID | Mã định danh của người mua người dùng. |
Thông tin Khách hàng | Buyer Name | Văn bản | Tên của người mua. |
Thông tin Khách hàng | Buyer Email | Văn bản | Thông tin người mua email theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Thông tin Khách hàng | Message From Buyer | Văn bản | Thông tin tin nhắn from người mua theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Thông tin Khách hàng | Gift Message | Văn bản | Thông tin gift tin nhắn theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Chi tiết Thanh toán | Payment Method | Văn bản | Thông tin payment method theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Chi tiết Thanh toán | Is Paid | Boolean | Cho biết trạng thái paid theo dạng có/không. |
Chi tiết Thanh toán | Is Shipped | Boolean | Cho biết trạng thái shipped theo dạng có/không. |
Chi tiết Thanh toán | Is Gift | Boolean | Cho biết trạng thái gift theo dạng có/không. |
Chi tiết Thanh toán | Gift Message | Văn bản | Thông tin gift tin nhắn theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Tài chính (Tổng) | Grand Total | Số tiền | Giá trị tiền tệ của grand tổng. |
Tài chính (Tổng) | Subtotal | Số tiền | Giá trị tiền tệ của subtotal. |
Tài chính (Tổng) | Shipping Cost | Số tiền | Giá trị tiền tệ của shipping chi phí. |
Tài chính (Tổng) | Tax Cost | Số tiền | Giá trị tiền tệ của thuế chi phí. |
Tài chính (Tổng) | VAT Cost | Số tiền | Giá trị tiền tệ của vat chi phí. |
Tài chính (Tổng) | Gift Wrap Price | Số tiền | Giá trị tiền tệ của gift wrap giá. |
Tài chính (Tổng) | Discount | Số tiền | Giá trị tiền tệ của giảm giá. |
Tài chính (Tổng) | Currency | Văn bản | Mã đơn vị tiền tệ áp dụng cho các giá trị tài chính. |
Vận chuyển | Carrier | Văn bản | Thông tin carrier theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Vận chuyển | Tracking Code | Chuỗi/ID | Mã định danh của tracking. |
Ghi chú | Message From Buyer | Văn bản | Thông tin tin nhắn from người mua theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Ghi chú | Message From Seller | Văn bản | Thông tin tin nhắn from seller theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Địa chỉ | Address Full | Văn bản | Thông tin address full theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Địa chỉ | Address Line 1 | Văn bản | Thông tin address line 1 theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Địa chỉ | City | Văn bản | Thông tin city theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Địa chỉ | State | Văn bản | Thông tin state theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Địa chỉ | Zip | Văn bản | Thông tin zip theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Địa chỉ | Country | Văn bản | Thông tin quốc gia theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Hoàn tiền | Refunded Amount | Số tiền | Giá trị tiền tệ của refunded số tiền. |
Hoàn tiền | Refund Reason | Văn bản | Thông tin refund reason theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Thông tin Shop & Đơn hàng | Created Date | Ngày/Giờ | Ngày hoặc thời điểm ghi nhận tạo dữ liệu. |
Sản phẩm (Tóm tắt) | SKUs & Quantities | Văn bản | Thông tin skus & quantities theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Thông tin Người mua | Buyer User ID | Chuỗi/ID | Mã định danh của người mua người dùng. |
Thông tin Người mua | Buyer Email | Văn bản | Thông tin người mua email theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Thông tin Người mua | Buyer Name | Văn bản | Tên của người mua. |
Tài chính | Amount | Số tiền | Giá trị tiền tệ của số tiền. |
Tài chính | Balance | Số tiền | Giá trị tiền tệ của balance. |
Tài chính | Currency | Văn bản | Mã đơn vị tiền tệ áp dụng cho các giá trị tài chính. |
Chi tiết | Description | Văn bản | Thông tin mô tả theo định nghĩa của nền tảng nguồn. |
Chi tiết | Reference Type | Văn bản | Loại của reference. |
Chi tiết | Reference ID | Chuỗi/ID | Mã định danh của reference. |
Chi tiết | Ledger ID | Chuỗi/ID | Mã định danh của ledger. |
Chi tiết | Sequence Number | Số | Giá trị số của sequence number. |
General Information | Shop ID | Chuỗi/ID | Mã định danh của cửa hàng. |
General Information | Shop Name | Văn bản | Tên của cửa hàng. |
General Information | Entry ID | Chuỗi/ID | Mã định danh của entry. |
General Information | Date | Ngày/Giờ | Ngày hoặc thời điểm ghi nhận thông tin chung. |
General Information | Entry Type | Văn bản | Loại của entry. |
3.6 Lưu ý
· Danh sách trường khả dụng thay đổi theo Template và quyền của tài khoản nguồn.
· Nên giữ trường ID cùng trường Name để tránh nhầm các đối tượng trùng tên.
· Kiểm tra múi giờ, tiền tệ, phạm vi ngày và bộ lọc khi đối chiếu với giao diện nền tảng.
· Với dữ liệu lớn, nên chạy thử 3–7 ngày trước khi tải toàn bộ lịch sử.
· Trạng thái đơn hàng có thể thay đổi; cần đối soát bằng thời điểm cập nhật và quy ước doanh thu/hoàn trả.
· Dữ liệu có thể chứa thông tin cá nhân; chỉ chia sẻ Google Sheets cho người có nhu cầu nghiệp vụ.
3.7 Các lỗi thường gặp
Hiện tượng | Nguyên nhân có thể | Hướng xử lý |
|---|---|---|
Không thấy Etsy Shop | Tài khoản chưa kết nối, thiếu quyền hoặc chọn sai người dùng. | Kết nối lại; kiểm tra quyền trên nền tảng; làm mới sidebar; đối chiếu tên và ID. |
Không thấy Template/Field cần dùng | Template khác cấp dữ liệu hoặc nguồn hiện tại chưa hỗ trợ trường đó. | Đổi template/cấp báo cáo; bỏ trường không tương thích; đối chiếu danh mục trong tài liệu. |
Báo cáo không có dữ liệu | Khoảng ngày rỗng, chọn sai tài sản hoặc bộ lọc quá hẹp. | Thử 7 ngày gần nhất; bỏ bộ lọc; kiểm tra đúng tài khoản và trạng thái dữ liệu nguồn. |
Không tải/ghi được dữ liệu | Kết nối hết hạn, License không hợp lệ hoặc Sheet đích không thể ghi. | Xác thực lại; kiểm tra License; chọn Sheet trống có quyền Editor rồi chạy lại. |
Số liệu chênh lệch | Khác múi giờ, attribution, trạng thái dữ liệu, độ trễ hoặc định nghĩa metric. | Đồng nhất điều kiện đối chiếu; kiểm tra ngày, timezone, currency, attribution và thời điểm cập nhật. |
III. TÍNH NĂNG HỆ THỐNG
1. Đặt lịch tự động
Tính năng đặt lịch cho phép hệ thống chạy lại cấu hình báo cáo theo chu kỳ, giúp cập nhật dữ liệu Google Sheets mà không cần thao tác thủ công mỗi lần.
1.1 Điều kiện sử dụng
· Báo cáo đã chạy thủ công thành công ít nhất một lần.
· Tài khoản nguồn và License còn hiệu lực.
· Sheet đích tồn tại và tài khoản chạy có quyền ghi dữ liệu.
· Module/template hỗ trợ lịch theo gói dịch vụ hiện tại.
1.2 Tạo lịch
Các bước thiết lập lịch chạy tự động
- Hoàn tất cấu hình và tải dữ liệu lần đầu
Cần Xác nhận & Tải dữ liệu xong.
Khi hệ thống thông báo Tác vụ hoàn tất, nhấn Đặt lịch cho tác vụ này.
Kiểm tra thông tin tác vụ
At Desktop Quản lý Lịch trình, kiểm tra template được chọn và nhập Tên lịch trình để dễ nhận biết, quản lý.- Chọn kiểu tải dữ liệu
- Cộng dồn: Hệ thống ghi nhớ lần chạy gần nhất và chỉ tải dữ liệu mới phát sinh đến thời điểm chạy hiện tại.
- Làm mới: Hệ thống tải lại toàn bộ dữ liệu kể từ ngày bắt đầu đã thiết lập.
- Cộng dồn: Hệ thống ghi nhớ lần chạy gần nhất và chỉ tải dữ liệu mới phát sinh đến thời điểm chạy hiện tại.
- Chọn ngày bắt đầu
Với kiểu Cộng dồn, đây là mốc thời gian của lần chạy đầu tiên. Những lần chạy sau sẽ tiếp tục từ mốc dữ liệu gần nhất.
Với kiểu Làm mới, hệ thống luôn lấy lại dữ liệu từ ngày này.
- Chọn cách ghi dữ liệu
- Nối tiếp (Append): Thêm dữ liệu mới vào cuối bảng hiện có.
- Ghi đè (Overwrite): Xóa dữ liệu cũ và thay thế bằng dữ liệu mới.
- Nối tiếp (Append): Thêm dữ liệu mới vào cuối bảng hiện có.
- Khuyến nghị:
- Cộng dồn nên sử dụng cùng Nối tiếp.
- Làm mới nên sử dụng cùng Ghi đè.
- Cộng dồn nên sử dụng cùng Nối tiếp.
Thiết lập tần suất chạy
Chọn chu kỳ chạy tự động, ví dụ Hằng ngày (Daily).
Chọn khung giờ chạy
Chọn khoảng thời gian hệ thống thực hiện tác vụ trong ngày, ví dụ 00:00–01:00.
Thiết lập xử lý dữ liệu trùng lặp
Bật tùy chọn Tự động xóa dòng trùng lặp sau khi chạy xong nếu muốn hệ thống loại bỏ các bản ghi bị trùng sau mỗi lần cập nhật.
Lưu và kích hoạt lịch trình
Press Lưu & Kích hoạt để hoàn tất. Lịch vừa tạo sẽ xuất hiện trong phần Quản lý Lịch trình.
Kiểm tra lại lịch đã tạo

(click đúp để xem video)
Tại danh sách lịch trình, người dùng có thể:
Kiểm tra tên lịch, tần suất và thời gian chạy.
Nhấn biểu tượng Chạy để thực hiện tác vụ ngay.
Nhấn biểu tượng Xóa để loại bỏ lịch trình khi không còn sử dụng.
1.3 Chỉnh sửa, tạm dừng và xóa lịch
· Chỉnh sửa khi cần đổi thời gian, phạm vi dữ liệu hoặc destination.
· Tạm dừng lịch trước khi bảo trì file, đổi tài khoản hoặc xử lý lỗi lặp lại.
· Xóa lịch không còn sử dụng để tránh ghi dữ liệu ngoài ý muốn.
· Sau mỗi thay đổi, kiểm tra lại trạng thái và lịch sử chạy.
1.4 Trạng thái và lịch sử chạy
Trạng thái | Ý nghĩa | Hướng xử lý |
|---|---|---|
Thành công | Tác vụ hoàn tất và dữ liệu đã được ghi. | Kiểm tra số dòng và thời điểm cập nhật. |
Đang chạy | Hệ thống đang xử lý yêu cầu. | Chờ hoàn tất; không sửa cấu hình trong lúc chạy. |
Thất bại | Tác vụ không hoàn tất. | Mở chi tiết lỗi; kiểm tra quyền, token, field và Sheet đích. |
Không có dữ liệu | Yêu cầu chạy nhưng kết quả rỗng. | Kiểm tra ngày, filter và đúng tài sản nguồn. |
Tạm dừng | Lịch không tự động thực thi. | Kích hoạt lại sau khi đã xử lý nguyên nhân tạm dừng. |
2. Chuyển đổi tiền tệ
Chuyển đổi tiền tệ hỗ trợ chuẩn hóa các trường giá trị khi báo cáo có nhiều tài khoản hoặc nguồn dùng đơn vị tiền tệ khác nhau. Tên tùy chọn cụ thể cần đối chiếu với giao diện V1.29.
2.1 Hướng dẫn sử dụng
Step 1. Giữ lại cột giá trị gốc và cột Currency của nguồn.
Bước 2. Mở chức năng chuyển đổi tiền tệ.
Bước 3. Chọn cột giá trị cần chuyển đổi và đơn vị tiền tệ nguồn.
Bước 4. Chọn tiền tệ đích, tỷ giá hoặc quy tắc chuyển đổi theo tùy chọn hệ thống.
Bước 5. Chọn cột kết quả/vùng ghi và thực hiện chuyển đổi.
Bước 6. Kiểm tra một số dòng mẫu, quy tắc làm tròn và ngày áp dụng tỷ giá.
Không áp dụng chuyển đổi tiền tệ cho các chỉ số tỷ lệ như CTR, ROAS hoặc Conversion Rate. Luôn lưu Currency, tỷ giá và ngày áp dụng để có thể kiểm toán. |
|---|
3. Quản lý tài khoản
Quản lý tài khoản tập trung các kết nối nguồn dữ liệu mà người dùng đã thêm vào DB Connector.
3.1 Thêm và kết nối tài khoản
Step 1. Mở mục Quản lý tài khoản.
Bước 2. Chọn nền tảng/connector cần thêm.
Bước 3. Đăng nhập hoặc nhập thông tin kết nối theo hướng dẫn.
Bước 4. Cấp đúng quyền đọc dữ liệu.
Bước 5. Quay lại DB Connector, làm mới và kiểm tra danh sách tài sản.
3.2 Chỉnh sửa, kết nối lại và xóa
· Chỉnh sửa tên gợi nhớ nếu giao diện hỗ trợ để phân biệt nhiều kết nối.
· Kết nối lại khi token hết hạn hoặc quyền nền tảng thay đổi.
· Làm mới quyền truy cập sau khi tài sản mới được chia sẻ.
· Chỉ xóa kết nối khi đã kiểm tra các báo cáo/lịch đang phụ thuộc vào tài khoản.
· Xóa kết nối trong DB Connector không đồng nghĩa xóa dữ liệu trên nền tảng nguồn.
4. Quản lý License
License xác định quyền sử dụng DB Connector và phạm vi connector, template hoặc tính năng khả dụng cho tài khoản.
4.1 Kiểm tra và kích hoạt
Step 1. Mở thông tin người dùng hoặc mục License trên Sidebar.
Bước 2. Kiểm tra tài khoản DB Connector đang đăng nhập.
Bước 3. Nhập/kích hoạt License Key nếu giao diện yêu cầu.
Bước 4. Làm mới trạng thái và kiểm tra tên gói, thời hạn, giới hạn hiển thị.
Bước 5. Chạy thử một báo cáo thuộc phạm vi gói.
4.2 Gia hạn và xử lý trạng thái
Trạng thái | Ý nghĩa | Hướng xử lý |
|---|---|---|
Active/Đang hoạt động | License có thể sử dụng. | Tiếp tục kiểm tra phạm vi tính năng và thời hạn. |
Free Trial | Tài khoản đang dùng thử. | Theo dõi giới hạn và ngày kết thúc dùng thử. |
Expired/Hết hạn | License đã hết hiệu lực. | Gia hạn theo hướng dẫn của đơn vị cung cấp rồi làm mới trạng thái. |
Invalid/Không hợp lệ | Key hoặc tài khoản không khớp. | Kiểm tra chính tả, đúng tài khoản và liên hệ hỗ trợ nếu cần. |
5. Quản lý Sidebar
Sidebar là khu vực thao tác chính của DB Connector trong Google Sheets, bao gồm điều hướng, tìm kiếm module, thông tin người dùng, phiên bản và trạng thái hệ thống.
Thành phần | Chức năng | Cách sử dụng |
|---|---|---|
Trang chủ | Quay về danh sách connector/tính năng. | Dùng biểu tượng Home khi cần đổi module. |
Thanh điều hướng | Mở tài khoản, lịch, License hoặc chức năng liên quan. | Chọn đúng mục trước khi thao tác. |
Tìm kiếm | Lọc nhanh connector/tài sản. | Nhập tên hoặc ID để giảm nguy cơ chọn nhầm. |
Thông tin người dùng | Hiển thị tài khoản DB Connector và trạng thái gói. | Kiểm tra trước khi kích hoạt License hoặc yêu cầu hỗ trợ. |
Phiên bản | Cho biết phiên bản sản phẩm đang sử dụng. | Ghi lại khi báo lỗi hoặc đối chiếu tài liệu. |
Trạng thái hệ thống | Phản ánh tiến trình hoặc thông báo tác vụ. | Đọc chi tiết trước khi chạy lại. |
6. Thông báo hệ thống
Thông báo hệ thống cho biết kết quả thao tác, cảnh báo cấu hình hoặc lỗi cần xử lý.
Loại thông báo | Ý nghĩa | Hành động khuyến nghị |
|---|---|---|
Thành công | Thao tác đã hoàn tất. | Kiểm tra dữ liệu đầu ra thay vì chỉ dựa vào thông báo. |
Thông tin | Hệ thống cung cấp trạng thái hoặc hướng dẫn. | Đọc nội dung và tiếp tục theo chỉ dẫn. |
Cảnh báo | Cấu hình có rủi ro nhưng chưa chắc thất bại. | Kiểm tra ngày, tài khoản, field và Sheet đích. |
Lỗi | Tác vụ không thể hoàn tất. | Ghi lại nội dung lỗi, thời điểm, connector/template và chạy lại sau khi xử lý. |
IV. TROUBLESHOOTING
Khi gặp lỗi, nên chạy lại với một tài khoản, một template và khoảng thời gian ngắn để cô lập nguyên nhân trước khi gửi yêu cầu hỗ trợ.
Hiện tượng | Nguyên nhân có thể | Hướng xử lý |
|---|---|---|
Không đăng nhập được DB Connector | Phiên đăng nhập hết hạn, sai tài khoản hoặc quyền truy cập file. | Đăng nhập lại đúng tài khoản; tải lại Google Sheets; kiểm tra quyền sử dụng DB Connector. |
Không kết nối được tài khoản nguồn | Cửa sổ ủy quyền bị chặn, quyền bị từ chối hoặc credential không hợp lệ. | Cho phép popup; thực hiện lại ủy quyền; kiểm tra thông tin kết nối và quyền nền tảng. |
Token/kết nối hết hạn | Nền tảng thu hồi quyền, đổi mật khẩu hoặc hết thời hạn token. | Mở Quản lý tài khoản và chọn kết nối lại; sau đó kiểm tra các lịch tự động. |
Không thấy Account/Shop/Property/Page | Thiếu quyền, chưa chia sẻ tài sản hoặc danh sách chưa làm mới. | Kiểm tra quyền tại nguồn; làm mới; kết nối lại; đối chiếu đúng tài khoản đăng nhập. |
Không chọn được Template/Field | Template không hỗ trợ cấp dữ liệu hoặc field không tương thích. | Đổi template; bỏ field/breakdown xung đột; thử cấu hình tối thiểu. |
Báo cáo rỗng | Không có dữ liệu trong ngày chọn, filter sai hoặc chọn sai tài sản. | Thử 7 ngày gần nhất; bỏ filter; kiểm tra đúng ID và trạng thái dữ liệu nguồn. |
Tác vụ chạy quá lâu | Khoảng ngày lớn, quá nhiều field/tài khoản hoặc giới hạn API. | Giảm ngày và field; tách báo cáo; chờ tác vụ hiện tại hoàn tất trước khi chạy lại. |
Không ghi được vào Google Sheets | Không có quyền Editor, vùng Sheet bị bảo vệ hoặc ghi đè vùng công thức. | Chọn Sheet trống; kiểm tra quyền, vùng bảo vệ và dung lượng bảng tính. |
Dữ liệu trùng | Lịch/luồng ghi kiểu append hoặc báo cáo được chạy nhiều lần. | Kiểm tra cách ghi; dùng khóa ID + Date; tách Raw; xóa dữ liệu trùng sau khi sao lưu. |
Dữ liệu ít hơn giao diện nguồn | Giới hạn API, threshold, attribution hoặc khác múi giờ. | Đồng nhất phạm vi ngày, timezone, attribution, quyền và thời điểm đối soát. |
Số tiền sai đơn vị | Khác currency hoặc đã áp dụng chuyển đổi/làm tròn. | Giữ cột Currency và giá trị gốc; kiểm tra tỷ giá, ngày áp dụng và quy tắc làm tròn. |
Lịch tự động thất bại | Tài khoản hết hạn, Sheet đổi tên/xóa hoặc License không còn hiệu lực. | Chạy thủ công cùng cấu hình; sửa kết nối/Sheet/License; kích hoạt lại lịch. |
V. FAQ
1. DB Connector có thay đổi dữ liệu trên nền tảng nguồn không?
Theo luồng sử dụng trong tài liệu, DB Connector đọc dữ liệu và ghi kết quả vào Google Sheets. Người dùng vẫn cần kiểm tra phạm vi quyền khi ủy quyền từng connector.
2. Có thể chọn nhiều tài khoản cùng lúc không?
Tùy module và template. Nếu giao diện không hỗ trợ chọn nhiều, hãy tạo báo cáo riêng cho từng tài khoản rồi hợp nhất ở lớp dữ liệu/Sheet tổng hợp.
3. Vì sao không thấy tài khoản hoặc tài sản vừa được cấp quyền?
Danh sách có thể chưa được làm mới hoặc kết nối cũ chưa nhận quyền mới. Hãy làm mới, kết nối lại và kiểm tra đúng tài khoản đang đăng nhập.
4. Có thể chọn tất cả Field không?
Có thể nếu giao diện cho phép, nhưng báo cáo sẽ rộng và có thể chậm. Nên chỉ chọn field phục vụ mục tiêu báo cáo và luôn giữ ID/Date cần thiết.
5. Vì sao cùng chỉ số nhưng số liệu khác nền tảng?
Nguyên nhân thường là khác timezone, attribution, bộ lọc, độ trễ cập nhật, currency hoặc định nghĩa metric.
6. Khi nào nên tạo lịch tự động?
Sau khi cùng cấu hình đã chạy thủ công thành công và dữ liệu đầu ra được đối chiếu. Đồng thời kiểm tra tài khoản, License và Sheet đích còn hiệu lực.
7. Có nên xây Dashboard trực tiếp trên Sheet Raw không?
Không nên. Hãy tách Sheet Raw cho dữ liệu nguồn và Sheet Dashboard/Model cho công thức, Pivot hoặc biểu đồ.
8. Có thể đổi tên cột Field không?
Không nên đổi trực tiếp header của Sheet Raw nếu báo cáo được cập nhật định kỳ. Hãy đặt tên nghiệp vụ ở lớp xử lý hoặc Sheet trung gian.
9. Khi nào cần xác thực lại tài khoản?
Khi token hết hạn, quyền thay đổi, mật khẩu/chính sách nền tảng thay đổi hoặc lịch chạy báo lỗi liên quan quyền.
10. Free Trial có đủ connector và tính năng không?
Phạm vi dùng thử và giới hạn cần đối chiếu với trạng thái gói hiển thị trên tài khoản tại thời điểm sử dụng.
11. Tại sao báo cáo không có dữ liệu dù chạy thành công?
Khoảng thời gian hoặc bộ lọc có thể không phát sinh dữ liệu. Hãy thử phạm vi ngắn gần nhất, bỏ filter và kiểm tra đúng tài sản nguồn.
12. Làm sao tránh dữ liệu trùng khi chạy lịch?
Kiểm tra chế độ ghi của báo cáo, dùng khóa ID + thời gian để nhận diện bản ghi và tách Sheet Raw theo connector/template.
13. Cần làm gì trước khi tải toàn bộ lịch sử?
Chạy thử 3–7 ngày, kiểm tra field và số liệu; sau đó chia lịch sử thành các khoảng phù hợp nếu nguồn có giới hạn API.
14. Có thể chia sẻ file Google Sheets cho mọi người không?
Chỉ chia sẻ cho người cần sử dụng. Dữ liệu CRM, đơn hàng, billing và hội thoại có thể chứa thông tin cá nhân hoặc tài chính.
15. Danh sách Field trong tài liệu có phải cố định không?
Không. Field phụ thuộc template, quyền API và phiên bản sản phẩm.
VI. PHỤ LỤC
Phụ lục A. Danh sách Connector
Nhóm | Mã | Connector |
|---|---|---|
Facebook Marketing | FAD | Facebook Ads Data |
Facebook Marketing | FBT | FB Billing Tool |
Facebook Marketing | MPI | Meta Page Insight |
Facebook Marketing | IID | Instagram Insight |
Google Marketing | GGA | Google Ads |
Google Marketing | GA4 | Google Analytics |
Google Marketing | GSC | Google Search Console |
Google Marketing | YTC | YouTube Channel |
TikTok Marketing | BCA | BC & Account |
TikTok Marketing | TTA | TikTok Ads |
TikTok Marketing | GMV | TikTok GMV Ads |
TikTok Marketing | TTO | TikTok Organic |
TikTok Marketing | TTS | TikTok Shop Seller |
CRM & E-commerce | GFL | Getfly |
CRM & E-commerce | POS | Poscake |
CRM & E-commerce | PAN | Pancake Chat |
CRM & E-commerce | PAC | Pancake CRM |
CRM & E-commerce | ETSY | Etsy Reporter |
CRM & E-commerce | AMZ | Amazon Seller Data |
CRM & E-commerce | SPE | Shopee Order Data |
Phụ lục B. Phân biệt Dimensions và Metrics
Khái niệm | Định nghĩa | Ví dụ | Cách sử dụng |
|---|---|---|---|
Dimension | Thuộc tính dùng để phân tách hoặc định danh dữ liệu. | Date, Account ID, Campaign, Country, Device, Product, Status | Dùng làm hàng/cột, bộ lọc, khóa nối hoặc breakdown. |
Metric | Chỉ số định lượng có thể tổng hợp hoặc so sánh. | Spend, Impressions, Clicks, Orders, Revenue, Views | Dùng để tính tổng, trung bình, tỷ lệ hoặc KPI. |
Calculated Metric | Chỉ số được tính từ một hoặc nhiều metric. | CTR, CPC, CPM, ROAS, Conversion Rate | Kiểm tra công thức, mẫu số và quy tắc làm tròn. |
Identifier | Khóa nhận diện bản ghi hoặc đối tượng. | Campaign ID, Order ID, Product ID, Receipt ID | Giữ lại khi nối, khử trùng lặp hoặc cập nhật dữ liệu. |
Phụ lục C. Thuật ngữ
Thuật ngữ | Giải thích |
|---|---|
Connector | Thành phần kết nối DB Connector với một nguồn/nhóm dữ liệu cụ thể. |
Template | Mẫu báo cáo quy định cấp dữ liệu, nhóm field và cấu trúc đầu ra. |
Field | Trường/cột dữ liệu có thể chọn đưa vào Google Sheets. |
OAuth | Cơ chế đăng nhập và cấp quyền cho ứng dụng mà không chia sẻ trực tiếp mật khẩu. |
Token | Thông tin ủy quyền kỹ thuật; có thể hết hạn hoặc bị thu hồi. |
Attribution | Quy tắc nền tảng dùng để ghi nhận chuyển đổi cho quảng cáo/kênh. |
Timezone | Múi giờ dùng để xác định ngày và thời điểm của dữ liệu. |
Currency | Đơn vị tiền tệ của tài khoản hoặc giao dịch. |
Raw Sheet | Sheet lưu dữ liệu nguồn, hạn chế chỉnh sửa thủ công. |
Destination | Sheet/vị trí nhận dữ liệu đầu ra. |
Backfill | Tải bổ sung dữ liệu lịch sử cho một khoảng thời gian đã qua. |
Schema | Mô tả cấu trúc bảng, gồm tên trường và kiểu dữ liệu. |



